Liệt sỹ Phạm Văn Trà (1924-1949)
1. Thông tin cá nhân:
o Họ tên: Phạm Văn Trà.
o Ngày tháng năm sinh: 20/10/1935.
o Quê quán: Xã Phù Chẩn, thị xã Từ Sơn (nay là phường Phù Chẩn, thành phố Từ
Sơn), tỉnh Bắc Ninh.
o Địa danh lịch sử & hiện nay: Phường Phù Chẩn, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
Hiện sống tại Hà Nội và Bắc Ninh.
2. Hoàn cảnh gia đình:
o Gia đình: Nông dân nghèo giàu truyền thống yêu nước.
o Môi trường sống & Xuất thân: Sinh ra tại vùng quê Kinh Bắc trong thời kỳ đất
nước bị thực dân Pháp cai trị, chứng kiến sự tàn phá của chiến tranh từ nhỏ.
3. Thông tin cha mẹ:
o Cha: Phạm Văn Doãn, nông dân hiền lành, yêu nước, luôn cổ vũ các con theo con
đường cách mạng.
o Mẹ: Bà Nguyễn Thị Đề, người phụ nữ Kinh Bắc tần tảo, hết lòng lo cho gia đình và
hỗ trợ cán bộ du kích.
4. Tuổi thơ và giáo dục:
o Thứ tự: Con trong gia đình đông anh em.
o Tên gọi khác: Tư Trà (tên thân mật trong kháng chiến miền Tây Nam Bộ).
o Giáo dục & Năng lực: Học hết tiểu học tại quê nhà; trưởng thành qua thực tiễn
chiến đấu và được đào tạo tại các Học viện Quân sự cao cấp trong và ngoài nước.
5. Quá trình hình thành tư tưởng:
o Ảnh hưởng: Truyền thống chống ngoại xâm của vùng quê Kinh Bắc (cùng quê
hương với Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ).
o Sự kiện giác ngộ: Chứng kiến tội ác của quân Pháp xâm lược trong những năm đầu
cuộc kháng chiến chống Pháp (1946–1950).
6. Hoạt động trước cách mạng:
o Nghề nghiệp: Làm du kích địa phương.
o Hoạt động: Tham gia Đội du kích mật xã Phù Chẩn, làm nhiệm vụ trinh sát, quấy rối
đồn bốt Pháp.
7. Thời điểm tham gia tổ chức cách mạng:
o Năm gia nhập: Nhập ngũ năm 1953 (khi 18 tuổi); kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt
Nam năm 1956.
o Quá trình: Trở thành chiến sĩ thuộc Trung đoàn 247, tham gia nhiều trận đánh ở
đồng bằng Bắc Bộ trước khi tăng cường vào miền Nam.
8. Biến cố và thử thách:
o Hơn 20 năm kiên cường bám trụ chiến trường Tây Nam Bộ (U Minh, Quảng Đức,
Rạch Giá) - vùng căn cứ gian khổ, ác liệt nhất với hàng trăm lần đối mặt sinh tử.
9. Hoạt động ở từng địa phương:
o Bắc Ninh: Du kích thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
o Miền Tây Nam Bộ (Cà Mau, U Minh, Kiên Giang): Chỉ huy Trung đoàn 1 (Sư
đoàn 330), bám trụ miền Tây dũng cảm chống lại các chiến dịch gom dân, nhổ đồn
của Mỹ - Ngụy.
o Campuchia: Chỉ huy quân tình nguyện Việt Nam giúp nhân dân Campuchia thoát
khỏi thảm họa diệt chủng Khmer Đỏ.
10. Bước ngoặt lịch sử:
o Chỉ huy các đơn vị chủ lực miền Tây Nam Bộ trong Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy
Xuân Mậu Thân 1968 và Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975 giải phóng hoàn
toàn miền Nam.
11. Vai trò và chức vụ:
o Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Việt Nam (1997–2006), Tổng
Tham mưu trưởng Quân đội Nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Phong
quân hàm Đại tướng năm 2003.
12. Chiến công, thành tích:
o Trực tiếp chỉ huy hàng trăm trận đánh thắng lợi ở miền Tây Nam Bộ; có công lớn
trong việc xây dựng Quân đội Nhân dân Việt Nam tiến lên chính quy, tinh nhuệ, hiện
đại và đẩy mạnh chính sách hậu phương quân đội.
13. Khen thưởng và ghi nhận:
o Phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân (1978); Huân
chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công, Huân chương Chiến công các hạng.
14. Hoạt động sau năm 1945:
o Tham gia Kháng chiến chống Mỹ, chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam, làm nhiệm
vụ quốc tế tại Campuchia và lãnh đạo Bộ Quốc phòng Việt Nam thời kỳ đổi mới.
15. Những năm cuối đời:
o Sau khi nghỉ hưu, ông dành nhiều tâm huyết cho các hoạt động từ thiện, xây dựng
Quỹ khuyến học, trùng tu di tích lịch sử và đóng góp ý kiến cho Đảng, Nhà nước.
16. Di sản để lại:
o Tác phẩm hồi ký Cánh rừng thầm lặng, các bài viết về nghệ thuật quân sự và kinh
nghiệm xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân.
17. Danh hiệu và sự tôn vinh:
o Danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân; được đồng đội và nhân dân yêu
mến ghi nhận là vị tướng tài ba, sâu sát, nghĩa tình của Quân đội Nhân dân Việt Nam.



