Bài viết

LỜI KÊU GỌI TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN

LỜI KÊU GỌI TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN

12/08/2026Xã Trung Thuần (Đoàn Xã Trung Thuần)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 19 tháng 12 năm 1946 – khi cả dân tộc đứng lên

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong niềm vui và khát vọng độc lập của toàn dân tộc. Nhưng nền độc lập ấy đứng trước muôn vàn thử thách. Đất nước vừa thoát khỏi ách thống trị của thực dân, phát xít thì nạn đói, nạn dốt và những khó khăn về kinh tế, chính trị, quân sự vẫn chồng chất. Trong khi đó, thực dân Pháp quyết tâm quay trở lại Đông Dương, từng bước mở rộng chiến tranh nhằm đặt Việt Nam một lần nữa dưới ách thuộc địa.

Trong những ngày đầu của chính quyền cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ Việt Nam chủ trương tìm mọi cách để tránh một cuộc chiến tranh khi lực lượng của ta còn yếu. Mục tiêu lớn nhất là giữ vững chính quyền cách mạng, tranh thủ thời gian xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.

Nhưng mong muốn hòa bình không có nghĩa là chấp nhận mất độc lập.

Những tháng cuối năm 1946, tình hình ngày càng căng thẳng. Quân Pháp liên tiếp gây sức ép và khiêu khích. Tại Hải Phòng, Nam Định, Hà Nội và nhiều nơi khác, xung đột xảy ra ngày càng nghiêm trọng. Ở Hà Nội, thực dân Pháp yêu cầu Chính phủ Việt Nam phải chấp nhận những điều kiện mà nếu đồng ý sẽ đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền làm chủ đất nước.

Ngày 18 và 19 tháng 12 năm 1946, Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng họp tại Vạn Phúc, Hà Đông. Hội nghị nhận định tình hình đã đến mức không thể tiếp tục nhân nhượng.

Một cuộc chiến tranh lớn có thể xảy ra.

Và nếu chiến tranh xảy ra, dân tộc Việt Nam phải đứng lên.

Trong thời khắc lịch sử ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến”.

Đêm 19 tháng 12 năm 1946, lời kêu gọi được truyền đi.

Mở đầu, Người khẳng định:

“Hỡi đồng bào toàn quốc!”

Chỉ một câu ngắn, nhưng đó là lời gọi đến toàn thể nhân dân Việt Nam.

Không phân biệt thành thị hay nông thôn.

Không phân biệt già hay trẻ.

Không phân biệt nam hay nữ.

Tất cả đều được kêu gọi đứng lên bảo vệ Tổ quốc.

Trong lời kêu gọi, Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ rõ nguyên nhân của cuộc chiến:

“Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới...”

Đó không phải lời tuyên chiến của một chính quyền muốn tìm kiếm chiến tranh.

Đó là lời tuyên bố của một dân tộc đã cố gắng giữ hòa bình nhưng không thể chấp nhận mất nước.

Và rồi Người nói một câu trở thành một trong những lời hiệu triệu nổi tiếng nhất của lịch sử Việt Nam:

“Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Câu nói ấy nhanh chóng trở thành tinh thần của cả cuộc kháng chiến.

Đêm hôm đó, Hà Nội chìm trong tiếng súng.

Những chiến sĩ của Trung đoàn Thủ đô bắt đầu chiến đấu tại các vị trí quan trọng.

Trên đường phố, những chướng ngại vật được dựng lên.

Những căn nhà trở thành trận địa.

Những thanh niên vừa rời ghế nhà trường, những công nhân, viên chức, người lao động… trở thành chiến sĩ.

Họ hiểu rằng mình đang chiến đấu trong một cuộc chiến không cân sức.

Quân Pháp có vũ khí hiện đại, xe tăng, pháo binh và máy bay.

Quân đội Việt Nam còn rất trẻ, vũ khí thiếu thốn, kinh nghiệm chiến đấu hạn chế.

Nhưng họ có một thứ mà đối phương không thể dễ dàng đánh bại:

ý chí bảo vệ độc lập.

Ở Hà Nội, những chiến sĩ cảm tử sẵn sàng đối mặt với xe tăng và quân đội Pháp.

Có những người mang bom ba càng lao vào xe tăng.

Có những người chiến đấu đến viên đạn cuối cùng.

Có những người biết rằng mình có thể hy sinh nhưng vẫn ở lại vị trí.

Trong các gia đình, người dân cũng bắt đầu chuẩn bị cho cuộc chiến.

Những người có sức khỏe tham gia dân quân.

Phụ nữ may quần áo, chăm sóc thương binh.

Người dân vận chuyển lương thực.

Các cơ sở kháng chiến chuẩn bị sơ tán.

Những gì có thể mang đi được thì mang đi.

Những gì không thể mang đi được thì tìm cách bảo vệ hoặc phá bỏ để không rơi vào tay địch.

Cả đất nước bắt đầu chuyển sang trạng thái chiến tranh.

Ở nhiều địa phương, tiếng súng cũng vang lên.

Từ Hà Nội đến các tỉnh đồng bằng, từ Bắc Bộ đến Trung Bộ, Nam Bộ, nhân dân đã chuẩn bị tinh thần chiến đấu.

Lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ dành cho những người cầm súng.

Người viết:

“Bất kỳ đàn ông, đàn bà, bất kỳ người già, người trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái, dân tộc.”

Mỗi người đều có thể góp phần vào kháng chiến.

Người cầm súng chiến đấu.

Người sản xuất lương thực.

Người vận chuyển.

Người cứu chữa thương binh.

Người làm giao liên.

Người bảo vệ bí mật.

Người tuyên truyền.

Người dạy học.

Một dân tộc chiến đấu bằng sức mạnh của toàn dân như thế.

Vì vậy, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp không chỉ diễn ra ở chiến trường.

Nó diễn ra trong từng làng quê.

Trong từng gia đình.

Trong từng con đường.

Trong từng căn bếp.

Trong những hạt gạo dành cho bộ đội.

Trong những đôi dép cao su của người lính.

Trong những chiếc cáng thương.

Trong những chuyến dân công.

Và trong cả những người mẹ âm thầm tiễn con ra trận.

Nhưng Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến còn chứa đựng một tư tưởng rất quan trọng.

Đó là niềm tin vào thắng lợi.

Chủ tịch Hồ Chí Minh viết:

“Dù phải gian khổ kháng chiến, nhưng với một lòng kiên quyết hy sinh, thắng lợi nhất định về dân tộc ta!”

Đây là lời khẳng định đầy niềm tin trong một thời điểm vô cùng khó khăn.

Không ai biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu.

Không ai biết mình có thể sống đến ngày chiến thắng hay không.

Nhưng cả dân tộc tin rằng nếu đoàn kết, nếu kiên trì và nếu quyết tâm bảo vệ độc lập thì cuối cùng sẽ giành được thắng lợi.

Những ngày sau đó, quân dân Hà Nội chiến đấu trong 60 ngày đêm.

Cuộc chiến ở Thủ đô đã tạo điều kiện để các cơ quan đầu não của cuộc kháng chiến rút lên Việt Bắc.

Từ Việt Bắc, cuộc kháng chiến trường kỳ được tổ chức.

Năm 1947, quân Pháp tiến công lên Việt Bắc.

Quân dân ta chống trả quyết liệt.

Những năm sau đó, cuộc kháng chiến từng bước phát triển.

Chiến dịch Biên giới năm 1950 mở ra bước phát triển mới.

Quân đội Việt Nam ngày càng trưởng thành.

Đến năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra.

Sau 56 ngày đêm chiến đấu, ngày 7 tháng 5 năm 1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ.

Chiến thắng ấy đã tạo điều kiện quan trọng cho việc ký kết Hiệp định Genève tháng 7 năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.

Nhìn lại chặng đường ấy, người ta càng hiểu ý nghĩa của đêm 19 tháng 12 năm 1946.

Đó không chỉ là một đêm Hà Nội nổ súng.

Đó là thời điểm một dân tộc quyết định bước vào cuộc kháng chiến lâu dài để bảo vệ nền độc lập vừa giành được.

Những người chiến đấu năm ấy có thể không biết tương lai sẽ ra sao.

Nhưng họ biết mình chiến đấu vì điều gì.

Đó là quyền được sống trong một đất nước độc lập.

Đó là quyền làm chủ quê hương.

Đó là quyền được sống mà không phải cúi đầu trước ngoại bang.

Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ có thể không còn hình dung được tiếng súng đêm 19 tháng 12 năm ấy dữ dội đến mức nào.

Nhưng mỗi khi đọc lại Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến, chúng ta vẫn có thể cảm nhận được tinh thần của một thời đại.

Đó là tinh thần độc lập, đoàn kết, tự lực và sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.

Lời kêu gọi ấy đã trở thành một trong những văn kiện lịch sử quan trọng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Nhưng hơn cả một văn kiện, đó là lời hiệu triệu của một dân tộc.

Một dân tộc đã đứng lên từ đổ nát.

Một dân tộc thiếu thốn vũ khí nhưng không thiếu ý chí.

Một dân tộc vừa giành được độc lập và quyết tâm bảo vệ nền độc lập ấy.

Đêm 19 tháng 12 năm 1946 đã đi qua.

Tiếng súng đã lùi vào lịch sử.

Những người lính năm xưa nhiều người đã trở thành những người ông, người bà; nhiều người đã nằm lại ở những vùng đất xa quê.

Nhưng lời nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn còn vang vọng:

“Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Đó là lời của một thời hoa lửa.

Và cũng là lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng:

Độc lập, hòa bình và cuộc sống bình yên mà chúng ta đang có là thành quả được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của các thế hệ đi trước.

Bởi vậy, cách tri ân sâu sắc nhất đối với những người đã hy sinh không chỉ là ghi nhớ quá khứ, mà còn là sống có trách nhiệm với hiện tại, giữ gìn hòa bình và góp sức xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn