Khác

Liệt sĩ Huỳnh Văn Tố - một con người chọn cái chết để đồng đội được sống, chọn hy sinh để cách mạng được bền lâu

An Giang01/12/2025Xã Đoàn Giồng Riềng (xã Giồng Riềng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Liệt sĩ Huỳnh Văn Tố được nhiều con cháu kể lại rằng sinh năm 1926, lớn lên giữa vùng sông nước Thạnh Hòa (huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang cũ; nay thuộc xã Giồng Riềng, tỉnh An Giang), một vùng quê hiền hòa mà suốt bao năm vẫn bị giặc giã giày xéo. Giặc Pháp như bầy thú dữ, từng đoàn từng đoàn tràn vào làng, giết hại dân lành không khác gì con thú khát mồi, để lại sau lưng mùi khói súng và tiếng khóc của những người mất nhà, mất người thân. Nhưng giữa bóng tối ấy, ý chí người dân Nam Bộ như ngọn đèn dầu bất tử, càng gió lớn càng cháy sáng, không gì dập tắt được.

Năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Nhật – kẻ bại trận – vẫn đang chiếm giữ Đông Dương, còn Pháp thì suy yếu. Nhật đảo chính Pháp, tạo nên khoảng trống quyền lực, và đó chính là thời cơ vàng giúp Cách mạng Tháng Tám bùng lên như mặt trời chói lòa, quét tan ách đô hộ phong kiến và thực dân. Khi Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, quân Tưởng ở phía Bắc kéo vào, tình thế vô cùng nguy cấp. Huỳnh Văn Tố lập tức nhập ngũ, đi theo cách mạng với niềm tin trong trẻo vào Đảng, vào Nhà nước, vào con đường độc lập dân tộc.

Từ những năm kháng chiến chống Pháp cho đến sau Hiệp định Genève 1954, khi miền Nam rơi vào tay chế độ Ngô Đình Diệm và bị đàn áp khốc liệt, ông vẫn kiên cường bám trụ, không rời hàng ngũ. Sau đó, ông được điều động công tác về xã Vĩnh Phú, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang cũ (nay là xã Vĩnh Điều, tỉnh An Giang). Tại đây, ông giữ chức Phó Bí thư xã Vĩnh Phú, gánh trên vai nhiệm vụ bảo vệ cơ sở, xây dựng phong trào cách mạng. Dù xa quê, ông vẫn kiên định, vững vàng như cây đước bám rễ nơi cửa biển, càng phong ba càng đứng thẳng.

Giặc thì ngày càng man rợ. Chúng như những con rắn độc trườn qua từng con rạch, rình rập, đánh hơi từng dấu tích cách mạng. Nhưng Huỳnh Văn Tố vẫn luôn động viên anh em:

“Gian nan thì cách mạng mới sáng. Đừng sợ, có dân mình thì còn đường đi.”

Năm 1956, trong một chuyến công tác vượt sông, tổ của ông bất ngờ bị địch ập đến. Tiếng súng nổ rát mặt nước, từng làn đạn như móng vuốt thú dữ quét ngang qua mạn xuồng.

Một đồng đội lo lắng kêu lên:

— “Anh Ba! Chúng nó đông quá, không thoát nổi đâu!”

Huỳnh Văn Tố vẫn bình tĩnh, đôi mắt sáng như đốm lửa trong đêm:

— “Còn một người chèo được là còn cơ hội. Tụi bây cứ đi, tao chặn tụi nó lại!”

“Không được! Anh Ba xuống xuồng với tụi em!”

Ông lắc đầu, giọng cương quyết nhưng đầy yêu thương:

— “Tao giữ tài liệu. Tụi bây sống được, cách mạng mới sống. Đi mau!”

Giặc siết vòng vây, tiếng la ó vang lên như bầy sói giữa rừng đêm:

“Bao vây hết lại! Không cho đứa nào chạy!”

Đạn lại xé trời. Để bảo vệ đồng đội, Huỳnh Văn Tố đứng hẳn lên mũi xuồng, biến mình thành tấm lá chắn sống. Ông hét lớn:

— “Chạy đi! Đừng để tài liệu rơi vào tay nó!”

Mưa đạn trút xuống. Ông ngã vào lòng nước, tay vẫn nắm chặt tập tài liệu đã ướt, mắt vẫn dõi theo chiếc xuồng nhỏ của đồng đội đang thoát khỏi vòng vây tử thần.

Khoảnh khắc ấy, ông như cây đước bị bão quật ngã, nhưng bộ rễ vẫn níu chặt đất mẹ—gửi lại quê hương lời dặn cuối không nói nên lời.

Từ đó, câu chuyện về liệt sĩ Huỳnh Văn Tố được đồng đội ở Vĩnh Phú kể mãi, như dòng sông vẫn rì rào theo thời gian.

Đó là câu chuyện về một con người chọn cái chết để đồng đội được sống,
chọn hy sinh để cách mạng được bền lâu

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn