Anh hùng Lực lượng vũ trang

LÊ VĂN PHÍCH – NGƯỜI CHIẾN SĨ CÔNG BINH GIỮA NHỮNG DÒNG SÔNG LỬA

Lê Văn Phích, sinh năm 1949, quê xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre. Từ một thiếu niên tham gia tự vệ, dân quân bảo vệ quê hương, nhờ khả năng bơi lặn giỏi, ông trở thành chiến sĩ công binh của bộ đội địa phương tỉnh Bến Tre. Trong những năm chiến đấu, ông nhiều lần bí mật luồn sâu dưới sông, vượt qua đèn pha, lính gác và hỏa lực để đánh tàu chiến, phá cầu, cắt đường giao thông của đối phương. Ngày 5-9-1970, Lê Văn Phích được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Vĩnh Long22/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Văn Phích sinh năm 1949 tại xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre, trên vùng đất có phong trào đấu tranh cách mạng mạnh mẽ.

Tuổi trẻ của ông gắn với chiến tranh từ rất sớm.

Khi mới 15 tuổi, Lê Văn Phích đã tham gia các phong trào cách mạng ở địa phương, vào lực lượng tự vệ ấp và góp sức xây dựng làng chiến đấu. Hai năm sau, ở tuổi 17, ông trở thành dân quân xã, trực tiếp cầm súng bảo vệ quê hương.

Lê Văn Phích có một khả năng đặc biệt: bơi lội rất giỏi.

Chính khả năng ấy đã đưa ông đến với một nhiệm vụ nguy hiểm hơn.

Tháng 1 năm 1968, Lê Văn Phích nhập ngũ và được bổ sung vào đội công binh thuộc bộ đội địa phương tỉnh Bến Tre.

Từ đây, sông nước miền Tây trở thành chiến trường của người chiến sĩ trẻ.

Nhiệm vụ của ông và đồng đội là bí mật tiếp cận những mục tiêu được canh phòng nghiêm ngặt, đánh phá cầu, phà và tàu chiến. Để hoàn thành nhiệm vụ, người chiến sĩ công binh không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có sức khỏe, khả năng bơi lặn, sự kiên nhẫn và đặc biệt là bình tĩnh trước những tình huống có thể phải trả giá bằng tính mạng.

Một trong những trận đánh tiêu biểu diễn ra vào tháng 9 năm 1968.

Ban chỉ huy đại đội giao cho Lê Văn Phích điều tra một đoàn 4 tàu chiến Mỹ đang neo tại đầu kênh Chẹt Sậy. Trong số đó có một tàu chiến nhỏ trang bị 6 khẩu pháo.

Đây là một mục tiêu được bảo vệ rất chặt chẽ.

Cách nơi tàu neo khoảng 50 mét có một cây cầu với một trung đội đối phương tuần tra. Dưới móng cầu có bốt gác, đèn pha liên tục quét khắp mặt sông. Trên bờ, quân Mỹ đóng rải rác bảo vệ.

Muốn đánh được tàu, trước hết phải biết chính xác cấu tạo và vị trí có thể đặt mìn.

Trong hai đêm liên tiếp, Lê Văn Phích bí mật bơi vào khu vực tàu địch.

Ông không chỉ quan sát từ xa mà còn tiếp cận từng chiếc tàu, xác định vị trí đặt mìn rồi trở về xây dựng phương án tác chiến.

Kế hoạch được cấp trên chấp thuận.

Đêm 24 tháng 9, Lê Văn Phích cùng tổ chiến đấu đưa khối mìn đi dưới nước từ khoảng cách 600 mét. Trên đường tiếp cận, họ phải vượt qua một ngã ba sông rộng khoảng 200 mét, nơi dòng nước xoáy mạnh.

Phía trên, đèn pha liên tục quét mặt nước.

Chỉ cần một sơ suất nhỏ, cả tổ có thể bị phát hiện.

Lợi dụng thời điểm luồng sáng chuyển sang hướng khác, các chiến sĩ nhanh chóng vượt qua khu vực nguy hiểm, áp sát chiếc tàu và chỉ trong chưa đầy 5 phút đã buộc được mìn vào mục tiêu.

Nhưng đúng lúc tưởng như nhiệm vụ đã hoàn thành, mìn lại bị hỏng.

Các chiến sĩ kiên trì sửa chữa suốt nhiều giờ nhưng không thành công. Không thể tiếp tục ở lại khi trời sắp sáng, họ buộc phải bí mật rút về.

Thất bại ấy không khiến Lê Văn Phích từ bỏ mục tiêu.

Ngay đêm hôm sau, ông cùng đồng đội quay trở lại.

Lần này, đối phương cảnh giác hơn. Súng được bắn xuống mặt nước và lựu đạn nhiều lần được ném quanh khu vực tàu neo.

Giữa những tiếng nổ dưới nước, Lê Văn Phích vẫn bình tĩnh vận dụng kỹ thuật bơi lặn để cùng đồng đội áp sát mục tiêu.

Mìn được đặt đúng vị trí.

Cả tổ rút ra an toàn.

Sau đó, tiếng nổ vang lên giữa dòng sông. Chiếc tàu chiến mang 6 khẩu pháo bị đánh chìm cùng lực lượng trên tàu.

Chỉ hai tháng sau, Lê Văn Phích lại bước vào một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm trên sông Hàm Luông.

Tháng 11 năm 1968, một lực lượng gồm 7 tàu chiến cùng hàng trăm tàu, xuồng lớn nhỏ kéo đến khu vực này để yểm trợ cho một cuộc càn vào Giồng Trôm.

Lê Văn Phích và ba đồng đội nhận nhiệm vụ đánh đoàn tàu.

Để đến được mục tiêu, họ phải hành quân khoảng 10 kilômét, sau đó đưa mìn đi dưới nước thêm 3 kilômét.

Suốt quá trình tiếp cận, đối phương liên tục bắn súng và ném lựu đạn vào những đám bèo nghi có người ẩn náu.

Có lúc tàu tuần tra chạy qua chỉ cách vị trí Lê Văn Phích khoảng 5 mét.

Đội hình của tổ bị xáo trộn. Việc liên lạc giữa các thành viên trở nên vô cùng khó khăn.

Nhưng Lê Văn Phích vẫn kiên trì chờ đợi.

Khi nhận thấy lực lượng trên tàu đang tập trung quan sát và bắn ra vòng ngoài, ông lập tức tận dụng thời cơ, bí mật áp sát mục tiêu và đặt mìn.

Cả tổ nhanh chóng rút khỏi khu vực nguy hiểm.

Khoảng 10 phút sau, khối thuốc nổ phát nổ. Theo tài liệu tuyên dương, vụ nổ đánh chìm một tàu chiến cùng 14 tàu khác.

Nhưng chiến công thể hiện rõ nhất sự kiên trì của Lê Văn Phích có lẽ là nhiệm vụ đánh cầu Bình Chánh cuối năm 1969.

Cây cầu dài khoảng 100 mét, nằm trên tuyến đường Bến Tre – Giồng Trôm. Đối phương bố trí hai lớp hàng rào dây thép gai, bốt gác tại hai đầu cầu và cả dưới trụ cầu.

Lê Văn Phích mất tới ba tháng liên tục điều tra mới xây dựng được phương án.

Trong lần đánh đầu tiên, ông cùng một đồng đội mang mìn vào mục tiêu.

Bất ngờ, đối phương bắn xuống mặt nước.

Người đồng đội đi cùng hy sinh, khối mìn chìm xuống đáy sông.

Nhiệm vụ phải dừng lại.

Nhưng một lần nữa, Lê Văn Phích không bỏ cuộc.

Ông tiếp tục dành thêm hai tháng nghiên cứu quy luật hoạt động và thay đổi ca gác của đối phương.

Cuối cùng, Lê Văn Phích phát hiện một thời điểm đặc biệt: lúc trời vừa sáng, lính gác đổi ca và lực lượng bảo vệ cầu tạm thời giảm xuống.

Ông đề xuất đánh vào đúng thời điểm ấy.

Kế hoạch được chấp thuận.

5 giờ 30 phút sáng, Lê Văn Phích bí mật tiếp cận cây cầu.

Sau nhiều tháng điều tra, chờ đợi và cả sự hy sinh của đồng đội trong lần đánh trước, khối mìn cuối cùng đã được đặt đúng vị trí.

Tiếng nổ vang lên.

Hai nhịp cầu bị phá, 15 quân đối phương bị tiêu diệt và tuyến giao thông bị gián đoạn trong khoảng hai tháng.

Qua những trận đánh ấy, phẩm chất nổi bật của Lê Văn Phích không chỉ nằm ở khả năng bơi lặn mà còn ở sự kiên trì đặc biệt.

Một lần chưa thành công, ông quay lại lần thứ hai.

Phương án chưa chắc chắn, ông tiếp tục nghiên cứu trong nhiều tháng.

Đồng đội hy sinh, nhiệm vụ phải tạm dừng, ông vẫn tiếp tục tìm hiểu quy luật hoạt động của đối phương để hoàn thành mục tiêu.

Bên cạnh chiến đấu, Lê Văn Phích còn chú trọng đoàn kết nội bộ, tuyên truyền vận động nhân dân và xây dựng cơ sở để đơn vị có điều kiện hoạt động bí mật.

Với những thành tích trong chiến đấu, ông được tặng 4 bằng khen, 7 giấy khen, Huân chương Quân công giải phóng hạng Ba, Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba, 9 lần đạt danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ và được bầu là lá cờ đầu của Đại đội A – Đơn vị Anh hùng.

Ngày 5 tháng 9 năm 1970, Lê Văn Phích được Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Câu chuyện của Lê Văn Phích gắn liền với những dòng sông của quê hương Bến Tre. Trong bóng tối, dưới những luồng đèn pha và giữa tiếng súng, tiếng lựu đạn dội xuống mặt nước, người chiến sĩ công binh trẻ nhiều lần âm thầm bơi về phía mục tiêu. Có nhiệm vụ phải chuẩn bị nhiều tháng, có trận phải quay lại lần thứ hai sau khi thất bại, nhưng ông vẫn kiên trì. Chính lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và ý chí không lùi bước trước khó khăn đã làm nên hình ảnh một người chiến sĩ công binh đặc biệt trên chiến trường sông nước miền Tây.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn