Lời thề trên đồi Đông Khê – Bản hùng ca của Anh hùng La Văn Cầu.
Trong những trang sử vàng của dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi của họ đã trở thành biểu tượng bất diệt cho lòng quả cảm và ý chí kiên trung. Trong khuôn khổ cuộc vận động "Câu chuyện thời hoa lửa", tôi muốn kể về Đại tá, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu – một huyền thoại sống của chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.
Sinh năm 1931 tại mảnh đất vùng biên Trùng Khánh, Cao Bằng, chàng thanh niên La
Văn Cầu mang trong mình tình yêu quê hương mãnh liệt và lòng căm thù giặc sâu sắc.
Năm 1948, ông gia nhập quân ngũ khi mới 17 tuổi, mang theo khát vọng giải phóng
quê hương.
Câu chuyện bi tráng và hào hùng nhất gắn liền với tên tuổi của ông diễn ra trong trận
đánh cứ điểm Đông Khê (tháng 9/1950). Đây là trận đánh mở màn có ý nghĩa then
chốt của chiến dịch. Trong lúc làm nhiệm vụ chỉ huy tổ bộc phá xông lên phá lô cốt
địch, ông bị trúng đạn. Cánh tay phải bị đạn dập nát, lủng lẳng vô cùng đau đớn, cản
trở việc ôm bộc phá tiến lên.
Giữa lằn ranh sinh tử, đối mặt với hỏa lực rát mặt của kẻ thù và vết thương rỉ máu,
người chiến sĩ ấy đã đưa ra một quyết định chấn động: nhờ đồng đội dùng lưỡi lê chặt
đứt cánh tay hỏng của mình để không vướng víu. Cắn răng chịu đựng nỗi đau thấu
xương, ông dùng tay trái ôm quả bộc phá nặng 12kg, kiên quyết xông lên đánh sập lô
cốt chỉ huy của địch, dọn đường cho bộ đội ta xung phong tiêu diệt cứ điểm. Hành
động "chặt tay phá đồn địch" ấy đã trở thành một trong những hình ảnh biểu tượng vĩ
đại nhất về chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.
Hơn 70 năm đã trôi qua kể từ chiến thắng Đông Khê, người lính trẻ năm xưa nay đã là
một ông lão mái tóc bạc phơ. Dù thân thể không còn nguyên vẹn, nhưng tinh thần lạc
quan và khí chất của một người lính Cụ Hồ vẫn luôn ngời sáng.
Thế hệ trẻ chúng ta hôm nay được sống trong hòa bình, được tự do học tập và cống
hiến, không được phép quên đi cái giá bằng máu và nước mắt mà thế hệ cha anh đã
đánh đổi. Câu chuyện của Anh hùng La Văn Cầu không chỉ là ký ức hào hùng của
một thời hoa lửa, mà còn là ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở mỗi đoàn viên, thanh niên
không ngừng nỗ lực, rèn luyện bản lĩnh để xứng đáng với sự hy sinh vĩ đại ấy.



