Cựu chiến binh

LÊ VIẾT DŨNG - MỘT THỜI ĐỨNG GIỮA NIỀM TIN VỚI ĐỒNG ĐỘI

Nếu từng được người khác tin tưởng mà sau này lại sống thiếu trách nhiệm thì niềm tin cũ đã bị bỏ quên. Nếu từng yêu cầu người khác giữ lời mà bản thân lại không biết giữ chữ tín, những bài học quân ngũ cũng mất đi một phần ý nghĩa. Vì vậy, điều tôi muốn giữ lại không phải là cảm giác từng có một chức vụ, mà là cách chức vụ ấy đã giúp mình học được sự tự trọng, biết nhìn lại mình trước khi nhìn sang người khác.

Nghệ An30/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những quãng đời khi đã lùi xa, người ta không còn nhớ từng ngày đã trôi qua như thế nào, nhưng vẫn nhớ rất rõ cảm giác mình đã từng sống giữa những con người nào và đã được họ trao cho một niềm tin ra sao. Với tôi – Lê Viết Dũng, sinh năm 1963 – những năm từ 1982 đến 1985 là một quãng đời như thế. Năm 1982, tôi nhập ngũ khi khoảng mười chín tuổi. Trong những năm quân ngũ, tôi được giao trách nhiệm Tiểu đội trưởng. Đến năm 1985, tôi xuất ngũ, trở về khi khoảng hai mươi hai tuổi. Ba năm ấy không phải một quãng quá dài nếu đặt cạnh cả cuộc đời, nhưng với một người vừa bước qua tuổi thiếu niên để đi vào những năm đầu của tuổi trưởng thành, đó lại là một chặng đường đủ để thay đổi nhiều điều. Tôi rời mái nhà khi còn mang theo nhiều sự vô tư của tuổi trẻ, còn quen với những điều gần gũi của gia đình, rồi từng ngày học cách tự đứng vững, học cách sống trong kỷ luật và quan trọng hơn cả là học cách giữ niềm tin của những người đang đứng bên mình. Khi được giao trách nhiệm Tiểu đội trưởng, tôi mới hiểu rằng chức vụ không chỉ là một tên gọi. Phía sau nó là những ánh mắt, những kỳ vọng và cả trách nhiệm phải sống sao cho người khác có thể yên tâm khi cùng mình đi một chặng đường. Nhìn lại, tôi không nhớ quãng đời ấy bằng cảm giác mình từng đứng trước một tiểu đội, mà nhớ bằng câu hỏi luôn tự nhắc trong lòng: mình đã sống thế nào để không phụ sự tin cậy của đồng đội?

Năm 1982, đất nước đã bước sang một giai đoạn mới, cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhưng tinh thần tự lập và ý thức với tập thể vẫn là những điều rất gần gũi với thế hệ thanh niên chúng tôi. Tôi khi ấy khoảng mười chín tuổi, cái tuổi phía trước còn rất nhiều điều chưa biết, còn nhiều dự định chưa thành hình. Mái nhà, gia đình, những bữa cơm, những tiếng gọi hằng ngày khi ấy gần gũi đến mức mình ít khi nghĩ sẽ có ngày nhớ chúng đến vậy. Nhưng ngày nhập ngũ đến, những điều tưởng bình thường bỗng trở nên có ý nghĩa khác. Một lời dặn của người thân, một ánh mắt nhìn theo, một bữa cơm trước lúc đi – tất cả đều giản dị, nhưng khi đã bước ra khỏi cánh cửa quen thuộc, người ta mới hiểu những điều ấy đã gắn với mình sâu thế nào. Người lên đường thường cố tỏ ra vững vàng để người ở lại bớt lo. Người thân cũng thường không nói hết những lo lắng của mình, chỉ nhắc vài câu: phải biết giữ gìn, biết cố gắng, biết sống hòa thuận với mọi người. Tôi mang theo những lời dặn ấy vào quân ngũ, như mang theo một phần mái nhà trong lòng. Từ cuộc sống gia đình, tôi bước vào một môi trường có giờ giấc, nề nếp và nguyên tắc chung. Khi ấy tôi bắt đầu hiểu rằng trưởng thành không phải là chuyện tuổi tác tự nhiên đem đến. Muốn trưởng thành, người ta phải học cách tự quản mình, phải biết làm điều cần làm ngay cả khi chẳng có ai đứng cạnh nhắc nhở.

Những ngày đầu trong quân ngũ khiến tôi hiểu sâu hơn về kỷ luật. Ban đầu, kỷ luật có thể chỉ là những điều phải tuân theo: đúng giờ, đúng nề nếp, hoàn thành phần việc của mình. Nhưng càng sống lâu trong môi trường ấy, tôi càng nhận ra kỷ luật sâu nhất là khi những điều đó trở thành một phần bên trong con người. Không có ai nhắc vẫn biết mình phải làm gì. Đã nhận việc thì cố gắng làm cho trọn. Chưa biết thì học, chưa tốt thì sửa. Mệt cũng không thể lấy sự mệt mỏi làm lý do để buông trách nhiệm. Chính những việc nhỏ như thế từng ngày rèn một người trẻ. Tôi không nhớ có ngày nào mình bỗng nhiên cảm thấy đã trưởng thành. Sự thay đổi đến rất chậm. Hôm nay biết tự giác hơn hôm qua một chút, ngày mai biết kiềm chế hơn hôm nay một chút. Có lúc phải gác một cảm xúc riêng sang một bên vì việc chung đang cần. Có khi phải tự nhìn lại mình thay vì vội tìm lý do cho điều chưa tốt. Từng ngày như vậy, sự bỡ ngỡ của tuổi mười chín dần được thay bằng một nếp sống chắc chắn hơn. Tôi hiểu rằng một người chỉ thật sự tự lập khi không còn cần ai nhắc mới biết giữ trách nhiệm. Và có lẽ cũng từ những ngày ấy, tôi bắt đầu hiểu giá trị của việc sống sao cho người khác có thể tin mình.

Khi được giao trách nhiệm Tiểu đội trưởng, bài học ấy càng trở nên rõ hơn. Trước đó, nếu mình làm chưa tốt một việc, điều cần sửa trước hết là phần của bản thân. Nhưng khi đã đứng trước một tiểu đội, cách mình sống còn ảnh hưởng đến những người khác. Muốn anh em nghiêm túc thì mình phải nghiêm túc trước. Muốn người khác giữ giờ giấc thì bản thân không thể tùy tiện. Muốn lời nói được tin thì việc làm phải đi cùng lời nói. Tôi dần hiểu rằng chức vụ có thể được giao, nhưng niềm tin thì phải tự mình gìn giữ. Có những lúc bản thân cũng mệt, cũng nhớ nhà, cũng có tâm trạng riêng như mọi người. Nhưng Tiểu đội trưởng không thể để mọi cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến tập thể. Tôi phải học cách bình tĩnh hơn, biết lúc nào cần nói rõ, lúc nào cần lắng nghe. Một tiểu đội không phải là những con người giống nhau. Mỗi người một tính cách, một hoàn cảnh, một cách nghĩ. Có người vui vẻ, có người trầm lặng, có người dễ chia sẻ, có người thường giữ chuyện riêng trong lòng. Nếu chỉ biết nhắc nhở mà không biết lắng nghe, rất khó để có được sự gần gũi thật sự. Tôi dần hiểu rằng người đứng phía trước không nhất thiết phải là người nói nhiều nhất. Nhiều lúc, biết nghe và biết đặt mình vào vị trí của người khác lại quan trọng hơn. Một lời động viên đúng lúc có thể giúp người đang chùng lòng vững hơn. Một cách ứng xử bình tĩnh có thể khiến những người bên cạnh cảm thấy yên tâm. Chính từ đó, tôi hiểu rằng trách nhiệm của Tiểu đội trưởng không nằm ở chỗ mình có thể yêu cầu người khác điều gì, mà trước hết nằm ở việc mình có thể tự yêu cầu bản thân điều gì.

