Liệt sĩ, Bác sĩ Đặng Thùy Trâm - Những trang nhật ký nơi chiến trường
Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26 tháng 11 năm 1942 tại Huế, trong một gia đình trí thức có truyền thống yêu nước. Cha chị là bác sĩ Đặng Ngọc Khuê, mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm. Tuổi thơ của Thùy Trâm gắn với Hà Nội, nơi chị được học tập và lớn lên trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh. Năm 1960, Đặng Thùy Trâm thi đỗ vào Trường Đại học Y khoa Hà Nội. Trong những năm học đại học, cô sinh viên có dáng người nhỏ nhắn ấy không chỉ say mê nghề thuốc mà còn sớm ý thức về trách nhiệm của một người trí thức trước vận mệnh đất nước. Năm 1966, sau khi tốt nghiệp xuất sắc, chị tình nguyện rời Hà Nội vào chiến trường miền Nam. Tháng 3 năm 1967, vừa vào đến Quảng Ngãi, Đặng Thùy Trâm được phân công phụ trách Bệnh xá Đức Phổ, Quảng Ngãi - thực chất đây là một bệnh xá tiền phương. Từ tháng 4 năm 1967 đến tháng 5 năm 1970, chị là Bệnh xá trưởng Bệnh xá Đức Phổ. Suốt thời gian ấy, chị đã cùng với các đồng nghiệp đã cứu chữa, chăm sóc, tổ chức cho đơn vị di chuyển thương binh, di chuyển địa điểm để chống càn, đi công tác xuống cơ sở. Giữa chiến trường ác liệt, chị đảm nhiệm công việc của một bác sĩ quân y, cứu chữa thương binh và chăm sóc nhân dân. Bệnh xá của chị nhiều khi chỉ là những căn lán đơn sơ giữa rừng, thuốc men thiếu thốn, bom đạn luôn rình rập. Nhưng với những người lính bị thương, nơi ấy vẫn là chỗ dựa cuối cùng để giành giật sự sống. Chị vừa là bác sĩ, vừa là người chiến sĩ. Có những ngày chị phải đi bộ hàng chục cây số qua rừng để tìm địa điểm an toàn cho bệnh xá. Có những đêm bom đạn dội xuống, chị vẫn ở bên thương binh. Những người từng sống và chiến đấu cùng chị nhớ về một nữ bác sĩ có lòng thương người sâu sắc, luôn cố gắng cứu chữa bệnh nhân cho đến khi không còn khả năng. Trong những năm tháng ấy, Đặng Thùy Trâm mang theo một cuốn sổ nhỏ. Chị viết nhật ký để ghi lại những ngày chiến đấu, những con người đã gặp, những nỗi nhớ gia đình, những phút yếu lòng và cả những suy nghĩ về sự sống, cái chết. Ngày 20 tháng 6 năm 1968, giữa lúc chiến tranh ngày càng khốc liệt, chị viết: “Đời người phải trải qua giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố”. Những dòng chữ ấy đã cho thấy nghị lực mạnh mẽ của một thế hệ thanh niên trẻ yêu nước dũng cảm lựa chọn đi vào nơi gian khổ nhất của cuộc chiến vì tương lai độc lập, tự do của đất nước. Nhật ký Đặng Thùy Trâm không chỉ có những dòng viết về bom đạn. Trong đó còn có hình ảnh một người con nhớ mẹ, một cô gái nhớ Hà Nội, nhớ bạn bè, biết rung động trước tình yêu và vẻ đẹp của cuộc sống. Có những lúc chị cũng đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng. Chị từng tự hỏi về sự hy sinh, về những người đã ngã xuống, về tương lai của chính mình. Nhưng sau những phút yếu lòng ấy lại là sự tự nhắc nhở phải đứng lên, phải tiếp tục công việc. Chị viết về những thương binh mình chăm sóc bằng tình cảm của một người thầy thuốc, nhưng cũng bằng tình cảm của một người chị, người em. Với chị, mỗi người lính bị thương đều là một sinh mạng cần được bảo vệ. Bởi vậy, trong hoàn cảnh thiếu thốn và nguy hiểm, chị vẫn cố gắng hết sức để giành lại sự sống cho họ. Những trang nhật ký ấy về sau đã trở thành chứng tích đặc biệt của một thời chiến tranh. Qua đó, người đọc không chỉ nhìn thấy một nữ bác sĩ nơi chiến trường mà còn gặp một tâm hồn giàu yêu thương, nhạy cảm và luôn tự đấu tranh để vượt lên nỗi sợ hãi của chính mình. Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trong một chuyến công tác từ vùng núi Ba Tơ về đồng bằng, Bệnh xá Đức Phổ bị lính Mỹ tập kích. Trong tình thế nguy hiểm, chị không kịp rút lui và hy sinh khi mới 27 tuổi. Cuộc đời ngắn ngủi của người bác sĩ trẻ đã dừng lại giữa nơi chiến trường, khi chị vẫn còn rất nhiều dự định chưa thể thực hiện, vẫn còn gia đình ở Hà Nội, những người thân yêu chưa kịp gặp lại và những trang nhật ký chưa kịp viết hết. Nhưng câu chuyện về chị không bao giờ dừng lại bởi cuốn nhật ký đã được giữ lại. Sau khi Đặng Thùy Trâm hy sinh, hai cuốn nhật ký của chị rơi vào tay quân đội Mỹ. Người lính Mỹ tên là Frederic Whitehurst đã đọc những trang viết ấy. Theo lời kể được công bố sau này, ông được cấp trên yêu cầu đốt cuốn nhật ký vì đó là tài liệu của phía đối phương nhưng ông đã không thể làm điều đó. Ông giữ lại những cuốn nhật ký và nhiều năm sau tìm cách trao chúng về cho gia đình Đặng Thùy Trâm tại Việt Nam. Tháng 7 năm 2005, những trang nhật ký được xuất bản thành sách với tên “Nhật ký Đặng Thùy Trâm”. Cuốn sách bán hơn 400.000 bản và dịch ra khoảng 20 ngôn ngữ khác nhau, nhanh chóng đến với đông đảo bạn đọc trong và ngoài nước, trở thành biểu tượng cao đẹp về lý tưởng sống, lòng nhân ái và tình yêu Tổ quốc của tuổi trẻ Việt Nam. Đặng Thùy Trâm được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2006. Những dòng chữ được viết trong những căn hầm, giữa tiếng bom đạn của chiến trường, sau hơn ba mươi năm lại trở về với gia đình và quê hương của người đã viết chúng. Điều đặc biệt là người giữ lại cuốn nhật ký ấy từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến. Nhưng chính những trang viết về tình yêu, nỗi đau, lòng nhân ái và khát vọng sống của một cô gái Việt Nam đã khiến ông không thể đốt chúng đi. Cuốn nhật ký vì thế trở thành một cây cầu kì lạ nối những con người ở hai phía của cuộc chiến. Trong câu chuyện về cuốn nhật ký Đặng Thùy Trâm, có một câu nói thường được nhắc lại của Frederic Whitehurst khi người ta hỏi vì sao ông không làm theo mệnh lệnh tiêu hủy: “Đừng đốt. Trong đó có lửa.” Ngọn “lửa” ấy chẳng phải là ngọn lửa hiện hữu ngay trước mắt, đó là ngọn lửa nhiệt huyết rực hồng của tuổi trẻ, là ngọn lửa của tình yêu con người, tình yêu quê hương, lòng trắc ẩn của một người thầy thuốc và ý chí sống của một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Ngọn lửa hồng được thắp sáng bởi trái tim của người chiến sĩ trẻ sẵn sàng dâng hiến đời mình cho Tổ quốc. Trang nhật kí của ngày 14 tháng 7 năm 1969, chị đã gửi lời tâm sự đầy xúc động tới người mẹ của mình: “Ngày mai trong tiếng ca khải hoàn sẽ không có con đâu. Con tự hào vì đã dâng trọn đời mình cho Tổ quốc”. Năm 1970, Đặng Thùy Trâm đã nằm lại ở chiến trường Quảng Ngãi nhưng những trang nhật ký của chị vẫn tiếp tục được đọc bởi những thế hệ sinh ra sau chiến tranh. Từ một cô sinh viên Y khoa Hà Nội, một nữ bác sĩ quân y giữa chiến trường, đến người con gái đã gửi lại tuổi thanh xuân trong những trang nhật ký, câu chuyện của Đặng Thùy Trâm trở thành một phần kí ức của thời hoa lửa. Chị ra đi khi mới 27 tuổi, nhưng những gì chị để lại không phải chỉ là những trang nhật kí mà còn là câu chuyện về một con người đã sống, yêu thương, chiến đấu và hy sinh bằng tất cả những gì mình có. Nhiều thập kỉ sau, từ những trang giấy tưởng như đã bị chiến tranh vùi lấp, ngọn lửa hồng mà nữ chiến sĩ trẻ Đặng Thùy Trâm đã thắp lên vẫn còn sáng cháy trên từng con chữ, lan tỏa đến bạn đọc.



