Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh
Trong những trang sử vàng của dân tộc, có một chương đầy bi tráng mang tên "Thế hệ xếp bút nghiên chiến đấu". Đó là mùa hè năm 1971, 1972 – thời điểm mà sân trường đại học không còn tiếng thảo luận về những công thức tích phân hay những bản vẽ cơ khí phức tạp, mà thay vào đó là nhịp chân hành quân rầm rập của những người lính – sinh viên.
Trong những trang sử vàng của dân tộc, có một chương đầy bi tráng mang tên "Thế hệ xếp bút nghiên chiến đấu". Đó là mùa hè năm 1971, 1972 – thời điểm mà sân trường đại học không còn tiếng thảo luận về những công thức tích phân hay những bản vẽ cơ khí phức tạp, mà thay vào đó là nhịp chân hành quân rầm rập của những người lính – sinh viên.
Ngày ấy, lệnh tổng động viên vang lên, hàng nghìn chàng trai từ các giảng đường Bách Khoa, Tổng hợp, Nông nghiệp... đã đồng loạt viết đơn tình nguyện bằng máu. Họ ra đi khi tuổi đời vừa chạm ngưỡng đôi mươi, mái tóc còn xanh và ánh mắt còn vương nguyên nét thư sinh của những người con Thủ đô. Trong chiếc ba lô con cóc nặng trĩu, bên cạnh khẩu súng AK và bao gạo là những vật dụng kỳ lạ nhất của một người lính: Một cuốn từ điển Anh - Việt, những tập thơ chép tay trên giấy kẻ ngang, hay thậm chí là một chiếc thước slide-rule (thước tính) – kỷ vật của một cuộc đời tri thức. Họ không đi vì sự bồng bột, họ đi vì một lý tưởng sắt đá: Khi Tổ quốc cần, giảng đường phải nhường chỗ cho chiến hào.
Người ta vẫn nhắc về anh Lê Văn Huỳnh, sinh viên năm thứ 4 khoa Xây dựng, Đại học Bách Khoa Hà Nội như một biểu tượng cho thế hệ ấy. Anh lên đường khi chỉ còn một năm nữa là trở thành kỹ sư, khi người vợ trẻ ở quê nhà vẫn đang mòn mỏi đợi chờ. Hành trang anh mang vào chiến trường không chỉ là ý chí chiến đấu, mà còn là tư duy của một người làm khoa học: chính xác, điềm tĩnh và đầy dự cảm.
Chiến trường Quảng Trị năm 1972 đón những người lính sinh viên bằng những trận "mưa đỏ" bom đạn. 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ là 81 ngày đêm máu hòa cùng đất đá. Những đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm bút mực, compa, nay sạm đen vì thuốc súng và chai sần vì đào công sự. Giữa cái nắng cháy da thịt của miền Trung và sức nóng kinh hoàng của bom napan, những chàng trai trí thức ấy vẫn giữ cho mình một tâm hồn thanh cao đến lạ kỳ.
Có những đêm giữa quãng nghỉ của hai trận đánh, dưới ánh đèn dầu tù mù trong hầm hào ẩm ướt, người ta vẫn thấy những chàng trai sinh viên chụm đầu vào nhau. Họ không chỉ bàn về cách đánh, về tọa độ pháo kích, mà họ còn đang cùng nhau giải nốt một bài toán lý thuyết còn dang dở trên giảng đường, hay cùng mơ về một ngày chiến thắng sẽ trở về để hoàn thành nốt đồ án tốt nghiệp. Với họ, kiến thức không chỉ là công cụ, mà là sợi dây liên kết họ với cuộc sống bình yên, là niềm tin rằng bóng tối của chiến tranh sẽ sớm qua đi.
Bức thư của anh Lê Văn Huỳnh viết trước lúc hy sinh tại Thành cổ Quảng Trị là một "bản thiết kế" đặc biệt nhất trong cuộc đời một sinh viên xây dựng. Anh viết cho mẹ, cho vợ với sự bình thản đến lạ lùng: "Mẹ kính mến! Con viết mấy dòng cuối cùng trước khi đi vào lòng đất...". Một người con của khoa học, anh thậm chí đã dự tính chính xác nơi mình sẽ nằm lại để sau này người thân có thể tìm thấy. Anh viết cho vợ: "Huỳnh của em sẽ không bao giờ về nữa... Em hãy nén đau thương, tiếp tục sống và học tập". Những dòng chữ ấy không hề có sự ủy mị, đó là cái nhìn thẳng vào cái chết của một người trí thức hiểu rõ giá trị của độc lập. Bản vẽ kỹ thuật của đời anh đã dở dang trên giấy, nhưng anh đã hoàn thành bản vẽ vĩ đại nhất: Bản vẽ về sự tự do cho Tổ quốc.
Thạch Hãn, dòng sông đáy đỏ, đã ôm vào lòng biết bao người con ưu tú của Hà Nội và các miền quê. Họ nằm lại khi kiến thức còn đầy ắp trong đầu và khát vọng sáng tạo còn cháy bỏng trong tim. Có những chiến sĩ khi hy sinh, trong túi áo vẫn còn chiếc thẻ sinh viên đã nhòe máu, có người còn đang cầm chắc bức thư chưa kịp gửi về cho thầy cô ở giảng đường. Họ ngã xuống ngay ngưỡng cửa của hòa bình, mang theo cả một thế hệ trí thức tinh túy hóa thân vào đất mẹ.
Máu của những sinh viên Bách Khoa đã hòa vào dòng nước sông Thạch Hãn, tan vào gạch đá thành cổ. Mỗi khi nhắc lại, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước cái giá của hòa bình. "Đò lên Thạch Hãn ơi chèo nhẹ/ Đáy sông còn đó bạn tôi nằm". Câu thơ ấy như nhắc nhở rằng dưới lòng sông kia, dưới tấc đất thành cổ này, là cả một thư viện kiến thức, là hàng nghìn hoài bão của những kỹ sư, bác sĩ, giáo viên tương lai đã mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi.
Chúng ta của hôm nay – những người trẻ như tôi, đang là sinh viên năm 2 ngành Kinh tế công nghiệp – đang được sống và học tập trong hòa bình là nhờ vào những bản vẽ bị bỏ dở năm ấy. Mỗi khi cầm chiếc bút trên tay, mỗi khi lật mở một trang sách giáo trình mới, tôi lại như thấy bóng dáng của các đàn anh đi trước. Họ đã dùng máu để viết nên chương hào hùng nhất của thanh xuân dân tộc, dùng mạng sống để bảo vệ quyền được học tập cho thế hệ chúng tôi.
Bản vẽ kỹ thuật năm ấy có thể dở dang, nhưng lý tưởng của thế hệ "xếp bút nghiên" thì vẫn luôn toàn vẹn và tỏa sáng. Trách nhiệm của chúng tôi – những người kế tục – không chỉ là học tập thật tốt để xây dựng đất nước giàu mạnh, mà còn phải sống sao cho xứng đáng với những tâm hồn cao đẹp đã hóa thành linh hồn sông núi. Những trang tri thức chúng ta lật mở hôm nay, đều thấm đượm linh hồn của những người lính sinh viên năm ấy – những người đã đi vào lịch sử bằng cả trí tuệ và máu xương của mình.



