Lời thề trước giờ ra pháp trường
Sáng sớm ngày 15 tháng 10 năm 1964, sương mù chưa tan hết trên khoảng sân rộng của khám Chí Hòa. Anh Nguyễn Văn Trỗi – người công nhân mỏ trẻ tuổi của Biệt động Sài Gòn – bước đi giữa hai hàng súng tuốc-năng của kẻ thù. Dù tay bị trói chặt phía sau và án tử hình đã cận kề, tư thế của anh vẫn sừng sững, ánh mắt quật cường không một chút gợn sợ hãi.
Trước đó, anh bị bắt khi đang gài mìn tại cầu Công Lý nhằm tiến công tòa đoàn quân sự cao cấp do Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara dẫn đầu. Qua hàng tháng trời chịu đựng những trận đòn tra tấn dã mạn trong bốt cảnh sát và nhà giam, kẻ thù không thể khuất phục được ý chí của người thanh niên 24 tuổi.
Tại xóm Bàn Cờ, người vợ trẻ mới cưới của anh – chị Quyên – được tin anh sắp bị đưa đi hành quyết. Chị vội vã chạy đến, đôi mắt đẫm lệ qua khe lưới sắt. Anh Trỗi nhìn vợ, nụ cười rạng rỡ và ấm áp xuất hiện trên gương mặt chằng chịt vết thương. Anh khẽ nói với chị, giọng đầy bình thản:
"Em đừng khóc. Anh đi làm nhiệm vụ cho Tổ quốc, không có gì phải buồn cả. Em ở lại hãy sống tốt, tin vào ngày thắng lợi của đất nước."
Khi bị đưa ra cọc bắn ở pháp trường trong sân khám Chí Hòa, giám thị nhà giam muốn giật dải băng đen để băng mắt anh lại. Anh Trỗi gạt phắt đi, dõng dạc tuyên bố:
"Không cần băng mắt tôi! Hãy để tôi được nhìn mảnh đất quê hương thân yêu này cho đến giây phút cuối cùng!"
Trước họng súng đen ngòm của kẻ thù, anh không gục ngã. Lời hô vang dội của anh Nguyễn Văn Trỗi rung chuyển cả không gian pháp trường, vang xa ra tận ngoài phố phường Sài Gòn:
"Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!"
Chín viên đạn vang lên, anh Trỗi ngã xuống khi tiếng hô cuối cùng vẫn còn vang vọng. Khí tiết lẫm liệt, sự can trường và tình yêu Tổ quốc bao la của anh Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành biểu tượng bất tử cho chí khí quật cường của thế hệ thanh niên Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc.


