LIỆT SĨ NGUYỄN ĐÌNH
Nguyễn Đình Bính sinh ngày 7/5/1953 tại thôn Bình Vinh, xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh. Anh là học sinh khóa đầu tiên (1971–1972) của ngôi trường cấp ba mới thành lập trong thời chiến. Dù hoàn cảnh khó khăn, anh luôn chăm học, hiền lành, có trách nhiệm và được thầy cô, bạn bè quý mến. Trong những năm tháng học tập, anh có mối tình đẹp và giản dị với cô gái tên Thái. Khi Tổ quốc gọi tên, anh tình nguyện nhập ngũ dù kỳ thi tốt nghiệp còn dang dở. Ngày tiễn anh lên đường, Thái chỉ nói: “Anh đi mạnh giỏi

TỪ TRANG SÁCH ĐẾN CHIẾN HÀO Có những lời nói rất giản dị, nhưng lại đủ sức nâng đỡ cả một đời người. Với Nguyễn Đình Bính, câu nói ấy là: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”. Câu nói không chỉ là lời tiễn đưa, mà là điểm tựa tinh thần, là nhịp cầu nối giữa mái trường mới thành lập năm 1971, làng quê Bình Vinh nghèo khó và chiến trường Đường 12 khốc liệt. Toàn bộ cuộc đời ngắn ngủi của anh - từ trang vở học trò đến phút giây hy sinh đều có thể nhìn qua trục ánh sáng, sức mạnh của tình yêu trong trẻo nâng bước lý tưởng lớn lao. Thế hệ đầu tiên của mái trường khói lửa Năm 1971, ngôi trường cấp ba đầu tiên của quê hương vừa được thành lập. Trường còn đơn sơ: lớp học tranh tre, bàn ghế thô sơ, bảng đen ghép vội, sân trường còn lổn nhổn đất đá. Nhưng chính trong sự sơ khai ấy lại cháy lên một khát vọng lớn: khát vọng học tập giữa thời chiến. Nguyễn Đình Bính thuộc khoá học 1971 - 1972; thế hệ đầu tiên của trường. Các thầy cô vừa dựng trường, vừa dạy học trong điều kiện thiếu thốn đủ bề. Có hôm lớp phải sơ tán vì bom đạn, có buổi đang học phải tạm dừng để tránh máy bay, nhưng không ai lùi bước. Mỗi giờ lên lớp là một chiến thắng nhỏ trước hoàn cảnh. Thầy An - giáo viên chủ nhiệm lớp anh thường nhắc học trò rằng: “Được học trong thời chiến là một may mắn và cũng là một trách 16 THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… nhiệm”. Câu nói ấy Bính luôn ghi nhớ. Anh chăm chú nghe giảng, say mê từng bài toán, từng áng văn, như thể biết rằng thời gian dành cho mình không dài. Xuất thân từ gia đình đông anh em, kinh tế khó khăn, Bính càng hiểu giá trị của con chữ. Sau buổi học, anh lại theo cha mẹ ra đồng cấy hái, chăn trâu, cắt cỏ,... Thầy An nhớ về anh như một học sinh hiền lành, lễ phép, có tinh thần trách nhiệm. Bạn bè nhớ anh bởi nụ cười ấm áp và sự sẵn sàng giúp đỡ. Ở một ngôi trường còn non trẻ, Bính là một trong những gương mặt góp phần làm nên nền nếp đầu tiên: lặng lẽ mà bền bỉ. Lời hẹn của tuổi mười chín Giữa những ngày tháng học tập ấy, bên giếng làng, dưới hàng tre, một tình cảm trong trẻo đã nảy nở. Thái - cô gái hiền hậu, chịu thương chịu khó, bước vào cuộc đời anh bằng những điều rất đỗi bình thường: một buổi gặp sau giờ học, một câu hỏi thăm mùa màng, một ánh mắt e dè mà ấm áp. Họ không có những lời thề hẹn lớn lao. Tình yêu của họ là sự đồng hành lặng lẽ. Thái động viên anh cố gắng học tập. Anh kể cho Thái nghe ước mơ sẽ thi tốt nghiệp, sẽ tiếp tục học cao hơn, sẽ làm được điều gì đó có ích cho quê hương. Trong sâu thẳm, họ đều tin vào một tương lai hoà bình. Nơi có thể dựng xây một mái ấm giản dị. Nhưng năm 1971, khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên, Bính tình nguyện nhập ngũ. Trước mắt anh là kỳ thi tốt nghiệp năm 1972. Trang vở còn chưa khô mực. Ước mơ còn đang viết dở. Thầy An lặng nhìn người học trò của mình khoác ba lô ra