Ba năm quân ngũ cũng làm hai tiếng đồng đội trở thành một phần rất sâu trong ký ức. Những con người trước đó chẳng hề quen biết, mỗi người một gia đình, một nơi lớn lên, rồi gặp nhau trong cùng một hàng ngũ. Ngày đầu chỉ là những cái tên và những gương mặt xa lạ. Nhưng sống bên nhau qua ngày tháng, mọi người dần hiểu nhau bằng những điều rất bình thường. Biết ai hay cười, ai ít nói, ai dễ nhớ nhà, ai thường giấu tâm trạng. Tình đồng đội không cần phải được tạo nên từ những điều thật lớn. Có khi chỉ là một lời hỏi thăm, một sự nhường nhịn, một câu chuyện về quê nhà hay sự có mặt của người bên cạnh khi mình đang mệt. Có những lúc bản thân tôi cũng chùng xuống, nhưng nhìn anh em vẫn cố gắng, tự nhiên lại thấy mình phải vững hơn. Có khi một người trong tiểu đội có tâm trạng, chỉ vài lời chia sẻ cũng đủ để họ nhẹ lòng. Chính trong những ngày như thế, tôi hiểu rằng niềm tin giữa con người với con người không đến từ lời nói lớn, mà từ cách người ta đối xử với nhau trong những lúc bình thường nhất. Ở vị trí Tiểu đội trưởng, tôi càng thấy rõ rằng nếu muốn tập thể gắn bó, mình phải biết coi trọng từng người. Không thể chỉ nhìn mọi người như một đội hình. Phía sau mỗi người là một gia đình, một nỗi nhớ, một câu chuyện riêng. Khi biết tôn trọng những điều ấy, người ta sẽ dễ gần nhau hơn. Tôi cũng hiểu rằng uy tín không thể có chỉ sau một ngày. Hôm nay mình giữ lời, ngày mai mình không né phần khó, khi có thiếu sót mình dám nhận, từng việc nhỏ ấy lâu dần mới khiến đồng đội thật sự tin tưởng.

Từ 1982 đến 1985, tôi đi qua ba năm ở đúng quãng tuổi con người thay đổi rất nhanh. Tuổi mười chín có sức lực, có nhiệt tình, có thể bắt đầu một chặng đường bằng rất nhiều hào hứng. Nhưng để giữ sự nghiêm túc ngày này qua ngày khác thì chỉ nhiệt tình thôi chưa đủ. Tôi phải học sự bền bỉ. Có những ngày tinh thần tốt, cũng có lúc mệt, có khi nhớ nhà, nhớ những ngày bình thường trước lúc nhập ngũ. Nhưng trách nhiệm không thể chỉ được thực hiện vào những ngày mình thấy thuận lợi. Tôi dần hiểu rằng bền bỉ không phải là chưa bao giờ có lúc mỏi mệt, mà là mỏi mệt rồi vẫn biết tự nhắc mình phải bước tiếp. Có việc chưa tốt thì sửa. Có điều chưa biết thì học. Một lần chưa làm được thì làm lại. Không nhất thiết lúc nào cũng phải thật nhanh, nhưng không nên dễ dàng bỏ cuộc. Chính những ngày bình thường như thế mới rèn con người sâu nhất. Sau này khi trở về đời thường, tôi càng hiểu giá trị của bài học ấy. Cuộc sống có nhiều việc không thể giải quyết trong một ngày. Có những chặng phải kiên trì rất lâu, có những trách nhiệm cần giữ qua nhiều năm. Nếu một người chỉ cố gắng khi mọi việc thuận lợi, rất khó đi được đường dài. Quân ngũ cũng dạy tôi về chữ tín. Một lời đã nói thì phải cố giữ, một việc đã nhận thì phải cố làm. Người khác không tin mình vì một lời hứa, mà vì qua thời gian họ thấy mình có sống đúng với điều đã nói hay không. Tôi nghĩ đó là điều rất quan trọng đối với một Tiểu đội trưởng, nhưng cũng là điều cần thiết với bất kỳ ai trong cuộc sống.

Những năm xa nhà còn khiến tôi hiểu sâu hơn giá trị của gia đình. Khi còn ở bên người thân mỗi ngày, một bữa cơm hay một câu hỏi han có thể trở nên quá quen thuộc. Đi xa rồi mới thấy những điều ấy đáng nhớ. Có những lúc chỉ nghe đồng đội nhắc về quê hương, trong lòng cũng tự nhiên hướng về mái nhà. Có khi một lời dặn từ ngày lên đường bỗng hiện lại rất rõ. Nhưng nỗi nhớ ấy không làm tôi yếu đi. Ngược lại, biết có người đang mong mình sống tốt khiến tôi càng phải biết giữ mình. Gia đình mong người đi bình an và trưởng thành; người đi cũng mong một ngày trở về có thể khiến những người đã chờ đợi mình yên lòng. Từ đó, tôi hiểu rằng có một nơi để trở về là một điều rất quý. Hạnh phúc nhiều khi không nằm ở những điều thật xa. Chỉ là được ngồi trong căn nhà quen thuộc, ăn một bữa cơm với người thân, nghe những tiếng nói đã gắn với mình từ nhỏ. Chính những năm xa nhà đã giúp tôi biết quý hơn sự bình yên của đời sống thường ngày. Tuổi trẻ thường muốn bước đi thật xa để trưởng thành, nhưng đi xa rồi cũng là cách giúp người ta hiểu sâu hơn giá trị của mái nhà phía sau.

Đến năm 1985, ngày xuất ngũ cũng đến. Ba năm quân ngũ khép lại khi tôi khoảng hai mươi hai tuổi. Người trở về vẫn còn rất trẻ, nhưng tôi biết mình không còn giống hoàn toàn chàng trai mười chín tuổi của năm 1982. Trách nhiệm Tiểu đội trưởng trở thành một dấu mốc trong quá khứ, nhưng những gì trách nhiệm ấy đã rèn trong tôi thì không biến mất. Tôi mang về kỷ luật, sự tự giác, lòng bền bỉ, chữ tín và tình nghĩa đồng đội. Không còn đứng trước một tiểu đội, nhưng trong gia đình và công việc vẫn có lúc phải biết đứng ra nhận việc. Không còn nề nếp quân đội, nhưng bản thân vẫn phải tự quản mình. Không còn những người đồng đội ở cạnh mỗi ngày, nhưng vẫn phải biết sống có trước có sau với những người xung quanh. Tôi hiểu rằng chức vụ chỉ tồn tại trong một quãng thời gian, còn nếp sống được hình thành từ quãng thời gian ấy có thể đi cùng con người rất lâu. Nếu từng được người khác tin tưởng mà sau này lại sống thiếu trách nhiệm thì niềm tin cũ đã bị bỏ quên. Nếu từng yêu cầu người khác giữ lời mà bản thân lại không biết giữ chữ tín, những bài học quân ngũ cũng mất đi một phần ý nghĩa. Vì vậy, điều tôi muốn giữ lại không phải là cảm giác từng có một chức vụ, mà là cách chức vụ ấy đã giúp mình học được sự tự trọng, biết nhìn lại mình trước khi nhìn sang người khác.

Bây giờ, khi những năm 1982–1985 đã lùi xa, điều còn lại trong tôi không phải là cảm giác từng đứng ở phía trước một tiểu đội, mà là ký ức về một thời đã sống giữa niềm tin của đồng đội. Lê Viết Dũng, sinh năm 1963, nhập ngũ năm 1982, từng giữ chức vụ Tiểu đội trưởng và xuất ngũ năm 1985 – chỉ vài dòng như thế, nhưng phía sau là cả một quãng tuổi trẻ đã dạy tôi biết tự đứng vững, biết coi trọng chữ tín và biết rằng trách nhiệm chỉ có ý nghĩa khi được giữ bằng việc làm. Ba năm ấy đã đi qua, hàng quân năm xưa cũng đã lùi vào miền ký ức, nhưng niềm tin của những người từng đứng bên mình vẫn là điều khiến tôi nhớ lâu nhất. Bởi được người khác tin là một điều đáng quý, nhưng sống sao cho xứng đáng với niềm tin ấy còn đáng quý hơn. Với tôi, đó chính là dấu ấn sâu nhất của một thời hoa lửa – một thời tuổi trẻ không chỉ biết bước đi, mà còn học cách đứng vững giữa sự tin cậy của những người đồng đội đã cùng mình đi qua một chặng đường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÊ VIẾT DŨNG - MỘT THỜI ĐỨNG GIỮA NIỀM TIN VỚI ĐỒNG ĐỘI | Câu chuyện thời hoa lửa