Liệt sĩ Đỗ Xuân Lết – người con thôn Câu Hạ hiến dâng cả cuộc đời cho nền độc lập của dân tộc
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã sản sinh ra biết bao thế hệ anh hùng, những con người bình dị nhưng mang trong mình ý chí sắt đá và lòng yêu nước nồng nàn. Họ đã lặng lẽ cống hiến, sẵn sàng hy sinh cả cuộc đời để bảo vệ non sông, gìn giữ độc lập cho Tổ quốc. Liệt sĩ Đỗ Xuân Lết, sinh năm 1920, quê tại thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những người con ưu tú ấy. Ông đã anh dũng hy sinh ngày 2/10/1949, trong những năm tháng ác liệt c
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã sản sinh ra biết bao thế hệ anh hùng, những con người bình dị nhưng mang trong mình ý chí sắt đá và lòng yêu nước nồng nàn. Họ đã lặng lẽ cống hiến, sẵn sàng hy sinh cả cuộc đời để bảo vệ non sông, gìn giữ độc lập cho Tổ quốc. Liệt sĩ Đỗ Xuân Lết, sinh năm 1920, quê tại thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng, là một trong những người con ưu tú ấy. Ông đã anh dũng hy sinh ngày 2/10/1949, trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, để lại tấm gương sáng ngời về tinh thần yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Đỗ Xuân Lết sinh ra trong một gia đình nông dân tại thôn Câu Hạ – vùng quê ven biển giàu truyền thống cần cù, chịu thương chịu khó và sớm giác ngộ cách mạng. Những năm đầu thế kỷ XX, khi ông cất tiếng khóc chào đời, đất nước ta đang chìm sâu trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Đời sống của người dân vô cùng cơ cực, ruộng đất bị chiếm đoạt, sưu cao thuế nặng đè lên đôi vai gầy guộc của những người nông dân nghèo.
Tuổi thơ của Đỗ Xuân Lết gắn liền với những ngày tháng lao động vất vả cùng gia đình trên đồng ruộng, với những câu chuyện đau thương về cảnh áp bức, bóc lột của kẻ xâm lược. Ngay từ sớm, ông đã chứng kiến cảnh nhiều người dân trong làng bị bắt bớ, tra tấn, gia đình ly tán vì tham gia các phong trào yêu nước. Chính hiện thực khắc nghiệt ấy đã hun đúc trong tâm hồn người thanh niên làng Câu Hạ tinh thần căm thù giặc sâu sắc và khát vọng cháy bỏng về một đất nước độc lập, nơi người dân được sống trong tự do và làm chủ vận mệnh của mình.
Những năm cuối thập niên 1930, đầu thập niên 1940, phong trào đấu tranh cách mạng ở Hải Phòng và các vùng lân cận ngày càng phát triển mạnh mẽ. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhiều tổ chức yêu nước được thành lập, thu hút đông đảo quần chúng nhân dân tham gia. Trong bối cảnh ấy, Đỗ Xuân Lết sớm giác ngộ cách mạng, tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng tại địa phương.
Là người thông minh, nhanh nhẹn và có uy tín trong làng, ông được giao đảm nhiệm nhiều công việc quan trọng, góp phần xây dựng cơ sở cách mạng tại thôn Câu Hạ. Dù hoạt động trong điều kiện hết sức nguy hiểm, bị kẻ thù theo dõi, đàn áp, nhưng ông vẫn kiên trì bám trụ, giữ vững niềm tin vào con đường cách mạng mà Đảng và Bác Hồ đã lựa chọn cho dân tộc.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc. Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ nhanh chóng phải đối mặt với âm mưu quay trở lại xâm lược của thực dân Pháp. Trước tình thế “ngàn cân treo sợi tóc” của Tổ quốc, lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vang lên như hiệu triệu thiêng liêng, thôi thúc toàn dân đứng lên bảo vệ thành quả cách mạng.
Hưởng ứng lời kêu gọi của Đảng và Bác Hồ, Đỗ Xuân Lết đã tình nguyện tham gia lực lượng kháng chiến, trở thành một trong những người chiến sĩ đầu tiên của quê hương An Quang trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Khi ấy, ông đã ở độ tuổi gần 30 – độ tuổi chín chắn cả về nhận thức và ý chí, sẵn sàng gánh vác những nhiệm vụ khó khăn, gian khổ.
Trong những năm đầu kháng chiến, lực lượng ta còn non trẻ, trang bị thô sơ, trong khi kẻ thù có ưu thế vượt trội về vũ khí và phương tiện chiến tranh. Cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt, đặc biệt tại các địa bàn trọng yếu ở đồng bằng Bắc Bộ và ven biển. Đỗ Xuân Lết cùng đồng đội phải đối mặt với muôn vàn thử thách: thiếu thốn lương thực, thuốc men, điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt, liên tục bị địch càn quét, truy lùng.
Dù vậy, với tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, ông luôn thể hiện bản lĩnh kiên cường, mưu trí trong chiến đấu, sẵn sàng xung phong nhận nhiệm vụ nguy hiểm. Trong mắt đồng đội, Đỗ Xuân Lết là người sống giản dị, chan hòa, luôn động viên mọi người giữ vững tinh thần, vượt qua khó khăn để hoàn thành nhiệm vụ.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn trường kỳ, gian khổ. Các chiến sĩ cách mạng phải vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng, bảo vệ cơ sở cách mạng và che chở cho nhân dân. Đỗ Xuân Lết cùng đồng đội thường xuyên tham gia các trận đánh nhỏ, phục kích, phá hoại hậu cần của địch, góp phần làm suy yếu lực lượng xâm lược.
Trong những giờ phút tạm lắng giữa chiến trường, nỗi nhớ quê hương, gia đình nơi hậu phương luôn hiện hữu trong tâm trí ông. Tuy nhiên, trên tất cả, ông hiểu rằng chỉ khi đất nước hoàn toàn độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình, thì những hy sinh ấy mới thực sự có ý nghĩa. Chính niềm tin ấy đã giúp ông vượt qua mọi gian nan, thử thách, kiên cường bám trụ trên tuyến đầu kháng chiến.
Ngày 2/10/1949, trong khi làm nhiệm vụ chiến đấu chống lại quân xâm lược, liệt sĩ Đỗ Xuân Lết đã anh dũng hy sinh, khi tuổi đời mới 29. Sự hy sinh của ông diễn ra trong bối cảnh cuộc kháng chiến đang ở giai đoạn vô cùng ác liệt, khi mỗi tấc đất được giữ vững đều phải đánh đổi bằng máu xương của biết bao người con ưu tú của dân tộc.
Tin ông hy sinh trở về thôn Câu Hạ khiến cả làng quê lặng đi trong nỗi đau xót và tiếc thương. Gia đình mất đi người con, người chồng, người anh trụ cột; quê hương mất đi một người chiến sĩ kiên trung. Nhưng vượt lên trên nỗi đau riêng, gia đình và nhân dân địa phương luôn tự hào vì Đỗ Xuân Lết đã ngã xuống cho sự nghiệp lớn lao của dân tộc, góp phần bảo vệ nền độc lập non trẻ của đất nước.
Năm năm sau ngày liệt sĩ Đỗ Xuân Lết hy sinh, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã đi đến thắng lợi vẻ vang với Chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử năm 1954. Trong thắng lợi chung của dân tộc, có phần đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của những người đã ngã xuống trước ngày toàn thắng. Máu xương của các liệt sĩ, trong đó có Đỗ Xuân Lết, đã hòa vào lòng đất mẹ, làm nên nền móng vững chắc cho nền độc lập, tự do của nước Việt Nam hôm nay.
Trải qua hơn bảy thập kỷ, quê hương An Quang – thôn Câu Hạ hôm nay đã có nhiều đổi thay mạnh mẽ. Đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao, diện mạo nông thôn khởi sắc từng ngày. Trong sự đổi thay ấy, tên tuổi và sự hy sinh của liệt sĩ Đỗ Xuân Lết vẫn luôn được nhân dân trân trọng, gìn giữ như một phần không thể tách rời của lịch sử quê hương.
Tưởng nhớ liệt sĩ Đỗ Xuân Lết không chỉ là sự tri ân đối với một cá nhân, mà còn là dịp để mỗi người Việt Nam hôm nay nhìn lại chặng đường lịch sử hào hùng của dân tộc, hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình, độc lập. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng cao đẹp của ông là minh chứng sinh động cho tinh thần yêu nước, cho sự sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung của dân tộc.
Trong bối cảnh đất nước đang tiếp tục công cuộc đổi mới, hội nhập và phát triển, việc giáo dục truyền thống cách mạng, bồi đắp lý tưởng sống và tinh thần trách nhiệm cho thế hệ trẻ càng trở nên quan trọng. Những tấm gương như liệt sĩ Đỗ Xuân Lết chính là nguồn động lực mạnh mẽ, nhắc nhở mỗi người sống xứng đáng với sự hy sinh của cha anh, tiếp tục xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng trí tuệ, bản lĩnh và những hành động cụ thể, thiết thực.
Liệt sĩ Đỗ Xuân Lết – người con của thôn Câu Hạ, xã An Quang, thành phố Hải Phòng – đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi và sự hy sinh của ông sẽ mãi mãi được khắc ghi trong lịch sử dân tộc và trong trái tim của quê hương. Đó là biểu tượng cao đẹp của lòng yêu nước, của tinh thần bất khuất và của niềm tin sắt son vào con đường độc lập, tự do mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.



