Thân nhân liệt sĩ, người có công

Liệt sĩ Đỗ Văn Tiến – người con Câu Hạ ngã xuống giữa những năm tháng quyết liệt của cuộc kháng chiến

Lịch sử Việt Nam hiện đại được viết nên bằng những trang sử hào hùng, nơi độc lập, tự do của dân tộc được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng nhưng cao cả. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hàng triệu người con ưu tú của đất nước đã rời bỏ mái nhà thân yêu, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân, thậm chí cả cuộc đời mình cho Tổ quốc. Liệt sĩ Đỗ Văn Tiến, sinh năm 1949, quê thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những người con tiêu biểu ấy. Ông đã anh dũng hy sinh ngày 2

Hải Phòng13/01/2026Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã An Quang, thành phố Hải Phòng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử Việt Nam hiện đại được viết nên bằng những trang sử hào hùng, nơi độc lập, tự do của dân tộc được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng nhưng cao cả. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hàng triệu người con ưu tú của đất nước đã rời bỏ mái nhà thân yêu, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân, thậm chí cả cuộc đời mình cho Tổ quốc. Liệt sĩ Đỗ Văn Tiến, sinh năm 1949, quê thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những người con tiêu biểu ấy. Ông đã anh dũng hy sinh ngày 24/4/1972, khi tuổi đời còn rất trẻ, để góp phần làm nên bản hùng ca bất diệt của dân tộc Việt Nam.

Thôn Câu Hạ, xã An Quang là vùng quê giàu truyền thống cách mạng, nơi lòng yêu nước, tinh thần quật cường đã thấm sâu vào từng nếp nhà, từng thế hệ người dân. Trải qua các cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, Câu Hạ luôn là hậu phương vững chắc, đồng thời cũng là nơi tiễn đưa nhiều người con ưu tú lên đường chiến đấu, trong đó có không ít người đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường xa.

Đỗ Văn Tiến sinh ra trong một gia đình nông dân ở Câu Hạ, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng, làng xóm, với những bữa cơm đạm bạc nhưng ấm áp nghĩa tình. Đồng thời, đó cũng là tuổi thơ của những lần sơ tán tránh bom, của những đêm dài lo âu khi tiếng máy bay địch gầm rú trên bầu trời miền Bắc.

Chính hoàn cảnh lịch sử ấy đã sớm hun đúc trong tâm hồn cậu bé Đỗ Văn Tiến tinh thần yêu nước, lòng căm thù giặc và ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Những câu chuyện về Bác Hồ, về Đảng, về các anh hùng liệt sĩ của làng quê đã trở thành hành trang tinh thần quý giá, định hình lý tưởng sống cao đẹp cho thế hệ trẻ Câu Hạ trong những năm tháng gian lao.

Bước vào tuổi thanh niên, Đỗ Văn Tiến được bà con xóm làng biết đến là người hiền lành, chất phác, chăm chỉ lao động và sống chan hòa với mọi người. Ông sớm ý thức được trách nhiệm của mình đối với gia đình và cộng đồng, luôn sẵn sàng tham gia các phong trào thanh niên tại địa phương, từ lao động sản xuất đến các hoạt động bảo vệ hậu phương trong thời chiến.

Cuối thập niên 1960, đầu thập niên 1970, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn vô cùng quyết liệt. Miền Bắc vừa là hậu phương lớn chi viện cho tiền tuyến miền Nam, vừa trực tiếp chống lại chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của đế quốc Mỹ. Trước vận mệnh của đất nước, phong trào thanh niên tình nguyện lên đường nhập ngũ lan rộng khắp các vùng quê, trở thành tiếng gọi thiêng liêng đối với thế hệ trẻ.

Mang trong mình khát vọng cống hiến và tinh thần yêu nước cháy bỏng, Đỗ Văn Tiến đã tình nguyện viết đơn nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Quyết định rời xa mái nhà thân yêu, tạm biệt gia đình và quê hương Câu Hạ để khoác lên mình màu áo lính không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà còn là biểu hiện sinh động của trách nhiệm công dân, của tinh thần “Sống bám đất, chết hóa đất” vì Tổ quốc.

Gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam, Đỗ Văn Tiến bước vào môi trường kỷ luật nghiêm khắc nhưng giàu tình đồng chí, đồng đội. Những tháng ngày huấn luyện gian khổ, hành quân dài ngày, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn đã tôi luyện cho ông bản lĩnh vững vàng, ý chí kiên cường và tinh thần sẵn sàng nhận mọi nhiệm vụ được giao.

Trong đơn vị, Đỗ Văn Tiến luôn chấp hành nghiêm kỷ luật, tích cực học tập, rèn luyện và hoàn thành tốt các nhiệm vụ. Ông sống giản dị, chân thành, sẵn sàng giúp đỡ đồng đội, chia sẻ từng khó khăn nhỏ nhất trong cuộc sống quân ngũ. Chính sự chân chất và tinh thần trách nhiệm ấy đã giúp ông nhận được sự tin yêu, quý trọng của chỉ huy và đồng đội.

Những lá thư hiếm hoi gửi về quê nhà, nếu có, thường ngắn gọn nhưng chan chứa tình cảm và niềm tin sắt son vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến. Trong từng dòng chữ, Đỗ Văn Tiến luôn động viên gia đình yên tâm, tin tưởng vào ngày đất nước hòa bình, thống nhất.

Năm 1972 được lịch sử ghi nhận là một trong những năm ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Địch tăng cường đánh phá miền Bắc, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động quân sự trên nhiều chiến trường nhằm xoay chuyển cục diện chiến tranh. Bom đạn trút xuống dày đặc, biến nhiều vùng đất thành chiến trường khốc liệt, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh.

Trong hoàn cảnh ấy, Đỗ Văn Tiến cùng đồng đội vẫn kiên cường bám trụ, thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ trận địa. Với tinh thần dũng cảm, bình tĩnh trước hiểm nguy, ông luôn sẵn sàng nhận những nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm, đặt lợi ích của tập thể và nhiệm vụ chung lên trên sự an nguy của bản thân.

Hình ảnh người lính trẻ quê Câu Hạ kiên cường giữa mưa bom, bão đạn đã trở thành biểu tượng sinh động của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, góp phần làm nên sức mạnh to lớn của quân và dân ta trong giai đoạn cam go nhất của cuộc kháng chiến.

Ngày 24/4/1972, trong khi làm nhiệm vụ chiến đấu, liệt sĩ Đỗ Văn Tiến đã anh dũng hy sinh, khi tuổi đời mới 23. Sự hy sinh của ông diễn ra trong bối cảnh chiến tranh đang ở giai đoạn khốc liệt, khi mỗi ngày trôi qua đều là một thử thách sinh tử đối với người lính nơi chiến trường.

Tin ông hy sinh được báo về thôn Câu Hạ đã khiến cả làng quê lặng đi trong niềm tiếc thương sâu sắc. Gia đình mất đi người con trai trẻ, quê hương mất đi một thanh niên ưu tú. Nỗi đau ấy không gì bù đắp được, nhưng vượt lên trên mất mát riêng tư là niềm tự hào lớn lao về sự hy sinh cao cả của ông vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Máu xương của liệt sĩ Đỗ Văn Tiến đã hòa vào đất mẹ, góp phần bảo vệ thành quả cách mạng, giữ vững niềm tin chiến thắng và tạo tiền đề quan trọng cho những thắng lợi quyết định của dân tộc trong những năm tiếp theo.

Ba năm sau ngày Đỗ Văn Tiến ngã xuống, mùa Xuân năm 1975 đã mang lại thắng lợi trọn vẹn cho dân tộc Việt Nam. Đất nước thống nhất, non sông liền một dải, khép lại những năm tháng chiến tranh đau thương, mở ra kỷ nguyên mới của hòa bình, độc lập và phát triển.

Trong thắng lợi vĩ đại ấy có sự đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của những người đã hy sinh trước ngày toàn thắng, trong đó có liệt sĩ Đỗ Văn Tiến. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng cao đẹp của ông là minh chứng sinh động cho chân lý: độc lập, tự do của Tổ quốc không bao giờ là điều ngẫu nhiên, mà được xây đắp từ sự hy sinh quên mình của bao thế hệ.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, thôn Câu Hạ, xã An Quang hôm nay đã có nhiều đổi thay tích cực. Cuộc sống nhân dân ngày càng ổn định, diện mạo quê hương ngày một khang trang, hiện đại. Trong dòng chảy phát triển ấy, ký ức về các liệt sĩ – trong đó có liệt sĩ Đỗ Văn Tiến – vẫn luôn được gìn giữ và trân trọng như một phần thiêng liêng của lịch sử làng quê.

Tên ông được khắc ghi trong các bia tưởng niệm, được nhắc đến trong những buổi sinh hoạt truyền thống, trong các dịp lễ, ngày kỷ niệm của đất nước và địa phương như một biểu tượng của lòng yêu nước, của sự hy sinh cao cả vì Tổ quốc.

Tưởng nhớ liệt sĩ Đỗ Văn Tiến là dịp để mỗi người Việt Nam hôm nay nhìn lại trách nhiệm của mình trước lịch sử. Những hy sinh to lớn của các anh hùng liệt sĩ là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình, về nghĩa vụ gìn giữ và xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.

Trong thời bình, sự tri ân thiết thực nhất chính là sống xứng đáng với những hy sinh ấy: ra sức học tập, lao động sáng tạo, giữ gìn truyền thống cách mạng, xây dựng quê hương An Quang và thành phố Hải Phòng ngày càng phát triển bền vững.

Liệt sĩ Đỗ Văn Tiến – người con ưu tú của thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng – đã hiến trọn tuổi xuân cho Tổ quốc. Dù thời gian có trôi qua, tên tuổi và sự hy sinh của ông vẫn mãi là ngọn lửa thiêng bất diệt, soi sáng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc trong trái tim các thế hệ hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn