Lịch sử Cách Mạng Của Đại Tướng VÕ NGUYÊN GIÁP
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (25/08/1911 – 04/10/2013) là Tổng Tư lệnh đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người anh cả của lực lượng vũ trang cách mạng và là một trong những nhà quân sự kiệt xuất hàng đầu của thế kỷ XX.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (25/08/1911 – 04/10/2013) là Tổng Tư lệnh đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người anh cả của lực lượng vũ trang cách mạng và là một trong những nhà quân sự kiệt xuất hàng đầu của thế kỷ XX.
Chặng đường hoạt động cách mạng của Ông gắn liền với những mốc lịch sử trọng đại nhất của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
1. Niên thiếu và bước đầu đến với cách mạng (1911 – 1940)
Xuất thân: Sinh ra tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình trong một gia đình nhà nho nghèo giàu lòng yêu nước.
Hoạt động thanh niên: Tham gia các phong trào yêu nước từ sớm (phong trào học sinh Quốc học Huế, Tân Việt Cách mạng Đảng).
Làm báo & dạy học: Ông từng là một nhà báo viết nhiều bài đấu tranh dân chủ, đồng thời là thầy giáo dạy môn Lịch sử tại Trường Bưởi (Thăng Long, Hà Nội). Chính tư duy lịch sử sâu sắc đã góp phần hình thành tài năng quân sự đặc biệt của Ông sau này.
Gia nhập Đảng: Năm 1940, Ông sang Trung Quốc gặp Nguyễn Ái Quốc (Chủ tịch Hồ Chí Minh) và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
2. Lịch sử hoạt động quân sự và cách mạng nổi bật
Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân
22/12/1944
Thực hiện chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Ông thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tại Cao Bằng (34 chiến sĩ) - tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay.
Cách mạng Tháng Tám thành công
1945
Chiến sĩ do Ông chỉ huy tiến về giải phóng Thái Nguyên, tiến vào Hà Nội. Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trở thành Đại tướng đầu tiên
1948
Ở tuổi 37, Ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh trao hàm Đại tướng và đảm nhiệm chức vụ Tổng Tư lệnh Quân đội Quốc gia và Dân quân tự vệ Việt Nam.
Đỉnh cao Chiến dịch Điện Biên Phủ
1954
Là Chỉ huy trưởng chiến dịch, Đại tướng đã đưa ra quyết định lịch sử: chuyển từ phương châm "Đánh nhanh, thắng nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc". Quyết định này giúp đánh bại hoàn toàn tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ kết thúc chiến tranh.
Kháng chiến chống Mỹ cứu nước
1954 - 1975
Trên cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng Tư lệnh, Ông cùng Bộ Chính trị chỉ huy quân dân hai miền Nam - Bắc. Mùa xuân năm 1975, Ông phát mệnh lệnh lịch sử cho toàn quân: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa...", góp phần giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Cống hiến cho công cuộc xây dựng đất nước
Sau năm 1975
Ông tiếp tục giữ các chức vụ Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, đảm nhiệm quản lý về Khoa học - Kỹ thuật, Giáo dục và Y tế; luôn dành sự quan tâm sâu sắc đến chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
3. Tầm vóc và Di sản lịch sử
Tài năng quân sự thiên tài: Không qua bất kỳ trường lớp quân sự chính quy nào, Đại tướng trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu. Thế giới tôn vinh Ông là một trong những nhà chiến lược vĩ đại nhất, bậc thầy về chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự du kích.
Tấm gương đạo đức cách mạng: Cả cuộc đời Ông luôn quán quán triệt phương châm "Dĩ công vi thượng" (đặt việc công lên trên hết) mà Bác Hồ đã dặn dò.
Sự yêu mến của nhân dân: Người dân Việt Nam kính trọng gọi Ông bằng cái tên thân thương: "Anh Văn" hay "Vị Đại tướng của Nhân dân".



