Lớp học dưới lòng đất
Giữa vùng trung du đầy những đồi cọ và nương chè của một ngôi làng nhỏ, có một khu đồi thấp được người dân gọi bằng cái tên rất giản dị là Đồi Sim. Trước chiến tranh, nơi ấy chỉ là một khoảng đất rộng, trẻ con thường chăn trâu, hái sim và thả diều mỗi buổi chiều. Thế nhưng khi tiếng bom bắt đầu xuất hiện trên bầu trời và những đợt sơ tán được triển khai, Đồi Sim lại trở thành nơi đặc biệt nhất của cả làng. Dưới lòng ngọn đồi ấy, người dân cùng nhau đào hàng chục căn hầm nối thông với nhau để tránh bom, và cũng chính tại nơi tưởng như chỉ dành cho sự trú ẩn ấy, một lớp học đặc biệt đã được hình thành. Người đứng lớp là thầy giáo Nguyễn Văn Khương, một người đàn ông ngoài ba mươi tuổi với dáng người gầy gò, đôi mắt hiền hậu và giọng nói luôn trầm ấm, dù ngoài kia chiến tranh có dữ dội đến đâu.
Trước khi chiến tranh lan tới, thầy Khương là giáo viên của trường tiểu học trong xã. Mỗi sáng, tiếng trống trường vang lên giữa cánh đồng lúa, lũ trẻ ríu rít chạy đến lớp với bảng đen và phấn trắng. Cuộc sống bình dị ấy kéo dài không lâu. Khi các trận ném bom ngày càng ác liệt, trường học không còn an toàn. Nhiều gia đình phải đưa con đi sơ tán, còn ngôi trường bằng gạch cũng bị hư hỏng sau một đợt không kích. Có người cho rằng trong hoàn cảnh ấy, việc học nên tạm dừng để lo cho sự an toàn của mọi người. Thế nhưng thầy Khương lại nghĩ khác. Thầy tin rằng chiến tranh có thể làm đổ những bức tường của ngôi trường, nhưng không được phép làm gián đoạn việc học của trẻ em, bởi kiến thức chính là điều sẽ giúp đất nước đứng dậy sau những năm tháng đau thương.
Ý nghĩ ấy nhanh chóng nhận được sự đồng tình của dân làng. Chỉ trong vài ngày, những người đàn ông khỏe mạnh đào rộng thêm các hầm trú ẩn dưới Đồi Sim, chống cột bằng tre và lót nền bằng đất nện. Những người phụ nữ góp từng tấm phên, từng chiếc chiếu cũ để làm chỗ ngồi cho học sinh. Có người mang đến chiếc bảng gỗ còn nguyên sau khi trường bị bom làm sập, có người gom từng mẩu phấn trắng nhặt được từ đống đổ nát. Chẳng ai nghĩ mình đang xây một ngôi trường mới, nhưng tất cả đều hiểu rằng nếu trẻ con còn được học thì niềm hy vọng của làng vẫn còn.
Ngày đầu tiên lớp học mở cửa dưới lòng đất, hơn ba mươi học sinh ngồi san sát trong căn hầm dài chỉ đủ ánh sáng từ vài ngọn đèn dầu nhỏ. Không gian chật hẹp, không có bàn ghế ngay ngắn, nhưng gương mặt đứa nào cũng ánh lên sự háo hức. Thầy Khương bước vào, phủi nhẹ lớp đất còn bám trên vai áo rồi mỉm cười nhìn học trò. Tiếng bom từ xa vẫn vọng lại từng đợt, nhưng khi thầy cầm viên phấn viết lên tấm bảng dòng chữ "Buổi học đầu tiên", cả lớp đều chăm chú như thể ngoài kia chỉ là một buổi sáng bình thường.
Việc dạy học trong hầm vô cùng khó khăn. Không khí thiếu ánh sáng khiến mắt ai cũng nhanh mỏi. Những hôm trời mưa, nước thấm qua mái đất làm nền lớp học ẩm ướt. Đèn dầu nhiều khi cạn dầu giữa giờ học, thầy trò lại phải tạm nghỉ để châm thêm. Có những buổi đang giảng bài thì còi báo động vang lên vì máy bay xuất hiện. Khi ấy, cả lớp chỉ cần ngồi yên tại chỗ vì bản thân căn hầm đã là nơi trú ẩn. Thầy Khương thường tranh thủ khoảng thời gian ấy kể cho học sinh nghe những câu chuyện về lịch sử dân tộc, về lòng dũng cảm của cha ông và về một tương lai hòa bình mà các em sẽ là những người xây dựng.
Trong lớp học có cậu bé tên Dũng, con trai của một chiến sĩ đang chiến đấu ở tiền tuyến. Mẹ em làm y tá tại trạm quân y của huyện nên thường xuyên vắng nhà. Dũng sống cùng bà ngoại đã già yếu, nhưng chưa bao giờ nghỉ học. Mỗi sáng, em đều mang theo chiếc túi vải cũ đựng quyển vở được bọc cẩn thận bằng giấy xi măng. Dù nhiều trang đã kín chữ, em vẫn viết chen vào những khoảng trống nhỏ để tiết kiệm giấy. Thầy Khương từng hỏi vì sao em luôn cố gắng như vậy, Dũng chỉ cười rồi nói rằng cha em từng viết trong thư rằng nếu muốn đất nước mạnh lên thì thế hệ trẻ phải học thật giỏi.
Một hôm, trong lúc cả lớp đang học toán, tiếng bom bất ngờ vang lên rất gần. Mặt đất rung chuyển dữ dội, bụi đất từ trần hầm rơi xuống lả tả. Vài học sinh nhỏ tuổi bật khóc vì sợ hãi. Thầy Khương lập tức đặt viên phấn xuống, nhẹ nhàng trấn an các em rồi cất giọng đọc một bài thơ mà ông vẫn thường đọc mỗi khi lớp học gặp nguy hiểm. Giọng đọc trầm ấm của thầy dần khiến lũ trẻ bình tĩnh trở lại. Khi tiếng bom ngớt đi, thầy mỉm cười bảo rằng bài toán còn dang dở vẫn phải giải xong, bởi chiến tranh không thể thắng được nếu con người bỏ cuộc trước nỗi sợ. Cả lớp đồng loạt mở vở tiếp tục học như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Những tháng năm ấy, mỗi quyển sách đều vô cùng quý giá. Thầy Khương cẩn thận khâu lại từng cuốn sách rách, dùng hồ làm từ bột sắn để dán những trang bị bong. Học sinh học xong lớp trên lại chuyền sách cho lớp dưới. Có cuốn sách giáo khoa đã qua tay năm, sáu khóa học sinh, mép giấy sờn hết nhưng vẫn được giữ gìn như báu vật. Thầy thường nói rằng tri thức không nằm ở cuốn sách mới hay cũ, mà nằm ở sự ham học của người cầm sách.
Một buổi chiều cuối năm, đơn vị công binh đi qua làng ghé nghỉ chân. Khi biết dưới lòng Đồi Sim vẫn có lớp học hoạt động đều đặn, các chiến sĩ đã tặng cho thầy Khương một chiếc đèn bão còn mới và một thùng phấn trắng được chuyển từ hậu phương. Đó là món quà quý giá nhất mà lớp học từng nhận được. Tối hôm ấy, dưới ánh đèn sáng hơn mọi ngày, lũ trẻ reo lên thích thú vì lần đầu tiên nhìn rõ nét chữ trên bảng mà không phải nheo mắt. Thầy Khương xúc động đến nghẹn lời. Ông hiểu rằng những người lính ngoài mặt trận không chỉ bảo vệ quê hương bằng súng đạn mà còn bằng sự quan tâm đến những lớp học nhỏ bé như thế này.
Chiến tranh kéo dài thêm nhiều năm. Không ít học sinh của lớp học dưới lòng đất phải nghỉ giữa chừng vì gia đình sơ tán sang nơi khác, có em theo mẹ lên vùng kinh tế mới, có em lớn lên rồi tình nguyện nhập ngũ. Dẫu vậy, lớp học chưa bao giờ đóng cửa. Mỗi sáng, tiếng giảng bài của thầy Khương vẫn vang lên giữa lòng đất, hòa cùng tiếng gió rì rào trên đồi sim phía trên.
Ngày hòa bình lập lại, ngôi trường mới của xã được xây dựng trên nền đất cao ráo, sáng sủa. Buổi khai giảng đầu tiên sau chiến tranh, thầy Khương dẫn học sinh đi qua Đồi Sim. Cửa hầm năm xưa vẫn còn đó, phủ đầy cỏ xanh. Thầy dừng lại rất lâu rồi bảo các em rằng chính nơi ấy đã gìn giữ con chữ trong những năm tháng gian khổ nhất. Nếu không có lớp học dưới lòng đất ấy, nhiều đứa trẻ có lẽ đã không thể tiếp tục đến trường.
Nhiều năm sau, học sinh cũ của thầy mỗi người một nghề. Có người trở thành bác sĩ, có người là kỹ sư, có người tiếp tục làm giáo viên. Trong buổi họp lớp nhân dịp kỷ niệm bốn mươi năm ngày ra trường, mọi người quyết định cùng nhau trở lại Đồi Sim. Họ bước xuống căn hầm cũ đã được địa phương gìn giữ như một di tích nhỏ của làng. Trên bức tường đất vẫn còn mờ mờ vài nét phấn trắng ngày nào. Ai cũng lặng đi khi nhớ lại những buổi học giữa tiếng bom, những quyển sách chuyền tay và ánh mắt hiền từ của người thầy luôn tin rằng giáo dục là ngọn lửa không được phép tắt.
Thầy Khương lúc ấy đã gần chín mươi tuổi. Ông chậm rãi chống gậy bước vào căn hầm, đưa tay chạm lên chiếc bảng gỗ cũ được gìn giữ cẩn thận. Đôi mắt ông ánh lên niềm vui khi nhìn thấy những học trò năm xưa nay đều trưởng thành, mang trong mình tri thức và lòng biết ơn đối với quê hương. Ông khẽ nói rằng ngôi trường đẹp nhất không phải nơi có nhiều bàn ghế hay tường cao, mà là nơi thầy và trò cùng giữ được niềm tin vào tương lai, dù phía trên đầu vẫn là bầu trời đầy khói bom.
Khi mặt trời dần khuất sau những đồi sim tím, mọi người cùng đứng lặng trước cửa hầm cũ. Gió chiều mang theo hương sim thoang thoảng, tiếng trẻ em từ ngôi trường mới vang lên trong trẻo giữa không gian yên bình. Không ai còn nghe thấy tiếng bom của năm xưa nữa, nhưng lớp học dưới lòng đất vẫn sống mãi trong ký ức của bao thế hệ như minh chứng rằng chiến tranh có thể phá hủy nhà cửa, cầu đường và trường lớp, nhưng không bao giờ có thể dập tắt khát vọng học tập và niềm tin vào ngày mai của con người Việt Nam.