đi. THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… 17 Ngày tiễn anh lên đường, cả làng ra đưa. Thái đứng lặng giữa dòng người. Không nước mắt ồn ào. Không lời hứa dài dòng. Chỉ một câu nói giản dị mà thấm tận tim gan: “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ”. Câu nói ấy không níu kéo. Nó giải phóng. Nó đặt lý tưởng lên trên hạnh phúc riêng. Và chính vì thế, nó trở thành lời thề đẹp nhất của tuổi trẻ thời chiến. Từ trang vở đến chiến hào Rời mái trường mới thành lập, rời thầy cô và bè bạn, Bính bước vào đời lính. Từ những giờ học văn, học toán, anh quen dần với thao trường, với kỷ luật nghiêm khắc, với hành quân dài ngày trong nắng gió. Thuộc C9, D9, E8, F324, anh chiến đấu tại khu vực Đường 12 - Thừa Thiên Huế, nơi bom đạn ngày đêm giày xéo. Ở đó, mỗi tấc đất đều thấm mồ hôi và máu của bao chiến sĩ. Đồng đội nhớ anh là người gan dạ, luôn hoàn thành nhiệm vụ, sẵn sàng nhận phần khó về mình. Giữa khói lửa, anh vẫn giữ trong tim hình ảnh mái trường sơ khai năm nào, lời dặn của thầy An và ánh mắt tiễn đưa bên giếng làng. Những lá thư gửi về quê kể chuyện đơn vị, hỏi thăm thầy cô, bạn bè, hỏi thăm Thái. Con chữ không hoa mĩ, nhưng chứa đầy yêu thương và niềm tin vào ngày trở lại. Anh tin mình sẽ trở về. Trở về để tiếp tục kỳ thi còn dang dở. Trở về để dựng một mái nhà nhỏ. Nhưng chiến tranh không cho anh cơ hội ấy. Ngày 17/10/1972, trong một trận chiến ác liệt tại Đường 12 - Thừa Thiên Huế, Nguyễn Đình Bính anh dũng hy sinh. Tuổi đời vừa tròn mười chín. Trang vở đời anh khép lại ở dòng viết còn dang dở.Phần mộ của Nguyễn Đình Bình hôm nay yên nghỉ tại Nghĩa trang Đồng Xoài - Đồng Nai. Nơi quê nhà, khói hương vẫn ấm. Tên anh được nhắc lại trong niềm tự hào của mái trường thành lập năm 1971 - nơi những viên gạch đầu tiên không chỉ xây bằng vôi vữa, mà còn bằng máu và tuổi xuân của học trò. “Anh đi mạnh giỏi, em sẽ chờ” - Câu nói năm nào giờ không chỉ dành cho riêng hai người. Đó là lời của hậu phương gửi tiền tuyến; là lời của mái trường gửi học trò; là lời của quê hương gửi những người con ra trận. Nguyễn Đình Bính đã không trở về để hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp năm 1972. Nhưng anh đã vượt qua một kỳ thi lớn hơn - kỳ thi của lòng dũng cảm và sự hiến dâng. Và trong kỳ thi ấy, anh đỗ đạt bằng chính tuổi xuân mình. Trang vở khép lại; lời chờ đợi còn âm vang và tên anh sống mãi. Ngọn lửa không tắt Thời gian trôi qua. Cha mẹ anh lần lượt về với tổ tiên. Các anh em lập gia đình, cuộc sống tiếp nối. Nhưng nỗi trống vắng mang tên Nguyễn Đình Bính vẫn còn đó. Ở thôn Bình Vinh hôm nay, bàn thờ anh được người cháu dâu - Nguyễn Thị Thảo thành kính phụng thờ. Không phải là con ruột, không phải là người từng sống trong ký ức chiến tranh, nhưng chị hiểu rằng mình đang giữ một phần linh hồn của gia đình. Mỗi sớm, mỗi chiều, khói hương vẫn được thắp lên đều đặn. Những ngày giỗ, mâm cơm được chuẩn bị chu đáo. Con cháu được nhắc nhớ về người bác, người chú đã dừng lại tuổi xuân nơi chiến trường. Trong ngôi nhà ấy, tên anh không bị lãng quên. Có những sự hy sinh cần máu xương và có những sự tri ân cần bền bỉ qua năm tháng. Sự phụng thờ lặng lẽ của người cháu dâu là minh chứng rằng dòng máu gia đình không bao giờ quên người đã ngã xuống. Đó cũng là cách để lời hẹn năm xưa “em sẽ chờ” được nối dài trong một hình thức khác: chờ bằng ký ức, bằng hương khói và cả bằng lòng biết ơn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.


