Bài viết

Lời hẹn bên bờ sông Đào

Một câu chuyện tình yêu trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, nơi những tâm hồn trẻ tuổi tìm đến nhau qua thơ ca, qua những vần thơ đậm chất quê của Nguyễn Bính. Tình yêu ấy mộc mạc, chân thành nhưng cũng đầy bi thương, như chính số phận của một thế hệ lớn lên trong thời hoa lửa.

Ninh Bình28/04/2026Trần Thị Trang (Đoàn xã Nam Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sông Đào những năm 1960 không còn êm đềm như trong ký ức. Nước vẫn chảy, nhưng hai bên bờ đã loang lổ dấu tích chiến tranh. Những bãi ngô, ruộng dâu bị cày xới bởi bom đạn, và những con đò ngang cũng thưa dần tiếng gọi.

Phạm Văn Thịnh khi ấy là một cậu thanh niên 20 tuổi, làm nhiệm vụ dân quân tự vệ. Ban ngày, anh cùng dân làng đào hầm, trực chiến. Ban đêm, anh thường ra bờ sông, nơi có một gốc gạo già, để đọc sách và… chờ một người.

Người đó là Lê Thị Lan – cô gái cùng làng, nhỏ hơn anh hai tuổi. Lan làm ở đội hậu cần, thường xuyên vận chuyển lương thực, thuốc men ra tuyến sau.

Họ quen nhau rất tình cờ.

Một buổi chiều, khi Thịnh đang ngồi đọc một cuốn thơ cũ, Lan đi ngang qua, dừng lại hỏi:

“Anh đọc gì mà say thế?”

Thịnh ngẩng lên, cười:

“Thơ của Nguyễn Bính.”

Lan im lặng một lúc, rồi khẽ đọc:

“Nhà nàng ở cạnh nhà tôi
Cách nhau cái giậu mồng tơi xanh rờn…”

Thịnh sững lại.

Anh không ngờ, giữa thời bom đạn này, vẫn có người thuộc thơ như thế.

Từ hôm đó, họ bắt đầu nói chuyện. Không phải về chiến tranh, không phải về hiểm nguy – mà là về thơ, về những con đường làng, về những buổi chiều yên bình đã qua.

Lan thích thơ Nguyễn Bính vì “nghe giống đời mình”. Còn Thịnh thích vì “đọc vào thấy lòng dịu lại”.

Tình yêu của họ đến nhẹ như một cơn gió. Không lời tỏ tình, không hẹn ước. Chỉ là những buổi chiều bên bờ sông, cùng đọc thơ, cùng im lặng.

Có lần, Lan hỏi:

“Nếu hết chiến tranh… anh sẽ làm gì?”

Thịnh nhìn xa xăm:

“Anh muốn sống một cuộc đời bình thường. Trồng vài luống rau… và đọc thơ cho một người nghe.”

Lan cười, không nói gì. Nhưng ánh mắt cô khi ấy, Thịnh nhớ suốt đời.

Năm 1968, chiến tranh trở nên ác liệt hơn. Nhiều thanh niên trong làng lên đường nhập ngũ. Thịnh cũng không ngoại lệ.

Ngày anh đi, không có lễ tiễn đưa rộn ràng. Chỉ có Lan đứng bên bờ sông.

Cô đưa cho anh một cuốn sổ nhỏ.

“Trong này… em chép mấy bài thơ anh thích.”

Thịnh nhận lấy. Anh định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi.

Cuối cùng, anh chỉ nói:

“Đợi anh nhé.”

Lan khẽ gật đầu.

Đó là lời hẹn duy nhất.

Những năm sau đó, chiến trường khốc liệt. Thịnh trải qua nhiều trận đánh, nhiều lần đối mặt với cái chết. Nhưng trong balo của anh, cuốn sổ thơ vẫn còn nguyên.

Mỗi khi mệt mỏi, anh lại mở ra đọc.

Những vần thơ của Nguyễn Bính, qua nét chữ của Lan, như một sợi dây kéo anh trở về với cuộc sống, với tình yêu, với lời hẹn bên bờ sông Đào.

Rồi một ngày, thư từ bị gián đoạn.

Thịnh không còn nhận được tin từ quê.

Anh lo lắng, nhưng chiến tranh không cho phép anh quay lại.

Năm 1975, đất nước hòa bình.

Thịnh trở về Nam Định.

Sông Đào vẫn đó. Gốc gạo già vẫn đó.

Nhưng Lan… không còn.

Người ta nói, trong một lần vận chuyển hàng, cô đã hy sinh vì bom.

Không kịp để lại lời nào.

Thịnh đứng rất lâu bên bờ sông.

Anh mở cuốn sổ cũ.

Trang cuối cùng, có một dòng chữ mà trước đây anh chưa từng thấy:

“Nếu em không đợi được anh… thì anh cũng đừng buồn nhé.
Chỉ cần anh sống, là em vui rồi.”

Nét chữ run run. Có lẽ cô viết trong một ngày nào đó rất gần cái chết.

Ông Phạm Văn Thịnh, nay đã ngoài 80 tuổi, khi kể lại câu chuyện, vẫn giữ cuốn sổ ấy.

Ông nói:

“Chiến tranh lấy đi nhiều thứ… nhưng cũng để lại những điều không bao giờ mất. Như tình yêu… và những câu thơ.”

Ông nhìn ra sông Đào, nơi nước vẫn chảy lặng lẽ như năm nào.

Và đâu đó, trong gió, vẫn như vang lên những vần thơ cũ – mộc mạc, chân thành, như chính tình yêu của một thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn