Tên | Diện tích (km²) | Dân số (người) |
|---|
Phường (45) | Ái Quốc | 17,83 | 24.736 | An Biên | 6,56 | 116.091 | An Dương | 31,23 | 76.879 | An Hải | 19,96 | 77.086 | An Phong | 27,92 | 44.660 | Bạch Đằng | 53,49 | 51.633 | Bắc An Phụ | 26,04 | 22.780 | Chí Linh | 26,79 | 31.983 | Chu Văn An | 40,90 | 56.171 | Dương Kinh | 27,96 | 27.339 | Đồ Sơn | 25,54 | 36.494 | Đông Hải | 57,65 | 50.748 | Gia Viên | 5,01 | 102.246 | Hải An | 39,99 | 102.648 | Hải Dương | 6,51 | 51.522 | Hòa Bình | 19,47 | 47.168 | Hồng An | 27,64 | 64.771 | Hồng Bàng | 12,11 | 113.200 | Hưng Đạo | 18,64 | 37.859 | Kiến An | 11,18 | 67.236 | Kinh Môn | 11,47 | 24.948 | Lê Chân | 5,65 | 161.051 | Lê Đại Hành | 31,62 | 24.638 | Lê Ích Mộc | 27,04 | 51.853 | Lê Thanh Nghị | 8,04 | 81.500 | Lưu Kiếm | 42,17 | 49.376 | Nam Đồ Sơn | 21,00 | 30.372 | Nam Đồng | 19,67 | 24.900 | Nam Triệu | 29,51 | 40.224 |
| Tên | Diện tích (km²) | Dân số (người) |
|---|
Ngô Quyền | 5,81 | 88.595 | Nguyễn Đại Năng | 17,40 | 29.083 | Nguyễn Trãi | 76,28 | 16.098 | Nhị Chiểu | 39,28 | 43.799 | Phạm Sư Mạnh | 22,34 | 24.919 | Phù Liễn | 18,46 | 60.733 | Tân Hưng | 14,18 | 38.794 | Thạch Khôi | 19,94 | 34.432 | Thành Đông | 12,22 | 50.307 | Thiên Hương | 21,10 | 45.140 | Thủy Nguyên | 45,34 | 71.731 | Trần Hưng Đạo | 66,88 | 36.012 | Trần Liễu | 23,87 | 26.696 | Trần Nhân Tông | 40,10 | 27.053 | Tứ Minh | 14,77 | 30.416 | Việt Hòa | 17,02 | 31.001 | Xã (67) | An Hưng | 20,23 | 25.535 | An Khánh | 24,16 | 33.936 | An Lão | 26,39 | 47.189 | An Phú | 27,25 | 35.121 | An Quang | 21,40 | 29.091 | An Thành | 23,66 | 28.785 | An Trường | 25,54 | 30.256 | Bắc Thanh Miện | 25,27 | 27.227 | Bình Giang | 21,33 | 26.563 | Cẩm Giang | 26,64 | 34.523 | Cẩm Giàng | 23,43 | 34.025 | Chấn Hưng | 32,11 | 26.092 | Chí Minh | 34,12 | 32.636 |
| Tên | Diện tích (km²) | Dân số (người) |
|---|
Đại Sơn | 22,99 | 30.616 | Đường An | 25,53 | 34.341 | Gia Lộc | 21,78 | 46.735 | Gia Phúc | 30,99 | 40.682 | Hà Bắc | 26,06 | 36.429 | Hà Đông | 31,33 | 33.499 | Hà Nam | 27,78 | 27.800 | Hà Tây | 24,41 | 34.187 | Hải Hưng | 24,85 | 27.314 | Hồng Châu | 29,59 | 32.742 | Hợp Tiến | 17,50 | 20.740 | Hùng Thắng | 43,59 | 26.877 | Kẻ Sặt | 24,66 | 39.554 | Khúc Thừa Dụ | 28,79 | 33.784 | Kiến Hải | 31,86 | 44.862 | Kiến Hưng | 21,02 | 28.044 | Kiến Minh | 16,32 | 26.181 | Kiến Thụy | 20,18 | 38.020 | Kim Thành | 33,79 | 42.915 | Lạc Phượng | 24,71 | 28.613 | Lai Khê | 30,07 | 42.875 | Mao Điền | 24,37 | 43.333 | Nam An Phụ | 25,90 | 27.841 | Nam Sách | 19,75 | 36.758 | Nam Thanh Miện | 23,99 | 33.230 | Nghi Dương | 19,48 | 25.660 | Nguyên Giáp | 27,42 | 28.197 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 26,37 | 24.575 | Nguyễn Lương Bằng | 26,46 | 40.200 | Ninh Giang | 27,41 | 39.535 |
| Tên | Diện tích (km²) | Dân số (người) |
|---|
Phú Thái | 28.89 | 46.234 | Quyết Thắng | 22,15 | 22.560 | Tân An | 25,70 | 27.563 | Tân Kỳ | 27,76 | 38.172 | Tân Minh | 33,00 | 36.598 | Thái Tân | 20,73 | 20.334 | Thanh Hà | 26,11 | 36.173 | Thanh Miện | 33,47 | 45.388 | Thượng Hồng | 24,01 | 24.584 | Tiên Minh | 36,48 | 36.236 | Tiên Lãng | 27,89 | 40.446 | Trần Phú | 24,99 | 35.937 | Trường Tân | 24,56 | 31.736 | Tuệ Tĩnh | 17,78 | 27.202 | Tứ Kỳ | 30,65 | 37.722 | Việt Khê | 30,98 | 37.936 | Vĩnh Am | 27,34 | 34.562 | Vĩnh Bảo | 30,60 | 45.332 | Vĩnh Hải | 32,21 | 37.574 | Vĩnh Hòa | 21,66 | 28.176 | Vĩnh Lại | 26,15 | 38.963 | Vĩnh Thịnh | 21,50 | 26.382 | Vĩnh Thuận | 23,50 | 28.879 | Yết Kiêu | 21,53 | 33.499 | Đặc khu (2) | Bạch Long Vĩ | 3,07 | 686 | Cát Hải | 286,98 | 71.211 |
|