Lời Thề trước lúc lên đường
Lê Xuân Chinh sinh ra và lớn lên tại một miền quê nghèo khó (Làng Phương La, Thái Bình), thiếu vắng bóng cha khi còn nhỏ, chỉ còn người mẹ già - điểm tựa vững chắc cho ông trong những ngày tháng gian khó của thời chiến tranh loạn lạc, từng khoảnh khắc lịch sử hằn sâu trong tâm khảm, hun đúc nên lòng yêu nước sâu sắc trong chàng trai quê lụa. Bởi vậy, năm 1971, khi Tổ quốc vang lên tiếng gọi khắp non sông, ông đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ (ông là con độc nhất, thuộc diện ưu tiên không phải nhập ngũ lúc bấy giờ) với Lời thề: "Con đi chết xanh cỏ, sống đỏ ngực, con hứa sẽ không bao giờ đào ngũ làm ô danh mẹ và gia đình". Lời thề ấy không chỉ thể hiện quyết tâm sắt đá mà còn là lời hứa danh dự với người mẹ kính yêu. Dẫu biết rằng, quyết định này sẽ gieo vào lòng mẹ nỗi đau khôn nguôi, nhưng ông vẫn kiên định, bởi Tổ quốc đang cần những người con ưu tú nhất, sẵn sàng xả thân vì độc lập, tự do. "Mẹ ủng hộ con, nhưng lòng mẹ lúc nào cũng như lửa đốt", ông Chinh nhớ lại lời mẹ.
Tháng 6/1972, CCB Lê Xuân Chinh được biên chế vào Đại đội 18 Thông tin liên lạc, Trung đoàn 48, Sư đoàn 320B, chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị - "Chảo lửa" của chiến tranh. Nhiệm vụ chính của ông là dẫn đường, truyền mệnh lệnh tin mật giữa làn bom đạn. Vì thế, "Mỗi chuyến đi làm nhiệm vụ là một lần đối mặt với tử thần", "Tôi không biết mình sẽ sống hay chết trong những giây phút tiếp theo. 24/24 giờ lúc nào cũng phải sẵn sàng nhận lệnh bất kể sáng tối, nắng mưa. Cứ có là đi". Công việc đòi hỏi sự bảo mật tối đa, nên ông thường phải đi một mình, hoặc cùng lắm là thêm một đồng đội. Thông tin mật được niêm phong trong các tập giấy cẩn thận, chuyển đến các căn cứ cố định, trao tận tay chỉ huy. "Có những đêm mưa tầm tã, đường trơn như đổ mỡ, tôi vấp ngã liên tục, chân tay bầm dập. Chỉ chậm một phút thôi, là có thể ảnh hưởng đến tính mạng đồng đội", ông kể, ánh mắt rực lửa.
Những ngày tháng chiến đấu gian khổ, CCB Lê Xuân Chinh đã chứng kiến bao mất mát, hy sinh. Từng tấc đất Thành cổ thấm đẫm máu xương đồng đội, nỗi đau ấy không khiến ông gục ngã; trái lại, càng thôi thúc ông chiến đấu kiên cường hơn. "Chúng tôi sống và chiến đấu vì một niềm tin đất nước sẽ thống nhất, hòa bình sẽ trở lại. Và chúng tôi tin rằng, những hy sinh của mình sẽ không vô ích". Lời nói ấy, không chỉ là niềm tin của riêng ông, mà còn là niềm tin của hàng triệu người con đất Việt, đang ngày đêm chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.


