LIỆT SĨ NGUYỄN VĂN THẠC - MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI
Có những cuốn sách được viết sau khi một cuộc đời đã đi qua.
Nhưng cũng có những cuốn sách được viết khi người viết không hề biết rằng mình sẽ không còn cơ hội viết đến trang cuối cùng.
Trong ba lô của một người lính trẻ trên đường vào chiến trường năm 1972 có một cuốn sổ nhỏ.
Trong cuốn sổ ấy không có những điều gì quá lớn lao.
Có Hà Nội.
Có mái trường.
Có những người bạn.
Có một cô gái anh thương.
Có những buổi hành quân mệt mỏi.
Có nỗi nhớ nhà.
Có những phút yếu lòng.
Có những ước mơ về ngày trở về.
Và trên tất cả, có một chàng trai mới mười chín tuổi đang cố gắng trả lời câu hỏi:
Tuổi trẻ của mình nên sống như thế nào trong những năm tháng đất nước có chiến tranh?
Chàng trai ấy là Nguyễn Văn Thạc.
Anh đã không kịp trở về để viết tiếp cuốn nhật ký của mình.
Ngày 30 tháng 7 năm 1972, giữa chiến trường Quảng Trị, người chiến sĩ thông tin Nguyễn Văn Thạc hy sinh khi còn chưa đầy hai mươi tuổi.
Nhưng thật kỳ lạ, cuốn nhật ký tưởng như đã dừng lại từ ngày ấy lại tiếp tục một hành trình khác.
Hơn ba mươi năm sau, những trang viết của anh đến với hàng triệu người bằng cái tên:
“Mãi mãi tuổi hai mươi”.
Và kể từ đó, Nguyễn Văn Thạc không chỉ còn là tên một liệt sĩ trên bia đá.
Anh trở thành gương mặt của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ đẹp nhất của mình.
Đó là một câu chuyện Hoa Lửa.
Một câu chuyện mà ở đó, hoa là những ước mơ trong trẻo của tuổi hai mươi, còn lửa là chiến tranh đã thử thách và giữ họ lại mãi mãi ở tuổi thanh xuân.
1. Trước khi là người lính, anh là một chàng trai có rất nhiều ước mơ
Nguyễn Văn Thạc sinh ngày 14 tháng 10 năm 1952 tại Hà Nội. Anh từng là một học sinh giỏi toàn diện, có năng khiếu đặc biệt về văn chương. Khi học lớp 10, anh đoạt giải cao trong kỳ thi học sinh giỏi Văn miền Bắc. Sau khi tốt nghiệp phổ thông, Nguyễn Văn Thạc trở thành sinh viên Khoa Toán – Cơ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Một điều nghe có vẻ thật thú vị:
Anh học Toán, nhưng lại yêu Văn.
Trong con người Nguyễn Văn Thạc dường như luôn có hai thế giới.
Một bên là tư duy của một sinh viên khoa học.
Một bên là tâm hồn nhạy cảm của một người yêu thơ, yêu cái đẹp và rất thích viết.
Nếu đất nước khi ấy bình yên, có lẽ cuộc đời Nguyễn Văn Thạc đã đi theo một con đường khác.
Anh có thể tiếp tục học đại học.
Có thể trở thành một nhà nghiên cứu.
Có thể trở thành một thầy giáo.
Hoặc cũng có thể trở thành một người viết văn.
Anh sẽ tốt nghiệp.
Sẽ đi làm.
Sẽ yêu và lập gia đình.
Sẽ có những buổi chiều bình thường đi trên đường phố Hà Nội.
Những điều hôm nay đối với một người trẻ dường như hết sức bình thường, nhưng với thế hệ của Nguyễn Văn Thạc, đôi khi lại là một ước mơ rất xa.
Bởi đất nước đang có chiến tranh.
Và chiến tranh không hỏi một người trẻ rằng:
“Bạn đã thực hiện hết ước mơ của mình chưa?”
2. Ngày những sinh viên Hà Nội xếp bút nghiên lên đường
Ngày 6 tháng 9 năm 1971, Nguyễn Văn Thạc nhập ngũ.
Đó là thời điểm một lực lượng lớn sinh viên Hà Nội lên đường vào quân đội. Tư liệu lịch sử ghi lại rằng trong ngày xuất quân ấy, có tới hàng nghìn sinh viên tập trung dưới trời Hà Nội mưa trắng để bước vào một cuộc hành trình mà không ai biết chắc ngày trở về.
Trong dòng người ấy có Nguyễn Văn Thạc.
Mười tám tuổi.
Một sinh viên Đại học Tổng hợp.
Một người trẻ vừa rời ghế nhà trường chưa lâu.
Từ ngày ấy, sách vở được xếp lại.
Áo sinh viên được thay bằng quân phục.
Những bài toán nhường chỗ cho những buổi hành quân.
Và những con đường quen thuộc của Hà Nội được thay bằng những cánh rừng, những trận địa, những tuyến đường đầy tiếng bom.
Nguyễn Văn Thạc trở thành chiến sĩ thông tin, tham gia chiến đấu tại các chiến trường Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.
Nhưng anh vẫn viết.
Ngày 2 tháng 10 năm 1971, những dòng đầu tiên của cuốn nhật ký bắt đầu được ghi lại. Cuốn sổ dày khoảng 240 trang viết tay, được Nguyễn Văn Thạc ghi chép từ những ngày đầu quân ngũ cho đến trước khi bước vào chiến trường Quảng Trị.
Ban đầu anh gọi cuốn nhật ký ấy bằng một cái tên rất giản dị:
“Chuyện đời”.
Một chàng trai chưa đầy hai mươi tuổi mà đã muốn ghi lại “chuyện đời”.
Có lẽ chính anh lúc ấy cũng chưa thể biết rằng “chuyện đời” của mình sẽ ngắn đến vậy.
3. Trong ba lô người lính vẫn có một trái tim của tuổi mười chín
Điều khiến những trang nhật ký Nguyễn Văn Thạc sống lâu trong lòng người đọc không phải vì anh cố viết mình như một người anh hùng.
Ngược lại.
Anh viết rất thật.
Người lính trong nhật ký vẫn biết mệt.
Biết nhớ nhà.
Biết nhớ Hà Nội.
Biết buồn.
Biết rung động.
Biết nhớ một người con gái.
Và vẫn thường nghĩ đến tương lai.
Đó là điều khiến chúng ta hôm nay có thể nhìn thấy Nguyễn Văn Thạc không phải như một pho tượng đứng xa mình trong lịch sử, mà như một người trẻ rất gần.
Anh cũng từng ở tuổi chúng ta.
Cũng từng ngồi trong lớp học.
Cũng từng có bạn bè.
Cũng từng biết yêu.
Cũng từng có những dự định còn chưa thực hiện.
Chỉ khác một điều:
Tuổi hai mươi của anh phải đi qua chiến tranh.
Những trang nhật ký của Nguyễn Văn Thạc được viết trong khoảng thời gian chưa đầy một năm quân ngũ. Nhưng ở đó có đủ những suy tư về tình yêu, sự sống, cái chết, quê hương và trách nhiệm của một người trẻ trước vận mệnh đất nước. Chính chất nhân văn, những cảm xúc chân thật và lý tưởng sống trong sáng ấy đã khiến bản nhật ký sau này tạo nên sức lay động đặc biệt.
Có lẽ điều cảm động nhất không phải là Nguyễn Văn Thạc không sợ chết.
Một người mới mười chín tuổi làm sao có thể không yêu cuộc sống?
Anh yêu cuộc sống rất nhiều.
Chính vì yêu cuộc sống nên anh nhớ từng điều nhỏ bé.
Nhớ một con đường.
Một người bạn.
Một mái trường.
Một lá thư.
Một ánh mắt.
Một ngày Hà Nội.
Và cũng chính bởi yêu cuộc sống, sự lựa chọn bước về phía chiến trường của thế hệ ấy mới lớn lao.
Dũng cảm không phải là không biết sợ.
Dũng cảm là biết phía trước có thể có mất mát, nhưng vẫn lựa chọn bước đi bởi hiểu rằng phía sau mình còn có quê hương.
4. Có một Hà Nội luôn nằm trong chiếc ba lô
Đi càng xa Hà Nội, Nguyễn Văn Thạc càng nhớ Hà Nội.
Đó không chỉ là nỗi nhớ một thành phố.
Đó là nỗi nhớ cuộc sống bình thường mà người lính đang tạm gửi lại phía sau.
Trong những cuộc hành quân về phía Nam, những chàng sinh viên năm nào mang theo rất ít đồ đạc.
Nhưng trong ký ức của họ có cả một thế giới.
Mái trường đại học.
Bạn bè.
Gia đình.
Những con phố.
Những buổi chiều.
Những trang sách chưa đọc xong.
Và những người họ yêu thương.
Có lẽ chiến tranh tàn khốc nhất không chỉ ở chỗ nó khiến con người đối diện với cái chết.
Nó còn buộc những người rất trẻ phải rời khỏi những điều đáng lẽ họ đang được hưởng.
Một chàng trai mười chín tuổi đáng lẽ đang nghĩ đến kỳ thi.
Nhưng Nguyễn Văn Thạc phải nghĩ đến trận địa.
Đáng lẽ anh đang ngồi trên giảng đường.
Nhưng anh đang hành quân.
Đáng lẽ lá thư của anh chỉ nên kể về việc học, về bạn bè, về tình yêu.
Nhưng trong những dòng chữ ấy đã xuất hiện chiến tranh.
Thế nhưng kỳ lạ thay, chiến tranh không làm tâm hồn người thanh niên ấy trở nên khô cứng.
Anh vẫn nhìn thấy cái đẹp.
Vẫn làm thơ.
Vẫn viết.
Vẫn tin.
Giữa bom đạn, người lính trẻ vẫn giữ trong mình một thế giới rất dịu dàng.
Đó có lẽ chính là một trong những vẻ đẹp lớn nhất của thế hệ Nguyễn Văn Thạc: chiến tranh có thể lấy đi tuổi trẻ của họ, nhưng không thể lấy đi khả năng yêu thương.
5. Những ngày tiến về Quảng Trị
Năm 1972, Quảng Trị trở thành một trong những chiến trường khốc liệt nhất.
Nguyễn Văn Thạc cùng đồng đội tiến vào miền Trung.
Cuộc sống của người lính thông tin gắn với những đường dây, những mệnh lệnh phải được truyền đi giữa bom pháo và những chốt chiến đấu ác liệt.
Nhật ký của anh dừng lại từ đầu tháng 6 năm 1972, trước chặng chiến đấu quyết liệt nhất tại Quảng Trị.
Từ đây, những gì xảy ra không còn được anh ghi lại bằng chính nét chữ của mình.
Đồng đội đã viết tiếp bằng ký ức.
Trong một trận đánh ác liệt ở khu vực bên Thành cổ Quảng Trị, Nguyễn Văn Thạc bị thương rất nặng.
Ngày 30 tháng 7 năm 1972, anh trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay đồng đội.
Anh sinh ngày 14 tháng 10 năm 1952.
Nghĩa là khi hy sinh, Nguyễn Văn Thạc chưa tròn hai mươi tuổi.
Chưa tròn hai mươi.
Bốn chữ ấy nghe thật ngắn.
Nhưng phía sau nó là cả một cuộc đời chưa kịp bắt đầu.
Một tấm bằng đại học chưa kịp nhận.
Một nghề nghiệp chưa kịp lựa chọn.
Một tình yêu chưa kịp đi đến cuối con đường.
Một người con chưa kịp trở về với cha mẹ.
Một cuốn nhật ký không còn người viết tiếp.
Và rất nhiều ước mơ không bao giờ thành hiện thực.
Nguyễn Văn Thạc hy sinh sau chưa đầy mười một tháng kể từ ngày nhập ngũ.
Tuổi quân của anh chưa đầy một năm.
Tuổi đời chưa đầy hai mươi.
Nhưng những gì anh để lại đã đi qua hơn nửa thế kỷ.
6. Cuốn sổ trở về
Chiến tranh kết thúc.
Những người sống sót trở về.
Nhưng Nguyễn Văn Thạc không trở về.
Năm 1977, gia đình tìm được phần mộ và đưa hài cốt anh từ Quảng Trị về Hà Nội. Sau này, anh được an nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ thành phố Hà Nội.
Còn cuốn nhật ký “Chuyện đời” được gia đình gìn giữ suốt nhiều năm.
Đầu năm 2005, bản photo cuốn sổ dày khoảng 240 trang được người thân gửi đến những người thực hiện cuộc vận động sưu tầm thư và nhật ký thời chiến. Sau quá trình biên tập, tác phẩm được xuất bản với cái tên “Mãi mãi tuổi hai mươi”.
Tên sách nghe như một lời định mệnh.
Bởi Nguyễn Văn Thạc thật sự đã mãi mãi ở tuổi ấy.
Cuốn sách nhanh chóng tạo nên một hiện tượng trong đời sống văn hóa, được đông đảo bạn đọc tìm đọc và cùng với Nhật ký Đặng Thùy Trâm góp phần đưa những câu chuyện rất riêng của thế hệ chiến tranh trở lại gần với hàng triệu người trẻ trong thời bình.
Một điều rất đẹp đã xảy ra.
Người lính năm ấy không trở về được với Hà Nội.
Nhưng những trang nhật ký của anh đã trở về.
Không chỉ trở về với gia đình.
Mà trở về với cả một thế hệ.
Rồi thêm một thế hệ nữa.
7. Tại sao những trang nhật ký ấy vẫn khiến chúng ta xúc động?
Bởi Nguyễn Văn Thạc không sinh ra đã là một anh hùng.
Anh là một người trẻ bình thường.
Chính điều đó khiến câu chuyện trở nên phi thường.
Nếu nhìn bức ảnh Nguyễn Văn Thạc hôm nay, chúng ta sẽ thấy một gương mặt còn rất trẻ.
Không khác nhiều những chàng trai vừa bước ra khỏi cổng trường phổ thông.
Và có lẽ bởi vậy, khi đọc câu chuyện của anh, người trẻ hôm nay dễ đặt ra một câu hỏi:
Nếu mình sinh ra trong thời đại ấy, mình sẽ lựa chọn thế nào?
Không ai có thể trả lời thay.
Nhưng thế hệ Nguyễn Văn Thạc đã có câu trả lời của họ.
Họ rời giảng đường.
Rời gia đình.
Rời những người mình yêu.
Đi về phía chiến trường.
Không phải bởi họ không có ước mơ riêng.
Mà bởi vào thời khắc ấy, ước mơ lớn nhất của cả một thế hệ là đất nước được hòa bình.
Đó là điều làm cho sự hy sinh của họ trở nên đặc biệt.
Họ không phải những con người không biết yêu cuộc đời.
Ngược lại.
Họ yêu cuộc đời đến mức sẵn sàng đánh đổi tuổi trẻ của mình để những người đến sau được sống một cuộc đời không có chiến tranh.
8. Một câu hỏi gửi lại từ tuổi hai mươi
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những người trẻ hôm nay không còn phải xếp bút nghiên để lên đường ra chiến trường như Nguyễn Văn Thạc.
Chúng ta có thể học hết đại học.
Có thể lựa chọn công việc.
Có thể đi tới những miền đất mình muốn.
Có thể yêu một người và mong về một mái nhà.
Có thể bình thản nghĩ đến tuổi ba mươi, bốn mươi, năm mươi của mình.
Những điều tưởng như rất bình thường ấy đã từng là điều mà hàng triệu người trẻ Việt Nam không chắc mình có được.
Vì vậy, điều Nguyễn Văn Thạc để lại cho chúng ta không phải là lời kêu gọi phải sống một cuộc đời giống anh.
Mỗi thời đại có một nhiệm vụ khác nhau.
Nhưng câu hỏi của tuổi trẻ thì dường như vẫn vậy:
Mình sẽ sống những năm tháng đẹp nhất của đời mình như thế nào?
Sống chỉ cho mình?
Hay biết dành một phần tuổi trẻ cho người khác?
Cho gia đình?
Cho cộng đồng?
Cho quê hương?
Cho đất nước?
Ngày trước, sự cống hiến của Nguyễn Văn Thạc là khoác ba lô bước vào chiến trường.
Ngày nay, có thể đó chỉ là học thật tốt.
Làm việc thật tử tế.
Không sống vô trách nhiệm.
Không thờ ơ trước những điều chung.
Dám nhận việc khó.
Biết đặt lợi ích của tập thể bên cạnh lợi ích của mình.
Và biết rằng hòa bình mà mình đang sống hôm nay không phải tự nhiên mà có.
9. Mãi mãi tuổi hai mươi
Nếu Nguyễn Văn Thạc còn sống, năm nay anh đã là một người ở tuổi ngoài bảy mươi.
Có thể mái tóc đã bạc.
Có thể anh đã có con, có cháu.
Có thể một chiều nào đó anh sẽ ngồi kể cho những đứa cháu nghe về những tháng ngày mình từng là sinh viên Đại học Tổng hợp rồi khoác ba lô đi chiến đấu.
Nhưng lịch sử đã lựa chọn một kết thúc khác.
Nguyễn Văn Thạc không bao giờ già.
Trong bức ảnh còn lại, anh vẫn là chàng trai trẻ ấy.
Trong những trang nhật ký, anh vẫn đang ở tuổi mười chín.
Vẫn nhớ Hà Nội.
Vẫn nghĩ về tình yêu.
Vẫn suy tư về cuộc đời.
Vẫn bước trên con đường hành quân về phía Nam.
Và ở một nơi nào đó của trang sách, người đọc vẫn có cảm giác rằng anh sẽ viết tiếp vào ngày mai.
Nhưng ngày mai ấy đã không đến.
Có những người sống một cuộc đời rất dài nhưng rồi thời gian khiến người ta dần quên họ.
Cũng có những con người chỉ đi qua cuộc đời trong hai mươi năm mà hơn nửa thế kỷ sau vẫn khiến những người chưa từng gặp mình phải lặng đi.
Nguyễn Văn Thạc là một người như thế.
Anh để lại không phải lâu đài.
Không tài sản.
Không một sự nghiệp dài.
Anh chỉ để lại một cuốn sổ.
Một vài bức ảnh.
Những lá thư.
Những ký ức của đồng đội.
Và một tuổi hai mươi không bao giờ trở lại.
Nhưng có lẽ thế là đủ.
Bởi từ cuốn sổ nhỏ ấy, chúng ta nhìn thấy cả một thế hệ.
Một thế hệ cũng biết yêu, biết nhớ, biết sợ hãi và biết mơ như tất cả chúng ta.
Nhưng khi đất nước cần, họ đã lựa chọn bước về phía trước.
Nếu “Hoa Lửa” là câu chuyện về những con người đã nở những đóa hoa đẹp nhất của cuộc đời mình giữa những năm tháng chiến tranh, thì Nguyễn Văn Thạc chính là một đóa hoa của tuổi trẻ.
Một đóa hoa chưa kịp nở hết.
Chiến tranh đã giữ anh lại ở tuổi hai mươi.
Nhưng có những bông hoa dù cuộc đời rất ngắn, hương thơm lại đi rất xa.
Ngày 30 tháng 7 năm 1972, trang nhật ký của Nguyễn Văn Thạc đã dừng lại.
Nhưng hơn năm mươi năm sau, mỗi khi một người trẻ mở Mãi mãi tuổi hai mươi, trang nhật ký ấy lại được mở ra một lần nữa.
Và ở đó vẫn có một chàng trai Hà Nội mười chín tuổi đang hỏi chúng ta bằng chính cuộc đời mình:
“Nếu tuổi trẻ chỉ đến một lần, ta sẽ sống những năm tháng ấy như thế nào để khi ngoảnh lại, có thể nói rằng mình đã sống một cuộc đời có ý nghĩa?”
Nguyễn Văn Thạc đã trả lời câu hỏi ấy.
Không bằng một bài diễn văn.
Không bằng những lời thật lớn lao.
Anh trả lời bằng tuổi hai mươi của chính mình.
Một tuổi hai mươi đã hóa thành bất tử.
Một tuổi hai mươi đi qua lửa đạn để những tuổi hai mươi hôm nay được lớn lên giữa hòa bình.
Và vì thế,
anh vẫn mãi mãi tuổi hai mươi.



