Liệt sĩ Nguyễn Văn Tiến sinh năm1951
Hồi em còn học Tiểu học, những buổi tối thứ Bảy hay Chủ nhật, bà nội em thường ngồi bên ngọn đèn nhỏ và kể cho em nghe biết bao câu chuyện. Có chuyện thần thoại, chuyện cổ tích, cũng có những câu chuyện đời thường giản dị. Nhưng trong tất cả những câu chuyện ấy, có một câu chuyện mà em nhớ mãi — câu chuyện về chính gia đình mình, về người anh trai của bà nội: ông Nguyễn Văn Tiến.
Ông Tiến sinh năm 1951. Thuở nhỏ, ông cũng giống bao bạn bè cùng trang lứa: được gia đình thương yêu, được nuôi ăn học đàng hoàng, được vui chơi hồn nhiên trong vòng tay cha mẹ. Cuộc sống ấy đúng nghĩa “ăn chưa no, lo chưa tới”, đẹp đẽ và trong trẻo như tuổi trẻ vốn có.
Năm tháng trôi qua, ông lớn lên, học hành chăm chỉ và thi đỗ tốt nghiệp cấp ba. Mùa hè năm ấy, sau khi nghỉ ngơi ít lâu, ông nhận được giấy báo trúng tuyển Đại học Lâm nghiệp. Cả gia đình ai cũng vui mừng, tưởng rằng ông sẽ tiếp tục con đường học tập. Thế nhưng, ông nhẹ nhàng gấp tờ giấy lại và nói:
“Đi đánh Mỹ xong về học cũng chưa muộn.”
Quyết định ấy khiến ai cũng bất ngờ, nhưng trong ánh mắt ông khi nói, bà bảo rằng có một sự kiên định rất lạ. Và rồi, ông cùng bạn bè đồng trang lứa viết đơn tình nguyện lên đường chiến đấu.
Ngày nhập ngũ thật khí thế. Buổi lễ giao quân diễn ra long trọng. Dân làng kéo đến tiễn đưa, ai cũng xúc động. Những lời dặn dò, những cái nắm tay nghẹn ngào, những lời chúc sức khỏe… rồi tất cả dần lùi xa khi đoàn xe chuyển bánh. Những cánh tay vẫy chào dằng dặc, còn những người ở lại thì đứng bất thần nhìn theo cho đến khi xe khuất hẳn sau bụi đường.
Khi đơn vị hành quân vào Nam, ông Tiến vẫn gửi thư về nhà. Trong thư, ông kể cuộc chiến vô cùng gian khổ và ác liệt. Nhiều đồng đội đã anh dũng hy sinh, để lại máu xương nơi chiến trường. Tuổi thanh xuân của họ hòa vào khói lửa, vào những trận đánh không cân sức.
Bức thư cuối cùng gia đình nhận được là khi ông đi qua Đà Nẵng. Ông kể: “Ở đây, cứ bốn người Mỹ thì có một người Việt mình. Gay go lắm…”
Ông kể về những cuộc càn quét dã man, quân thù đốt nhà, giết hại cả người già và trẻ em. Rồi sau đó… rất lâu, rất lâu, gia đình không còn nhận được thư của ông nữa.
Ông Tiến đã hiến dâng cả tuổi trẻ cho Tổ quốc. Ông đã nằm lại nơi chiến trường phía Tây Nam, dùng xương máu của mình để đổi lấy độc lập, để thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình.
Bà nội kể đến đây, nước mắt bà chảy dài trên gương mặt nhăn nheo. Trong ánh mắt bà là nỗi thương nhớ vô hạn dành cho người anh trai đã mãi mãi không trở về. Bà nắm tay em và căn dặn:
“Cháu phải cố gắng học. Học để có kiến thức xây dựng đất nước mạnh giàu hơn như Bác Hồ hằng mong muốn. Học để xứng đáng với những người đã hy sinh.”
Nghe bà kể, lòng em bồi hồi khó tả. Em chưa từng sống trong chiến tranh, nhưng qua câu chuyện của bà, em cảm nhận được sự khốc liệt của “Thời hoa lửa” và thấy được tinh thần quả cảm của những người lính tuổi đôi mươi. Em càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng biết bao máu xương.
Em tự nhủ mình phải chăm ngoan, rèn luyện và sống xứng đáng với thế hệ cha anh đi trước. Bởi mỗi trang sách em học hôm nay đều được viết bằng sự hy sinh thầm lặng của những người như ông Tiến – người anh hùng trong chính gia đình em.


