Bài viết

Lời thề sắt đá giữa bão đạn

Phú Thọ16/12/2025Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những lời hứa sinh ra trong lúc bình yên thì dễ nói.
Nhưng có những lời thề được trao giữa mưa bom bão đạn, mà mỗi chữ như đóng đinh vào tim – để rồi sau này, dù chiến tranh kết thúc, lời thề ấy vẫn không chịu “giải ngũ”.

Câu chuyện ấy thuộc về ông Huỳnh Đức Nữa – người lính đặc công quả cảm mất hai chân, và bà Cao Thị Hoa – nữ y tá tận tụy, thủy chung. Nay ông 75 tuổi, bà 78 tuổi, sống ở khối phố Ngân Châu, P.Điện Bàn Đông, TP.Đà Nẵng.
Một căn nhà nhỏ, cấp bốn, cũ màu thời gian… nhưng bên trong, tình yêu thì vẫn mới.

Cuộc gặp gỡ định mệnh của hai người “cùng quê, cùng chí”

Trong căn nhà ấm cúng ấy, đôi khi tiếng rên của ông Nữa vì vết thương cũ tái phát vẫn vang lên. Và y như gần nửa thế kỷ trước, bà Hoa lại ở đó – lặng lẽ, kiên nhẫn, chăm từng việc nhỏ. Ánh mắt bà thỉnh thoảng đỏ hoe, nhưng lạ là vẫn có một thứ ánh lên: hạnh phúc.

Ông Nữa tham gia cách mạng từ năm 1964, khi mới 14 tuổi.
Tuổi thơ của ông không lớn lên bằng tiếng trống trường, mà lớn lên bằng những đêm hành quân và tiếng súng. Đến năm 1967, ông là chiến sĩ Đại đội Đặc công biệt động quận 3 – Đà Nẵng, cùng đồng đội đánh những trận táo bạo giữa lòng hậu phương địch. Ba lần ông được tặng danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” – ba lần bước qua lằn ranh sống chết.

Năm 1972, ông ra miền Bắc chữa sốt rét. Và chính nơi đó, định mệnh đưa ông gặp Cao Thị Hoa – một cô y tá trẻ thuộc Huyện đội Duy Xuyên, Quảng Nam.
Họ là đồng chí, đồng hương, nói chuyện với nhau có cái “gặp đúng người” rất rõ: nhắc quê là mắt ấm lên, nói chuyện chiến trường là im lặng cũng hiểu.

Có lần ông bảo:
“Nếu có điều kiện, hãy cho anh về thăm mảnh đất Duy Xuyên quê em.”
Bà gật đầu.
Chỉ một cái gật mà như đặt một viên gạch đầu tiên cho cả một đời sau.

Tình yêu nảy nở tự nhiên, bền bỉ như hoa dại – càng gió bom, càng vươn.

Lời thề trước ngày trở lại chiến trường

Đầu năm 1974, trước khi ông Nữa trở lại chiến trường, tham gia các trận đánh ác liệt ở Thượng Đức, Nông Sơn, ông tìm đến nhà bà Hoa để chào tạm biệt. Và họ trao nhau một lời thề.

Ông nhớ lại:

Chỉ trừ khi kẻ thù cướp đi mạng sống, họ mới xa nhau.
Nếu một người hy sinh, người còn lại khi đất nước yên tiếng súng hãy đến mộ thắp nén nhang, coi như chia tay một mối lương duyên.
Còn nếu cả hai còn sống, dù người Nam kẻ Bắc… nhất định phải tìm nhau.

Lời hứa ấy nghe giản dị.
Nhưng thời chiến, giản dị lại là thứ… khó làm nhất.

Một tiếng nổ và hai chân ở lại chiến trường

Đêm 10.3.1975, tại Phước Lâm (H.Tiên Phước, Quảng Nam), một quả mìn nổ… và cuộc đời ông Nữa rẽ sang một hướng khác.

Ông mất hai chân.

Ông được đưa về tuyến sau điều trị. Có nữ chiến sĩ quân y viết thư báo tin cho bà Hoa. Khi ấy, bà đang dốc sức phục vụ chiến dịch, không thể đến thăm. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, trong lòng bà, chiến tranh không còn là bản đồ – mà là một nỗi đau có hình người.

Người đi tìm người, bằng đôi chân không biết mỏi

Hòa bình lập lại.
Người ta bắt đầu dựng lại nhà cửa, phố xá…
Còn bà Hoa, bắt đầu dựng lại lời thề.

Bà xin nghỉ phép, đạp xe khắp các bệnh viện miền Trung để tìm ông Nữa.

Hành trình dài đến mức có lúc, bà chỉ nhận về những câu trả lời lạnh:
“Anh Nữa chuyển ra Bắc điều trị… không biết sống chết ra sao.”

Nhưng bà không quay đầu.

Bà đạp xe gần 50 km về Điện Ngọc, tìm đến gia đình ông Nữa.
Thêm những cái lắc đầu. Thêm những khoảng trống.
Nhưng lạ là càng trống, bà càng chắc: người ấy còn sống ở đâu đó.

Lá thư “giải thoát” và lời đáp “đóng đinh”

Ở phía ông Nữa, nỗi đau không chỉ là mất chân. Mất chân còn có thể tập làm quen.
Nhưng ông mất luôn cả thứ khiến đàn ông dễ gục nhất: tự tin.

Ông không muốn người con gái ấy khổ vì mình.

Ông viết thư: khuyên bà quên ông, tìm hạnh phúc mới. Ông nói, ngày trước còn đôi chân thì gánh được mọi việc. Giờ ông không còn đôi chân… ông sợ bà khổ.

Đó không phải là hết yêu.
Đó là yêu đến mức muốn tự rút lui.

Nhưng bà Hoa không “rút”.

Bà hồi âm một bức thư ngắn, mà sức nặng thì không đo nổi:

“Anh yên tâm, dù anh còn bước đi hay không em vẫn giữ trọn lời hứa của chúng mình. Quãng đời còn lại hãy để em làm đôi chân của anh.”

Có những câu nói không cần dài.
Vì nó không để đọc. Nó để sống theo.

Đám cưới cuối năm 1976: giản dị mà vĩ đại

Cuối năm 1976, trước sự chứng kiến của gia đình và đồng đội, họ nên vợ thành chồng.

Đám cưới giản dị.
Nhưng với họ, đó là chiến thắng thứ hai – sau chiến thắng của đất nước.

Cuộc sống sau đó không hề “màu hồng” như người ta hay kể:
Ông là thương binh 1/4, việc đi lại khó khăn.
Gia đình còn đối mặt di chứng chiến tranh khi con trai bị nhiễm chất độc da cam.
Gánh nặng chồng lên đôi vai bà Hoa.

Nhưng bà không than.

Để vợ bớt vất vả, trên chiếc xe lăn cũ, ông Nữa vẫn cố gắng chở con đi học, đi chơi… những việc nhỏ thôi, nhưng là cách ông nói: “Anh vẫn đang gánh cùng em.”

Một mái nhà năm 1986 và tình yêu không ngả màu

Căn nhà cấp bốn họ xây năm 1986 giờ đã ngả màu thời gian.
Nhưng trong nhà, những tấm huân chương, huy chương vẫn nằm đó như chứng nhân: không chỉ cho chiến công, mà cho một cuộc hôn nhân được “đánh thắng” bằng kiên trì.

Ông Nữa bùi ngùi:
“So với nhiều đồng đội đã hy sinh, tôi may mắn lắm.”

May mắn vì còn sống.
Và may mắn hơn: vì đã gặp một người phụ nữ… giữ lời thề bằng cả đời mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn