Bài viết

Lời Thề Trên Khẩu Pháo Cao Xạ

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lời Thề Trên Khẩu Pháo Cao Xạ

Mùa xuân năm 1968, Trường Sơn như một con trăn khổng lồ đang oằn mình trong cơn sốt. Người ta nói, chiến tranh không có mùi hương, nhưng Đức, người lính pháo binh trẻ tuổi, lại ngửi thấy rõ cái mùi khét lẹt, tanh nồng của thuốc súng trộn lẫn với hơi ẩm mục của lá rừng và chút hương hoa dại hiếm hoi còn sót lại. Mùi của hy sinh, một mùi hương vừa cay đắng vừa thiêng liêng.

Đức là người lính thuộc đơn vị pháo cao xạ, loại pháo mà anh em hay gọi đùa là “tay dài” vì nhiệm vụ của nó là vươn lên bầu trời, chặn đứng những cánh chim sắt gầm rú của đế quốc Mỹ. Anh nhập ngũ từ một làng quê ven sông Đáy, đôi bàn tay quen cầm liềm, cầm cuốc, giờ đây đã chai sạn vì những cú giật nảy lửa của nòng pháo. Đức mang theo một tình yêu nồng cháy và một nỗi sợ hãi rất đỗi con người. Tình yêu dành cho đất nước, cho cô Thơm hàng xóm với chiếc khăn mỏ quạ nâu sòng. Nỗi sợ hãi khi phải đối diện với cái chết, cái chết có thể đến bất cứ lúc nào từ trên trời rơi xuống, nhanh như một tia chớp.

Đơn vị của Đức đóng chốt tại một trọng điểm giao thông chiến lược trên tuyến đường mòn, nơi hàng trăm chuyến xe tải chở nhu yếu phẩm, vũ khí cho miền Nam đang ngày đêm bò qua. Đây là “tọa độ lửa”, là đích nhắm đầu tiên của không quân địch. Khẩu đội pháo 37 ly của Đức được ngụy trang kỹ lưỡng dưới vòm cây cổ thụ, chờ đợi.

Đức nhớ như in buổi chiều tháng Năm năm ấy. Trời đang xanh trong vắt, bỗng tiếng còi báo động xé tan sự tĩnh lặng. "Máy bay! Máy bay!". Khẩu lệnh dứt khoát của Khẩu đội trưởng Bằng, một người lính quê Thanh Hóa, giọng nói khản đặc vì khói bụi và sự căng thẳng thường trực.

Đức chạy như bay đến vị trí của mình – người nạp đạn. Nhiệm vụ của anh là đưa viên đạn pháo nặng trịch, dài hơn cả gang tay, vào cửa nòng. Phải làm thật nhanh, thật chính xác, không được run tay. Mỗi giây chần chừ là một sinh mạng có thể mất đi.

"Máy bay thứ nhất! F-4 Phantom! Vòng phải!", Bằng gào lên.

Tiếng động cơ phản lực xé toạc không trung, kèm theo những ánh chớp lòa của bom nổ chậm. Đất rung lên, lá cây rụng như mưa, một cơn địa chấn mini. Đức ghì chặt chiếc đạn pháo trong tay, cổ họng nghẹn ứ.

"Mục tiêu 3-5-0! Cự ly 2000! Bắn!", khẩu lệnh vang lên.

Một loạt "ĐÙNG! ĐÙNG! ĐÙNG!" rền vang. Khẩu pháo giật lùi, khói trắng bay mù mịt. Đức nạp đạn liên tục, cơ bắp cuồn cuộn, hai tai ù đi vì tiếng nổ. Anh chỉ còn thấy Bằng đang quay tay điều chỉnh góc tà, khẩu đội phó đang chăm chú ngắm bắn, và những tia lửa tóe ra từ nòng pháo. Anh đã hoàn toàn nhập vào nhịp điệu chết chóc của cỗ máy chiến tranh.

Bỗng, một quả bom bi rơi ngay sát vị trí ụ pháo, đất đá văng tung tóe. Bằng trúng mảnh, ngã gục xuống. Máu đỏ thấm loang trên chiếc áo xanh. "Đức! Thay tao! Mày chỉ huy!", Bằng thều thào, tay vẫn cố chỉ vào vị trí máy bay đang bổ nhào.

Trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, mọi suy nghĩ đều dừng lại, chỉ còn lại bản năng của người lính. Trách nhiệm đè nặng lên vai. Đức không còn là người lính nạp đạn nữa, anh là chỉ huy.

Anh nhảy vào vị trí của Bằng, hét lớn: "Tiếp tục! Khẩu phó, giữ góc tà! Nạp đạn nhanh lên! Bắn! Tập trung vào chiếc đang bổ nhào!". Giọng anh, thường ngày hơi run và hiền lành, giờ đây vang lên sắc lạnh, dứt khoát.

Đức điều chỉnh góc bắn, mắt dán chặt vào kính ngắm, nơi chiếc máy bay địch đang lao xuống như một con diều hâu. Anh đã nhìn thấy rõ cái mũi nhọn hoắt và ánh kim loại lạnh lùng của nó. Tim anh đập dồn dập, nhưng tay anh lại vững vàng một cách lạ lùng. Anh nhớ đến lời dặn của cha: "Làm gì cũng phải tâm huyết, con ạ. Việc lớn, việc bé, cũng phải hết lòng".

"Bắn!", Đức gầm lên.

Cả khẩu đội đồng loạt nhả đạn. Lần này, đạn đi chính xác. Một chấm đen bùng lên trên thân chiếc máy bay. Tiếp theo là một quầng lửa đỏ rực, và rồi, chiếc F-4 Phantom bốc khói, chao đảo và đâm sầm xuống một ngọn đồi xa xa. Một tiếng nổ lớn cuối cùng như một lời chấm dứt bi tráng.

Cả đơn vị im lặng trong giây lát, rồi vỡ òa. Họ đã bắn rơi được một máy bay. Họ đã bảo vệ được tuyến đường, bảo vệ được đoàn xe.

Đức quỵ xuống, ôm lấy Bằng. "Anh Bằng! Anh cố lên!". Bằng mỉm cười, một nụ cười nhợt nhạt. "Tốt... lắm, Đức... Mày xứng đáng là... Pháo thủ... của tao... Nhắn... với má tao... tao hoàn thành nhiệm vụ...". Rồi, anh lịm đi. Máu từ vết thương vẫn chảy, nhưng nụ cười của anh đã đóng băng lại, trở thành một sự khắc ghi vĩnh cửu trong ký ức của Đức.

Đêm hôm đó, dưới ánh trăng mờ nhạt, Đức ngồi bên mộ chí vừa đắp của Bằng. Anh vuốt ve nòng pháo lạnh lẽo. Anh cảm thấy cái chết chưa bao giờ gần đến thế, nhưng cũng chính cái chết đã tôi luyện anh. Đức hiểu rằng, người lính pháo binh không chỉ là người điều khiển cỗ máy giết chóc, mà là người gánh vác niềm tin, là người bảo vệ sự sống bằng cái chết. Mỗi viên đạn được nạp vào, không chỉ là kim loại và thuốc nổ, mà là cả lời thề, là khát vọng hòa bình của dân tộc.

Từ sau trận đánh ấy, Đức trở thành Khẩu đội trưởng. Anh không còn là chàng thanh niên nhút nhát ngày nào. Anh rắn rỏi hơn, ánh mắt có thêm sự sắc bén và trách nhiệm của một người thủ lĩnh. Anh luôn giữ lại bên mình chiếc khăn rằn dính máu của Bằng, coi đó là một lời nhắc nhở.

Chiến tranh còn kéo dài. Khẩu đội của Đức tiếp tục chiến đấu, họ di chuyển liên tục, băng qua đèo, vượt suối, gánh vác khẩu pháo trên vai. Họ đã bảo vệ không biết bao nhiêu chuyến xe, đã bắn rơi thêm nhiều máy bay địch. Mỗi lần chiến thắng, niềm vui không thể trọn vẹn vì họ luôn mất đi một điều gì đó: một đồng đội, một khoảng trời bình yên, hay một phần tuổi trẻ của mình.

Vào một chiều cuối năm 1972, khi chiến dịch Điện Biên Phủ trên không đang diễn ra ác liệt ở Hà Nội, khẩu đội của Đức lại tham gia một trận đánh chặn quyết định tại miền Trung. Đối đầu với họ là một đợt không kích dữ dội chưa từng có.

Đức đứng trên bệ pháo, tóc bị gió cuốn bay, khuôn mặt lấm lem khói bụi nhưng đôi mắt rực lửa. Anh chỉ huy khẩu đội bằng tất cả kinh nghiệm và cảm xúc của mình.

"Đạn 45 độ! Lửa! Lửa! Bắn nổ tung chúng trên không phận của ta!", anh hét.

Tiếng pháo nổ vang trời, tạo thành một bức tường lửa thép. Một chiếc B-52, pháo đài bay khổng lồ, bị thương, loạng choạng. Khẩu đội của Đức dồn hết hỏa lực vào nó.

Và rồi, nó nổ. Một vụ nổ chói lòa, ánh sáng của nó như một hy vọng rực rỡ chiếu rọi cả một vùng trời. Nó không chỉ là sự thất bại của kẻ thù, mà còn là minh chứng cho tinh thần quật cường của những người lính nhỏ bé, với vũ khí khiêm tốn nhưng ý chí thì sắt đá.

Ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, tiếng pháo đã im bặt. Đức trở về quê hương. Chiếc khăn rằn đã bạc màu, khẩu pháo đã trở thành một kỷ vật trong viện bảo tàng. Anh gặp lại Thơm, giờ đây cô không còn là thiếu nữ mà đã là một người phụ nữ chờ chồng. Họ cưới nhau, xây dựng cuộc sống mới trên mảnh đất đã hòa bình.

Đức không bao giờ kể chi tiết về những trận chiến. Khi người ta hỏi về chiến công, anh chỉ cười hiền lành, đôi mắt nhìn xa xăm, như đang thấy lại hình bóng của Bằng, của những đồng đội đã ngã xuống.

Anh không phải là một anh hùng huyền thoại, anh chỉ là chú bộ đội Đức, người lính pháo binh, người đã dùng trái tim mình để nạp đạn cho lý tưởng. Đối với anh, chiến thắng không nằm ở số lượng máy bay bắn rơi, mà nằm ở việc anh đã giữ trọn lời thề: Giữ vững trời xanh quê hương, dù phải đánh đổi bằng chính sinh mạng của mình.

Câu chuyện về Đức, người lính pháo binh, là câu chuyện về hàng triệu người lính vô danh khác của Việt Nam – những con người bình dị, nhưng đã tạo nên những chiến công vĩ đại bằng lòng dũng cảm, sự tâm huyết và tình yêu tổ quốc vô bờ bến. Lời thề của họ vẫn còn vang vọng, hòa cùng tiếng gió Trường Sơn, nhắc nhở về một thời kỳ không thể nào quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn