Thân nhân liệt sĩ, người có công

Liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh – người con thôn Câu Hạ anh dũng hy sinh trong những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến

Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, mỗi tấc đất độc lập, mỗi mùa xuân hòa bình đều được đánh đổi bằng mồ hôi, xương máu của biết bao thế hệ người con ưu tú. Đặc biệt, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại của thế kỷ XX – hàng triệu thanh niên Việt Nam đã rời làng quê, gia đình, mang theo lý tưởng cách mạng cao đẹp để lên đường chiến đấu vì Tổ quốc. Liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh, sinh năm 1950, quê tại thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành ph

Hải Phòng13/01/2026Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang, thành phố Hải Phòng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, mỗi tấc đất độc lập, mỗi mùa xuân hòa bình đều được đánh đổi bằng mồ hôi, xương máu của biết bao thế hệ người con ưu tú. Đặc biệt, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại của thế kỷ XX – hàng triệu thanh niên Việt Nam đã rời làng quê, gia đình, mang theo lý tưởng cách mạng cao đẹp để lên đường chiến đấu vì Tổ quốc. Liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh, sinh năm 1950, quê tại thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những người con tiêu biểu ấy. Ông đã anh dũng hy sinh ngày 23/8/1968, khi tuổi đời còn rất trẻ, để góp phần viết nên bản anh hùng ca bất tử của dân tộc.

Bùi Đình Lĩnh sinh ra trong một gia đình nông dân tại thôn Câu Hạ – vùng quê giàu truyền thống cách mạng, nơi con người cần cù lao động, giàu lòng yêu nước và sẵn sàng đứng lên khi Tổ quốc cần. Ông chào đời khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn quyết liệt. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn nhiều gian khó, làng quê nghèo nhưng chan chứa tình người, nghĩa xóm.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ hòa bình, xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời làm hậu phương lớn cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam. Trong bối cảnh đó, Bùi Đình Lĩnh lớn lên cùng những phong trào thi đua lao động, sản xuất, học tập, cùng không khí sôi nổi của một miền quê đang từng ngày đổi mới nhưng vẫn còn nhiều thiếu thốn.

Từ nhỏ, ông đã được nghe những câu chuyện về cách mạng, về những người con của quê hương An Quang đã tham gia kháng chiến, về sự hy sinh của các liệt sĩ vì độc lập dân tộc. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức lịch sử, mà còn là nguồn nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc trong tâm hồn cậu bé sinh năm 1950.

Bước vào tuổi thanh niên, Bùi Đình Lĩnh là một trong những đoàn viên tích cực của địa phương. Ông chăm chỉ lao động, sẵn sàng tham gia các phong trào chung của thôn, xã. Với bà con lối xóm, ông được biết đến là người hiền lành, chất phác, sống tình cảm, có tinh thần tập thể và luôn đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng.

Những năm giữa thập niên 1960, khi đế quốc Mỹ leo thang chiến tranh ra miền Bắc, không khí chiến tranh bao trùm lên khắp các làng quê. Tiếng còi báo động, những đợt sơ tán, những tin tức từ chiến trường miền Nam dội về đã tác động sâu sắc đến nhận thức của thế hệ thanh niên lúc bấy giờ. Trước tình hình đất nước đứng trước thử thách sống còn, phong trào thanh niên tình nguyện lên đường nhập ngũ diễn ra mạnh mẽ.

Trong dòng chảy ấy, Bùi Đình Lĩnh đã tình nguyện viết đơn nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Quyết định rời xa quê hương, gia đình không phải là điều dễ dàng, nhưng đối với ông, đó là lựa chọn tất yếu của một người thanh niên yêu nước, mong muốn được góp phần trực tiếp bảo vệ Tổ quốc.

Khoác lên mình bộ quân phục màu xanh, Bùi Đình Lĩnh chính thức bước vào cuộc đời người lính. Những tháng ngày huấn luyện gian khổ, kỷ luật nghiêm ngặt đã tôi luyện cho ông bản lĩnh vững vàng, ý chí kiên cường và tinh thần vượt khó. Từ một thanh niên làng quê, ông nhanh chóng trưởng thành, hòa mình vào tập thể đơn vị, gắn bó máu thịt với đồng đội.

Trong sinh hoạt và công tác, Bùi Đình Lĩnh luôn chấp hành nghiêm kỷ luật, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Ông sống giản dị, chan hòa, sẵn sàng giúp đỡ đồng đội trong những lúc khó khăn. Chính sự chân thành, trách nhiệm và tinh thần đồng đội ấy đã giúp ông nhận được sự tin yêu, quý mến của cấp trên và đồng chí, đồng đội.

Những lá thư gửi về quê nhà, nếu có, thường mang nội dung giản dị, động viên gia đình yên tâm, thể hiện niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến. Với Bùi Đình Lĩnh, hậu phương vững chắc chính là nguồn động viên to lớn để ông và đồng đội vững bước nơi tiền tuyến.

Năm 1968 là một trong những năm tháng ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân đã làm rung chuyển ý chí xâm lược của đế quốc Mỹ, đồng thời đẩy chiến tranh vào giai đoạn khốc liệt, cam go. Trên các chiến trường, bom đạn trút xuống ngày đêm, sự hy sinh, mất mát trở thành điều không thể tránh khỏi.

Trong bối cảnh đó, Bùi Đình Lĩnh cùng đơn vị thực hiện nhiều nhiệm vụ chiến đấu và phục vụ chiến đấu hết sức gian khổ. Dù đối mặt với hiểm nguy thường trực, ông vẫn giữ vững tinh thần chiến đấu, không lùi bước trước khó khăn. Mỗi nhiệm vụ được giao, dù lớn hay nhỏ, ông đều thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao nhất, coi đó là nghĩa vụ thiêng liêng đối với Tổ quốc.

Ngày 23/8/1968, trong khi làm nhiệm vụ chiến đấu, liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh đã anh dũng hy sinh, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho gia đình, đồng đội và quê hương An Quang. Khi ấy, ông mới 18 tuổi – độ tuổi đẹp nhất của đời người, khi tương lai còn ở phía trước. Sự hy sinh của ông là minh chứng rõ nét cho tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Tin ông hy sinh trở về thôn Câu Hạ như một nhát cắt đau lòng đối với gia đình và bà con lối xóm. Gia đình mất đi người con yêu quý, quê hương mất đi một thanh niên ưu tú. Tuy nhiên, vượt lên trên nỗi đau riêng, niềm tự hào về sự hy sinh cao cả của Bùi Đình Lĩnh đã trở thành điểm tựa tinh thần, giúp gia đình và quê hương vững vàng trong những năm tháng tiếp theo.

Bảy năm sau ngày liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh ngã xuống, đất nước hoàn toàn thống nhất. Mùa Xuân năm 1975 đã khép lại một chặng đường dài đầy máu lửa, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam – kỷ nguyên độc lập, thống nhất và đi lên xây dựng đất nước. Trong chiến thắng ấy có phần đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của những người đã hy sinh trước ngày toàn thắng.

Máu xương của các liệt sĩ, trong đó có Bùi Đình Lĩnh, đã hòa vào đất mẹ, trở thành nền tảng cho hòa bình hôm nay. Sự hy sinh của ông không chỉ góp phần làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, mà còn để lại giá trị tinh thần to lớn cho các thế hệ mai sau.

Trải qua hơn nửa thế kỷ, thôn Câu Hạ, xã An Quang hôm nay đã có nhiều đổi thay tích cực. Kinh tế phát triển, đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao, diện mạo nông thôn ngày một khởi sắc. Trong dòng chảy đổi mới ấy, tên tuổi liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh vẫn luôn được trân trọng nhắc nhớ trong các dịp lễ, ngày kỷ niệm, trong những buổi sinh hoạt truyền thống của địa phương.

Đó không chỉ là sự tri ân đối với một cá nhân, mà còn là cách để giáo dục truyền thống cách mạng, bồi đắp lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Những tấm gương hy sinh như Bùi Đình Lĩnh chính là ngọn lửa tinh thần, soi sáng con đường đi tới tương lai của quê hương, đất nước.

Tưởng nhớ liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh là dịp để mỗi người Việt Nam hôm nay nhìn lại trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng cao đẹp của ông là bài học sâu sắc về lý tưởng sống, về tinh thần dấn thân và cống hiến không điều kiện cho đất nước.

Trong bối cảnh đất nước đang tiếp tục đổi mới và hội nhập, việc gìn giữ, phát huy truyền thống cách mạng càng có ý nghĩa quan trọng. Thế hệ hôm nay có trách nhiệm sống, học tập, lao động và cống hiến xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ cha anh, trong đó có liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh.

Liệt sĩ Bùi Đình Lĩnh – người con của thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng – đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi và sự hy sinh của ông sẽ mãi mãi trường tồn cùng lịch sử dân tộc. Đó là biểu tượng cao đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, của lòng yêu nước bất diệt, góp phần làm nên nền hòa bình, độc lập mà nhân dân Việt Nam đang trân trọng, gìn giữ hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn