LỜI THỀ TRƯỚC BÀN THỜ BÁC
“Lời thề trước bàn thờ Bác” kể về nữ cán bộ Phạm Thị Bay, người đã hai lần vận động nhân dân xây dựng Đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh giữa vùng chiến sự ác liệt ở Cà Mau. Năm 1969, khi nghe tin Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, bà cùng cán bộ và nhân dân xã Hưng Mỹ bí mật dựng một ngôi đền bằng cây lá giữa vùng bị kiểm soát. Năm 1974, trước khi tổ chức lực lượng giải phóng Chi khu Cái Nước, bà tuyên bố Đại hội Đảng bộ xã Tân Hưng Đông chỉ khai mạc, chưa bế mạc; khi nào giải phóng được quê hương, đại h
Cô gái 16 tuổi đi theo cách mạng
Phạm Thị Bay sinh năm 1939 trong một gia đình nghèo nhưng có truyền thống cách mạng tại vùng đất Cái Nước, Cà Mau. Năm 1955, khi mới 16 tuổi, bà bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng.
Những năm ấy, vùng đất cực Nam có hệ thống sông rạch chằng chịt, đi lại khó khăn và thường xuyên bị kiểm soát. Người cán bộ hoạt động bí mật phải dựa vào sự che chở của nhân dân, biết giữ kín thông tin và luôn sẵn sàng ứng phó với các cuộc truy bắt.
Từ những công việc ban đầu, bà Ba Bay dần trưởng thành, được giao nhiệm vụ vận động nhân dân, xây dựng cơ sở và tổ chức phong trào đấu tranh tại địa phương. Đến năm 1969, bà giữ cương vị lãnh đạo xã Hưng Mỹ, giữa lúc chiến tranh ở miền Nam diễn ra rất quyết liệt.
Nỗi đau khi Bác Hồ qua đời
Tháng 9 năm 1969, tin Chủ tịch Hồ Chí Minh từ trần truyền đến vùng đất Cà Mau. Dù ở cách xa Thủ đô hàng nghìn kilômét, cán bộ, chiến sĩ và nhân dân Hưng Mỹ đều vô cùng đau buồn.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, người dân không thể ra Hà Nội viếng Bác. Bà Ba Bay cùng cán bộ địa phương bàn bạc và đi đến một quyết định táo bạo: dựng đền thờ Bác ngay giữa vùng đang bị đối phương kiểm soát.
Địa điểm được lựa chọn là khu vực ngã ba Đầu Sấu, trên phần đất do gia đình ông Nguyễn Văn Cung ở ấp Rau Dừa dành cho cách mạng. Công việc phải được thực hiện hoàn toàn bí mật. Người góp cây, người góp lá, người góp ngày công; mọi hoạt động được tổ chức kín đáo nhằm tránh bị phát hiện.
Chỉ trong khoảng mười ngày, một ngôi đền nhỏ bằng vật liệu địa phương được dựng lên. Công trình không lớn, nhưng được người dân chăm chút trang nghiêm. Trong ngày khánh thành, cán bộ và nhân dân tổ chức rước ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt vào bên trong đền.
Giữa vùng chiến tranh, việc công khai thờ Bác không chỉ thể hiện lòng kính yêu mà còn là lời khẳng định rằng nhân dân nơi đây vẫn một lòng đi theo cách mạng.
Bảo vệ ngôi đền giữa những cuộc càn quét
Sau khi phát hiện sự tồn tại của ngôi đền, lực lượng đối phương nhiều lần tìm cách tiến vào phá hủy. Du kích địa phương phải đào hầm, bố trí chướng ngại vật và tổ chức bảo vệ khu vực.
Mỗi khi có dấu hiệu nguy hiểm, nhân dân giúp cán bộ chuyển tài liệu và bảo vệ ảnh Bác. Ngôi đền bằng cây lá nhiều lần đứng trước nguy cơ bị đốt phá, nhưng vẫn được người dân sửa chữa và gìn giữ.
Do được xây dựng trong điều kiện thiếu thốn, công trình dần xuống cấp. Tuy nhiên, hình ảnh ngôi đền vẫn sống trong ký ức của bà Ba Bay và nhân dân Hưng Mỹ như biểu tượng của lòng trung thành trong những năm tháng gian khó.
Nhận nhiệm vụ tại Tân Hưng Đông
Tháng 10 năm 1973, Huyện ủy Cái Nước điều động bà Ba Bay về làm Bí thư xã Tân Hưng Đông. Đây là một địa bàn đặc biệt khó khăn vì Phân chi khu Cái Nước cùng hệ thống đồn bót được xây dựng kiên cố tại đây.
Lực lượng địa phương có quân số ít, trang bị hạn chế, trong khi phía đối phương có hơn 200 người cùng nhiều loại vũ khí và phương tiện. Muốn giành lại địa bàn, cán bộ xã không thể chỉ dựa vào một trận tiến công trực diện mà phải kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và binh vận.
Bà Ba Bay bắt đầu củng cố tổ chức, vận động nhân dân, xây dựng cơ sở bí mật và chuẩn bị lực lượng. Bà xác định muốn chiến thắng trước hết phải giữ vững lòng tin của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.
Đại hội chỉ khai mạc, chưa bế mạc
Ngày 3 tháng 10 năm 1974, Đại hội Đảng bộ xã Tân Hưng Đông được tổ chức trong một hoàn cảnh rất đặc biệt.
Trước bàn thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh, bà Ba Bay đọc lại những lời căn dặn của Người và phát động quyết tâm giải phóng quê hương. Bà tuyên bố đại hội chỉ làm lễ khai mạc; khi nào Chi khu Cái Nước được giải phóng thì đại hội mới chính thức bế mạc.
Bà còn thay mặt cán bộ và nhân dân hứa rằng sau chiến thắng, một đền thờ Bác sẽ được dựng ngay trên nền đất của đồn đối phương. Quyết tâm này được ghi lại bằng mực đỏ trong sổ của đại hội.
Quyết định ấy mang ý nghĩa rất lớn. Nếu nhiệm vụ không hoàn thành, đại hội sẽ không thể kết thúc. Vì vậy, lời tuyên bố trở thành trách nhiệm chung của toàn Đảng bộ, lực lượng vũ trang và nhân dân địa phương.
Tự tìm đạn dược chuẩn bị chiến đấu
Khó khăn lớn nhất của lực lượng địa phương là thiếu vũ khí và đạn dược. Bà Ba Bay cùng cán bộ, du kích tổ chức thu gom những vật liệu còn sử dụng được tại các đồn đã bị đánh hoặc những khu vực từng bị bắn phá.
Theo lời kể của bà, lực lượng đã tìm được 10 đầu đạn pháo cùng khoảng 1.000 viên đạn. Trong một lần tiếp cận một quả đạn pháo 105 mm, bà yêu cầu đồng đội giữ khoảng cách để hạn chế tổn thất nếu xảy ra sự cố.
Những việc làm ấy thể hiện trách nhiệm của người chỉ huy luôn sẵn sàng nhận phần nguy hiểm về mình. Tuy vậy, chiến thắng không chỉ dựa vào việc thu gom vũ khí. Bà còn tổ chức lực lượng phụ nữ, du kích và cán bộ binh vận vận động người trong đồn, làm suy giảm ý chí chống giữ của đối phương.
Mười lăm ngày đêm bao vây Chi khu Cái Nước
Khi công tác chuẩn bị hoàn tất, lực lượng địa phương bắt đầu bao vây Chi khu Cái Nước. Các tuyến ra vào bị kiểm soát, lực lượng trong đồn dần rơi vào thế cô lập.
Cuộc đấu tranh kéo dài hơn 15 ngày đêm. Bộ đội và du kích duy trì sức ép từ bên ngoài, trong khi lực lượng chính trị và binh vận tiếp tục vận động, kêu gọi người trong đồn buông vũ khí.
Đến đêm thứ 15, lực lượng đối phương phải rút bỏ vị trí. Chi khu Cái Nước được giải phóng, đánh dấu thắng lợi lớn của quân và dân địa phương.
Sau 83 ngày kể từ lúc khai mạc, Đại hội Đảng bộ xã Tân Hưng Đông mới chính thức làm lễ bế mạc. Đây trở thành một kỳ đại hội đặc biệt trong lịch sử địa phương: đại hội gắn trực tiếp với một nhiệm vụ chiến đấu và chỉ kết thúc sau khi lời hứa với nhân dân được thực hiện.
Dựng đền thờ Bác trên nền đồn cũ
Sau chiến thắng, bà Ba Bay không quên lời thề trước bàn thờ Bác. Bà phát động nhân dân xây dựng ngôi đền mới trên phần đất từng là nơi giam giữ và tra khảo cán bộ cách mạng.
Công trình được khởi công ngày 5 tháng 1 năm 1975. Hàng trăm người dân tham gia góp công, góp vật liệu. Khác với ngôi đền đầu tiên dựng bằng cây lá, ngôi đền lần này được xây kiên cố, có hai tầng mái lợp ngói và bốn cửa hướng ra bốn phía.
Bên trong đền đặt tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh bằng thạch cao. Sau gần ba tháng thi công, chiều ngày 29 tháng 3 năm 1975, lễ khánh thành được tổ chức với sự tham dự của hàng nghìn cán bộ và người dân.
Ngôi đền không chỉ là nơi tưởng niệm Bác Hồ mà còn ghi dấu sự chuyển đổi của vùng đất: từ nơi từng giam giữ người cách mạng trở thành địa chỉ giáo dục truyền thống.
Ngày 26 tháng 3 năm 1996, Đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Cái Nước được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Công trình tiếp tục được sửa chữa, chăm sóc và trở thành địa điểm tổ chức các hoạt động tưởng niệm, báo công của nhân dân địa phương.
Cuộc sống bình dị của nữ anh hùng
Ngày 6 tháng 11 năm 1978, bà Phạm Thị Bay được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt trong kháng chiến.
Sau chiến tranh, bà tiếp tục tham gia công tác, từng đảm nhiệm chức Phó bí thư Huyện ủy Cái Nước trước khi nghỉ hưu năm 1989. Trở về đời thường, bà sống giản dị tại quê nhà Hưng Mỹ.
Dù tuổi cao và sức khỏe giảm sút, mỗi khi nhắc đến hai lần dựng đền thờ Bác, bà vẫn nhớ rõ những ngày nhân dân bí mật góp từng thân cây, tàu lá và những buổi chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giải phóng Cái Nước.
Đối với bà, danh hiệu cao quý không thuộc riêng một cá nhân mà là sự ghi nhận đối với nhân dân, cán bộ và chiến sĩ đã cùng nhau bảo vệ ngôi đền, giữ vững cơ sở và thực hiện lời hứa trong những năm tháng chiến tranh.



