Lời người lính Điện Biên
TÊN TÁC PHẨM: CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Một thời hoa lửa – Lời người lính Điện Biên
Tác giả: Trần Đình Tâm – Bí thư Đoàn Chi đoàn thôn Hoàng Hà
Đồng tác giả: Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hải Châu
THÔNG TIN NHÂN VẬT
- Họ và tên nhân vật: Phan Văn Tư
- Năm sinh: 1935
- Quê quán: Xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An
- Nơi ở hiện nay: Thôn Hoàng Hà,xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những hố bom năm xưa giờ đã được phủ xanh bởi những rặng tre và vạt ngô non mướt. Thế nhưng, trên cơ thể của bác Tư — tên đầy đủ là Phan Văn Tư, sinh năm 1935 — vết thương của một thời khói lửa thì chưa một ngày thực sự nguôi ngoai. Dấu vết rõ ràng nhất chính là chiếc ống quần bên phải luôn được gấp gọn gàng, ghim lại ngang hông—kỷ vật đau thương nhưng đầy kiêu hãnh của một thời oanh liệt.
Đó là một buổi chiều đỏ lửa của những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Bác Tư khi ấy là một người đàn ông dày dạn kinh nghiệm, kiên cường làm nhiệm vụ dân công hỏa tuyến, sát cánh cùng đội thanh niên xung bộc phá mở đường. Nhiệm vụ của bác và đồng đội là san lấp hố bom, rà phá bom nổ chậm để những đoàn xe tải chở nhu yếu phẩm, đạn dược kịp thời chi viện cho tiền tuyến ruột thịt.
Chiều hôm ấy, bầu trời đột ngột bị xé toạc bởi tiếng rít xé tai của máy bay phản lực. Liền sau đó là một chuỗi những tiếng nổ rung trời chuyển đất. Một quả bom nổ chậm nằm lấp xấp dưới làn đất đỏ bất ngờ kích nổ ngay gần vị trí bác Tư đang làm nhiệm vụ. Cột khói đen đặc bốc cao, đất đá, mảnh bom găm xối xả. Bác Tư bị hất văng ra xa, ngất lịm đi giữa làn khói thuốc súng khét lẹt.
Khi tỉnh dậy trên chiếc giường bạt ở trạm phẫu thuật dã chiến, thứ đầu tiên bác cảm nhận được là một cơn đau thấu xương tủy, tê dại từ thắt lưng trở xuống. Bác cố mấp máy môi, định nhấc chân phải lên nhưng không thấy có cảm giác gì. Nhìn xuống phía dưới, bác bàng hoàng nhận ra chân phải của mình—đôi chân vốn dĩ vững chãi, từng giúp bác băng rừng lội suối, gánh gạo tiếp tế cho bộ đội—giờ chỉ còn lại một đoạn băng trắng xóa đẫm máu đến quá đầu gối. Chân phải ấy đã vĩnh viễn nằm lại dưới lòng đất mẹ sau loạt bom tàn khốc.
Đối với một người đàn ông, việc mất đi một phần cơ thể, mất đi khả năng đi lại bình thường là một cú sốc lớn lao. Những ngày đầu xuất ngũ trở về quê hương với danh hiệu thương binh, nhìn đôi nạng gỗ dựng đầu giường, bác Tư không khỏi có những phút giây chạnh lòng. Việc sinh hoạt cá nhân tưởng chừng đơn giản nhất như bước qua ngưỡng cửa, ra giếng múc nước hay bước đi trên con đường làng trơn trượt ngày mưa cũng trở thành một thử thách cực hạn.
Nhưng phẩm chất của người lính không cho phép bác gục ngã. Không thể bước đi bằng hai chân, bác Tư kiên trì tập đi bằng đôi nạng gỗ, rồi tập làm quen với chiếc chân giả bằng gỗ tự đẽo. Bác tập đứng vững, tập cuốc đất bằng cách dồn hết trọng lượng sang chân còn lại, dùng vai và tay bám chặt lấy cán xẻng để giữ thăng bằng. Những ngày đầu, mỏm cụt chưa chai sạn, cọ xát vào lòng chân giả đến sưng phồng và rớm máu. Thế nhưng, bằng một nghị lực phi thường, bác không những tự chăm sóc được cho bản thân mà còn ra đồng cày cấy, trở thành lao động chính trong nhà để nuôi dạy con cái trưởng thành.
Giờ đây, ở cái tuổi xế chiều, mỗi khi thời tiết thay đổi, trái gió trở trời, vết cụt ở đùi lại lên cơn đau nhức nhối, giật buốt như có hàng ngàn mũi kim châm. Những lúc như thế, bác Tư lại ngồi lặng im bên hiên nhà, dùng bàn tay gầy guộc khẽ xoa bóp phần chân còn lại và mỏm cụt đã hằn sâu vết sẹo thời gian.
Nhìn ra mảnh sân đầy nắng, nơi có tiếng cười đùa của bầy cháu nhỏ và vạt lúa ngoài đồng đang vào mùa gặt hái, ánh mắt bác Tư ánh lên một vẻ thanh thản kỳ lạ. Ai đó hỏi bác có tiếc nuối tuổi trẻ và bước chân đã mất hay không, bác chỉ khẽ mỉm cười, giọng trầm ấm:
"Tiếc chứ cháu, nhưng chưa bao giờ bác hối hận. Bước chân của bác và xương máu của bao đồng đội nằm lại nơi chiến trường, đổi lấy việc các cháu được tự do chạy nhảy, được cắp sách đến trường dưới một bầu trời bình yên không còn tiếng bom đạn. Sự đánh đổi đó là hoàn toàn xứng đáng."
---Tg. Trần Đình Tâm-



