Anh hùng Lực lượng vũ trang

LỜI THỀ TRƯỚC BÀN THỜ BÁC VÀ DI SẢN CỦA NỮ ANH HÙNG PHẠM THỊ BAY

LỜI THỀ TRƯỚC BÀN THỜ BÁC VÀ DI SẢN CỦA NỮ ANH HÙNG PHẠM THỊ BAY

Ninh Bình21/04/2026Đoàn Hải Dương (Chi đoàn Công an xã Nam Minh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng giàu truyền thống cách mạng, Phạm Thị Bay (thường gọi Ba Bay) đã sớm dấn thân vào con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Năm 1955, khi mới 16 tuổi, bà tham gia kháng chiến. Đến năm 1969, bà giữ cương vị Phó Bí thư xã Hưng Mỹ, trong bối cảnh chiến tranh miền Nam đang bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Không chỉ đối mặt với lực lượng địch đông và hỏa lực mạnh, điều khiến bà trăn trở hơn cả là yếu tố con người. Theo bà, nếu không đủ bản lĩnh và niềm tin, mọi kế hoạch dù chặt chẽ đến đâu cũng khó thành hiện thực. Chính từ nhận thức đó, bà luôn đặt công tác tư tưởng lên hàng đầu, tạo nền tảng tinh thần vững chắc cho cán bộ và nhân dân. Tháng 9.1969, khi hay tin Hồ Chí Minh từ trần, nỗi đau bao trùm khắp vùng đất cực Nam. Trong hoàn cảnh ấy, một quyết định táo bạo được đưa ra: dựng đền thờ Bác ngay giữa vùng địch kiểm soát. Với vai trò lãnh đạo, bà Ba Bay trực tiếp vận động nhân dân xây dựng đền tại ngã ba Đầu Sấu. Công trình được thực hiện bí mật, nhanh chóng hoàn thành chỉ trong khoảng 10 ngày bằng vật liệu thô sơ nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc. Lễ rước ảnh Bác diễn ra trang nghiêm giữa bom đạn, thể hiện lòng tôn kính và ý chí kiên cường của nhân dân. Dù bị địch nhiều lần tấn công, phá hoại, lực lượng du kích vẫn kiên cường bảo vệ ngôi đền. Tuy nhiên, do điều kiện chiến tranh khắc nghiệt, công trình dần xuống cấp theo thời gian. Tháng 10.1973, bà được điều động làm Bí thư xã Tân Hưng Đông — một địa bàn đặc biệt khó khăn với sự kiểm soát chặt chẽ của địch tại Chi khu Cái Nước. Tại đây, tương quan lực lượng hết sức chênh lệch: ta chỉ có hơn 10 người, trong khi đối phương có hơn 200 quân cùng hệ thống vũ khí hiện đại. Trước tình thế đó, bà đã thể hiện bản lĩnh của một người lãnh đạo kiên cường. Trong Đại hội Đảng bộ xã tổ chức ngày 3.10.1974, trước bàn thờ Bác Hồ, bà đọc di chúc của Người và phát động quyết tâm chiến đấu. Một quyết định chưa từng có được đưa ra: đại hội chỉ khai mạc và sẽ chỉ bế mạc khi Chi khu Cái Nước được giải phóng. Đồng thời, bà tuyên thệ nếu chiến thắng sẽ xây lại đền thờ Bác trên chính nơi từng là căn cứ của địch. Sau đại hội, bà trực tiếp tham gia chuẩn bị lực lượng, thậm chí chấp nhận nguy hiểm khi tự mình thu gom đạn dược chưa nổ từ chiến trường. Khi mọi điều kiện đã sẵn sàng, bà lãnh đạo lực lượng địa phương tiến hành bao vây, cô lập Chi khu Cái Nước. Trận chiến kéo dài hơn 15 ngày đêm, kết thúc bằng việc quân địch buộc phải rút lui. Chi khu được giải phóng, và Đại hội Đảng bộ xã khép lại sau 83 ngày — một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử địa phương. Giữ trọn lời thề, ngay sau chiến thắng, bà phát động nhân dân xây dựng lại đền thờ Bác trên nền đất từng là nơi giam giữ, tra tấn cán bộ cách mạng. Công trình được xây dựng kiên cố, hoàn thành vào tháng 3.1975 trong niềm xúc động của hàng ngàn người dân đến dâng hương, báo công. Với những cống hiến to lớn, ngày 6.11.1978, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân — một sự ghi nhận xứng đáng cho tinh thần quả cảm và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Ngày nay, ở tuổi xế chiều, bà sống bình dị tại quê nhà. Dù sức khỏe suy yếu, ký ức về những năm tháng chiến đấu, đặc biệt là lời thề trước bàn thờ Bác, vẫn luôn hiện hữu rõ nét. Ánh mắt xúc động mỗi khi nhắc lại quá khứ chính là minh chứng cho một cuộc đời trọn vẹn với lý tưởng, để lại di sản tinh thần quý báu cho các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn