Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh - Người để lại lá thư từ Thành cổ Quảng Trị
Lê Văn Huỳnh quê ở xã Lê Lợi, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, là sinh viên năm thứ tư, khóa 13, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khi chiến tranh diễn ra ác liệt, chàng sinh viên đang ngồi trên giảng đường đã tạm gác việc học để lên đường vào chiến trường Quảng Trị. Trước khi nhập ngũ, anh vừa kết hôn với chị Đặng Thị Xơ, người cùng quê. Hai người chỉ có khoảng một tuần được ở bên nhau trước khi anh lên đường.
Năm 1972, Lê Văn Huỳnh có mặt tại chiến trường Quảng Trị, tham gia cuộc chiến đấu trong những ngày 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ. Từ giảng đường đại học đến chiến trường là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời của người thanh niên trẻ. Trong những ngày ở Quảng Trị, anh cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ giữa hoàn cảnh chiến trường vô cùng khốc liệt.
Điều làm câu chuyện về Lê Văn Huỳnh trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở những năm tháng chiến đấu, mà còn ở một lá thư anh viết ngày 11-9-1972. Bức thư dài gần 10 trang, được viết khi chiến tranh vẫn đang diễn ra. Ngay từ đầu thư, anh đã nghĩ đến khả năng mình có thể không trở về và muốn để lại những lời cuối cùng cho gia đình.
Trong thư, người đầu tiên anh hướng tới là người mẹ đã nuôi mình khôn lớn. Anh nhắc đến công ơn của mẹ và mong mẹ đừng quá đau buồn nếu anh không trở về. Đằng sau những dòng chữ viết giữa chiến trường là tình cảm của một người con luôn nghĩ về mẹ, dù bản thân đang đứng trước một hoàn cảnh đầy bất trắc.
Anh cũng dành một phần rất dài của lá thư cho người vợ trẻ Đặng Thị Xơ. Hai người mới cưới nhau chưa được bao lâu thì anh phải xa nhà. Vì thế, trong thư, Huỳnh vừa an ủi vợ, vừa gửi gắm những điều mà một người chồng muốn nói với người bạn đời nếu mình không còn cơ hội trở về. Anh mong rằng nếu đất nước hòa bình, người vợ có thể tìm cách đưa hài cốt mình về quê.
Đặc biệt, Lê Văn Huỳnh đã ghi lại những thông tin về nơi anh đang chiến đấu và nơi anh có thể nằm lại, để người thân sau này có cơ sở tìm kiếm. Những lời dặn ấy về sau trở thành manh mối quan trọng đối với gia đình. Đây là một trong những chi tiết khiến lá thư trở thành một hiện vật đặc biệt của Thành cổ Quảng Trị.
Một điều khiến nhiều người xúc động là ngày viết thư và ngày hy sinh cách nhau đúng 3 tháng 20 ngày. Lê Văn Huỳnh viết thư ngày 11-9-1972 và hy sinh ngày 2-1-1973 khi đang thực hiện nhiệm vụ đưa hàng qua sông Thạch Hãn. Trong thư, anh đã dự cảm về sự ra đi của mình và ghi lại những điều cần thiết để gia đình sau này có thể tìm được nơi anh nằm lại.
Sau khi anh hy sinh, bức thư được tìm thấy trong ba lô và được chuyển về quê. Gia đình gìn giữ kỷ vật ấy trong nhiều năm. Đến năm 2002, sau khoảng 30 năm, gia đình và đồng đội đã lần theo những thông tin trong thư để tìm được phần mộ của Lê Văn Huỳnh. Nguồn tư liệu cho biết phần mộ được tìm thấy tại khu vực thôn Thượng Phước, gần khu vực mà anh đã nhắc đến trong thư.
Sau đó, gia đình đã trao bức thư cho Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị vào năm 2002, nhân dịp kỷ niệm 30 năm ngày giải phóng Quảng Trị. Đến năm 2012, sau khi được phục chế và sao bản, bức thư được trao lại cho gia đình, trong khi bản phục chế tiếp tục được lưu giữ để giới thiệu với công chúng.
Đối với chị Đặng Thị Xơ, bức thư trở thành một kỷ vật vô cùng quý giá. Nhiều năm sau ngày chồng hy sinh, mỗi khi nhớ chồng, chị vẫn đọc lại những dòng chữ anh để lại. Bức thư không chỉ nhắc chị về người chồng đã mất mà còn trở thành nguồn động viên để chị và con vượt qua những năm tháng dài của cuộc sống.
Câu chuyện về Lê Văn Huỳnh vì thế được nhớ đến qua một người sinh viên trẻ đã gác lại giảng đường, một người chồng chỉ vừa kết hôn ít ngày và một người con luôn hướng về mẹ. Nhưng trên hết, đó là câu chuyện về một người lính đã để lại phía sau một lá thư như lời nhắn gửi cho gia đình và thế hệ sau.
Ngày nay, lá thư của Lê Văn Huỳnh được xem là một hiện vật đặc biệt tại Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị. Gần nửa thế kỷ đã trôi qua, những trang giấy đã nhuốm màu thời gian, nhưng câu chuyện phía sau nó vẫn còn nguyên giá trị: giữa những ngày tháng chiến tranh, một người lính trẻ vẫn dành những dòng chữ cuối cùng cho mẹ, cho người vợ mới cưới và cho quê hương.



