Cựu chiến binh

LIỆT SĨ PHẠM VĂN GIÀ

CÂU CHUYỆN VỀ LIỆT SĨ PHẠM VĂN GIÀ

Vĩnh Long10/01/2026Huỳnh Lê Trí Thông (Phường Đông Thành)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi gặp ông Phạm Văn Già vào một buổi chiều cuối năm 1972, khi chiến tranh ở vùng Đông Thành bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Lúc đó, tôi mới được điều từ đội công tác huyện về tăng cường cho lực lượng du kích xã. Ông thì đã là tiểu đội trưởng du kích, người gầy, nước da sạm nắng, đôi mắt sâu nhưng lúc nào cũng ánh lên vẻ cương nghị. Ông ít nói, nhưng mỗi lời nói ra đều chắc nịch, không màu mè, không khoa trương. Ấn tượng đầu tiên của tôi về ông là sự điềm tĩnh – cái điềm tĩnh của một người đã trải qua nhiều mất mát nhưng chưa bao giờ chùn bước.

Ông sinh năm 1948, lớn hơn tôi vài tuổi. Nhà ông ở Đông Thành, vùng đất sông rạch chằng chịt, vừa thuận lợi cho du kích hoạt động, vừa là nơi địch đánh phá ác liệt. Tôi nhớ ông từng kể, hồi còn nhỏ, ông đã chứng kiến cảnh làng xóm bị càn quét, nhà cửa cháy rụi, người thân bị bắt bớ. Những ký ức đó như ngấm vào máu, để rồi khi vừa đủ tuổi, ông xin tham gia lực lượng du kích xã, không một chút do dự. Ông nói với tôi: “Mình sinh ra ở đây, sống nhờ đất này, thì cũng phải đứng lên giữ lấy nó.”

Là tiểu đội trưởng du kích, ông không chỉ chỉ huy bằng mệnh lệnh mà bằng chính hành động của mình. Những đêm phục kích ven sông, ông luôn là người đi đầu dò đường. Những lần gài mìn, đặt chông, ông luôn kiểm tra lại từng chi tiết, sợ anh em sơ suất mà nguy hiểm đến tính mạng. Có lần, một cậu du kích trẻ trong đội tôi vì run tay mà lắp sai kíp nổ. Ông phát hiện kịp thời, lặng lẽ sửa lại rồi chỉ nhẹ nhàng nhắc: “Làm nghề này, sai một chút là không còn đường về.” Không la mắng, không trách phạt, nhưng ai cũng nhớ lời ông nói như khắc vào đầu.

Tôi còn nhớ rõ một trận càn lớn vào giữa năm 1973. Địch huy động cả bộ binh lẫn xuồng máy, chia làm nhiều mũi tiến vào Đông Thành. Lực lượng du kích của ta mỏng, vũ khí thô sơ, nhưng nhờ sự chỉ huy của ông, chúng tôi vẫn giữ được thế chủ động. Ông phân công từng tổ bám địa hình quen thuộc: bờ mương, rặng dừa nước, những con đường đất nhỏ mà chỉ dân trong vùng mới rành. Khi địch tiến sâu, ông ra lệnh đánh nhanh, rút gọn, tuyệt đối không đối đầu trực diện. Nhờ vậy, ta vừa tiêu hao sinh lực địch, vừa bảo toàn được lực lượng.

Sau trận đó, tôi thấy ông gầy đi rõ rệt. Hỏi ra mới biết, ông nhường phần lương khô của mình cho mấy anh em bị sốt rét. Ông cười, bảo: “Tôi còn chịu được, mấy chú còn trẻ, phải giữ sức.” Cái cười của ông hiền lắm, nhưng ẩn sau đó là cả một sự hy sinh thầm lặng mà không phải ai cũng nhận ra.

Đến cuối năm 1974, tình hình càng lúc càng căng thẳng. Địch tăng cường kiểm soát, liên tục càn quét các ấp nghi ngờ có cơ sở cách mạng. Ông Phạm Văn Già lúc này được giao nhiệm vụ vừa chỉ huy du kích, vừa bảo vệ cơ sở trong dân. Những đêm mưa lạnh, ông vẫn lội bộ qua từng xóm, kiểm tra hầm bí mật, nhắc nhở bà con đề phòng địch. Có lần tôi nói với ông: “Ông đi nhiều vậy, lỡ có chuyện gì thì sao?” Ông chỉ cười: “Nếu mình không đi, bà con sao yên tâm được.”

Ngày 9 tháng 12 năm 1974 là ngày tôi không bao giờ quên. Sáng hôm đó, chúng tôi nhận tin địch chuẩn bị càn vào một khu vực trọng điểm của xã. Ông lập tức triệu tập anh em, nhanh chóng triển khai đội hình. Trước giờ xuất phát, ông nhìn từng người một, dặn dò kỹ lưỡng: “Nhớ giữ đúng vị trí, có lệnh mới được rút. Quan trọng nhất là bảo vệ dân.” Giọng ông trầm nhưng dứt khoát, khiến ai nấy đều vững lòng.

Trận đánh diễn ra ác liệt hơn dự đoán. Địch đông, hỏa lực mạnh, lại quen dùng pháo bắn dọn đường. Trong lúc chỉ huy anh em rút khỏi một vị trí bị lộ, ông trúng đạn. Tôi lúc đó ở cách ông không xa, nghe tiếng súng nổ chát chúa rồi thấy ông ngã xuống. Tôi lao tới, đỡ ông trong vòng tay. Máu thấm đỏ cả áo. Ông thở dốc, nhưng vẫn cố nắm chặt tay tôi, thì thào: “Đừng lo cho tôi… lo cho anh em… rút đi…”

Đó là những lời cuối cùng tôi nghe từ ông. Ông hy sinh ngay trong vòng tay của tôi, giữa mảnh đất Đông Thành mà ông đã dành trọn đời để bảo vệ. Chúng tôi buộc phải rút nhanh để tránh bị bao vây, nhưng hình ảnh ông nằm lại nơi đó ám ảnh tôi suốt nhiều năm sau.

Sau ngày giải phóng, mỗi lần có dịp trở lại Đông Thành, tôi đều ghé thắp nhang cho ông. Bà con trong xã nhắc đến ông với sự kính trọng và biết ơn. Họ kể cho con cháu nghe về một tiểu đội trưởng du kích gan dạ, sống nghĩa tình, luôn đặt lợi ích của dân lên trên hết. Với tôi, ông Phạm Văn Già không chỉ là một người chỉ huy, mà còn là một người anh, người đồng đội đã dạy tôi thế nào là trách nhiệm, là hy sinh, là lòng trung thành với quê hương.

Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, nhưng mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn nghe như đâu đây giọng nói trầm ấm của ông giữa đêm tối Đông Thành: “Còn dân, còn đất, thì mình còn đứng lên.” Ông đã ngã xuống, nhưng tinh thần của ông thì vẫn còn mãi trong lòng những người đồng đội cũ như tôi, và trong từng tấc đất quê hương mà ông đã dùng cả tuổi trẻ để gìn giữ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn