LIỆT SĨ TRƯƠNG VĂN TÔN - NỤ CƯỜI CUỐI CÙNG CỦA NGƯỜI LIÊN LẠC 12 TUỔI
Trương Văn Tôn là một chiến sĩ liên lạc đặc biệt của du kích xã Tri Thủy. Mới 12 tuổi, anh đã nhiều lần cải trang thành trẻ bắt cua, cắt cỏ hoặc trèo cây bắt chim để chuyển công văn và quan sát địch. Trong trận càn ngày 21/2/1951, Tôn bị bắt và tra tấn tàn bạo nhưng nhất quyết không tiết lộ nơi ẩn náu của bộ đội, du kích. Trước khi trút hơi thở cuối cùng, điều anh quan tâm vẫn là sự an toàn của đồng đội.
Trương Văn Tôn sinh năm 1939, là con thứ tư trong gia đình ông Trương Văn Hậu và bà Vũ Thị Kiệm. Cha quê ở Hưng Yên, còn mẹ là người thôn Tri Thủy. Do cuộc sống mưu sinh, gia đình Tôn gắn bó với vùng quê ven sông Hồng thuộc huyện Phú Xuyên.
Tuổi thơ của Tôn không có những tháng ngày bình yên. Anh đã chứng kiến quân Pháp càn quét xóm làng, bắt bớ và sát hại nhiều người dân vô tội, trong đó có cả mẹ cùng những người thân của mình. Nỗi đau mất người thân khiến cậu bé nhỏ tuổi sớm nhận thức được trách nhiệm đối với quê hương.
Thấy Tôn thông minh, nhanh nhẹn và có ý chí, đồng chí Vũ Văn Ân, Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến xã Hiệp Hòa, đã trực tiếp giáo dục, rèn luyện và giao cho anh làm liên lạc. Đầu năm 1951, Tôn bắt đầu chuyển công văn, chỉ thị và mệnh lệnh giữa Ủy ban Kháng chiến, xã đội, các tổ du kích và đơn vị bộ đội địa phương.
Dáng người nhỏ bé trở thành một lợi thế đặc biệt. Khi làm nhiệm vụ, Tôn thường giả làm trẻ đi bắt cua, cắt cỏ hoặc trèo lên cây bắt chim. Đằng sau dáng vẻ hồn nhiên ấy là đôi mắt luôn quan sát các vị trí đóng quân, hướng di chuyển và hoạt động tuần tra của địch.
Nhờ sự nhanh trí của Tôn, hàng trăm công văn và mệnh lệnh được chuyển đến các cơ sở đúng lúc, giúp bộ đội và du kích chủ động tổ chức chiến đấu. Bà Phạm Thị Hoa, nguyên Xã đội trưởng xã Tri Thủy, từng nhận xét rằng người liên lạc nhỏ tuổi luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, nhiều lần đưa chỉ thị đến nơi sớm hơn dự kiến.
Sáng 21/2/1951, quân Pháp huy động lực lượng lớn mở trận càn vào hai thôn Tri Thủy và Nhân Sơn. Một mũi quân tiến từ Quốc lộ 1, mũi còn lại theo đường sông Hồng đánh vào làng. Pháo binh địch liên tục bắn phá để mở đường cho bộ binh.
Trước lực lượng địch đông và có vũ khí mạnh, bộ đội địa phương cùng du kích Tri Thủy vẫn kiên cường chống trả. Giữa lúc tiếng súng nổ dữ dội, Trương Văn Tôn liên tục băng qua các ngõ xóm để truyền mệnh lệnh đến từng chốt chiến đấu.
Khi tình thế trở nên bất lợi, xã đội ra lệnh cho bộ đội và du kích rút về tuyến sau hoặc xuống các hầm bí mật bảo toàn lực lượng. Tôn lại nhận nhiệm vụ mang lệnh rút quân đến các tổ chiến đấu. Cậu bé chạy giữa những làn đạn, lần lượt báo tin cho đồng đội rồi tiếp tục ở lại theo dõi tình hình.
Trên đường làm nhiệm vụ tại đầu xóm Trại, Tôn bị quân địch bắt. Trong người anh khi ấy còn một con dao găm và một quả lựu đạn. Cho rằng đã bắt được người liên lạc quan trọng, chúng liên tục dụ dỗ, đe dọa và tra khảo anh về vị trí các hầm bí mật.
Tôn biết rằng chỉ một lời khai cũng có thể khiến hàng chục cán bộ, bộ đội và du kích bị bắt. Vì vậy, dù phải chịu những trận đòn tàn bạo, anh vẫn kiên quyết im lặng. Không khai thác được thông tin, quân địch đã hành hạ anh hết sức dã man rồi bỏ lại bên bờ ao trước khi rút quân.
Từ nơi ẩn náu, bà Phạm Thị Hoa cùng các chiến sĩ chạy đến. Bà bế người liên lạc nhỏ tuổi trên tay, cố gắng cứu chữa nhưng vết thương của anh quá nặng. Trong những giây phút cuối cùng, Tôn không than đau mà yếu ớt hỏi:
“Các anh chị có sao không? Bố em đâu?”
Khi nghe bà Hoa báo rằng các anh chị đều an toàn và cha anh đã kịp tản cư, trên khuôn mặt tái nhợt của Tôn hiện lên một nụ cười. Biết rằng đồng đội và người thân đã thoát khỏi vòng vây, người chiến sĩ 12 tuổi thanh thản khép mắt.
Năm 2000, Trương Văn Tôn được truy tặng danh hiệu liệt sĩ. Ngày 30/1/2011, Chủ tịch nước truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Cuộc đời Trương Văn Tôn chỉ kéo dài 12 năm, nhưng lòng trung thành và sự hy sinh của anh đã bảo vệ cả một mạng lưới cách mạng. Nụ cười cuối cùng trên tay bà Phạm Thị Hoa đã trở thành hình ảnh xúc động về người chiến sĩ nhỏ tuổi: đến giây phút cuối đời vẫn chỉ lo cho đồng đội, quê hương và những người mình yêu thương.


