LỜI HỨA CÒN DANG DỞ TRONG NGÀY VUI ĐẠI THẮNG: NỖI ĐAU THƯƠNG THUỘC VỀ LỊCH SỬ VÀ KHÁT VỌNG KHÔNG THỂ THỰC HIỆN CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH
"Thành phố Hồ Chí Minh" — tên gọi ấy không chỉ là niềm tự hào kiêu hãnh của một dải đất phương Nam kiên cường, mà trước khi trở thành hiện thực, nó từng là một nỗi khát khao cháy lòng, một vết cắt đau đớn đến rát ruột trong trái tim Chủ tịch Hồ Chí Minh suốt cả cuộc đời.
Nhìn lại chiều dài lịch sử đấu tranh gian khổ của dân tộc, từ khi người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 ra đi tìm đường cứu nước, cho đến phút giây trút hơi thở cuối cùng vào mùa thu lịch sử năm 1969, Bác Hồ chưa một lần được trở lại miền Nam ruột thịt. Hơn nửa thế kỷ bôn ba vì vận mệnh nước nhà, hình ảnh miền Nam luôn là nỗi trăn trở khôn nguôi, day dứt trong từng nhịp đập của Người. Bác từng khẳng định một chân lý phát ra từ sâu thẳm tâm khảm: "Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi". Đó không phải là một biểu tượng ngôn từ hoa mỹ, mà là dòng máu nóng thực sự cuộn chảy, là nỗi nhớ thương tột cùng của một người cha đối với những đứa con đang oằn mình trong khói lửa chiến tranh.
Những năm tháng cuối đời, trên bàn làm việc tại Phủ Chủ tịch, mọi thông tin về chiến trường miền Nam luôn được Người dõi theo từng giờ, từng phút. Mỗi bản tin chiến sự, mỗi chiến công vang dội hay từng hy sinh, mất mát của đồng bào miền Nam đều trực tiếp xát muối vào trái tim và ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe của Bác. Càng về cuối đời, khi sức khỏe suy giảm, nỗi nhớ thương miền Nam trong Bác lại càng bùng cháy dữ dội. Bác liên tục giục các đồng chí trong Bộ Chính trị khẩn trương chuẩn bị cho Bác một chuyến đi thăm miền Nam. Đồng chí Vũ Kỳ — thư ký riêng của Bác — từng nghẹn ngào ghi lại những câu chuyện khiến hậu thế quặn thắt cõi lòng: Bác tha thiết đề nghị rằng nếu các đồng chí không cho Bác đi máy bay thì Bác sẽ đi bộ; Bác đi mỗi ngày một ít, đi vài năm kiểu gì cũng sẽ vào tới nơi. Không dừng lại ở ý chí, Bác còn kiên trì tập luyện đi bộ, leo cầu thang, đeo ba lô nặng trên lưng để rèn luyện thể lực với một mục đích duy nhất là đủ sức khỏe để ôm lấy đồng bào, đồng chí miền Nam. Khi các đồng chí lãnh đạo vì lo lắng cho sức khỏe mong manh của Bác mà tìm cách trì hoãn, Bác đã bật lên câu hỏi nghẹn đắng: "Tôi muốn vào Nam thăm đồng bào. Mọi người vào được, tại sao tôi lại không vào được?". Đối với Người, miền Nam đang chịu đựng muôn vàn gian khổ, đồng bào đang ngóng chờ Bác từng ngày, và việc chưa thể đặt chân vào Nam chính là một "món nợ" tinh thần lớn lao đè nặng lên tâm trí vị Lãnh tụ.
Lời hứa sắt son "Bác sẽ vào thăm miền Nam ngày chiến thắng" vì thế đã vượt lên trên một lời hứa thông thường, trở thành ngọn hải đăng soi đường, là điểm tựa tâm linh kiên cường nâng bước hàng triệu chiến sĩ và đồng bào miền Nam trên khắp các mặt trận. Trong những căn hầm dã chiến tối tăm, dưới làn mưa bom bão đạn của máy bay B52, hay trong những ngục tù khắc nghiệt ngập tràn tra tấn ở Côn Đảo, Phú Quốc, hình ảnh Bác Hồ và lời hẹn ước ngày mai gặp mặt chính là thứ ánh sáng duy nhất giữ vững ý chí sắt đá của người chiến sĩ cách mạng.
Thế nhưng, quy luật nghiệt ngã của sinh tử và thời gian đã tạo nên một khoảng lặng quá đỗi đau thương cho lịch sử dân tộc. Mùa thu năm 1969, trên giường bệnh, trong những giây phút mê man giữa lằn ranh mong manh của sự sống và cái chết, trái tim Bác vẫn đập vì miền Nam. Mỗi khi tỉnh lại, câu hỏi đầu tiên của Người bao giờ cũng là: "Hôm nay miền Nam đánh thắng ở đâu?" và "Mưa lũ ở miền Bắc thế nào?". Bác khao khát được nghe chất giọng Nam Bộ thân thương, khao khát được nhìn thấy những người con miền Nam túc trực bên mình trước lúc đi xa.
Và rồi, ngày 2 tháng 9 năm 1969, định mệnh đã cướp Bác đi khỏi vòng tay của nhân dân.
Lời hứa vào thăm miền Nam vĩnh viễn khép lại ở phút giây đau thương ấy. Bác ra đi khi miền Nam chưa được giải phóng hoàn toàn, khi đất nước còn chia cắt thành hai miền Nam - Bắc, và khi đồng bào miền Nam chưa một lần được nghẹn ngào ôm Bác vào lòng.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, cờ đỏ sao vàng tung bay hiên ngang trên nóc Dinh Độc Lập, miền Nam hoàn toàn giải phóng, non sông trọn vẹn thu về một mối. Khát vọng cháy bỏng suốt cuộc đời của Bác đã thành hiện thực, nhưng chủ nhân của khát vọng ấy thì đã vĩnh viễn đi xa. Trong ngày vui đại thắng của toàn dân tộc, giữa tiếng pháo hoa rợp trời và tiếng reo hò vỡ òa của hàng triệu con tim, vạn vật hân hoan cất lên bài ca "Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng". Thế nhưng, ẩn giấu sau niềm vui tột cùng ấy là một nỗi đau thương, trống vắng đến nghẹn ngào.
Đó chính là khoảnh khắc lịch sử, khi Đại tướng Võ Nguyên Giáp — người học trò xuất sắc, vị Tổng Tư lệnh kính yêu của Quân đội nhân dân Việt Nam — đã tự tay ghi lại trong hồi ký "Tổng hành dinh trong mùa xuân đại thắng", tạc vào tâm khảm hậu thế một nốt trầm đau thương khôn tả. Trưa ngày 30/4/1975, khi nhận được bức điện báo quân ta đã cắm cờ chiến thắng trên Dinh Độc Lập, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương lặng đi trong những cái ôm siết chặt và dòng nước mắt tuôn rơi. Đến chiều muộn, khi mặt trời khuất hẳn sau những rặng cây xà cừ trên đường Hoàng Diệu và Hà Nội bắt đầu lên đèn, Đại tướng trở về ngồi một mình trong căn phòng làm việc lặng ngắt. Giữa bầu không khí náo nức, hân hoan của cả một quốc gia vừa rũ bỏ xiềng xích, Đại tướng đã không kìm nén được cảm xúc, bật khóc và nghẹn ngào viết lại những dòng nhật ký đẫm nước mắt:
"Mặt trời đã khuất bóng sau rặng cây xà cừ trên đường Hoàng Diệu. Hà Nội đã lên đèn. Còn lại một mình trong phòng làm việc với niềm vui náo nức, mà sao nước mắt tôi cứ trào ra. 'Giá như còn Bác...'."
Tiếng thở dài xé lòng ấy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng chính là tiếng nấc nghẹn ngào chung của cả dân tộc trong ngày hội lớn. Giọt nước mắt của đồng bào miền Nam, của các đồng chí lãnh đạo Đảng và quân đội trong giờ phút 30 tháng 4 rơi xuống không chỉ vì hạnh phúc vỡ òa khi đất nước được giải phóng, mà còn bởi niềm tiếc thương vô hạn: Bác ơi, miền Nam đã hoàn toàn giải phóng rồi, sao Bác không về?
Lời hứa không thành ấy không phải do Người thất hứa với nhân dân, mà là sự nghiệt ngã của tạo hóa và thời gian. Nhưng chính nỗi đau thương dang dở ấy lại hóa thành sức mạnh vĩnh cửu, biến hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh trở thành một phần máu thịt thiêng liêng và bất tử trong tâm thức của mỗi người con đất Việt. Bác không kịp đặt chân vào Nam bằng xương bằng thịt, nhưng Người đã vĩnh viễn bước vào miền Nam, ngự trị trường tồn trong từng nếp nhà, từng dòng sông, từng chiến công hiển hách và trong trái tim trọn đời sắt son với Đảng, với Bác của triệu triệu người dân đất Việt.



