LỜI THỀ DƯỚI DÒNG PHÙ SA: BẢN HÙNG CA CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG LUỒN NƯỚC TRÊN SÔNG MÊ KÔNG
Nếu có một dòng sông mang trong mình linh hồn và hơi thở của một dân tộc, đó chính là Mê Kông. Nó không chỉ là thủy lộ của phù sa, của tôm cá, của những ngôi nhà sàn và rặng dừa xanh, mà còn là huyết mạch, là chiến trường, là nơi máu và nước mắt của những người con đất Việt đã hòa quyện vào nhau trong suốt cuộc chiến tranh giải phóng.
LỜI THỀ DƯỚI DÒNG PHÙ SA: BẢN HÙNG CA CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG LUỒN NƯỚC TRÊN SÔNG MÊ KÔNG
Nếu có một dòng sông mang trong mình linh hồn và hơi thở của một dân tộc, đó chính là Mê Kông. Nó không chỉ là thủy lộ của phù sa, của tôm cá, của những ngôi nhà sàn và rặng dừa xanh, mà còn là huyết mạch, là chiến trường, là nơi máu và nước mắt của những người con đất Việt đã hòa quyện vào nhau trong suốt cuộc chiến tranh giải phóng.
Hạ lưu Mê Kông, hay còn gọi là sông Cửu Long với chín cửa đổ ra biển Đông, là con đường vận chuyển chiến lược thiết yếu bậc nhất của quân đội viễn chinh. Tàu chiến, tàu vận tải, xà lan chở quân lương đạn dược ken dày mặt nước, biến dòng sông hiền hòa thành một đại lộ quân sự kiên cố và được bảo vệ nghiêm ngặt. Phía trên là màn đêm dày đặc và ánh đèn pha rọi quét, phía dưới là một thế giới hoàn toàn khác: Thế giới của những người lính Đặc công luồn nước. Họ là những "ngư dân" mặc đồ bơi, không lưới chài mà chỉ có quả thủy lôi hay khối bộc phá bé nhỏ được ép chặt vào ngực; họ không xuôi theo dòng nước mà là bơi ngược, lặn sâu vào lòng phù sa đục ngầu, đối diện với hiểm nguy rình rập từ những lưỡi chân vịt khổng lồ, những chiếc tàu tuần tra dày đặc và cả sự lạnh lẽo, cô đơn tột cùng dưới đáy sông. Bài ký này xin được kể lại bằng tất cả sự kính phục về một chương sử đặc biệt: Bản hùng ca của những trận đánh trên sông Mê Kông, nơi nghệ thuật tác chiến "luồn sâu đánh hiểm" của người lính đặc công đã biến dòng sông Cửu Long thành một nấm mồ chôn vùi sức mạnh cơ giới của kẻ thù, góp phần viết nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc. Lời thề quyết tử của họ đã in hằn mãi vào làn nước, vào màu phù sa, và vào ký ức không thể nào quên của Đất và Nước phương Nam.
Mê Kông – con sông mẹ của Đông Dương – khi chảy vào lãnh thổ Việt Nam đã tách ra thành sông Tiền và sông Hậu, tạo nên một mạng lưới kênh rạch chằng chịt, phức tạp như một ma trận. Đây là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có tuyến giao thông thủy huyết mạch. Trong chiến tranh, quân đội Hoa Kỳ và đồng minh đã thiết lập một hệ thống phòng thủ trên sông gọi là Lực lượng Đặc nhiệm Tuần tra Sông với hàng trăm tàu chiến nhỏ, tốc độ cao như Swift boat, PBR, biến dòng sông thành một "bức tường thép" kiên cố, được bảo vệ bằng đèn pha rọi sáng và sonar dò tìm liên tục dưới nước. Thế nhưng, chính trong sự bế tắc tưởng chừng không thể xuyên thủng ấy, Binh chủng Đặc công – mà nòng cốt là lực lượng Đặc công Hải quân – đã được trao sứ mệnh lịch sử: Biến ưu thế của địch thành tử huyệt của chúng. Người lính đặc công luồn nước là một chiến binh được tôi luyện đến mức phi thường: họ phải bơi được hàng chục cây số không nghỉ, phải lặn sâu dưới đáy bùn để tránh chân vịt tàu cắt, phải chống chọi với sên, vắt, cá sấu, và quan trọng nhất, họ phải có một "đôi tai dưới nước" – cảm nhận được độ rung của chân vịt để xác định chính xác mục tiêu, luồn lách qua hàng rào bảo vệ, và đặt khối bộc phá vào vị trí hiểm yếu nhất.
Sự ra đời của lực lượng này gắn liền với những chiến công mở màn vang dội, điển hình là trận đánh tại khu vực cầu Dây Thép trên sông Vàm Cỏ Đông. Đêm tối là đồng minh, nhưng dòng nước xiết và sự cảnh giác cao độ của địch là kẻ thù. Tổ đặc công luồn nước được lệnh tiêu diệt chiếc tàu lớn neo đậu tại trọng điểm. Dưới nước, mọi âm thanh đều bị khuếch đại lên gấp bội. Tiếng máy tàu rền rĩ như tiếng quái vật thở, tiếng chân vịt quay đều là nhịp điệu của lưỡi hái tử thần. Bơi sát đáy, tay họ lần mò trong bùn lầy, tránh những lưới thép chống người nhái. Khi chạm được vào thân tàu lạnh buốt, dính đầy rêu hến, người chiến sĩ đặc công cẩn trọng gắn khối bộc phá hẹn giờ vào sườn tàu hoặc đáy tàu, tính toán thời gian rút lui an toàn. Tiếng nổ sau đó xé toạc màn đêm, ánh lửa và cột nước cao ngút trời, theo sau là tiếng còi báo động hỗn loạn. Chiếc tàu vận tải đã bị đánh chìm, mang theo cả kho quân nhu. Trận Dây Thép và hàng loạt trận đánh tương tự đã chứng minh: Không có con tàu nào là an toàn trên sông Mê Kông. Lực lượng Đặc công luồn nước không chỉ tiêu diệt được mục tiêu mà còn tạo ra một áp lực tâm lý khủng khiếp.
Đặc biệt, trên tuyến sông Tiền chảy qua Mỹ Tho, Bến Tre, nơi các đơn vị thuộc Đoàn 10 Đặc công Hải quân đã lập nên những chiến công lẫy lừng, địch đã tăng cường tuần tra, sử dụng cả máy bay trực thăng và các tàu có gắn sonar. Để đối phó, người lính đặc công luồn nước đã phát triển kỹ thuật "bơi sát đáy" và sử dụng các vật liệu giảm âm, giảm từ tính. Một trong những trận đánh mẫu mực nhất về nghệ thuật "Đánh trong lòng địch" là việc đánh chìm các chiến hạm lớn neo đậu sâu trong căn cứ, tại những khu vực có mật độ phòng thủ cao nhất. Ta vẫn thường kể về chiến công của người chiến sĩ đặc công với biệt danh "Cá Gỗ" vì khả năng lặn sâu, bơi lâu, đã mất hơn ba giờ đồng hồ chỉ để tiếp cận một chiếc tàu đổ bộ LST khổng lồ neo trong cảng Cần Thơ. Ông đã phải vượt qua ba lớp phòng thủ: lưới thép (phải dùng kìm cộng lực cắt từng mắt lưới trong im lặng tuyệt đối), bãi mìn từ tính (phải bơi thật nhẹ nhàng, tránh xa vật thể kim loại) và cuối cùng là vòng tuần tra của các tàu nhỏ. Sự kiên nhẫn và lòng dũng cảm gần như tuyệt đối là điều kiện tiên quyết để hành động.
Chiến trường dưới nước là một thế giới cô đơn, một thế giới của nỗi cô đơn và sự lạnh lẽo thấu xương. Người lính chỉ có chiếc quần bơi, mặt nạ, và khối bộc phá. Không có tiếng súng đồng đội, không có hiệu lệnh. Sự lạnh lẽo của dòng nước Mê Kông về đêm thấm vào da thịt, nhưng lạnh hơn cả là nỗi cô đơn khi một mình đối mặt với cái chết rình rập: từ một chiếc tàu tuần tra vô tình lướt qua, từ một đợt lính gác ném lựu đạn kiểm tra, hay từ chính những sinh vật dưới lòng sông. Dòng nước đục ngầu, phù sa dày đặc làm tầm nhìn dưới nước bằng không. Điều này buộc người lính phải chiến đấu bằng xúc giác và thính giác – một kỹ năng mà không có trường lớp quân sự nào có thể dạy. Họ phải phân biệt được độ rung của chân vịt tàu tuần tra với tàu vận tải, phải cảm nhận được hướng chảy của nước để tính toán đường bơi và luồng rút. Nhưng chính trong lòng sông tăm tối và lạnh lẽo ấy, ngọn lửa của lý tưởng cách mạng, của tình đồng chí lại cháy rực rỡ nhất. Một cái chạm tay dưới nước, một ánh mắt ra hiệu trước khi lặn sâu là tất cả những gì họ cần để biết rằng họ không chiến đấu một mình, và lời thề quyết tử cho Tổ quốc nằm sâu trong trái tim họ.
Đỉnh cao của nghệ thuật đánh trận luồn nước là trong Chiến dịch Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Nhiệm vụ của Đặc công luồn nước là đồng loạt đánh sập tuyến phòng thủ trên sông để cắt đứt viện trợ cho các thành phố lớn. Đêm Giao thừa, giữa lúc quân địch lơ là cảnh giác, các tổ đặc công đã luồn vào các mục tiêu đã định. Chỉ trong một đêm, hàng chục chiếc tàu lớn nhỏ đã bị đánh chìm hoặc hư hỏng nặng, bao gồm cả việc đánh chìm tàu vận tải lớn trên sông Lòng Tàu – con đường huyết mạch vào Sài Gòn. Chiến công này đã gây tắc nghẽn giao thông thủy trong nhiều ngày, khiến Sài Gòn bị cô lập về đường biển trong thời điểm quan trọng nhất, tạo nên một đòn giáng mạnh cả về vật chất lẫn tinh thần. Nó chứng minh cho thế giới thấy rằng, người lính Việt Nam bằng ý chí và nghệ thuật quân sự độc đáo, có thể đánh bại bất kỳ sức mạnh quân sự hiện đại nào, dù là trên đất liền, trên không, hay dưới nước. Họ đã biến dòng sông Mê Kông từ một đường tiếp vận trở thành một bãi chôn lấp tàu chiến khổng lồ.
Thành công của Đặc công luồn nước không chỉ là chiến thắng của những khối bộc phá mà là chiến thắng của nghệ thuật chiến tranh nhân dân trên mặt trận thủy. Địch buộc phải rút bớt lực lượng từ đất liền về canh giữ sông nước, tạo điều kiện cho các đơn vị chủ lực tấn công các mục tiêu chiến lược khác. Chi phí bảo vệ tăng lên gấp bội, hiệu quả chiến đấu giảm sút, tuyến đường thủy huyết mạch bị tê liệt thường xuyên. Điều này góp phần quan trọng vào việc phá vỡ chiến lược "chiến tranh đặc biệt" và "chiến tranh cục bộ" của địch.
Sông Mê Kông hôm nay vẫn miệt mài chảy. Nước vẫn đỏ màu phù sa, vẫn nuôi dưỡng những cánh đồng lúa bạt ngàn. Dưới lòng sông, không còn tiếng máy tàu chiến rền rĩ, không còn ánh đèn pha rọi quét, chỉ còn lại sự yên bình vĩnh cửu. Nhưng nếu có ai đó lắng nghe thật kỹ, họ sẽ nghe thấy tiếng thì thầm của dòng nước, tiếng kể về một thời kỳ máu lửa, về những con người đã dũng cảm đổi cả mạng sống mình lấy sự bình yên cho đất nước. Những người lính đặc công luồn nước – họ không được vinh danh bằng tượng đài hoành tráng bên bờ sông, vì công trạng của họ nằm sâu dưới lòng nước. Họ là những chiến binh vô danh, những "Cá Sấu" can trường, đã lấy thân mình làm vũ khí, lấy dòng sông làm chiến trường, và lấy chiến thắng làm lẽ sống duy nhất. Sự hy sinh của họ không chỉ nằm ở những lần lặn sâu, vượt qua muôn vàn hiểm nguy; mà còn ở sự quên mình tuyệt đối, sẵn sàng để dòng phù sa ôm lấy thân xác nếu cần, miễn sao khối bộc phá được đặt đúng chỗ và tiếng nổ chiến thắng vang lên.
Họ đã để lại lời thề dưới dòng phù sa Mê Kông: "Sông còn, Tổ quốc còn. Còn một giọt nước, còn một hơi thở, còn quyết tâm tiêu diệt quân thù." Bài ký này xin được kết lại như một nén hương tri ân, một lời kể không bao giờ cũ về những người con ưu tú của dân tộc đã biến nghệ thuật quân sự thành chất thơ, viết nên bản hùng ca bất tử của Đặc công luồn nước trên dòng Cửu Long lịch sử.



