Lò Thị Yến
Một Thời Để Nhớ, Một Đời Để Tự Hào
Một Thời Để Nhớ, Một Đời Để Tự Hào
Dưới ánh nắng chiều dịu nhẹ, bên mái nhà quen thuộc của làng quê, ông Mạc Văn Ế chậm rãi kể lại những ký ức của “Thời hoa lửa”, từ ngày rời quê hương lên đường, những gian khổ nơi chiến trường, đến tình đồng đội thiêng liêng không thể nào quên. Giọng kể mộc mạc nhưng sâu lắng của ông đã đưa chúng tôi trở về một thời lịch sử hào hùng, nơi tuổi trẻ gắn liền với lý tưởng và sự hy sinh vì Tổ quốc.
Buổi chiều làng Tong không chỉ là một cuộc trò chuyện, mà còn là dịp để thế hệ hôm nay hiểu, trân trọng và biết ơn những con người bình dị đã góp phần làm nên hòa bình. Hình ảnh ông Ế sinh năm 1953 giữa làng quê thanh bình chính là minh chứng sống động cho giá trị của quá khứ và ý nghĩa của cuộc sống hôm nay.
Ông Ế hoài niệm lại và kể chúng tôi nghe: Vào năm 1972 lần đầu tiên nhận lệnh ra chiến trường, cảm xúc trong ông đan xen và dồn dập như những nhịp tim gấp gáp. Có chút bàng hoàng khi ý nghĩ về hiểm nguy hiện lên rõ ràng, có nỗi lo lắng cho gia đình, cho những điều còn dang dở. Nhưng trên tất cả là cảm giác thiêng liêng của trách nhiệm và niềm tự hào khi được đứng vào hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc. Nỗi sợ vẫn còn đó, song được lấp đầy bởi quyết tâm, bởi niềm tin vào đồng đội và lý tưởng mình theo đuổi. Khi ấy, động lực lớn nhất khiến ông rời quê hương, tạm biệt gia đình để đi chiến đấu chính là “Tình yêu nước và ý thức trách nhiệm”. Đất nước còn chiến tranh, quê hương chưa yên bình, ông hiểu rằng nếu ai cũng chùn bước vì riêng mình thì Tổ quốc sẽ không thể đứng vững. Bên cạnh đó là lý tưởng của tuổi trẻ - niềm tin rằng sự hy sinh hôm nay sẽ đổi lấy ngày mai tươi sáng hơn cho đất nước. “Khi khoác ba lô rời làng, tôi không chỉ mang theo nỗi nhớ nhà, mà còn mang theo niềm tin, sự quyết tâm và lời hứa thầm lặng “Dù gian khổ đến đâu cũng phải hoàn thành nhiệm vụ” chính những điều ấy đã giúp tôi vững bước ra chiến trường”.
Cuộc sống khi ấy vô cùng gian khổ nhưng giàu tinh thần. Ăn uống rất đạm bạc, chủ yếu là khoai sắn, hoặc nắm xôi độn ngô; Khi thiếu thì chia nhau từng nắm cơm, từng ngụm nước, ông cười nói. Có những ngày hành quân dài, chỉ kịp ăn vội miếng lương khô hay củ sắn luộc. Dẫu vậy, ai cũng nhường nhau phần ngon hơn, bởi tình đồng đội lúc ấy quý hơn mọi thứ. Sinh hoạt thì thiếu thốn trăm bề. Ngủ rừng, ngủ hầm, lấy áo mưa che sương gió, lấy balô làm gối. Mưa bom nắng đạn luôn rình rập, nên giấc ngủ cũng chập chờn, lúc nào cũng sẵn sàng lên đường hoặc chiến đấu. Quần áo vá chằng vá đụp nhưng ai cũng giữ gìn cẩn thận. Công việc hằng ngày không chỉ là chiến đấu mà còn đào hầm, gùi lương thực, canh gác… Gian khổ hiểm nguy luôn cận kề, nhưng tinh thần lúc ấy thì rất vững vàng.
Ông Ế hoài niệm lại thời bom đạn đó dù đau thương nhưng lại chứa nhiều kỷ niệm mà ông không bào giờ quên được, đó là khi mấy anh em ngồi sát lại bên nhau, chia nhau nắm cơm nguội còn sót lại. Có người bị thương, vẫn cắn răng chịu đau để nhường phần ăn cho đồng đội. Và có một hình ảnh khắc sâu trong ông, một người bạn áo còn vương bụi đất, lặng lẽ lấy trong ba lô ra lá thư nhàu nát, đọc đi đọc lại dưới ánh trăng mờ. Trên gương mặt lấm lem ấy là nỗi nhớ nhà, nhưng trong ánh mắt vẫn sáng lên niềm tin và sự kiên cường.
Giữa bom đạn, cái đẹp không nằm ở súng đạn, mà nằm ở tình người, tình đồng đội - thứ đã giúp những người bộ đội đứng vững qua những năm tháng khốc liệt nhất. Sau bao năm nhìn lại, điều đặc biệt nhất của tuổi trẻ là đã được sống trọn vẹn cho một lý tưởng lớn.Tuổi trẻ của ông không êm đềm, không có nhiều lựa chọn cho riêng mình. Nó gắn với balô, với rừng núi, với những đêm không ngủ và cả những mất mát không thể gọi tên. Nhưng chính trong gian khổ ấy, “Tôi học được cách sống vì người khác, biết đặt Tổ quốc, đồng đội lên trước bản thân mình”. Niềm tin thì giản dị: Tin vào ngày hòa bình, tin rằng hy sinh hôm nay là để đất nước ngày mai yên vui. Không toan tính thiệt hơn, không sợ mất mát - chỉ sợ mình chưa làm tròn trách nhiệm.
Tôi nghĩ, không phải ai cũng có một tuổi trẻ như thế. Khi được hỏi lời nhắn nhủ đến thế hệ con cháu, ông nói rằng muốn nhắn gửi với thế hệ thanh niên hôm nay rằng: “Thời bình không cần cầm súng, nhưng vẫn cần giữ cho mình một “ngọn lửa”, đó là ngọn lửa của lý tưởng, trách nhiệm và lòng yêu nước. Ngọn lửa ấy không còn thể hiện bằng hy sinh nơi chiến trường, mà bằng cách các cháu sống và cống hiến mỗi ngày: học tập nghiêm túc, lao động chân chính, dám ước mơ lớn và kiên trì theo đuổi điều tốt đẹp. Yêu nước hôm nay là làm tốt công việc của mình, là không thờ ơ trước cái xấu, là biết sống tử tế với cộng đồng”.
Thế hệ bác đã giữ lửa bằng máu và nước mắt. Thế hệ các cháu hãy giữ lửa bằng khát vọng, bản lĩnh và hành động đẹp. Chỉ cần ngọn lửa ấy còn cháy, đất nước mình sẽ luôn có một tương lai vững vàng và tươi sáng. Bác tin rằng, chỉ cần thanh niên sống tốt mỗi ngày, đất nước sẽ tự khắc mạnh lên. Ngọn lửa năm xưa sẽ không bao giờ tắt, mà tiếp tục cháy trong hình hài của thời bình.



