Bài viết

LỜI THỀ ĐỘC LẬP GIỮA MÙA THU LỊCH SỬ

Câu chuyện tái hiện những ngày tháng Tám năm 1945 đầy dồn dập và tự hào, khi Bác Hồ từ lán Nà Nưa (Tuyên Quang) trở về Hà Nội đang sục sôi khí thế cách mạng. Dù trải qua trận ốm nặng ngàn cân treo sợi tóc giữa rừng già và lịch làm việc khẩn trương tại căn nhà 48 Hàng Ngang, Người đã dồn toàn bộ tâm huyết, trí tuệ để soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập. Vào ngày 2 tháng 9 năm 1945, trước hàng trăm ngàn quốc dân tại Quảng trường Ba Đình, tiếng nói ấm áp của Bác đã khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một kỷ nguyên mới tự do và kiêu hãnh cho dân tộc.

14/10/2026Phùng Minh Chiến (Học viện Ngân hàng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa hè năm 1945, cơn bão cách mạng cuồn cuộn cuộn dâng khắp dải đất hình chữ S. Tại căn lán Nà Nưa đơn sơ nép mình dưới gốc cây cổ thụ ở Tân Trào (Tuyên Quang), Chủ tịch Hồ Chí Minh — khi ấy được các đồng chí gọi bằng tên gọi thân thương "Ông Cụ" — đang trải qua những ngày ốm nặng. Cơn sốt rét rừng hành hạ khiến Người gầy rộc, đôi mắt trũng sâu, có những lúc mê sảng liên miên.

Thế nhưng, giữa cái lạnh của núi rừng và cơn bệnh hiểm nghèo, trí tuệ và ý chí của Bác vẫn sáng quắc. Trong một khoảnh khắc tỉnh táo trên chiếc giát đan bằng nứa, Người nắm chặt tay đồng chí Võ Nguyên Giáp và ân cần dặn dò một câu nói đã đi vào lịch sử:

"Lúc này thời cơ thuận lợi đã tới, dù có phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải giành cho được tự do, độc lập!"

Lời dặn ấy chính là mệnh lệnh trái tim, thắp lên ngọn lửa cách mạng bùng cháy khắp cả nước. Tháng 8 năm 1945, Nhật đầu hàng Đồng minh. Lực lượng Việt Minh cùng hàng triệu quần chúng nhân dân trên khắp các tỉnh thành đồng loạt đứng lên tổng khởi nghĩa. Chỉ trong vòng nửa tháng, chính quyền phong kiến và thực dân kéo dài hàng trăm năm đã hoàn toàn sụp đổ.

Cuối tháng 8 năm 1945, Bác Hồ rời chiến khu Việt Bắc trở về Hà Nội. Căn nhà số 48 Hàng Ngang — nhà của vợ chồng nhà thương gia yêu nước Trịnh Văn Bô — được chọn làm nơi làm việc của Bác và Thường vụ Trung ương Đảng. Hà Nội những ngày này khoác lên mình diện mạo hoàn toàn mới: cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp các phố phường, những đoàn người tuần hành ca hát, không khí tự do rộn rã từng góc phố.

Tại căn phòng nhỏ ở tầng 2 nhà 48 Hàng Ngang, bên chiếc bàn tròn gỗ gụ và chiếc máy chữ mạ niken đã cũ, Bác Hồ thức trọn nhiều đêm liền. Ngọn đèn bàn tỏa ánh sáng dịu nhẹ lên mái tóc đã điểm bạc và gương mặt cương nghị của Người. Bác đặt từng ngón tay lên bàn phím, tiếng gõ máy chữ "lách cách" vang lên giòn giã giữa đêm tĩnh mịch của phố cổ Hà Nội.

Người đang dồn hết tâm huyết, trí tuệ và tình yêu thương dân tộc để viết nên bản Tuyên ngôn Độc lập — văn kiện lịch sử khai sinh ra một nước Việt Nam mới.

Những dòng chữ đầu tiên gõ xuống mặt giấy không chỉ là tư tưởng của riêng Bác, mà là sự đúc kết từ xương máu, mồ hôi và ước mơ của biết bao thế hệ người Việt Nam suốt hơn tám mươi năm nô lệ.

Để bản Tuyên ngôn mang tầm vóc quốc tế và đầy tính thuyết phục, Bác đã khéo léo trích dẫn những tư tưởng tiến bộ nhất của nhân loại từ Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của nước Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 của nước Pháp:

"Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mong cầu hạnh phúc..."

Từ những lẽ phải không thể chối cãi đó, Bác đập tan những luận điệu "bảo hộ", "khai hóa" vô căn cứ của thực dân Pháp, khẳng định quyền tự do và độc lập tự nhiên, chính đáng của dân tộc Việt Nam. Mỗi câu, mỗi chữ đều đắn đo, cân nhắc tỉ mỉ. Bác liên tục hỏi ý kiến các đồng chí trong Thường vụ, nhờ đọc lại và sửa sang từng từ ngữ sao cho vừa đĩnh đạc về lý luận, vừa gần gũi, dễ hiểu với toàn thể quốc dân đại chúng.

Đêm ngày 31 tháng 8, bản Tuyên ngôn Độc lập hoàn thành. Bác mỉm cười nhẹ nhõm, mắt lấp lánh niềm tin. Suốt hơn 30 năm bôn ba khắp năm châu bốn biển, làm đủ mọi nghề từ bồi bàn, quẹt tuyết, vẽ quạt đến viết báo, chịu cảnh tù giam và án tử hình của kẻ thù... tất cả những gian khổ ấy của Bác cũng chỉ hướng về một mục đích duy nhất: Độc lập cho Tổ quốc, Tự do cho đồng bào.

Sáng ngày 2 tháng 9 năm 1945, Hà Nội đẹp rực rỡ dưới ánh nắng thu vàng tươi. Hàng trăm ngàn người dân từ khắp nơi — từ công nhân, nông dân, trí thức đến các tầng lớp phụ nữ, thanh niên, lực lượng tự vệ — nườm nượp đổ về Quảng trường Ba Đình. Biển người mênh mông rợp cờ đỏ sao vàng, rực rỡ hoa tươi và những khẩu hiệu: "Nước Việt Nam của người Việt Nam!", "Độc lập hay là chết!".

Đúng 14 giờ chiều, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các thành viên trong Chính phủ Lâm thời bước lên lễ đài gỗ đơn sơ tại Quảng trường Ba Đình. Bác xuất hiện trong bộ quần áo kaki màu nâu đã bạc màu, chân đi đôi dép cao su giản dị. Phong thái của Vị Chủ tịch nước đầu tiên không hề xa lạ mà ấm áp, thân thương như một người cha, người Bác trở về trong lòng gia đình lớn.

Khi Bác bước tới trước micro, cả biển người rào rào vỗ tay reo hò không ngớt. Bác giơ tay ra hiệu yên lặng rồi bắt đầu đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Giọng nói xứ Nghệ của Bác trầm ấm, âm vang, dõng dạc truyền qua hệ thống loa phóng thanh đến từng góc nhỏ của quảng trường.

Đang đọc đến đoạn tố cáo tội ác của thực dân Pháp, Bác dừng lại một chút. Giữa khoảng không không gian lặng đi vì xúc động, Bác ngước mắt nhìn thẳng vào hàng trăm ngàn gương mặt nhân dân đang chăm chú lắng nghe và cất lời hỏi tự nhiên, đầy trìu mến:

— "Tôi nói đồng bào nghe rõ không?"

Một câu hỏi đột ngột nhưng chứa đựng tất cả sự gần gũi, yêu thương và tôn trọng sâu sắc dành cho nhân dân!

Ngay lập tức, hàng trăm ngàn con người cùng vang lên một tiếng hô đáp lại đồng thanh, vang dội cả không gian Ba Đình:

— "RÕ!"

Tiếng "Rõ!" ấy vang xa, rung chuyển lòng đất, xé tan màn sương mù nô lệ dồn nén bấy lâu. Khoảnh khắc ấy, khoảng cách giữa vị Nguyên thủ quốc gia và quần chúng nhân dân hoàn toàn xóa bỏ. Chỉ còn lại tình đồng bào ruột thịt, sự đồng lòng kiên trung của cả một dân tộc vừa rũ bùn đứng dậy sáng lợn.

Bác đọc tiếp những lời đĩnh đạc, đập tan mọi xiềng xóm thực dân, phong kiến, và khép lại bằng lời thề thiêng liêng:

"Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy."

Lễ Mùa thu năm 1945 đã đi vào lịch sử như một mốc son chói lọi. Ngọn lửa tự do được thắp lên từ Quảng trường Ba Đình ngày hôm ấy không chỉ soi sáng con đường phát triển của đất nước, mà còn là nguồn sức mạnh vô tận để dân tộc Việt Nam bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ, bảo vệ toàn vẹn độc lập, chủ quyền của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LỜI THỀ ĐỘC LẬP GIỮA MÙA THU LỊCH SỬ | Câu chuyện thời hoa lửa