Cựu chiến binh

Lời người lính Điện Biên (1)

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những vết thương trên da thịt giang sơn đã được màu xanh của hòa bình che phủ. Thế nhưng, trên cơ thể của cụ Phạm Đình Đồng — người chiến sĩ lão thành cách mạng sinh năm 1940 — ký ức về một thời hoa lửa vẫn hằn sâu qua một minh chứng nghiệt ngã: cụ đã vĩnh viễn mất đi cả hai bàn tay trong một trận chiến sinh tử. Ở cái tuổi bách niên, hình ảnh cụ ông tóc bạc như cước với hai ống tay áo luôn trống trải, được khâu gọn gàng lại thành hai mỏm tròn, luôn khiến bất

Nghệ An07/07/2026Trần Đình Tâm (Thôn hoàng hà xã hải châu tỉnh nghệ an)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

TÊN TÁC PHẨM: CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Một thời hoa lửa – Lời người lính Điện Biên

Tác giả: Trần Đình Tâm – Phó bí thư Đoàn Chi đoàn thôn Hoàng Hà

Đồng tác giả: Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hải Châu

THÔNG TIN NHÂN VẬT

- Họ và tên nhân vật: Phạm Đình Đồng

- Năm sinh: 1940

- Quê quán: Xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An

- Nơi ở hiện nay: Thôn Hoàng Hà,xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, những vết thương trên da thịt giang sơn đã được màu xanh của hòa bình che phủ. Thế nhưng, trên cơ thể của cụ Phạm Đình Đồng — người chiến sĩ lão thành cách mạng sinh năm 1940 — ký ức về một thời hoa lửa vẫn hằn sâu qua một minh chứng nghiệt ngã: cụ đã vĩnh viễn mất đi cả hai bàn tay trong một trận chiến sinh tử. Ở cái tuổi bách niên, hình ảnh cụ ông tóc bạc như cước với hai ống tay áo luôn trống trải, được khâu gọn gàng lại thành hai mỏm tròn, luôn khiến bất cứ ai gặp mặt cũng phải dâng trào niềm xúc động và sự kính cẩn.

Mùa thu năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào những ngày tháng cam go và quyết liệt nhất. Chàng thanh niên Phạm Đình Đồng khi ấy là tiểu đội trưởng đội công binh công kiên, nhận nhiệm vụ bảo vệ đường kéo pháo và rà phá bom mìn để mở đường cho quân ta siết chặt vòng vây tập đoàn cứ điểm của địch.

Trong một đêm tối mịt mù, mưa rừng tầm tã làm bùn đất nhão nhẹt, tổ của cụ Đồng phát hiện một quả bom nổ chậm cỡ lớn nằm ngay trên tuyến đường huyết mạch mà pháo ta sắp đi qua. Nhận thấy thời gian không còn nhiều, cụ Đồng quyết định tự mình tiến lên tháo kíp nổ. Giữa lằn ranh mỏng manh của sự sống và cái chết, cụ cẩn trọng dùng đôi tay trần, rà từng milimet đất, khéo léo gạt bỏ lớp bùn để tiếp cận ngòi nổ.

Thế nhưng, kẻ thù xảo quyệt đã cài bẫy nổ phụ phía dưới. Đúng lúc cụ vừa chạm vào kíp chính, một tiếng uỳnh long trời lở đất vang lên. Sức ép kinh hoàng hất văng cụ Đồng ra xa hàng chục mét, mảnh bom và khói lửa mịt mù nuốt chửng lấy người chiến sĩ trẻ. Cụ gục xuống, ngất lịm đi trên nền đất đỏ thẫm máu.

Khi tỉnh lại tại trạm phẫu thuật dã chiến trong hang núi, cụ Đồng thấy toàn thân đau nhức nhối như có ngọn lửa đang thiêu đốt. Cụ cố cử động để đưa tay lên vuốt mắt, nhưng hai cánh tay nặng trịch, không hề có cảm giác. Nhìn xuống, cụ bàng hoàng nhận ra cả hai bàn tay của mình — nơi từng cầm súng vững vàng, từng viết những lá thư gửi về cho mẹ — giờ đây đã biến mất sau lớp băng gạc trắng xóa đẫm máu đến quá cổ tay. Hai bàn tay ấy đã gửi lại mảnh đất Điện Biên anh hùng trong đêm định mệnh đó.

Đối với một người đàn ông đang tuổi sức dài vai rộng, mất đi một tay đã là một bi kịch, mất đi cả hai bàn tay tưởng chừng như đã tước bỏ toàn bộ khả năng tự sinh tồn. Những ngày đầu xuất ngũ trở về quê hương, cụ Đồng không khỏi rơi vào những phút giây chạnh lòng, bất lực. Mọi sinh hoạt cá nhân, từ việc ăn cơm, uống nước, vệ sinh cho đến mặc quần áo, cụ đều phải phụ thuộc hoàn toàn vào người thân.

Nhưng phẩm chất kiên cường của người chiến sĩ Điện Biên không cho phép cụ đầu hàng số phận, biến mình thành gánh nặng. Cụ Đồng bắt đầu hành trình tự tập luyện vô cùng khắc nghiệt. Không còn bàn tay, cụ học cách dùng hai mỏm cụt ở cổ tay ép chặt vào nhau để giữ đồ vật. Cụ tự chế ra những chiếc thìa, chiếc bàn chải có cán vòng bằng dây kẽm để xỏ vào cánh tay.

Những ngày đầu, chiếc thìa cứ rơi loảng xoảng, thức ăn vương vãi, hai đầu mỏm cụt cọ xát đến rớm máu, đau buốt lên tận óc. Thế nhưng bằng ý chí sắt đá, cụ không chỉ tự lo được cho sinh hoạt cá nhân mà còn tập dùng hai tay kẹp cán cuốc để ra đồng phụ giúp gia đình, kẹp bút vào cổ tay để tập viết chữ, rồi tham gia công tác khuyến học ở địa phương. Cụ cùng vợ nuôi dạy các con khôn lớn, trở thành tấm gương sáng về nghị lực cho cả làng quê.

Giờ đây, ở cái tuổi xế chiều của một cụ già hơn một trăm tuổi, mỗi khi thời tiết thay đổi, trái gió trở trời, hai mỏm cụt ở cổ tay cụ Đồng lại lên cơn đau nhức nhối, giật buốt tê dại như có hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt. Những lúc như thế, cụ thường ngồi lặng yên bên hiên nhà, hướng ánh mắt hiền từ nhìn ra mảnh sân đầy nắng, nơi bầy cháu chắt đang vui đùa chạy nhảy.

Khi có người hỏi cụ có nuối tiếc đôi bàn tay đã gửi lại nơi chiến trường năm xưa, cụ Đồng khẽ nở một nụ cười ấm áp, giọng nói tuy đã run run theo năm tháng nhưng vẫn đầy hào sảng:

"Tiếc chứ cháu, đôi bàn tay làm nên tất cả mờ. Nhưng chưa bao giờ cụ hối hận. Cụ mất đi hai bàn tay, nhưng đổi lại, con cháu cụ ngày nay có đôi bàn tay lành lặn để cầm bút viết chữ, được tự do xây dựng quê hương giàu đẹp dưới một bầu trời hòa bình, không còn bóng giặc. Sự đánh đổi đó, với người lính năm xưa, là cái giá quá xứng đáng!"

---Tg. Trần Đình Tâm-

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Lời người lính Điện Biên (1) | Câu chuyện thời hoa lửa