Lê Văn Việt – Tư Việt và phát súng cuối cùng của người chiến sĩ Biệt động Sài Gòn
Lê Văn Việt, bí danh Tư Việt, khi bị bắt khai tên Nguyễn Văn Hai, còn được biết với bí danh Ba Thợ Mộc, là một chiến sĩ Biệt động Sài Gòn. Sinh năm 1937 tại Long Phước, Thủ Đức, ông tham gia cách mạng từ cuối những năm 1950, gia nhập lực lượng vũ trang Thủ Đức năm 1960 và trở thành một trong những chiến sĩ hoạt động nổi bật của lực lượng biệt động thành. Ông tham gia nhiều trận đánh, trong đó nổi tiếng nhất là trận tập kích Tòa Đại sứ Mỹ trên đường Hàm Nghi ngày 30/3/1965. Trong trận này, ông bị bắn trọng thương và bị bắt. Sau đó ông bị đưa ra Côn Đảo, tổ chức vượt ngục nhưng bị bắt lại. Do vết thương cũ tái phát cùng những năm tháng tù đày khắc nghiệt, ông hy sinh ngày 30/11/1966, khi mới 29 tuổi. Năm 1994, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – giai đoạn 1959–1966, đặc biệt là thời kỳ lực lượng Biệt động Sài Gòn – Gia Định đẩy mạnh hoạt động đánh vào các cơ quan, căn cứ và mục tiêu quân sự quan trọng ngay trong nội đô Sài Gòn. Cao điểm trong câu chuyện là trận đánh Tòa Đại sứ Mỹ ngày 30/3/1965, sau đó là những năm tù đày và đấu tranh của Lê Văn Việt tại Côn Đảo
1. Cậu bé Long Phước mất cha khi mới 11 tuổi
Lê Văn Việt sinh năm 1937 tại Long Phước, Thủ Đức, trong một gia đình nông dân nghèo có truyền thống yêu nước.
Tuổi thơ của ông không bình yên.
Theo tư liệu tưởng niệm của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo, cha ông tham gia cách mạng và bị quân Pháp bắn chết khi Lê Văn Việt mới khoảng 11 tuổi. Không lâu sau đó, mẹ ông cũng qua đời, để lại sáu anh em nhỏ phải nương tựa vào nhau và sự đùm bọc của bà con.
Một đứa trẻ lớn lên trong hoàn cảnh ấy sớm hiểu thế nào là mất mát.
Nhưng với Lê Văn Việt, mất mát gia đình dần biến thành ý chí.
Ông đi theo con đường mà người cha đã dang dở.
Chú thích: Hình ảnh tư liệu về Anh hùng, liệt sĩ Lê Văn Việt (Tư Việt), người con quê Long Phước, Thủ Đức.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo và tư liệu lịch sử được Báo Công an Nhân dân đăng tải.
2. Năm 1959 – bước vào con đường cách mạng
Năm 1959, Lê Văn Việt được kết nạp vào Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Đó là thời điểm phong trào cách mạng ở miền Nam bước vào giai đoạn mới.
Sài Gòn và các vùng ven trở thành địa bàn đấu tranh ngày càng quyết liệt.
Lê Văn Việt bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng.
Không lâu sau, ông rời cuộc sống bình thường để bước vào một công việc mà người ngoài hầu như không thể biết:
hoạt động bí mật.
Từ đây, cái tên Lê Văn Việt dần ít xuất hiện.
Thay vào đó là những bí danh.
Tư Việt.
Ba Thợ Mộc.
Và sau khi bị bắt, ông khai tên:
Nguyễn Văn Hai.
Một chiến sĩ biệt động phải có nhiều cái tên bởi một cái tên bị lộ có thể kéo theo cả một mạng lưới.
Chú thích: Hình ảnh minh họa Sài Gòn và hoạt động của lực lượng biệt động trong thập niên 1960; không phải ảnh chụp trực tiếp Lê Văn Việt.
Nguồn: Chuyên đề Biệt động Sài Gòn của Báo Nhân Dân.
3. Ngày 3/2/1960 – người thanh niên bước vào lực lượng vũ trang
Ngày 3/2/1960, Lê Văn Việt chính thức gia nhập lực lượng vũ trang Thủ Đức.
Đây là bước chuyển từ một thanh niên hoạt động cách mạng sang một người lính thực sự.
Nhưng ông không phải người lính chiến đấu theo cách thông thường.
Tổ chức giao cho ông nhiều nhiệm vụ khác nhau:
vào hàng ngũ đối phương làm nội tuyến;
trinh sát;
nắm tình hình;
tham gia diệt ác trừ gian;
trực tiếp chiến đấu.
Những nhiệm vụ ấy đòi hỏi một phẩm chất đặc biệt:
khả năng sống giữa lòng đối phương mà không để lộ thân phận.
Ngày 1/10/1962, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam.
Con đường của Tư Việt từ đây ngày càng gắn chặt với lực lượng biệt động Sài Gòn.
Chú thích: Hình ảnh minh họa lực lượng vũ trang và chiến trường vùng Thủ Đức trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Nguồn: Tư liệu tiểu sử Lê Văn Việt của Trường Tiểu học Lê Văn Việt và Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
4. Người chiến sĩ của những trận đánh trong lòng thành phố
Trong những năm 1963–1964, Tư Việt tham gia nhiều trận đánh ở vùng ven và nội thành.
Các tư liệu ghi nhận ông từng tham gia đánh Bót Bà Bếp ở Củ Chi, Bót Cầu Xáng ở Hóc Môn, Đài phát tin Quán Tre, cùng nhiều trận đánh khác.
Đặc biệt, ông tham gia các hoạt động của F100 Biệt động Sài Gòn.
Đây là lực lượng không đánh theo kiểu đối đầu trực diện với những đơn vị quân sự lớn.
Họ chọn cách khác:
đánh nhanh, bất ngờ, đánh vào nơi đối phương không nghĩ rằng chiến tranh có thể xuất hiện.
Một khách sạn.
Một cư xá sĩ quan Mỹ.
Một cơ quan.
Một đồn cảnh sát.
Một mục tiêu nằm giữa thành phố.
Và rồi biến mất trước khi đối phương kịp phản ứng.
Chú thích: Hình ảnh tư liệu về lực lượng Biệt động Sài Gòn – Gia Định và các hoạt động chiến đấu trong nội đô những năm 1960.
Nguồn: Báo Công an Nhân dân và Báo Nhân Dân.
5. Cư xá Brink – những trận đánh đưa Tư Việt thành chiến sĩ chủ lực
Một trong những mục tiêu mà Tư Việt tham gia là cư xá Brink, nơi tập trung nhiều sĩ quan Mỹ.
Công việc điều nghiên mục tiêu trong lòng thành phố không đơn giản.
Phải biết:
Ai ở đó?
Khi nào họ tập trung?
Xe ra vào thế nào?
Lực lượng bảo vệ bố trí ở đâu?
Có thể tiếp cận bằng cách nào?
Và quan trọng nhất:
làm thế nào để rời khỏi đó sau khi nổ súng?
Tư Việt được đồng đội đánh giá là người gan dạ, nhanh nhẹn và thông thạo đường phố Sài Gòn. Một tư liệu về F21 cho biết ông từng giữ vai trò chỉ huy phó trong một số trận đánh của đơn vị.
Những kinh nghiệm ấy sau này đưa ông đến trận đánh nổi tiếng nhất cuộc đời.
Tòa Đại sứ Mỹ.
Chú thích: Cư xá Brink – mục tiêu từng bị lực lượng Biệt động Sài Gòn tập kích trong giai đoạn 1963–1964.
Nguồn: Tư liệu về Biệt động Sài Gòn được Báo Công an Nhân dân và các hồi ký về F100 đăng tải.
6. Sáng 30/3/1965 – mục tiêu là Đại sứ quán Mỹ
Sáng 30/3/1965.
Sài Gòn.
Đường Hàm Nghi.
Mục tiêu:
Tòa Đại sứ Mỹ.
Đây là một mục tiêu đặc biệt quan trọng.
Không phải một đồn nhỏ.
Không phải một kho hàng.
Đây là biểu tượng của sự hiện diện Mỹ ngay giữa trung tâm Sài Gòn.
Đội biệt động được giao nhiệm vụ tập kích.
Trong đội hình ấy có Lê Văn Việt – Tư Việt.
Theo tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo, đây là trận đánh nổi tiếng nhất trong cuộc đời ông.
Chú thích: Tòa Đại sứ Mỹ trên đường Hàm Nghi sau vụ tập kích ngày 30/3/1965.
Nguồn: Tư liệu ảnh được Dân Việt đăng trong bài về trận đánh của Biệt động Sài Gòn; đối chiếu với các tư liệu lịch sử về Lê Văn Việt.
7. Những phút giao chiến ở đường Hàm Nghi
Cuộc tập kích diễn ra bất ngờ.
Mục tiêu bị đánh trúng.
Khói lửa bùng lên giữa trung tâm thành phố.
Nhưng sau khi tiếng nổ vang lên, nhiệm vụ của những người biệt động chưa kết thúc.
Đối phương phản ứng rất nhanh.
Các lực lượng bảo vệ lập tức truy đuổi.
Tư Việt cùng đồng đội phải tìm cách thoát khỏi khu vực.
Theo tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo, để giải vây cho đồng đội, Lê Văn Việt bị đối phương đuổi bắn và một viên đạn trúng bụng.
Vết thương rất nặng.
Nhưng ông vẫn chống trả.
Một tay ôm bụng.
Một tay cầm lựu đạn.
Không để mình bị bắt ngay lập tức.
Chú thích: Hiện trường khu vực Tòa Đại sứ Mỹ trên đường Hàm Nghi sau trận đánh ngày 30/3/1965; ảnh được dùng để tái hiện bối cảnh chiến đấu của Tư Việt.
Nguồn: Dân Việt, tư liệu ảnh về trận đánh Đại sứ quán Mỹ.
8. Viên đạn vào bụng và người chiến sĩ bị bắt
Tư Việt cuối cùng bị thương quá nặng.
Ông bị bắt.
Đối với lực lượng an ninh Sài Gòn, người bị bắt chỉ là một chiến sĩ biệt động.
Nhưng họ chưa biết đầy đủ người đang nằm trong tay mình là ai.
Ông khai tên:
Nguyễn Văn Hai.
Đây là một trong những bí danh của ông.
Theo các tư liệu, phía đối phương tìm cách khai thác thông tin về tổ chức, người chỉ huy và cơ sở hoạt động.
Nhưng Tư Việt không khai.
Một nguồn hồi ký về Biệt động Sài Gòn ghi lại lời đáp của ông khi bị hỏi về trận đánh:
“Chúng tôi đánh đại sứ quán Mỹ là để tiêu diệt bọn xâm lược.”
Đây là lời được ghi lại trong hồi ký, không phải bản ghi hỏi cung nguyên gốc, nên cần xem như tư liệu hồi ức.
Chú thích: Di ảnh Anh hùng, liệt sĩ Lê Văn Việt (Tư Việt; khi bị bắt khai tên Nguyễn Văn Hai).
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo và các tư liệu tưởng niệm Lê Văn Việt.
9. Bản án tử hình
Sau khi bị bắt, Lê Văn Việt bị đưa ra xét xử.
Bản án:
Tử hình.
Nhưng bản án ấy không được thi hành ngay.
Theo các tư liệu hồi ký, phía cách mạng tuyên bố sẽ xử bắn một sĩ quan Mỹ nếu chính quyền Sài Gòn xử tử Tư Việt. Việc trao đổi sau đó không thành.
Cuối cùng, Tư Việt bị đày ra Côn Đảo.
Từ một chiến trường giữa lòng Sài Gòn, ông bước vào một chiến trường khác:
nhà tù.
Nếu ở Sài Gòn, ông chiến đấu bằng súng.
Ở Côn Đảo, vũ khí của ông là:
ý chí.
Chú thích: Khu Banh I – Trại Phú Hải, Côn Đảo, nơi Lê Văn Việt bị giam giữ trước khi tổ chức vượt ngục.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
10. Côn Đảo – từ người lính biệt động thành người tù chính trị
Côn Đảo khi ấy là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất.
Người tù bị tách khỏi đất liền.
Xa đồng đội.
Xa cơ sở.
Xa gia đình.
Tư Việt mang theo một vết thương rất nặng ở bụng.
Vết thương ấy chưa bao giờ thực sự biến mất.
Nhưng ông không chấp nhận nằm yên.
Các tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo ghi nhận ông cùng những người tù khác tìm cách tổ chức vượt ngục để trở về đất liền tiếp tục hoạt động.
Một người đã bị thương nặng.
Đã bị kết án tử hình.
Đã bị đày ra đảo.
Nhưng vẫn nghĩ đến chuyện:
trốn khỏi nhà tù để trở lại chiến đấu.
Chú thích: Khu di tích nhà tù Phú Hải ở Côn Đảo, nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng, trong đó có Lê Văn Việt.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
11. Đêm 12/10/1966 – cuộc vượt ngục
Đêm 12/10/1966.
Tại phòng giam số 3, Banh I – Trại Phú Hải, Lê Văn Việt cùng hai người bạn tù là Lê Hồng Tư và Phạm Văn Dẫu tổ chức vượt ngục.
Họ không tìm cách chạy trốn chỉ để sống.
Mục tiêu của họ là:
thoát khỏi Côn Đảo, tìm cách trở về đất liền và tiếp tục hoạt động cách mạng.
Đó là một kế hoạch cực kỳ nguy hiểm.
Bởi Côn Đảo nằm giữa biển.
Không có phương tiện.
Không có cơ sở an toàn.
Không có đường lui nếu bị phát hiện.
Nhưng họ vẫn quyết định thử.
Chú thích: Khu Banh I – Trại Phú Hải, địa điểm gắn với cuộc vượt ngục của Lê Văn Việt, Lê Hồng Tư và Phạm Văn Dẫu đêm 12/10/1966.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
12. Nhưng Côn Đảo không có đường về
Ba người thoát khỏi khu giam giữ.
Nhưng vấn đề lớn nhất lúc này mới xuất hiện.
Họ đang ở trên một hòn đảo.
Không có cơ sở cách mạng bảo vệ.
Không có nơi trú ẩn lâu dài.
Không có phương tiện chắc chắn để vượt biển.
Theo tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo, cả ba lần lượt bị phát hiện và bắt lại.
Cuộc vượt ngục thất bại.
Nhưng điều đáng nói là:
Tư Việt đã thử.
Một người bị thương nặng, đã bị kết án tử hình, vẫn chọn con đường nguy hiểm nhất để tìm cách trở lại chiến trường.
Chú thích: Không gian đảo và biển Côn Đảo – bối cảnh địa lý khiến những cuộc vượt ngục từ nhà tù trở nên đặc biệt nguy hiểm.
Nguồn: Tư liệu địa điểm của Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo; ảnh minh họa bối cảnh, không phải ảnh chụp cuộc vượt ngục năm 1966.
13. Những ngày cuối cùng
Sau khi bị bắt lại, Lê Văn Việt bị đánh đập và tra tấn.
Nhưng thứ khiến sức khỏe ông suy sụp nhanh chóng còn là vết thương cũ ở bụng.
Một viên đạn từng xuyên qua cơ thể ông ở Sài Gòn năm 1965.
Một năm sau, vết thương ấy vẫn còn đó.
Côn Đảo tiếp tục bào mòn sức khỏe.
Nhưng ông vẫn không khuất phục.
Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo xác nhận ông hy sinh ngày 30/11/1966, sau khi vết thương cũ tái phát nặng trong điều kiện tù đày khắc nghiệt.
Tư Việt ra đi khi mới:
29 tuổi.
Chú thích: Phần mộ Anh hùng, liệt sĩ Lê Văn Việt tại Khu C, Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
14. Ngày 30/11/1966 – Tư Việt nằm lại Côn Đảo
Ngày 30/11/1966.
Người chiến sĩ từng chiến đấu giữa lòng Sài Gòn đã hy sinh trên đảo.
Không có tiếng súng của một trận đánh lớn.
Không có đồng đội bên cạnh như những ngày ở thành phố.
Chỉ có một người tù mang trong mình vết thương chưa lành.
Nhưng cuộc đời chiến đấu của Lê Văn Việt không kết thúc ở đó.
Ông được an táng tại Nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo.
Tên trên bia mộ từng mang bí danh Nguyễn Văn Hai – cái tên ông đã khai khi bị bắt.
Sau này, người ta đặt lại đúng tên ông:
Lê Văn Việt.
Chú thích: Phần mộ Lê Văn Việt tại Nghĩa trang Hàng Dương; trước khi được tôn tạo, bia mộ từng mang tên Nguyễn Văn Hai – tên ông khai khi bị bắt.
Nguồn: Tư liệu về Nghĩa trang Hàng Dương và Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
15. Người chiến sĩ mà đồng đội không quên
Lê Văn Việt không chỉ được nhớ bởi trận đánh Đại sứ quán Mỹ.
Ông còn được đồng đội nhớ như một người chiến sĩ gan dạ, nhanh nhẹn và có khả năng hoạt động trong lòng thành phố.
Anh hùng Nguyễn Thanh Xuân – Bảy Bê, người từng chỉ huy Đội 5, coi Tư Việt như một người em thân thiết.
Sau này, gia đình Bảy Bê – Vũ Minh Nghĩa vẫn thờ di ảnh Lê Văn Việt.
Điều đó nói lên một điều rất giản dị:
Có những người không còn sống.
Nhưng vẫn tồn tại trong ký ức của những người từng chiến đấu bên cạnh họ.
Chú thích: Bà Vũ Minh Nghĩa bên phần mộ Anh hùng Lê Văn Việt tại Côn Đảo; gia đình Bảy Bê – Chính Nghĩa từng thờ di ảnh người đồng đội Tư Việt.
Nguồn: Dân Việt và Công an Nhân dân.
16. Từ người chiến sĩ thật đến hình tượng trên màn ảnh
Tên tuổi Lê Văn Việt về sau còn được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.
Một số tư liệu cho rằng nhân vật Sáu Tâm trong bộ phim Biệt động Sài Gòn được xây dựng dựa trên hình tượng của Tư Việt.
Điều này khiến hình ảnh người chiến sĩ biệt động tiếp tục đến với nhiều thế hệ khán giả.
Nhưng điện ảnh dù có thể tái hiện những cuộc đấu súng, những cuộc truy đuổi hay những căn nhà bí mật vẫn không thể tái hiện hoàn toàn những gì một người thật đã trải qua.
Bởi Lê Văn Việt không phải một nhân vật điện ảnh.
Ông là một con người thật.
Đã bị thương thật.
Bị bắt thật.
Bị đày ra Côn Đảo thật.
Và chết ở đó khi mới 29 tuổi.
Chú thích: Hình ảnh nhân vật Sáu Tâm trong phim Biệt động Sài Gòn, thường được các tư liệu sau này liên hệ với hình tượng Lê Văn Việt (Tư Việt). Đây là hình ảnh điện ảnh, không phải ảnh lịch sử của Lê Văn Việt.
Nguồn: Tạp chí Tri ân và các tư liệu viết về Lê Văn Việt.
17. Ngày 20/12/1994 – tên tuổi được trả lại cho lịch sử
Lê Văn Việt hy sinh năm 1966.
Nhưng phải gần 28 năm sau, những cống hiến của ông mới được ghi nhận bằng danh hiệu cao quý:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày 20/12/1994, Chủ tịch nước truy tặng ông danh hiệu này.
Ông không còn để nhận danh hiệu.
Không còn để nghe đọc quyết định.
Không còn để nhìn thấy tên mình trên những trang sách.
Nhưng từ đó, Lê Văn Việt không còn chỉ là cái tên trên một ngôi mộ.
Ông trở thành một trong những biểu tượng của lực lượng Biệt động Sài Gòn.
18. Từ Bưng Sáu Xã đến Hàng Dương
Cuộc đời Lê Văn Việt có thể được kể bằng những địa danh:
Long Phước.
Thủ Đức.
Sài Gòn.
Hàm Nghi.
Đại sứ quán Mỹ.
Côn Đảo.
Hàng Dương.
Những địa danh ấy nối thành một con đường.
Một cậu bé mất cha.
Một thanh niên đi theo cách mạng.
Một chiến sĩ biệt động.
Một người lính đánh giữa lòng thành phố.
Một tù nhân không khuất phục.
Và cuối cùng:
một ngôi mộ giữa Hàng Dương.
Chú thích: Không gian Thủ Đức – quê hương và địa bàn hoạt động cách mạng của Lê Văn Việt; hiện nay tên ông được đặt cho một tuyến đường và nhiều công trình tưởng niệm.
Nguồn: Cổng thông tin Thành ủy TP Hồ Chí Minh và tư liệu tiểu sử Lê Văn Việt.
Lời kết – Viên đạn năm 1965 và người chiến sĩ không trở về
Ngày 30/3/1965, giữa trung tâm Sài Gòn, Lê Văn Việt bước vào một trận đánh mà ông biết rất rõ:
có thể không trở về.
Mục tiêu là Tòa Đại sứ Mỹ trên đường Hàm Nghi.
Một vụ nổ.
Một cuộc giao chiến.
Một cuộc truy đuổi.
Và một viên đạn xuyên vào bụng.
Tư Việt bị thương.
Nhưng ông vẫn chống trả để giải vây cho đồng đội.
Rồi ông bị bắt.
Chú thích: Hiện trường Tòa Đại sứ Mỹ trên đường Hàm Nghi sau trận đánh ngày 30/3/1965 – một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của Biệt động Sài Gòn.
Nguồn: Dân Việt, tư liệu ảnh về trận đánh Đại sứ quán Mỹ.
Ông khai tên:
Nguyễn Văn Hai.
Nhưng đối phương vẫn không thể lấy đi điều quan trọng nhất:
khí tiết của người chiến sĩ.
Ông bị kết án tử hình.
Rồi bị đày ra Côn Đảo.
Chú thích: Banh I – Trại Phú Hải, Côn Đảo, nơi Lê Văn Việt bị giam và cùng đồng đội tổ chức vượt ngục ngày 12/10/1966.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
Đêm 12/10/1966, khi đã mang trong người một vết thương cũ, ông vẫn tìm cách vượt ngục cùng Lê Hồng Tư và Phạm Văn Dẫu.
Họ muốn trở về đất liền.
Muốn tiếp tục chiến đấu.
Nhưng Côn Đảo không cho họ trở về.
Họ bị bắt lại.
Và Tư Việt tiếp tục chịu đựng những ngày cuối cùng trong nhà tù.
Ngày 30/11/1966, Lê Văn Việt hy sinh.
Hai năm sau, Tết Mậu Thân 1968 làm cả thế giới chú ý đến lực lượng Biệt động Sài Gòn.
Nhưng Tư Việt không còn ở đó.
Ông đã nằm lại Côn Đảo.
Không nhìn thấy những trận đánh tiếp theo.
Không nhìn thấy ngày 30/4/1975.
Không nhìn thấy Sài Gòn đổi thay.
Không nhìn thấy con đường mang tên mình.
Không biết rằng gần ba thập niên sau, Nhà nước sẽ truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng lịch sử không quên ông.
Bởi trước khi nằm xuống, Lê Văn Việt đã để lại một con đường chiến đấu rất rõ:
từ người con mất cha ở Long Phước, đến người lính biệt động chiến đấu giữa lòng Sài Gòn; từ viên đạn ở Hàm Nghi đến những ngày tù đày ở Côn Đảo; từ một cái tên bí danh Nguyễn Văn Hai đến cái tên Lê Văn Việt được khắc trên bia mộ Hàng Dương.
Có những người anh hùng được nhớ bởi một trận đánh.
Tư Việt được nhớ bởi cả một chuỗi lựa chọn.
Ông chọn đi theo cách mạng.
Chọn hoạt động bí mật.
Chọn bước vào nơi nguy hiểm nhất.
Chọn ở lại giải vây cho đồng đội.
Chọn không khai báo khi bị bắt.
Và khi có cơ hội vượt ngục, ông lại chọn tìm đường trở về chiến đấu.
Lê Văn Việt – Tư Việt – Nguyễn Văn Hai – Ba Thợ Mộc.
Bốn cái tên gắn với một con người.
Một cuộc đời chỉ kéo dài 29 năm.
Nhưng hơn nửa thế kỷ sau, cái tên ấy vẫn còn được nhắc đến tại Sài Gòn và Côn Đảo.
Chú thích: Lễ tưởng niệm Anh hùng LLVTND Lê Văn Việt tại Côn Đảo; hoạt động tri ân được tổ chức hằng năm tại Đền thờ và Nghĩa trang Hàng Dương.
Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Quốc gia Côn Đảo.
Và có lẽ hình ảnh cuối cùng phù hợp nhất với câu chuyện này không phải là một khẩu súng.
Mà là ngôi mộ ở Hàng Dương.
Bởi ở đó, người chiến sĩ từng làm rung chuyển một trong những biểu tượng quyền lực của Mỹ tại Sài Gòn đã ngủ yên.
Không còn tiếng súng.
Không còn tiếng truy đuổi.
Không còn nhà tù.
Chỉ còn những nén hương.
Những người đến viếng.
Và một cái tên:
Lê Văn Việt.
Anh hùng, liệt sĩ Lê Văn Việt – Tư Việt.
Sinh năm 1937.
Hy sinh ngày 30/11/1966 tại Côn Đảo.
Truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 20/12/1994.
Một người lính đã dành tuổi thanh xuân cho những trận đánh trong lòng thành phố.
Và khi không còn cầm súng được nữa, ông vẫn chiến đấu bằng sự kiên trung của mình.
Đó là điều làm nên huyền thoại Tư Việt.


