LỜI HẸN ƯỚC DƯỚI KHÓI BOM ĐỒNG LỘC
Ngã ba Đồng Lộc những ngày tháng 7 năm 1968 không có đêm. Bầu trời rách nát bởi bom cày đạn xé. Mặt đất khét lẹt mùi thuốc súng, trộn lẫn với màu đỏ quạch của đất feralit bị xới lên từng giờ. Giữa “tọa độ chết” ấy, mười cô gái thanh niên xung phong của Tiểu đội 4, Đại đội 552 vẫn bám trụ kiên cường như những cây thông nhỏ chịu nhiều bão gió. Trong số họ, người tiểu đội phó Nguyễn Thị Cúc luôn hiện lên với đôi mắt trầm tĩnh và nụ cười hiền hậu xứ Nghệ.
“Thời hoa lửa” của những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi ngày ấy không có giảng đường, không có phấn son lụa là. Trang sức của họ chỉ là chiếc cuốc, chiếc xẻng sắt sát cánh qua từng trận đánh, cùng vành mũ rơm bện vội đội trên đầu để che chắn mảnh bom găm. Là tiểu đội phó, Nguyễn Thị Cúc luôn là người lao ra trận địa đầu tiên sau mỗi đợt oanh tạc. Có những lần bom vừa dứt, khói đen còn quấn chặt lấy chân người, bóng dáng nhỏ nhắn ấy đã bật dậy từ bờ hầm sập. Quệt vội dòng máu rỉ ra từ vết xước sâu trên má, tay nắm chặt cán xẻng, giọng Cúc vang lên kiên quyết: “Mạch đường 15 bị sạt rồi, các em ơi lên đường thôi, chậm một phút là xe pháo kẹt lại!”. Sự gan dạ của người tiểu đội phó chính là ngọn lửa sưởi ấm mọi nỗi sợ hãi trong lòng những đứa em út trong đội. Chi tiết ám ảnh nhất trong những năm tháng thanh xuân bão táp ấy là khoảng lặng hiếm hoi trước hoàng hôn ngày 24 tháng 7. Sau bốn mươi loạt bom nát vụn mặt đường, mười chị em ngồi quây quầy bên mép một hố bom cũ còn bảng lảng khói. Cúc rút trong túi áo ra chiếc lược bí nhỏ, ân cần chải lại mái tóc dài bết dính đầy bụi trường sơn cho Võ Thị Hà — đứa em út nhỏ tuổi nhất đội. Nằm gọn trong lòng người chị, Hà ngước đôi mắt tròn xoe hỏi: “Chị Cúc ơi, hết chiến tranh chị muốn làm gì?”. Cúc dừng tay chải, nhìn về phía chân trời xa tắp, nơi những quầng lửa chiến tranh vừa lịm tắt. Cô mỉm cười, giọng dịu dàng: “Chị sẽ về quê, ra đồng cấy lúa cùng mẹ. Rồi tìm một người thương, sống một cuộc đời bình dị thôi...”. Câu nói của Cúc nghẹn lại giữa không gian. Ước mơ của người con gái thời hoa lửa sao mà giản dị đến xót lòng. Họ hiến dâng tuổi xuân, đối mặt với hiểm nguy không phải vì những điều vĩ đại xa xôi, mà chính là để đổi lấy một ngày hòa bình được trở về làm một người phụ nữ bình thường như thế. Nhưng lời hẹn ước bình dị ấy đã mãi mãi bị khói bom vùi lấp. Đúng 16 giờ 30 phút chiều hôm đó, loạt bom tọa độ tàn khốc bất ngờ trút xuống trận địa khi tiểu đội đang ra sức san lấp hố bom cho xe qua. Tiếng nổ xé lòng vang lên, đất đá tung cao hàng chục mét bao trùm tất cả. Khi khói bom dứt, ngã ba Đồng Lộc trở lại sự im lặng rợn người. Trận địa tan hoang, chín cô gái đã hy sinh và được tìm thấy ngay sau đó. Riêng Nguyễn Thị Cúc vẫn mất tích. Ba ngày đêm ròng rã, đồng đội vừa khóc vừa dùng tay, dùng xẻng bới tìm cô trong lòng đất núi đồi trập trùng. Đến ngày thứ ba, lưỡi cuốc của đồng đội chạm vào vành mũ rơm. Nguyễn Thị Cúc nằm sâu trong căn hầm sập, ở tư thế ngồi gục đầu, hai tay vẫn ôm chặt chiếc xẻng sắt – thứ vũ khí giúp cô thông đường cho những đoàn xe ra tiền tuyến. Cô ra đi khi mái tóc tuổi hai mươi vẫn còn xanh, mang theo cả tình yêu và lời hẹn ước về quê cấy lúa vào lòng đất mẹ bao dung.
Nửa thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa, ngã ba Đồng Lộc nay đã xanh mướt bóng thông già. Nhưng tinh thần của Nguyễn Thị Cúc và đồng đội vẫn là ngọn lửa bất tử cháy mãi trong lòng thế hệ mai sau. Họ đã dùng máu và thanh xuân để viết nên khúc tráng ca của một "thời hoa lửa", hóa thân thành những đóa cúc trắng ngần nở rộ khắp triền đồi, dịu dàng và kiên cường cùng thời gian.



