Lịch sử Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn, 1228 – 1300) là một kiệt xuất quân sự, danh tướng đại thần thời Trần và là một trong những vị anh hùng vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam.

Trần Hưng Đạo (sinh năm 1228, mất năm 1300), tên thật là Trần Quốc Tuấn, là tôn thất họ Trần. Ông là con trai của An Sinh vương Trần Liễu (anh trai của vua Trần Thái Tông - Trần Cảnh).
* Hiềm thù gia đình: Do những biến cố chính trị đầu thời Trần, cha ông (Trần Liễu) bị Trần Thủ Độ ép dâng vợ cho em trai là vua Trần Thái Tông. Trước khi qua đời, Trần Liễu đã trối lại cho Trần Quốc Tuấn phải lấy được thiên hạ để trả thù cho cha.
* Tấm lòng gạt bỏ thù riêng: Mặc dù mang lời trối trăn nặng nề của cha, Trần Quốc Tuấn luôn đặt lợi ích của quốc gia, dân tộc lên trên hết. Ông chủ động xóa bỏ mối hiềm thù gia đình, chủ động giao hòa với Trần Quang Khải (người thuộc phe vua) để cùng nhau hợp lực chống giặc ngoại xâm.
Trần Hưng Đạo nổi tiếng nhất với vai trò Quốc công Tiết chế (Tổng chỉ huy toàn bộ quân đội Đại Việt) trong các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên.
Kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ nhất (1258)
Ở cuộc chiến này, ông còn trẻ nhưng đã được giao chỉ huy một lực lượng quân đội phòng thủ biên giới phía Bắc. Ông cùng các vua Trần góp phần thực hiện chiến thuật "Thanh dã" (vườn không nhà trống), đẩy quân Mông Cổ vào thế thiếu lương thực rồi phản công đánh tan giặc tại Đông Bộ Đầu.
Kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285)
* Bối cảnh: Đế quốc Nguyên - Mông huy động hàng chục vạn quân chia làm nhiều cánh do Thoát Hoan chỉ huy tiến đánh Đại Việt. Thế giặc cực kỳ mạnh mẽ và hung hãn.
* Tuyên ngôn đập tan sự hoang mang: Khi Vua Trần Nhân Tông lo lắng hỏi ý kiến, ông đã trả lời câu nói lịch sử: "Nếu Bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước rồi hãy hàng".
* Chiến thuật & Thắng lợi: Ông thực hiện chiến thuật rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng, khoanh vùng địa hình khó khăn để bào mòn sức lực đối phương. Khi quân giặc mệt mỏi và kiệt hụe lương thực, ông chỉ huy phản công quyết định ở các trận Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp, buộc Thoát Hoan phải chui vào ống đồng tháo chạy về nước.
Kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ ba (1287 – 1288)
* Bối cảnh: Nhà Nguyên quyết tâm trả thù, tiếp tục điều động đại quân cùng hạm đội thuyền lương đồ sộ sang xâm lược.
* Trận thủy chiến Bạch Đằng vĩ đại (1288): Lắng nghe và nghiên cứu quy luật thủy triều trên sông Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo đã cho cắm cọc gỗ đầu nhọn bọc sắt xuống lòng sông. Khi thủy triều lên, ông cho thuyền nhẹ ra dụ thủy quân giặc do Ô Mã Nhi chỉ huy vào trận địa. Khi thủy triều rút nhanh, ông cho quân phản công quyết liệt, dồn thuyền giặc vào bãi cọc. Toàn bộ hạm đội giặc bị nhấn chìm, tướng Ô Mã Nhi bị bắt sống. Trận đánh đập tan hoàn toàn mộng xâm lược của đế chế Mông - Nguyên đối với Đại Việt.
Không chỉ là một thiên tài quân sự, ông còn là một nhà tư tưởng, nhà văn hóa kiệt xuất:
* Hịch tướng sĩ (Thập nhị nguyệt hịch): Bài văn bi hùng, tha thiết kêu gọi lòng yêu nước, tinh thần cảnh giác và ý chí chiến đấu của tướng sĩ trước họa ngoại xâm. Đây được xem là một trong những áng văn chính luận hay nhất trong lịch sử văn học Việt Nam.
* Binh thư yếu lược: Bộ sách lý luận quân sự do ông soạn thảo để huấn luyện quân sĩ, đúc kết các nghệ thuật tác chiến "lấy ngắn nuôi dài", "lấy yếu thắng mạnh", "lấy ít địch nhiều".
* Vạn Kiếp tông bí truyền thư: Sách ghi chép các bí quyết nghệ thuật quân sự truyền lại cho hậu thế.
* Lối sống thanh cao: Sau khi dẹp xong giặc ngoại xâm, ông không màng quyền lực, lui về sống ở phủ Vạn Kiếp (nay thuộc Chí Linh, Hải Dương).
* Lời khuyên giữ nước muôn đời: Trước khi qua đời vào năm 1300, khi Vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước, ông đã dặn lại: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền rễ, đó là thượng sách giữ nước".
* Tôn vinh: Sau khi mất, ông được phong tặng Hưng Đạo Đại Vương. Nhân dân Việt Nam kính trọng tôn vinh ông là Đức Thánh Trần (Cửu Thiên Vũ Đế), lập đền thờ ở khắp mọi miền đất nước (như Đền K
iếp Bạc, Đền Trần,...).



