Bài viết

Liệt sĩ-Bác sĩ Đặng Thùy Trâm: Sáng mãi ngọn lửa tuổi hai mươi

Câu chuyện về y đức Đặng Thùy Trâm- hình mẫu sáng ngời cho một thanh niên trẻ giàu lòng yêu thương con người và trái tim nhiệt huyệt. Bài viết này kể về cuộc đời sáng ngời và lý tưởng cao đẹp của chị.

Quảng Ninh25/12/2025Phạm Hương Mai (Đoàn Phường Móng Cái 1)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Đời người chỉ sống có một lần, phải sống sao cho khỏi xót xa ân hận vì những năm tháng sống hoài, sống phí.”. Câu nói ấy của Nikola Ostrovsky như là lời thêu dệt nên cuộc đời đầy nhiệt huyết của bác sĩ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm.Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng ngọn lửa ấy vẫn không tắt, bởi cuộc đời vỏn vẹn 27 năm của chị là câu chuyện về trách nhiệm sống, lòng y đức, về những phẩm chất cao đẹp không thể phai mờ.

Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26/11/1942, tại Huế, lớn lên giữa những năm khó khăn ở Hà Nội, nơi gian khổ giữa chiến tranh và đói rét trở thành nền tảng rèn giũa sức sống và lòng nhân hậu. Chị là con gái của bác sĩ Đặng Ngọc Khuê và giảng viên Dược khoa Doãn Ngọc Trâm, từ nhỏ chị đã chứng kiến cận cảnh khổ đau của đồng bào vùng sơ tán. Mười tuổi, chị đã thay người lớn cấy lúa, bắt ốc để cải thiện bữa ăn gia đình; đêm về, dưới ánh đèn dầu, đọc Balzac, Nam Cao như mở rộng tâm hồn, kết hợp giữa nghị lực và cảm thông. Bi kịch sống không khiến chị uất ức, mà giúp chị tỉnh táo nhận ra rằng: “Sự sống không chỉ đếm bằng từng ngày, mà bằng những gì mình cho đi và giữ lại cho người khác.”

Năm 1958, đỗ vào Trường Chu Văn An, Hà Nội, ngôi trường danh tiếng và nền tảng của nhiều tri thức Việt, chị vừa say mê văn chương, vừa nổi bật trong hoạt động văn nghệ với giọng hát Alto truyền cảm. Tuy nhiên, chị quyết định theo học Y, một lựa chọn rất dũng cảm với lý tưởng: “Phục vụ Tổ quốc bằng y đức hơn là dùng ngòi bút để tô đẹp đời.”

Khi đất nước bước vào giai đoạn khó khăn nhất, năm 1967, tốt nghiệp sớm, chị tình nguyện tham gia miền Nam, địa bàn ác liệt nhất và nhận nhiệm vụ tại Bệnh xá huyện Đức Phổ (T18). Ở đó, những điều kiện y tế thiếu thốn đến mức sơ khởi: phòng mổ là hầm chữ A, bàn mổ là tấm ván gỗ, dao mổ phải mài từ bu-ri xe, thuốc khan hiếm đến mức chị dùng lá kia lim thay thế. Song, Đặng Thùy Trâm không than trách: nhật ký chị vẫn đầy ắp tình thương, niềm tin và lời hứa với chính mình: “Mình không được bỏ sót một bệnh nhân nào, dù là chiến sĩ hay người dân.”

Trong chiến dịch Mậu Thân 1968, bệnh xá trở thành nơi cứu sinh cho hàng chục thương binh mỗi ngày. Khi máy bay B‑52 ném bom dày đặc, Đặng Thùy Trâm cùng đồng đội dời viện qua 15 điểm bằng cách đào hầm, xây dựng lán dã chiến; họ thức trắng đêm để tiếp tục cứu người, không một lần nghĩ đến bản thân mệt mỏi. Nổi bật nhất là câu chuyện 14 thủy thủ tàu không số 643: bị thương nặng, phải nhập viện, họ được chị nhường phần cơm gạo trắng, món ăn hiếm hoi giữa chiến dịch dài ngày, họ gọi chị là: “thiên thần áo trắng.” Điều này nói lên một tinh thần sống không chỉ bằng cống hiến, mà bằng cả lòng trắc ẩn và sự chia sẻ từ trái tim lương thiện.

Ngày 22/7/1970, khi đang trên đường tới lán thăm dân, Đặng Thùy Trâm và y tá Kim Liên bất ngờ bị phục kích. Trong giây phút sinh tử, chị không chút do dự dùng thân mình che cho đồng đội, chịu đạn thay. Dù tuổi đời còn rất trẻ, chị đã thể hiện khí chất của một người chiến sĩ mẫu mực, chiến đấu và hy sinh vì người khác. Chị ngã xuống lặng lẽ, nhưng đã cứu sống người còn lại. Hai cuốn nhật ký mà chị để lại tưởng chừng đã bị đốt khi rơi vào tay lính Mỹ. Thế nhưng, trung úy Frederic Whitehurst, xúc động trước dòng chữ đỏ trên bìa “Đừng đốt! Trong đó đã có lửa,” đã giữ lại suốt hơn 35 năm, trước khi trao lại cho gia đình chị năm 2005. Ngọn lửa ấy, từ hầm chữ A Đức Phổ năm xưa, vẫn cháy trong trái tim nhiều thế hệ hôm nay.

Hơn 50 năm kể từ ngày Đặng Thùy Trâm ra đi, không chỉ trong mỗi dòng nhật ký, ngọn lửa từ Đức Phổ vẫn được thắp lên bằng những hành động hàng ngày, bằng từng người thầy, người chiến sĩ, người cán bộ đã và đang tiếp bước. Và chúng ta, là những mầm non đang được học tập dưới bầu trời hòa bình,cũng là người giữ gìn và phát huy ngọn lửa ấy. Ngọn lửa từng bùng lên trong hầm chữ A Đức Phổ không chỉ kể một câu chuyện đã qua, đó là ngọn đèn thắp sáng từng giờ học tập, từng trang vở của chúng ta hôm nay. Học tập tích cực, giữ vững lí tưởng và nuôi dưỡng tâm hồn chính là cách thế hệ trẻ chúng ta tiếp mạch lửa ấy, viết tiếp“Nhật ký thế kỷ XXI” bằng trí tuệ, trách nhiệm và lòng biết ơn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn