Lời thề giữ núi rừng của K'Brừm
"Có một lời thề chưa từng được viết trên giấy, cũng không được khắc trên bia đá. Lời thề ấy chỉ vang lên giữa tiếng cồng chiêng và đại ngàn Tây Nguyên: 'Chừng nào còn một người K'Ho, chừng đó núi rừng này không thể thuộc về kẻ xâm lược.' Người gìn giữ lời thề ấy chính là tù trưởng K'Brừm."
Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước tiến vào vùng cao nguyên Nam Tây Nguyên, những buôn làng người K'Ho ở Di Linh phải đối mặt với một thử thách chưa từng có. Người Pháp muốn kiểm soát những cánh rừng rộng lớn, mở đường giao thông và thiết lập bộ máy cai trị. Với đồng bào K'Ho, đó không chỉ là sự mất mát về đất đai mà còn là nguy cơ đánh mất cội nguồn của mình.
Đối với người K'Ho, núi rừng không đơn thuần là nơi sinh sống. Đó là nơi tổ tiên an nghỉ, là dòng suối nuôi lớn bao thế hệ, là cánh rừng cung cấp cái ăn, cái mặc và là không gian linh thiêng gắn với tín ngưỡng. Vì vậy, khi thực dân Pháp xuất hiện, K'Brừm hiểu rằng nếu không đứng lên, con cháu sau này sẽ không còn được sống như cha ông mình.
Trong một cuộc họp của các già làng và chiến binh, K'Brừm được cho là đã kêu gọi mọi người đoàn kết bảo vệ buôn làng trước sự xâm lược. Dù không còn tư liệu ghi lại nguyên văn lời nói của ông, tinh thần ấy vẫn được lưu truyền qua ký ức của đồng bào: thà chiến đấu đến cùng còn hơn đánh mất núi rừng.
Từ đó, K'Brừm bắt đầu tập hợp trai tráng ở nhiều buôn làng. Họ luyện tập sử dụng giáo, mác, nỏ và tận dụng địa hình rừng núi để chống lại những đội quân được trang bị hiện đại hơn nhiều lần. Ban ngày, họ hòa vào cuộc sống thường nhật; khi màn đêm buông xuống, họ trở thành những chiến binh bảo vệ đại ngàn.
Tiếng cồng chiêng mỗi khi vang lên không chỉ là tín hiệu tập hợp, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm với buôn làng. Người già chuẩn bị lương thực, phụ nữ đan gùi, rèn cán giáo, còn những chàng trai trẻ theo bước K'Brừm băng rừng, vượt suối để phục kích quân Pháp. Cả cộng đồng cùng gánh vác cuộc kháng chiến.
Hiểu rằng đối đầu trực diện sẽ bất lợi, K'Brừm lựa chọn lối đánh linh hoạt. Nghĩa quân bất ngờ xuất hiện từ những cánh rừng, đánh nhanh rồi rút lui trước khi quân Pháp kịp tổ chức phản công. Những con đường mòn, khe suối và sườn núi vốn quen thuộc với người K'Ho lại trở thành mê cung đối với quân xâm lược.
Dù nhiều lần huy động lực lượng truy quét, thực dân Pháp vẫn gặp rất nhiều khó khăn trong việc khuất phục nghĩa quân. Họ có thể chiếm được một vùng đất trong chốc lát, nhưng không thể khuất phục ý chí của những con người coi núi rừng là máu thịt.
Cuộc khởi nghĩa cuối cùng không thể thay đổi cục diện trước sức mạnh quân sự vượt trội của thực dân Pháp. Tuy nhiên, điều K'Brừm để lại không phải là những thành trì hay chiến lợi phẩm, mà là một tinh thần bất khuất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ngày nay, khi nhắc đến K'Brừm, người ta không chỉ nhớ đến một vị tù trưởng lãnh đạo cuộc kháng chiến, mà còn nhớ đến biểu tượng của lòng yêu quê hương, của khát vọng gìn giữ bản sắc và bảo vệ đại ngàn Tây Nguyên.
Có những lời thề không cần ghi trong sử sách, bởi chúng đã được khắc sâu trong trái tim của cả một dân tộc. Lời thề giữ núi rừng của K'Brừm là một lời thề như thế.



