"LỜI THỀ DƯỚI TÁN CỔ THỤ: NHỮNG LINH HỒN GIỮ NÚI TRÊN ĐẤT PHÚ YÊN"
"LỜI THỀ DƯỚI TÁN CỔ THỤ: NHỮNG LINH HỒN GIỮ NÚI TRÊN ĐẤT PHÚ YÊN"
Trời Phú Yên những năm kháng chiến chống Mỹ không chỉ có cái nắng cháy da của dải miền Trung duyên hải, mà còn có những cơn mưa rừng xối xả, biến những con suối hiền hòa thành thác lũ cuồng nộ. Nhưng chính trong cái khắc nghiệt của thiên nhiên ấy, một huyền thoại đã được viết lên bởi những con người áo vải, chân trần. Họ là du kích Phú Yên – những cánh tay thép đã giữ lấy từng gốc cây, ngọn cỏ, biến dãy Trường Sơn hùng vĩ thành pháo đài bất khả xâm phạm.
Câu chuyện bắt đầu từ những bản làng xa xôi trên đỉnh Vân Hòa, nơi sương mù giăng kín lối đi vào mỗi buổi sớm mai. Khi ấy, quân thù với súng ống tân tiến và máy bay gầm rú trên bầu trời luôn coi rừng rà là "vùng đất chết" cần phải tẩy trắng. Chúng muốn biến màu xanh của sự sống thành màu xám của tro tàn bằng chất độc hóa học và những trận bom trải thảm. Nhưng chúng đã lầm. Dưới tán lá trung quân dày đặc, có những đôi mắt đang lặng lẽ quan sát, và có những trái tim đang đập cùng nhịp thở của đại ngàn.
Người du kích Phú Yên không chỉ chiến đấu bằng súng đạn. Họ chiến đấu bằng sự thấu hiểu sâu sắc đối với mảnh đất cha ông. Đối với họ, rừng không chỉ là nơi ẩn nấp, rừng là Mẹ, là Cha, là người đồng chí trung kiên nhất. Một chiến sĩ du kích già ở vùng Sơn Hòa từng kể lại rằng, mỗi khi có một cây cổ thụ ngã xuống vì bom đạn, lòng họ đau như cắt đi một phần da thịt. Để giữ rừng, họ phải học cách "hóa thân" vào rừng. Họ học cách đi không để lại dấu chân, nói không để lại tiếng động, và nấu bếp không để lại khói. Chiếc bếp Hoàng Cầm ra đời từ những ngày gian khổ ấy, khói được dẫn đi lắt léo trong lòng đất, tan ra giữa rễ cây, khiến kẻ thù điên cuồng tìm kiếm mà chẳng bao giờ thấy bóng dáng "Việt Cộng" ở đâu.
Cuộc chiến giữ rừng ở Phú Yên là một cuộc chiến sinh tử giữa cái thô sơ và cái hiện đại. Khi quân địch đổ quân càn quét vào các căn cứ miền Tây Phú Yên, chúng vấp phải một hệ thống phòng thủ kỳ ảo. Đó là những bẫy chông tre sắc lẹm được ngâm dưới bùn lầy, là những giàn đá treo lơ lửng trên cành cây sẵn sàng đổ ập xuống đầu kẻ thù, và đặc biệt là "đội quân ong vò vẽ". Du kích ta đã khéo léo huấn luyện những đàn ong rừng, biến chúng thành những chiến sĩ canh gác mẫn cán. Chỉ cần một tiếng động lạ, một hơi người không quen, đàn ong sẽ bủa vây, khiến những toán quân lính đánh thuê thiện chiến nhất cũng phải khiếp nhược tháo chạy.
Nhưng giữ rừng cũng đồng nghĩa với việc đối mặt với cơn đói quay quắt. Có những mùa rẫy bị giặc đốt phá sạch sành sanh, anh em du kích phải ăn củ mài, rau tàu bay, và thậm chí là vỏ cây để cầm hơi. Trong cái đói lả ấy, tình quân dân hiện lên đẹp như một bài thơ. Những bà mẹ người Ba Na, người Chăm H’roi đã thắt lưng buộc bụng, giấu từng lon gạo trong ống tre, bí mật chuyển vào rừng cho bộ đội. "Rừng nuôi ta, dân che chở ta", câu khẩu hiệu ấy thấm đẫm mồ hôi và nước mắt. Những cánh tay giữ rừng không chỉ cầm súng mà còn cầm cuốc, cầm cày, cùng dân bản khai hoang, phục hồi những cánh rừng bị cháy trụi bởi bom napalm.
Có một câu chuyện cảm động về tiểu đội nữ du kích vùng ven sông Ba. Những cô gái tuổi mười tám đôi mươi, vốn dĩ quen với việc thêu thùa, nay lại khoác lên mình bộ đồ bà ba đen, vai đeo súng trường, thắt lưng giắt lựu đạn. Họ không chỉ tham gia đánh giao thông, diệt ác ôn, mà còn là những "chuyên gia" về địa hình rừng núi. Trong một trận càn lớn vào năm 1968, khi một đại đội địch bao vây hòng triệt hạ cơ quan đầu não của tỉnh tại căn cứ kháng chiến, chính các cô gái ấy đã dẫn đường cho bộ đội chủ lực xuyên qua những lối mòn bí mật mà chỉ người bản địa mới biết. Họ băng qua những bãi sình lầy ngập ngang ngực, vượt qua những vách đá dựng đứng giữa đêm tối mịt mùng để đưa quân ta vào vị trí tập kết, giáng cho kẻ thù một đòn sấm sét.
Rừng Phú Yên còn chứng kiến những cuộc đấu trí cam go trên mặt trận ngoại giao và tâm lý. Những tờ truyền đơn được viết tay cẩn thận, dán lên thân cây dọc đường hành quân của địch, khiến binh lính đối phương hoang mang, dao động. "Rừng có mắt, núi có tai", câu nói ấy không phải là huyền thoại, đó là thực tế của mạng lưới du kích rộng khắp. Từng gốc cây già có thể là một đài quan sát, từng hang đá có thể là một công xưởng chế tạo vũ khí thô sơ. Sự sáng tạo của người du kích Phú Yên là vô hạn: họ dùng vỏ bom bi làm mìn, dùng dây rừng làm dây nổ, dùng cả sự im lặng của rừng già làm vũ khí tấn công vào tinh thần kẻ địch.
Khi chiến tranh lùi xa, những cánh rừng Phú Yên lại xanh trở lại. Nhưng dưới lớp thảm lá mục ấy, vẫn còn đó dấu tích của một thời hoa lửa. Những vết đạn trên thân cây xà nu, những căn hầm chữ A đã sụt lún theo thời gian, và cả những linh hồn người chiến sĩ đã nằm lại giữa lòng đất mẹ. Người du kích năm xưa giờ tóc đã bạc trắng, ngồi kể lại cho con cháu nghe về những ngày "nằm sương muối, ăn cơm vắt" nhưng lòng vẫn rạng ngời một niềm tự hào. Họ không tự nhận mình là anh hùng, họ chỉ khiêm tốn nói rằng mình là những người giữ rừng. Nhưng trong mắt lịch sử, họ chính là những cánh tay thép đã giữ vững mạch máu của cuộc kháng chiến, giữ lấy linh hồn của đất nước.
Sông Ba vẫn chảy, núi Nhạn vẫn đứng vững, và gió từ cao nguyên Vân Hòa vẫn thổi về đồng bằng Tuy Hòa như hơi thở ngàn đời của mảnh đất này. Câu chuyện về những người du kích giữ rừng Phú Yên sẽ còn mãi như một bài ca bất tận. Đó là bài ca về ý chí kiên cường, về tình yêu quê hương thiết tha và về sự gắn bó máu thịt giữa con người với thiên nhiên. Họ đã chứng minh một chân lý giản đơn nhưng vĩ đại: Một khi con người biết dựa vào rừng và bảo vệ rừng, thì rừng sẽ trở thành một pháo đài bất khả chiến bại, che chở cho khát vọng tự do và hòa bình của cả một dân tộc.
Hôm nay, đi dưới những tán rừng xanh mướt của Phú Yên, ta như vẫn nghe đâu đây tiếng bước chân rầm rập của những đoàn quân đi tới, tiếng lá xào xạc như lời thì thầm của những người con đã ngã xuống. Những cánh tay giữ rừng ấy vẫn đang vươn dài, không chỉ để bảo vệ màu xanh của lá, mà còn để giữ gìn ngọn lửa truyền thống cho những thế hệ mai sau. Phú Yên – mảnh đất của "hoa vàng trên cỏ xanh" – sẽ mãi ghi nhớ những người con đã dùng máu và mồ hôi để viết nên chương sử hào hùng nhất dưới tán cổ thụ đại ngàn.


