Khác

LỜI KỂ BÊN BẾP LỬA NHÀ SÀN: NHỮNG CÁNH CHIM ĐẠI NGÀN TRONG CHIẾN DỊCH TÂY NGUYÊN

Trong không gian tĩnh mịch của đêm đại ngàn, bên ánh lửa bập bùng nơi nhà sàn lộng gió, lời kể của già làng Y Tiêu như đưa thế hệ trẻ ngược dòng thời gian về mùa xuân năm 1975 lịch sử. Đó là câu chuyện sử thi chân thực về lòng yêu nước, sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại của đồng bào các dân tộc thiểu số Tây Nguyên — những cánh chim bản địa đã một lòng đi theo cách mạng, trở thành bệ phóng vững chắc làm nên chiến thắng oanh liệt của Chiến dịch Tây Nguyên và Đại thắng mùa Xuân.

Cần Thơ03/09/2026Đoàn xã Đạ Tẻh (Đạ Tẻh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phần I: Đêm đại ngàn nghe lời khan cũ

Đêm Tây Nguyên, gió ngàn thổi qua những tán lá buôn làng xào xạc. Trên ngôi nhà sàn dài lộng gió, ánh lửa từ bếp củi bập bùng soi rõ khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn thời gian của già làng Y Tiêu. Xung quanh ông, đám thanh niên trong buôn ngồi lặng phắc, đôi mắt lấp lánh nhìn theo đôi bàn tay gầy guộc đang sưởi trên hơi ấm của lửa. Già Y Tiêu đưa tay vít nhẹ cần rượu cần, khói bếp quyện vào mái tóc bạc trắng tựa như sương núi. Già húng hắng ho một tiếng, giọng trầm ấm vang lên, trầm hùng như tiếng chiêng vang vọng từ vách đá: "Cái bụng của người Tây Nguyên ta như dòng sông Sê San, lúc nào cũng trong vắt và chảy thẳng. Mấy mươi năm trước, khi cái bom cái đạn của địch trút xuống làm xơ xác cây rừng, làm đỏ máu những dòng suối, đồng bào mình không chịu khuất phục đâu. Hôm nay, khi hoa pơ-lang nở đỏ rực các sườn đồi, cái bụng già lại nhớ về mùa xuân năm 1975 lịch sử, nhớ về những đứa con của đại ngàn đã sống và hy sinh như những huyền thoại trong Chiến dịch Tây Nguyên oai hùng."

Phần II: Huyền thoại bách phát bách trúng Kpă Klơng

Già Y Tiêu ném một khúc củi khô vào bếp, lửa bùng lên réo tí tách. Giọng ông tự hào hẳn lên: "Nói về người con anh hùng của đất trời Jrai, tụi bay phải nhớ cái tên Kpă Klơng. Thằng Klơng tội nghiệp lắm, mới mười ba tuổi đầu đã mồ côi cả cha lẫn mẹ vì bom đạn giặc càn quét vào buôn. Cái thù nhà, nợ nước đè nặng lên đôi vai gầy của nó. Nó uất hận cái giặc Mỹ hung tàn, đêm đêm ra rừng tự vót chông tre, làm bẫy đá, ná cao su để tìm cách giết giặc." Già nhớ lại, khi thằng Klơng xin đi bộ đội, các cán bộ chê nó nhỏ con, không có súng cho nó bắn. Nó thẳng thắn bảo cán bộ: 'Muốn đánh Mỹ thì phải có súng, không có súng thì làm lấy mà đánh'. Nghe cái chí hướng của nó, ai cũng ưng cái bụng. Rồi thằng Klơng nổi tiếng khắp đại ngàn với biệt tài bắn súng bách phát bách trúng. Đôi mắt nó tinh như chim ưng, đôi tay vững như rễ cây cổ thụ. Có trận đánh, nó dàn trận mật phục, chỉ dùng một viên đạn duy nhất mà bắn xuyên qua hai tên địch. Mới mười chín tuổi, cái tên Kpă Klơng đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng." Già Y Tiêu trầm giọng, ánh mắt thoáng đượm buồn: "Trong Chiến dịch Tây Nguyên năm ấy, thằng Klơng cùng các đội du kích, bộ đội địa phương ra sức quấy rối, đánh tỉa, chặt đứt các con đường tiếp viện của địch, khiến quân giặc ở Buôn Ma Thuột như cua gãy càng, không thể cứu nhau. Thằng Klơng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng và anh dũng hy sinh vào tháng Tám năm 1975, khi đất nước vừa khải hoàn. Thân xác nó nằm lại trong lòng đất mẹ, nhưng linh hồn nó đã hóa thành cánh chim đại ngàn bay mãi cùng mây gió Tây Nguyên."

Phần III: Thế trận lòng dân và những chiếc gùi nuôi quân

Già làng ngước nhìn lên xà nhà sàn, nơi treo những chiếc gùi mây đã sờn mốc theo năm tháng. Ông chỉ tay và nói: "Tụi bay thấy những chiếc gùi kia không? Chiến thắng ngày xưa không chỉ được làm bằng súng đạn quân chủ lực, mà còn được dệt bằng những giọt mồ hôi, bằng cái bụng nhịn ăn của cả buôn làng mình đấy." Khi bộ đội chuẩn bị đánh vào thủ phủ Buôn Ma Thuột, bộ đội phải giấu xe tăng, giấu pháo lớn trong rừng sâu. Nếu để mật thám địch hay máy bay phát hiện là hỏng hết. Lúc đó, chính các già làng, trưởng bản người Êđê, Ba Na, Jrai đã xung phong làm nhiệm vụ dẫn đường. Đồng bào mình thuộc từng gốc cây, lối mòn, biết chỗ nào đất mềm chỗ nào đất cứng để đưa xe tăng áp sát mục tiêu tuyệt đối bí mật. Người ta gọi đó là kế sách 'đi không tiếng, bước không tăm'." Già cười, nụ cười rạng rỡ giữa ánh lửa: "Đồng bào ở căn cứ Nam Nung hồi đó khổ lắm, đói cái bụng vì giặc bao vây. Nhưng nhà nào cũng vậy, người M'nông, người Êđê thà nhịn ăn củ mài, củ sắn để dành từng gùi gạo, gùi ngô gửi vào rừng nuôi giấu bộ đội. Thanh niên trai tráng thì nô nức chặt cây, phá đá làm tê liệt các con đường huyết mạch như Đường 14, Đường 19, Đường 21. Địch ở Buôn Ma Thuột bị cô lập hoàn toàn, trên không có máy bay tiếp tế, dưới không có xe cơ giới ứng cứu. Cái đòn sụp đổ của chúng là tất yếu, vì chúng không chỉ thua súng đạn, mà chúng thua cái 'thế trận lòng dân' của đồng bào ta!"

Phần IV: Ngọn lửa thiêng truyền đời

Bếp lửa đã vơi củi, chỉ còn những ánh than hồng rực ấm áp. Già Y Tiêu nhìn một lượt quanh đám thanh niên đang chăm chú lắng nghe, dặn dò bằng giọng nói tâm huyết: "Hôm nay, đất nước hòa bình, buôn làng mình có điện, có trường học, cây cà phê trĩu quả mang lại cuộc sống no ấm. Nhưng tụi bay là thế hệ măng non, phải nhớ lấy ngọn lửa thiêng của cha ông. Tinh thần của Anh hùng Núp, của Kpă Klơng và hàng ngàn người con Tây Nguyên năm ấy vẫn luôn chảy trong huyết quản của tụi bay." Già kết luận bằng một lời khẳng định đanh thép: "Hãy giữ gìn mảnh đất bazan này, hãy học cái chữ, làm cái kinh tế thật tốt để xứng đáng với những người đã nằm xuống dưới chân tượng đài chiến thắng kia. Lời kể của già có thể dứt, nhưng ngọn lửa tri ân này thì tuyệt đối không bao giờ được tắt!"

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn