LÊN ĐƯỜNG THEO TIẾNG GỌI BIÊN CƯƠNG
CỰU CHIẾN BINH: HÀ VĂN HIỆP (Bản Bách) (Sinh năm: 1962 | Dân tộc: Thái | Nhập ngũ: 2/1982; Xuất ngũ: 4/1985 | Chức vụ trong QĐ: Chiến sĩ | Cấp bậc: Binh nhất - B2 | Hiện nay: Chi hội trưởng CCB | Đảng viên)
Tháng 2 năm 1982, khi mùa xuân còn vương lại trên những triền núi Quan Sơn, chàng trai Hà Văn Hiệp, người con dân tộc Thái của Bản Bách, tạm gác lại những tình cảm riêng tư, khoác lên mình màu xanh áo lính và lên đường nhập ngũ. Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời của một người thanh niên miền núi. Từ những con đường quen thuộc của bản làng, từ mái nhà sàn và những nương ruộng thân thuộc, ông bước vào một môi trường hoàn toàn khác – nơi kỷ luật, trách nhiệm và ý chí được đặt lên hàng đầu.
Ngày ấy, đất nước đã thống nhất nhưng nơi biên cương phía Bắc vẫn còn nhiều gian nan, thử thách. Hà Văn Hiệp được biên chế vào đơn vị bộ binh làm nhiệm vụ bám chốt, bảo vệ địa bàn. Những ngày đầu của người lính trẻ không phải là những điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ những công việc rất cụ thể, rất nhọc nhằn: đào công sự, xây dựng trận địa, vận chuyển vật liệu và củng cố nơi trú quân giữa địa hình núi đá hiểm trở.
Kỷ niệm sâu đậm nhất trong những ngày đầu quân ngũ của ông là những đêm cùng đồng đội đào công sự trên lưng chừng núi. Đất đá cứng như thử thách sức người. Mỗi nhát cuốc, mỗi nhát xẻng, mỗi lần xà beng bổ xuống mặt đá đều đòi hỏi sức lực và sự kiên trì. Đôi bàn tay người lính vốn chưa quen với công việc nặng chẳng mấy chốc phồng rộp, rát buốt. Có những lúc đôi vai mỏi nhừ, bàn tay đau nhức, nhưng chẳng ai muốn dừng lại. Phía trước là yêu cầu phải hoàn thành công sự, phía sau là đồng đội đang cùng mình cố gắng. Vì thế, người này động viên người kia, ai mệt thì nghỉ một lát rồi lại tiếp tục.
Có những đêm cả tiểu đội làm việc xuyên qua màn sương lạnh. Núi rừng về khuya vắng lặng, chỉ còn tiếng xẻng chạm đất đá, tiếng xà beng vang lên giữa khoảng không và tiếng gọi nhau khe khẽ của những người lính. Ánh đèn le lói soi những khuôn mặt lấm lem đất đá. Trong cái gian khó ấy, Hà Văn Hiệp dần hiểu rằng cuộc đời người lính không chỉ có những giờ phút chiến đấu mà còn được tạo nên từ vô số công việc âm thầm phía sau. Một đoạn công sự hoàn thành cũng là thêm một phần vững chắc cho trận địa; một đêm thức trắng cũng là một phần trách nhiệm của người lính với nhiệm vụ được giao.
Từ một thanh niên của Bản Bách, Hà Văn Hiệp trưởng thành từng ngày trong môi trường quân đội. Những nhọc nhằn của những ngày đầu đã tôi luyện ông trở nên rắn rỏi hơn. Ông học được cách sống kỷ luật, biết đặt nhiệm vụ chung lên trên sự mệt mỏi của cá nhân, biết chia sẻ với đồng đội và quan trọng hơn cả là hiểu được giá trị của hai chữ “trách nhiệm”.
Nhiều năm đã đi qua, ký ức về những ngày đầu nhập ngũ vẫn còn nằm sâu trong tâm trí người cựu chiến binh. Mỗi khi nhớ lại, ông không kể về mình như một người đã làm được điều gì lớn lao. Ông chỉ nhắc về những người đồng đội năm xưa, về những đêm cùng nhau đào công sự giữa núi đá, về đôi bàn tay phồng rộp và những bước chân vẫn tiếp tục tiến về phía trước. Bởi với ông, đó chính là những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ – những năm tháng đã gửi lại nơi biên cương một phần tuổi xuân của mình.
Từ Bản Bách lên đường năm ấy, Hà Văn Hiệp mang theo tình yêu quê hương của một người con miền núi. Và ở nơi biên giới, tình yêu ấy được chuyển hóa thành trách nhiệm của người lính. Ba năm trong quân ngũ không phải là quãng thời gian quá dài so với một đời người, nhưng đủ để khắc sâu vào tâm hồn ông một dấu ấn không thể phai mờ: dấu ấn của những năm tháng tuổi trẻ đứng trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam, nơi mỗi người lính đều hiểu rằng bình yên của quê hương được vun đắp từ chính sự tận tụy và hy sinh thầm lặng của mình.


