Lớn lên trong không khí hào hùng
NHÀ BÁO - CHIẾN SĨ PHÙNG HUY THỊNH
1. Đôi nét về nhà báo - chiến sĩ Phùng Huy Thịnh
- Nhà báo - chiến sĩPhùng Huy Thịnh sinh năm1952, tại xã Thụy Phương, huyện Từ Liêm (nay là phường Thụy Phương, quận Bắc Từ Liêm), Hà Nội.Chiến đấu tại Trung đoàn 48 (Trung đoàn Thạch Hãn), Sư đoàn 320B. Nhà báo Phùng Huy Thịnh sinh ra trong một gia đình trí thức và có truyền thống cách mạng tại vùng đất cổ Thụy Phương, ven sông Hồng. Chính hoàn cảnh gia đình đã nhào nặn nên một nhân cách vừa lãng mạn, vừa kiên cường:
- Lớn lên trong không khí hào hùng của thủ đô những năm kháng chiến chống Mỹ, ông thừa hưởng từ gia đình nền tảng giáo dục trọng tri thức và lòng yêu nước sâu sắc. Sự giáo dục này giúp ông có vốn văn hóa sâu rộng, thông thạo ngoại ngữ và có nhãn quan nhạy bén của một người làm báo tương lai.
- Giống như bao gia đình Hà Nội thời bấy giờ, khi ông quyết định tạm gác việc học đại học để nhập ngũ vào năm 1971, gia đình đã nén lòng riêng để tiễn con lên đường. Hình ảnh người con trai hiếu thảo, học giỏi nhưng sẵn sàng dấn thân vào nơi khốc liệt nhất đã trở thành niềm tự hào của cả dòng họ Phùng tại Thụy Phương.
- Trong suốt 81 ngày đêm tại Thành cổ Quảng Trị, chính những lá thư và tình cảm từ gia đình ở quê nhà là điểm tựa tinh thần giúp ông vượt qua những cơn mưa bom bão đạn. Sau này, khi trở về đời thường, gia đình cũng là nơi ông tìm thấy sự bình yên để tiếp tục cống hiến cho sự nghiệp báo chí nước nhà.
2. Người Cầm Bút Giữa “Cối Xay Thịt” Quảng Trị
Giữa những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, có một thế hệ sinh viên Hà Nội đã xếp bút nghiên để lên đường với một tâm thế kiêu hãnh. Phùng Huy Thịnh là một trong số đó. Với ông, Thành cổ Quảng Trị không chỉ là một địa danh địa lý, mà là một phép thử nghiệt ngã của lòng quả cảm và là nơi những dòng ký sự được viết bằng cả máu và thuốc súng.
Trước khi trở thành một người lính của Trung đoàn 48, Sư đoàn 320B, Phùng Huy Thịnh là sinh viên khoa Tiếng Nga, Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. Ngày nhập ngũ vào năm 1971, ông mang theo trong ba lô không chỉ là quân trang mà còn là vốn liếng văn hóa và lòng yêu con chữ sâu sắc.
Mùa hè năm 1972, ông cùng đơn vị hành quân vào "chảo lửa" Quảng Trị. Lúc bấy giờ, Thành cổ được ví như một "cối xay thịt" với mật độ bom đạn khủng khiếp nhất trong lịch sử chiến tranh. Trong cái không gian đặc quánh mùi thuốc bồi và cái chết cận kề, người chiến sĩ Phùng Huy Thịnh vừa cầm súng giữ chốt, vừa tranh thủ những phút lặng giữa hai đợt pháo kích để ghi chép.
Tại Thành cổ Quảng Trị, Phùng Huy Thịnh không chỉ chiến đấu với tư cách một bộ binh. Ông còn là một "phóng viên chiến trường" tự thân. Những bài viết của ông gửi về từ đáy hầm hào, vây quanh là đổ nát và khói súng, đã lột tả chân thực sự khốc liệt nhưng vô cùng hào hùng của quân dân ta.
Ông cùng đồng đội bám trụ trong Thành cổ dưới sức ép của hàng vạn tấn bom đạn mỗi ngày. Có những lúc, đơn vị của ông bị tổn thất nặng nề, nhưng tinh thần "còn người còn chốt" vẫn luôn rực cháy. Phùng Huy Thịnh đã trực tiếp tham gia vào những trận đánh giằng co từng mét vuông đất, từng chân tường đổ nát tại khu vực phía Đông và Bắc Thành cổ. Hình ảnh người lính trẻ vừa bắn trả quân thù, vừa quan sát để sau đó tái hiện lại những gương mặt anh hùng của đồng đội vào trang sổ tay đã trở thành một huyền thoại về sự tận hiến.
Sau ngày giải phóng miền Nam, Phùng Huy Thịnh trở về và gắn bó mật thiết với nghiệp báo chí, đặc biệt là tại Báo Hà Nội Mới. Thế nhưng, ký ức về Quảng Trị năm 1972 chưa bao giờ phai nhạt trong ông. Những trang viết sau này của ông luôn mang hơi thở của thực tế chiến trường – nhã nhặn, sâu sắc nhưng đầy uy thép.
Với ông, việc sống sót trở về sau 81 ngày đêm tại Quảng Trị là một đặc ân, và ông dùng phần đời còn lại để viết thay cho những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại dưới lớp cỏ xanh Thành cổ. Văn phong của ông không màu mè, nó chân thực như cái cách ông đã cầm súng: quyết liệt và can trường.
Lời Kết
Cuộc đời nhà báo Phùng Huy Thịnh là minh chứng cho sự hòa quyện giữa tâm hồn nghệ sĩ và ý chí chiến sĩ. Trận đánh ở Thành cổ Quảng Trị không chỉ rèn luyện nên một anh hùng, mà còn nhào nặn nên một cây bút sắc sảo, một nhân cách nhã nhặn luôn nặng lòng với lịch sử dân tộc.
Ngày nay, khi nhắc về 81 ngày đêm rực lửa ấy, người ta vẫn nhớ về ông – người chiến sĩ đã khắc tên mình vào gạch đá Thành cổ bằng cả máu và những dòng chữ bất tử.



