Bài viết

LỜI KÊU GỌI TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN 19 - 12 - 1946 BẢN HÙNG CA BẢO VỆ TỔ QUỐC

03/09/2026xã Đèo Gia (Đoàn xã Đèo Gia)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

LỜI KÊU GỌI TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN 19-12-1946 – BẢN HÙNG CA BẢO VỆ TỔ QUỐC

Thời gian: Ngày 19 tháng 12 năm 1946
Người ra Lời kêu gọi: Chủ tịch Hồ Chí Minh
Sự kiện: Toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp
Địa điểm: Hà Nội và các địa phương trên cả nước

1. Những ngày tháng không thể nhân nhượng

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã phải đối mặt với muôn vàn khó khăn.

Chính quyền cách mạng còn non trẻ, kinh tế kiệt quệ, nạn đói và nạn dốt hoành hành. Trong khi đó, thực dân Pháp tìm cách quay trở lại xâm lược nước ta.

Tại Nam Bộ, cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ từ tháng 9 năm 1945. Ở miền Bắc, trước sức ép của nhiều thế lực và để tranh thủ thời gian củng cố lực lượng, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ký Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946, sau đó ký Tạm ước ngày 14/9/1946.

Nhưng những thỏa thuận ấy không thể ngăn được dã tâm tái chiếm Việt Nam của thực dân Pháp.

Cuối năm 1946, tình hình ngày càng căng thẳng. Quân Pháp liên tiếp gây hấn tại Hà Nội và nhiều nơi khác.

Ngày 18 và 19/12/1946, Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng họp tại Vạn Phúc, Hà Đông, quyết định phát động toàn quốc kháng chiến.

Một cuộc chiến tranh không còn có thể tránh khỏi.

2. Lời kêu gọi vang lên giữa thời khắc lịch sử

Ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến”.

Đó là một văn kiện lịch sử đặc biệt.

Không dài, nhưng từng câu chữ đều thể hiện quyết tâm của cả dân tộc.

Người khẳng định:

“Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng.”

Nhưng nhân nhượng không có nghĩa là đầu hàng.

Khi thực dân Pháp càng lấn tới, Người tuyên bố:

“Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa!”

Và rồi lời hiệu triệu vang lên:

“Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Đó là lời tuyên bố về ý chí độc lập của một dân tộc.

3. “Ai có súng dùng súng, ai có gươm dùng gươm”

Điều đặc biệt của Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến là Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nói với quân đội.

Người nói với toàn thể nhân dân Việt Nam.

Người viết:

“Bất kỳ đàn ông, đàn bà, bất kỳ người già, người trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái, dân tộc.”

Tất cả đều có thể góp sức bảo vệ Tổ quốc.

Người có súng dùng súng.

Người có gươm dùng gươm.

Không có gươm thì dùng cuốc, thuổng, gậy gộc.

Ai cũng có thể trở thành một người kháng chiến.

Lời kêu gọi ấy đã biến tinh thần yêu nước thành một sức mạnh rộng lớn.

Trong những ngày cuối năm 1946, từ thành thị đến nông thôn, từ đồng bằng đến miền núi, hàng triệu người Việt Nam chuẩn bị bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ.

4. Hà Nội – 60 ngày đêm mở đầu cuộc kháng chiến

Ngay trong đêm 19/12/1946, tiếng súng kháng chiến vang lên tại Hà Nội.

Đúng 20 giờ, pháo đài Láng nổ phát súng đầu tiên, mở đầu cuộc chiến đấu của quân và dân Thủ đô.

Những tuyến phố nhanh chóng biến thành trận địa.

Người dân dựng chiến lũy bằng bàn ghế, giường tủ, gạch đá.

Công nhân, thanh niên, tự vệ, bộ đội cùng chiến đấu.

Những con phố vốn đông đúc ngày nào trở thành những chiến hào.

Mỗi ngôi nhà có thể trở thành một điểm chiến đấu.

Mỗi góc phố có thể trở thành một vị trí phòng thủ.

Các chiến sĩ Trung đoàn Thủ đô chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn nhưng vẫn kiên cường cầm chân quân Pháp.

Họ hiểu rằng mình đang chiến đấu không chỉ để bảo vệ một thành phố.

Họ đang chiến đấu để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ và tạo điều kiện cho cả nước bước vào cuộc kháng chiến lâu dài.

5. Một dân tộc đứng lên

Sau Hà Nội, lời hiệu triệu của Chủ tịch Hồ Chí Minh nhanh chóng trở thành hành động cụ thể trên khắp đất nước.

Từ Việt Bắc đến đồng bằng Bắc Bộ, từ miền Trung đến Nam Bộ, nhân dân đồng loạt bước vào cuộc kháng chiến.

Các đội du kích được thành lập.

Thanh niên lên đường nhập ngũ.

Phụ nữ tham gia cứu thương, vận chuyển lương thực, nuôi giấu cán bộ.

Nông dân đóng góp lương thực.

Công nhân sản xuất vũ khí.

Những đoàn dân công gánh hàng, tải đạn trên những con đường rừng núi.

Mỗi người góp một phần sức lực.

Mỗi gia đình trở thành một hậu phương.

Mỗi làng quê trở thành một pháo đài.

Từ đây hình thành thế trận toàn dân kháng chiến, toàn diện kháng chiến, trường kỳ kháng chiến.

6. “Thà hy sinh tất cả”

Có lẽ câu nói nổi tiếng nhất trong Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến là:

“Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Đằng sau câu nói ấy là một sự lựa chọn vô cùng nghiệt ngã.

Một dân tộc vừa giành được độc lập phải đối mặt với một đội quân viễn chinh có vũ khí và trang bị vượt trội.

Nếu xét về vật chất, Việt Nam khi ấy yếu hơn rất nhiều.

Nhưng chiến tranh không chỉ được quyết định bằng vũ khí.

Đó còn là cuộc đấu tranh của ý chí.

Một bên muốn áp đặt ách thống trị.

Một bên chiến đấu vì quyền được sống tự do trên chính quê hương mình.

Và lịch sử đã chứng minh sức mạnh của một dân tộc khi biết đoàn kết vì độc lập.

7. Từ lời kêu gọi đến chiến thắng Điện Biên Phủ

Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài gần chín năm.

Nhân dân Việt Nam phải trải qua vô vàn gian khổ, hy sinh.

Nhưng từ những ngày đầu kháng chiến tại Hà Nội, cuộc chiến đấu ấy từng bước phát triển thành một cuộc chiến tranh nhân dân rộng lớn.

Việt Bắc trở thành căn cứ địa cách mạng.

Các chiến dịch lớn lần lượt được mở.

Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947 làm thất bại chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” của quân Pháp.

Chiến dịch Biên giới năm 1950 tạo bước chuyển quan trọng.

Đến năm 1954, quân và dân Việt Nam mở Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Sau 56 ngày đêm, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị tiêu diệt.

Ngày 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries.

Một chặng đường dài của cuộc kháng chiến kết thúc bằng chiến thắng vang dội.

Từ lời kêu gọi ngày 19/12/1946 đến Điện Biên Phủ năm 1954 là một hành trình được viết bằng lòng yêu nước, sức mạnh đoàn kết và sự hy sinh của hàng triệu con người.

8. Giá trị lịch sử của Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến

“Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến” không chỉ là một văn kiện của năm 1946.

Đó là một bản tuyên ngôn về ý chí bảo vệ độc lập dân tộc.

Văn kiện thể hiện rõ quan điểm của Việt Nam: luôn mong muốn hòa bình nhưng không thể đánh đổi độc lập, chủ quyền bằng sự khuất phục.

Lời kêu gọi cũng cho thấy sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

Khi Tổ quốc bị xâm lược, không chỉ người lính đứng lên.

Cả dân tộc đứng lên.

Chính sức mạnh ấy đã tạo nên nền tảng để cuộc kháng chiến đi đến thắng lợi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn