Cựu chiến binh

LÊ VĂN XUÂN - NƠI TIẾNG VANG LẮNG THÀNH KÝ ỨC

Một tiếng vang lớn rồi cũng có lúc tan đi. Sau đó chỉ còn sự im lặng. Nhưng chính trong sự im lặng ấy, người ta mới có thể nghe rõ hơn những gì còn ở lại bên trong mình: tình cảm với quê hương, nghĩa tình với những người từng đi cùng, sự bình tĩnh trước khó khăn và lòng trân trọng dành cho những ngày yên ổn. Có những thứ không cần vang lên mãi mới chứng minh được rằng chúng từng tồn tại.

Thanh Hóa16/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhắc đến pháo binh, người ta thường nghĩ trước hết đến sức mạnh và âm thanh vang động. Nhưng khi năm tháng đã lùi xa, điều ở lại trong ký ức của một người lính đôi khi không phải là tiếng động, mà là những khoảng lặng rất sâu của tuổi trẻ: lúc nhớ quê, lúc nghĩ về người thân, lúc tự hỏi rồi cuộc đời mình sẽ đi về đâu sau những năm tháng đất nước còn chiến tranh. Tôi là Lê Văn Xuân, sinh năm 1953, quê Thiệu Hóa. Năm 1974, khi khoảng hai mươi mốt tuổi, tôi nhập ngũ, quãng phục vụ gắn với pháo binh thuộc Quân khu 7, kéo dài đến năm 1980. Sáu năm ấy đã đưa tôi đi qua một thời điểm đặc biệt của lịch sử: bước vào quân đội khi cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn chưa kết thúc, chứng kiến đất nước đi đến ngày toàn thắng năm 1975, rồi tiếp tục ở trong hàng ngũ suốt những năm đầu hậu chiến đầy thử thách. Khi lên đường, tôi chưa thể biết mình sẽ đi qua cả một bước ngoặt lớn đến thế của dân tộc; tôi chỉ hiểu rằng đất nước lúc ấy vẫn cần những người trẻ đứng trong quân ngũ.

Năm 1974, Hiệp định Paris đã được ký kết được hơn một năm, nhưng chiến tranh chưa kết thúc và đất nước vẫn còn chia cắt. Với một thanh niên quê Thiệu Hóa, những khái niệm như hòa bình, thống nhất hay chiến tranh không phải những điều chỉ nằm trên báo chí hay trong những câu chuyện xa xôi. Chúng hiện diện trong đời sống của cả một thế hệ. Tôi cũng có những mong muốn rất bình thường của tuổi hai mươi mốt: được ở gần gia đình, được nghĩ về công việc, về tương lai, về một cuộc sống của riêng mình. Nhưng hoàn cảnh khi ấy khiến người trẻ phải học cách đặt những điều riêng ấy bên cạnh điều chung của đất nước. Bước vào quân đội không làm con người thôi nghĩ về tương lai; trái lại, chính bởi còn có tương lai để mong, còn có quê hương và gia đình để thương, mình càng hiểu vì sao một phần tuổi trẻ cần được dành cho thời cuộc.

Rời Thiệu Hóa, tôi mang theo một nỗi nhớ không cần phải diễn tả bằng những hình ảnh quá cụ thể. Quê hương nhiều khi chỉ hiện lên bằng cảm giác thân thuộc: biết rằng ở phía sau mình có những người thân, có một nơi đã nuôi mình lớn lên, có một nhịp sống mà trước ngày đi mình từng nghĩ là bình thường đến mức chẳng cần ghi nhớ. Xa rồi, mới hiểu những điều bình thường ấy quý biết bao. Nhưng nỗi nhớ không khiến tôi chỉ mong quay lại. Nó làm tôi nghĩ khác về hai chữ bình yên. Người lính nào cũng có một nơi để trở về, vì thế điều anh mong cuối cùng không phải chiến tranh kéo dài, mà là ngày những cuộc chia xa trở nên không còn cần thiết. Mang theo suy nghĩ ấy, tôi bước vào quân ngũ với sự bỡ ngỡ của một người trẻ nhưng cũng với ý thức rằng từ đây, mình phải học cách sống vững vàng hơn.

Những năm tháng pháo binh trong Quân khu 7

Quãng đời quân ngũ của tôi gắn với pháo binh, Quân khu 7. Pháo binh là một lực lượng đòi hỏi tính tổ chức, kỷ luật, sự phối hợp và tinh thần nghiêm túc rất cao. Với tôi, những năm tháng ấy trước hết là quãng thời gian được rèn trong một môi trường mà không ai có thể tùy tiện với phần của mình. Từ một thanh niên quen với nhịp sống quê nhà, tôi phải thích nghi với nề nếp quân đội, hiểu rằng giờ giấc, nguyên tắc và thái độ của mỗi người đều liên quan đến tập thể. Sự trưởng thành bắt đầu từ những điều rất nhỏ: biết tự nhắc mình, biết giữ bình tĩnh, biết không để cảm xúc nhất thời quyết định cách mình hành động. Quân ngũ không làm mất đi cá tính của một người trẻ, nhưng buộc người trẻ học cách đặt cái tôi vào đúng chỗ.

Môi trường pháo binh còn khiến tôi hiểu sâu hơn giá trị của sự chính xác và phối hợp. Trong một lực lượng mà mọi phần đều phải liên kết với nhau, không ai có thể xem việc của mình là chuyện riêng hoàn toàn. Chỉ cần một người thiếu nghiêm túc, cảm giác yên tâm của những người khác cũng bị ảnh hưởng. Vì thế, theo thời gian, tôi dần hình thành một thói quen: đã đứng trong tập thể thì phải biết nghĩ đến hậu quả của việc mình làm đối với người bên cạnh. Điều ấy về sau đi theo tôi cả khi đã rời quân đội. Cuộc sống đời thường cũng vậy, một gia đình hay một cộng đồng chỉ có thể bền khi mỗi người biết rằng hành động của mình không dừng lại ở chính mình. Có những điều quân ngũ dạy bằng nề nếp hằng ngày, không ồn ào, nhưng một khi đã thấm thì rất khó mất đi.

Sáu năm quân ngũ cũng là sáu năm đất nước thay đổi rất nhiều. Tôi nhập ngũ trong những ngày chiến tranh còn tiếp diễn, rồi năm 1975, non sông đi đến ngày thống nhất. Sau đó, quân đội bước vào một giai đoạn mới, vừa tiếp tục củng cố quốc phòng vừa cùng đất nước vượt qua những khó khăn nặng nề của thời hậu chiến. Cuối thập niên 1970, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc tiếp tục đứng trước những thử thách phức tạp. Tôi chỉ nhìn những biến động ấy như bối cảnh rộng lớn mà thế hệ mình đã sống qua, không gắn vào bản thân những nhiệm vụ hay sự kiện cụ thể ngoài những gì đã được xác nhận. Nhưng chỉ riêng việc ở trong quân đội xuyên suốt hai thời kỳ – từ chiến tranh sang hòa bình – cũng đủ khiến tôi nhận ra rằng người lính không chỉ tồn tại trong tiếng súng. Khi chiến tranh qua đi, sự nghiêm túc, kỷ luật và ý thức bảo vệ thành quả của hòa bình vẫn còn nguyên ý nghĩa.

Đồng đội – phần ấm áp nhất giữa những năm xa quê

Nếu quân đội rèn cho tôi sự vững vàng, thì đồng đội dạy tôi cách giữ tình người trong những năm tháng xa nhà. Những người gặp nhau trong một đơn vị thường đến từ nhiều miền quê, mang theo những hoàn cảnh rất khác nhau. Ban đầu chỉ là những gương mặt xa lạ, nhưng sống cạnh nhau đủ lâu, khoảng cách tự nhiên nhỏ lại. Ai cũng từng nhớ quê, từng có những điều riêng khó nói thành lời, từng nghĩ về cha mẹ, anh em và cuộc đời phía trước. Chính sự giống nhau trong những nỗi niềm rất bình thường ấy khiến con người dễ cảm thông hơn. Có khi chẳng cần hỏi nhiều, chỉ một ánh mắt hay một phút im lặng cũng đủ hiểu người bên cạnh đang nhớ một nơi rất xa.

Tình đồng đội không nhất thiết phải được tạo nên từ những sự kiện lớn. Nó có thể lớn dần trong cách người ta đối xử với nhau mỗi ngày. Một người sống chân thành khiến những người khác thấy yên lòng. Một người không né tránh phần khó của mình làm cho cả tập thể có thêm niềm tin. Có những lúc chỉ một thái độ nhường nhịn hay một sự bình tĩnh cũng giúp không khí giữa những người trẻ bớt căng thẳng. Tôi nhận ra càng trong môi trường có kỷ luật, tình cảm giữa con người càng quan trọng. Nguyên tắc giúp tập thể đứng vững, còn sự thấu hiểu giúp tập thể có hơi ấm. Hai điều ấy không đối lập. Khi được đặt đúng chỗ, chúng giúp những người vốn rất khác nhau có thể cùng đi qua nhiều năm tháng mà vẫn giữ được sự tôn trọng dành cho nhau.

Nhiều năm sau, ký ức về đồng đội khiến tôi hiểu một điều: có những phần của tuổi trẻ mình không thể tự giữ một mình. Chúng nằm trong trí nhớ của những người từng sống bên cạnh. Khi họ nhớ đến mình của năm hai mươi mấy tuổi, cũng là khi một phần tuổi thanh xuân được gọi trở lại. Bởi thế, nghĩ về quân ngũ không chỉ là nghĩ về Quân khu 7 hay pháo binh. Tôi còn nhớ cảm giác đã từng sống trong một chữ “chúng ta” rất rõ. Một chữ tưởng đơn giản nhưng có sức mạnh đặc biệt: mình không phải người duy nhất đang nhớ nhà, không phải người duy nhất đang cố gắng, không phải người duy nhất phải học cách tự vượt qua những phút yếu lòng. Có đồng đội bên cạnh, tuổi trẻ giữa những năm nhiều biến động không chỉ có sự khắc nghiệt mà còn có tình nghĩa đủ để làm ký ức trở nên ấm áp.

Từ năm thống nhất đến ngày trở lại Thiệu Hóa

Năm 1975, đất nước đi tới ngày toàn thắng. Với một người nhập ngũ từ năm 1974, sự kiện ấy đến khi quãng quân ngũ của tôi mới bắt đầu chưa lâu. Tôi bước vào hàng ngũ khi đất nước chưa thống nhất và tiếp tục phục vụ thêm nhiều năm sau khi chiến tranh chống Mỹ kết thúc. Chính vì vậy, tôi được trải qua một sự chuyển đổi rất rõ của thời đại. Trước năm 1975 là niềm mong mỏi về ngày non sông liền một dải; sau ngày thống nhất là thực tế của một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh với vô vàn việc phải làm. Những ngày vui của lịch sử không thể xóa ngay những thiếu thốn đã tích tụ suốt nhiều năm. Hòa bình đã có, nhưng để hòa bình trở thành một đời sống ổn định cho mọi gia đình lại cần rất nhiều công sức và sự kiên nhẫn.

Trong quân ngũ những năm sau chiến tranh, tôi càng hiểu hòa bình không phải một cánh cửa mở ra là mọi khó khăn cùng lúc biến mất. Đất nước phải khắc phục hậu quả chiến tranh, tổ chức lại đời sống, xây dựng kinh tế và tiếp tục bảo đảm quốc phòng trong bối cảnh còn nhiều bất ổn. Đối với người lính, sự thay đổi lớn nhất có lẽ là hiểu rằng thời đại đã sang một trang nhưng thái độ sống nghiêm túc vẫn phải tiếp tục. Con người không thể chỉ giữ kỷ luật khi đang đứng trước những thời khắc đặc biệt. Những ngày bình thường cũng cần sự bền bỉ. Chính những năm hậu chiến khiến tôi nhận ra bình yên không chỉ cần được giành lấy; nó còn phải được gìn giữ, vun đắp và biến thành cuộc sống có ý nghĩa.

Đến năm 1980, tôi rời quân ngũ khi khoảng hai mươi bảy tuổi. Sáu năm trước, tôi là một thanh niên Thiệu Hóa mới ngoài hai mươi; khi trở lại, tuổi đời vẫn còn trẻ nhưng bên trong đã có nhiều thay đổi. Quân ngũ cho tôi biết thế nào là sống trong một tập thể lớn hơn bản thân, biết khó khăn không phải lúc nào cũng giải quyết bằng sự vội vàng, biết có những điều phải bền bỉ qua rất nhiều ngày mới thành nếp. Trở về quê, tôi càng quý sự gần gũi của người thân và hiểu hơn giá trị của một cuộc sống mà con người có thể tự xây dựng bằng lao động. Những năm pháo binh đã lùi về phía sau, nhưng cách nghĩ được rèn từ những năm ấy vẫn tiếp tục đi cùng tôi: sống cẩn trọng hơn, không dễ buông xuôi, và luôn nhớ rằng một người dù ở đâu cũng cần biết tôn trọng phần việc của mình.

Khi tiếng vang lắng lại thành lòng biết ơn

Càng nhiều tuổi, tôi càng thấy ký ức không nên chỉ giữ lại những điều dữ dội. Nếu chỉ nhớ quá khứ bằng chiến tranh, ta sẽ vô tình quên mất điều những người sống trong chiến tranh thật sự mong mỏi. Họ mong hòa bình. Họ mong được trở về với gia đình. Họ mong những lớp trẻ sau này không phải sống tuổi thanh xuân trong cảnh đất nước chia cắt. Vì vậy, điều làm tôi vui khi nhìn thế hệ hôm nay không phải là thấy họ giống mình ngày trước, mà chính là thấy họ có thể sống khác: có thể học hành, làm việc, theo đuổi những ước mơ dài lâu và tự quyết định nhiều hơn về cuộc đời mình. Đó là một trong những ý nghĩa sâu nhất của hòa bình.

Nhưng ký ức vẫn cần được giữ, bởi một đời sống không biết mình đã đi từ đâu tới rất dễ trở nên hời hợt. Người trẻ hôm nay không cần mang trên vai những gánh nặng của người trước, nhưng nên hiểu rằng sự bình yên đang có đã đi qua rất nhiều lớp công sức. Khi hiểu điều ấy, lòng biết ơn sẽ không còn chỉ là những lời trang trọng trong một dịp kỷ niệm. Nó có thể hiện ra trong cách sống tử tế, biết quý công sức người khác, không coi sự thuận lợi mình đang có là điều đương nhiên, và biết dành một phần khả năng của mình cho quê hương, cộng đồng.

Tôi cũng nghĩ người lính của quá khứ cần được nhớ như những con người thật. Họ từng trẻ, từng có nỗi nhớ, từng có những dự tính riêng và từng có lúc mệt mỏi. Họ không phải những con người không biết sợ hay không biết buồn. Chính bởi họ có đầy đủ những cảm xúc ấy mà việc họ vẫn cố gắng đứng vững mới càng đáng trân trọng. Khi lịch sử được kể bằng hơi ấm của con người, khoảng cách giữa các thế hệ tự nhiên thu lại. Người sau sẽ hiểu rằng những người trong ảnh cũ từng có một tuổi trẻ rất gần với mình, chỉ khác ở hoàn cảnh mà đất nước đã đặt họ vào.

Một tiếng vang lớn rồi cũng có lúc tan đi. Sau đó chỉ còn sự im lặng. Nhưng chính trong sự im lặng ấy, người ta mới có thể nghe rõ hơn những gì còn ở lại bên trong mình: tình cảm với quê hương, nghĩa tình với những người từng đi cùng, sự bình tĩnh trước khó khăn và lòng trân trọng dành cho những ngày yên ổn. Có những thứ không cần vang lên mãi mới chứng minh được rằng chúng từng tồn tại.

Ký ức của một thế hệ cũng vậy. Nó không cần lặp lại quá khứ để hiện diện trong hiện tại. Chỉ cần những phẩm chất tốt đẹp từng được tạo nên trong gian khó vẫn tiếp tục được gìn giữ, thì thời gian không thể làm mọi thứ biến mất. Sự kiên trì, lòng chân thành, cách nghĩ đến người khác trước khi chỉ nghĩ về mình – những điều ấy có thể đi từ thời chiến sang thời bình mà không hề cũ.

Và khi mọi tiếng vang của một thời đã lắng rất xa, điều còn đáng giữ nhất là sự biết ơn. Biết ơn không phải để người hôm nay sống mãi trong quá khứ, mà để họ bước về phía trước với một trái tim hiểu giá trị của bình yên. Nếu từ những câu chuyện cũ, một người biết yêu quê hương sâu hơn, biết quý những ngày không còn chiến tranh và biết sống sao cho cuộc đời mình có ích, thì tuổi trẻ của những người đã từng khoác áo lính vẫn còn được tiếp nối theo một cách lặng lẽ mà bền lâu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn