Lời hiệu triệu từ núi rừng Việt Bắc – Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Thi đua ái quốc
Mùa hè năm 1948, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam đã bước sang năm thứ ba. Sau những ngày đầu gian nan của Toàn quốc kháng chiến và thắng lợi của Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947, đất nước vẫn còn vô vàn khó khăn.
Khắp các chiến khu, bộ đội còn thiếu lương thực, thuốc men và vũ khí. Nhiều vùng quê bị chiến tranh tàn phá. Nhân dân vừa sản xuất vừa chiến đấu trong điều kiện cực kỳ thiếu thốn. Chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với cả giặc ngoại xâm lẫn đói nghèo, dốt nát.
Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh hiểu rằng muốn kháng chiến thắng lợi thì phải huy động được sức mạnh của toàn dân tộc. Không chỉ quân đội ngoài mặt trận, mà mọi tầng lớp nhân dân đều phải tham gia bằng công việc cụ thể của mình.
Ngày 11 tháng 6 năm 1948, từ chiến khu Việt Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra “Lời kêu gọi Thi đua ái quốc” — một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cuộc kháng chiến và công cuộc xây dựng đất nước.
Mở đầu lời kêu gọi, Người khẳng định mục đích của thi đua là:
“Diệt giặc đói, diệt giặc dốt, diệt giặc ngoại xâm.”
Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà còn phản ánh đúng thực trạng đất nước lúc bấy giờ. Muốn giữ vững độc lập, nhân dân Việt Nam phải chiến thắng cả ba kẻ thù: đói nghèo, lạc hậu và xâm lược.
Bác Hồ nhấn mạnh:
“Thi đua là yêu nước, yêu nước thì phải thi đua.”
Câu nói giản dị ấy nhanh chóng lan tỏa khắp cả nước, trở thành ngọn lửa thôi thúc hàng triệu người Việt Nam đứng lên góp sức cho kháng chiến.
Sau lời kêu gọi của Bác, phong trào thi đua yêu nước phát triển mạnh mẽ từ chiến khu đến vùng tự do, từ hậu phương đến tiền tuyến.
Trong quân đội xuất hiện phong trào “luyện quân lập công”, quyết tâm tiêu diệt giặc lập chiến công ngoài mặt trận. Nhiều đơn vị thi đua đánh giỏi, bắn trúng, giữ vững trận địa và bảo vệ nhân dân.
Ở nông thôn, nông dân đẩy mạnh tăng gia sản xuất để nuôi quân và phục vụ kháng chiến. Những phong trào như “tấc đất tấc vàng”, “không để ruộng hoang” được hưởng ứng rộng rãi. Người dân vừa cày ruộng vừa cảnh giới máy bay, vừa sản xuất vừa nuôi giấu cán bộ.
Trong các lớp học bình dân học vụ, thầy giáo và học sinh thi đua xóa nạn mù chữ. Ánh đèn dầu leo lét trong những túp lều tranh nơi chiến khu vẫn sáng suốt đêm. Những lớp học đơn sơ giữa núi rừng, đình làng hay dưới hầm trú ẩn đã giúp hàng triệu người biết đọc, biết viết.
Công nhân trong các công xưởng kháng chiến thi đua sửa chữa vũ khí, chế tạo đạn dược và công cụ phục vụ chiến đấu. Phụ nữ tham gia tải lương, may áo, chăm sóc thương binh. Thanh niên hăng hái tòng quân ra mặt trận.
Phong trào thi đua yêu nước nhanh chóng tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho cả dân tộc.
Từ phong trào ấy đã xuất hiện nhiều tấm gương anh hùng, chiến sĩ thi đua và lao động tiên tiến. Những con người bình dị như dân công hỏa tuyến, cô giáo vùng cao, anh bộ đội ngoài chiến hào hay người mẹ nuôi quân đều trở thành những bông hoa đẹp trong phong trào yêu nước.
Lời kêu gọi Thi đua ái quốc của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ có ý nghĩa trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp mà còn trở thành nền tảng cho các phong trào thi đua yêu nước suốt nhiều giai đoạn lịch sử sau này.
Tinh thần ấy đã góp phần đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đi đến thắng lợi, rồi tiếp tục được phát huy trong kháng chiến chống Mỹ và công cuộc xây dựng đất nước.
Đến hôm nay, câu nói:
“Thi đua là yêu nước, yêu nước thì phải thi đua”
vẫn còn nguyên giá trị. Đó là lời nhắc nhở rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trên chiến trường, mà còn trong lao động, học tập, cống hiến và trách nhiệm đối với cộng đồng, với Tổ quốc.
Giữa núi rừng Việt Bắc năm ấy, lời hiệu triệu của Bác Hồ đã thắp lên một phong trào rộng lớn, biến tinh thần yêu nước thành hành động cụ thể của hàng triệu con người Việt Nam trong những năm tháng gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc.


