Khác

LỚP HỌC DƯỚI LÒNG ĐẤT THỜI BOM ĐẠN

“Có những lớp học không có cửa sổ, nhưng vẫn mở ra những ô cửa của tương lai.”

Quảng Trị30/10/2026Đoàn trường THPT Nam Đàn 2 (Đoàn xã Thiên Nhẫn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LỚP HỌC DƯỚI LÒNG ĐẤT THỜI BOM ĐẠN

Có những ký ức của dân tộc được khắc ghi bằng những trận đánh lớn, những chiến công vang dội và những mốc son không thể nào quên. Nhưng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn lao ấy. Ẩn phía sau những trang sử hào hùng còn là cuộc sống của biết bao con người bình dị: những người mẹ vẫn lo từng bữa cơm giữa những ngày bom đạn, những người cha vẫn bám đất, bám làng, những người thầy vẫn miệt mài với từng bài giảng và những đứa trẻ vẫn ôm sách đến lớp khi chiến tranh đã làm đảo lộn cuộc sống thường ngày.

Trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh những lớp học được tổ chức dưới lòng đất hiện lên như một lát cắt đặc biệt của lịch sử. Đó không chỉ là câu chuyện về một không gian học tập khác thường, mà còn là câu chuyện về cách con người gìn giữ tri thức và nuôi dưỡng tương lai giữa những tháng ngày khốc liệt.

Khi mặt đất không còn đủ bình yên cho một lớp học, con người tìm đến lòng đất; khi tiếng bom có thể làm gián đoạn cuộc sống, tiếng đọc bài vẫn được cố gắng duy trì. Chính sự bình dị ấy lại tạo nên một vẻ đẹp sâu sắc: trong những năm tháng mà sự sống bị thử thách từng ngày, con người vẫn không từ bỏ quyền được học, được ước mơ và được chuẩn bị cho ngày mai.

Những năm tháng kháng chiến chống Mỹ là một giai đoạn đặc biệt gian lao của dân tộc. Bom đạn khiến nhiều vùng quê phải đối mặt với sự tàn phá, đường sá và nhà cửa có thể bị hư hại, việc đi lại trở nên nguy hiểm, còn trường học ở nhiều nơi phải sơ tán hoặc tổ chức lại để bảo đảm an toàn. Đối với giáo viên và học sinh, việc đến lớp khi ấy không còn là một công việc bình thường. Mỗi giờ học đều phải đặt trong sự cân nhắc giữa nhiệm vụ giáo dục và yêu cầu bảo vệ con người.

Trong hoàn cảnh ấy, những không gian dưới lòng đất trở thành nơi trú ẩn, sinh hoạt và tổ chức đời sống của con người. Địa đạo Củ Chi là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng tổ chức cuộc sống trong điều kiện chiến tranh khắc nghiệt. Hệ thống địa đạo được xây dựng, mở rộng và sử dụng trong chiến tranh không chỉ gắn với chiến đấu, trú ẩn mà còn phản ánh cách người dân duy trì những hoạt động thiết yếu của cuộc sống. Trong đó, giáo dục vẫn được quan tâm và duy trì.

Vì vậy, lớp học dưới lòng đất không đơn thuần là một hình ảnh lạ thường của chiến tranh, mà còn thể hiện một lựa chọn có ý nghĩa: dù hoàn cảnh có thay đổi đến đâu, việc chuẩn bị tri thức cho thế hệ tương lai vẫn không thể bị bỏ quên.

Hãy thử hình dung một giờ học diễn ra giữa lòng đất. Không có những ô cửa sổ rộng để đón ánh sáng, không có sân trường đầy nắng để học sinh vui chơi, cũng không có những phòng học khang trang với bàn ghế và thiết bị đầy đủ như ngày nay. Không gian học tập có thể chật hẹp, thiếu ánh sáng, điều kiện vật chất hết sức đơn sơ. Thế nhưng, chính trong nơi tưởng như chỉ dành cho sự trú ẩn ấy lại vang lên những âm thanh rất đỗi quen thuộc của một lớp học: tiếng thầy cô giảng bài, tiếnghọc sinh đọc sách, tiếng bút viết trên trang giấy.

Bên ngoài, chiến tranh vẫn hiện hữu với những hiểm nguy không thể đoán trước; bên trong, từng bài học vẫn được tiếp tục. Sự đối lập ấy tạo nên một hình ảnh có sức ám ảnh đặc biệt. Một bên là tiếng bom đạn của chiến tranh, một bên là tiếng đọc bài của trẻ nhỏ; một bên là hiện thực đầy bất trắc, một bên là những trang sách mở ra những chân trời chưa biết. Nếu một ngôi trường bình thường được tạo nên bởi tường, mái, bàn ghế và bảng đen, thì lớp học dưới lòng đất lại được tạo nên trước hết bởi con người và khát vọng học tập. Khi mặt đất không thể bảo đảm an toàn, lớp học được đưa xuống lòng đất; khi phương tiện thiếu thốn, thầy và trò tìm cách khắc phục; khi giờ học bị gián đoạn, họ lại tiếp tục khi điều kiện cho phép. Không gian có thể nhỏ bé, nhưng ý nghĩa của việc học thì không hề nhỏ bé.

Trong câu chuyện ấy, người thầy là một hình ảnh khiến chúng ta đặc biệt xúc động. Giữa hoàn cảnh mà sự an toàn của bản thân và học sinh luôn là điều phải quan tâm, những người giáo viên vẫn cố gắng đứng lớp, vẫn truyền đạt kiến thức và duy trì nề nếp học tập. Công việc của họ khi ấy không chỉ đơn thuần là dạy chữ. Một giờ học được duy trì cũng là cách giúp học sinh giữ lại cảm giác về một cuộc sống bình thường, giúp các em không hoàn toàn bị cuốn vào nỗi sợ hãi của chiến tranh.

Người thầy vừa là người truyền đạt kiến thức, vừa là điểm tựa tinh thần, giúp học sinh bình tĩnh trước hoàn cảnh và tin rằng cuộc sống vẫn còn một ngày mai để hướng tới. Có thể bảng viết không đầy đủ, sách vở thiếu thốn, điều kiện học tập không thuận lợi, nhưng trách nhiệm của người giáo viên vẫn ở đó. Từng con chữ được viết xuống, từng bài học được truyền đạt đều mang một ý nghĩa vượt lên trên nội dung của một tiết học.

Đó là sự tiếp nối của tri thức, là cách một thế hệ trao lại cho thế hệ sau những hành trang cần thiết để bước ra khỏi chiến tranh và xây dựng cuộc sống. Nếu chiến tranh buộc con người phải chiến đấu để bảo vệ hiện tại, thì những người thầy lại âm thầm làm một công việc khác: chuẩn bị cho tương lai. Và phía bên kia lớp học là những người học trò nhỏ tuổi. Các em đến lớp với sách vở, với những bài học cần ghi nhớ, nhưng đồng thời cũng mang theo những lo lắng mà đáng lẽ tuổi thơ không nên phải gánh chịu. Chiến tranh khiến các em sớm nhận biết thế nào là bất an, thế nào là thiếu thốn và thế nào là một cuộc sống không trọn vẹn sự bình yên. Thế nhưng, điều đáng quý là các em vẫn học. Chính việc tiếp tục ngồi vào lớp, mở sách và viết những dòng chữ mới đã trở thành một biểu hiện của nghị lực.

Đằng sau một bài toán, một trang văn hay một dòng chữ tưởng như rất bình thường là cả một niềm tin vào ngày mai. Những học sinh ấy có thể chưa hiểu hết ý nghĩa lớn lao của việc mình đang làm, nhưng chính sự cố gắng của các em đã góp phần giữ cho việc học không bị chiến tranh xóa khỏi đời sống. Một thế hệ được học tập trong chiến tranh sẽ có thêm tri thức để bước vào cuộc sống sau chiến tranh.

Bởi vậy, mỗi trang vở không chỉ ghi lại kiến thức của ngày hôm nay mà còn chứa đựng sự chuẩn bị âm thầm cho ngày mai. Nhìn vào hình ảnh ấy, chúng ta càng nhận ra rằng giáo dục không chỉ tồn tại trong những điều kiện thuận lợi. Khi con người thật sự coi trọng tri thức, họ sẽ tìm cách giữ lấy nó ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Câu chuyện về lớp học dưới lòng đất càng trở nên có sức gợi khi được lưu giữ qua nghệ thuật.

Năm 1967, họa sĩ Ngô Tôn Đệ sáng tác tác phẩm “Lớp 5 dưới lòng đất”. Tác phẩm đã góp phần giúp người xem hình dung rõ hơn về hoạt động dạy và học trong những năm tháng chiến tranh. Qua hình ảnh nghệ thuật ấy, lớp học không còn là một khái niệm trừu tượng trong những trang sách lịch sử mà trở thành một không gian có con người, có sách vở, có sự tập trung và có những ước vọng rất đỗi bình thường. Một người thầy đứng lớp, những học sinh chăm chú học bài, một không gian học tập đặc biệt – tất cả cho thấy lịch sử không chỉ tồn tại trong những trận đánh hay những con số, mà còn hiện diện trong những khoảnh khắc rất nhỏ của đời sống con người. Chính những điều tưởng như bình thường ấy lại làm nên chiều sâu của lịch sử, bởi phía sau mỗi sự kiện luôn là những con người cụ thể đã sống, đã chịu đựng, đã lựa chọn và đã cố gắng vượt qua hoàn cảnh. Khi một lớp học được lưu giữ bằng nghệ thuật, ký ức về một thời kỳ không chỉ được nhìn bằng lý trí mà còn đượccảm nhận bằng cảm xúc. Nhờ đó, khoảng cách giữa lịch sử và con người hôm nay cũng trở nên gần hơn.

Những lớp học dưới lòng đất trong những năm tháng chiến tranh ác liệt còn được bà Lê Thị Ngọc, nguyên giáo viên ở Vĩnh Linh, nhắc lại như một ký ức không thể phai mờ. Khi bom đạn khiến mặt đất trở nên đầy hiểm nguy, những hầm đất chật hẹp lại trở thành nơi cô trò tiếp tục giữ lấy nhịp học tập; bàn ghế được đóng tạm bằng tre nứa, tiếng giảng bài hòa cùng tiếng còi báo động và những rung chuyển của bom đạn. Có những hôm mặt đất rung lên dữ dội, nhưng cô và trò vẫn kiên trì hoàn thành bài học. Điều còn đọng lại trong ký ức bà không phải chỉ là sự khắc nghiệt của chiến tranh, mà hơn hết là những ánh mắt chăm chú của học sinh hướng về con chữ giữa muôn vàn thiếu thốn.

Bởi vậy, lớp học dưới lòng đất không chỉ là nơi truyền đạt tri thức, mà còn là nơi gieo giữ niềm tin: trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, khát vọng học tập vẫn không bị vùi lấp, để từ những trang sách hôm nay, một thế hệ trẻ có thể hướng tới ngày mai hòa bình và dựng xây quê hương.

Có những lớp học đã khép lại từ rất lâu, nhưng tiếng gọi của chúng vẫn còn vang vọng qua năm tháng.

Ngày 21/10/1966, tại Trường Phổ thông cấp 2 Thụy Dân, Thái Bình, khi lớp 7 đang say sưa trong giờ Văn cùng cô giáo Bùi Thị Thanh Xuân, tiếng máy bay và kẻng báo động bất ngờ vang lên. Cô lập tức hướng dẫn học sinh xuống giao thông hào, nhưng những trận bom dữ dội đã khiến ngôi trường bị san phẳng, cô giáo cùng 30 học sinh mãi mãi nằm lại nơi đây. Cô Xuân khi ấy mới 24 tuổi; trong khoảnh khắc cuối cùng, cô được tìm thấy vẫn ôm chặt hai học sinh – một hình ảnh lặng người về tình yêu thương và sự che chở của người thầy giữa những ngày chiến tranh khốc liệt.

Nhưng câu chuyện ấy không kết thúc trong mất mát. Hôm nay, nơi những người đã khuất yên nghỉ được gọi bằng cái tên “Lớp học vĩnh hằng”; khu mộ được sắp đặt như một lớp học, để mỗi lần trở về, người ta không chỉ thắp một nén hương tưởng nhớ mà còn như được trở lại với một giờ học đã mãi mãi dừng lại giữa chiến tranh. Đặc biệt, khu tưởng niệm được tạo hình như một cuốn sách đang mở, ghi lại tên tuổi của cô giáo và những học sinh đã hy sinh, như thể lịch sử vẫn đang tiếp tục được viết bằng ký ức của những người còn sống. Vì thế, “Lớp học vĩnh hằng” không chỉ là nơi tưởng niệm những con người đã nằm xuống, mà còn là một lời nhắc nhở sâu sắc với thế hệ hôm nay: có những bài học được viết không bằng phấn trắng trên bảng đen, mà bằng tuổi trẻ, tình yêu thương và sự hy sinh; để chúng ta hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết trân trọng từng ngày được sống, được học dưới một mái trường bình yên.

Từ những lớp học ấy, chúng ta có thể nhìn thấy một giá trị lớn lao hơn cả việc duy trì một giờ học. Đó là sức mạnh của con người trước nghịch cảnh. Chiến tranh có thể làm thay đổi không gian sống, làm thiếu thốn vật chất và khiến những điều bình thường trở nên khó khăn, nhưng con người vẫn có khả năng thích nghi và bảo vệ những giá trị mà mình cho là quan trọng. Lớp học dưới lòng đất chính là một biểu hiện như thế. Khi trường học không thể hoạt động theo cách thông thường, một không gian khác được tìm kiếm; khi điều kiện học tập thiếu thốn, những người trong cuộc tìm cách khắc phục; khi cuộc sống đầy bất trắc, họ vẫn hướng về tương lai. Điều đáng quý ở đây khôngphải là con người không biết sợ hãi hay không gặp khó khăn, mà là dù biết khó khăn, họ vẫn không để hoàn cảnh quyết định hoàn toàn số phận của mình.

Việc học vì thế mang trong nó một ý nghĩa đặc biệt: học không chỉ để biết, mà còn để chuẩn bị cho một cuộc sống khác sau chiến tranh. Mỗi bài học được duy trì là một sự khẳng định rằng tương lai vẫn tồn tại, và con người vẫn cần chuẩn bị cho tương lai ấy dù hiện tại còn nhiều gian nan.

Nhìn từ hôm nay, câu chuyện về lớp học dưới lòng đất còn khiến chúng ta hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình. Một giờ học bình thường đối với học sinh hiện tại có thể chỉ là một phần quen thuộc của cuộc sống: đến trường, ngồi vào bàn, mở sách, nghe thầy cô giảng bài rồi trở về nhà. Chúng ta có thể dễ dàng xem những điều ấy là hiển nhiên bởi đã quen với nó từ nhỏ. Nhưng đối với những thế hệ từng sống qua chiến tranh, được học tập trong một không gian an toàn lại là điều đáng quý. Có những người từng phải học dưới lòng đất để bảo vệ sự sống và giữ lấy con chữ, trong khi chúng ta hôm nay được học dưới ánh sáng bình yên. Hòa bình vì thế không phải là một khái niệm xa xôi nằm trong những bài học lịch sử. Hòa bình hiện diện ngay trong lớp học chúng ta đang ngồi, trong tiếng trống trường, trong tiếng nói cười của bạn bè, trong con đường đến trường không còn phải đối diện với bom đạn. Khi hiểu được điều đó, chúng ta sẽ không chỉ biết ơn những thế hệ đi trước mà còn biết trân trọng hơn những gì mình đang có. Bởi có những điều chỉ khi nhìn lại quá khứ, con người mới nhận ra giá trị thực sự của hiện tại. Cùng với bài học về hòa bình là bài học về cơ hội học tập.

Ngày nay, học sinh có nhiều điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều so với những thế hệ từng học trong chiến tranh. Chúng ta có trường lớp, sách giáo khoa, thư viện, thiết bị học tập và nhiều nguồn tài liệu để tiếp cận tri thức. Chúng ta có thể tìm hiểu một vấn đề từ nhiều góc độ, có thể học hỏi từ nhiều nguồn và có nhiều cơ hội phát triển bản thân. Nhưng cơ hội chỉ thật sự có ý nghĩa khi con người biết trân trọng và sử dụng nó. Nhìn vào những học sinh từng học trong lòng đất, chúng ta càng có lý do để không xem việc học là một gánh nặng đơn thuần. Học tập là cơ hội để mỗi người mở rộng hiểu biết, rèn luyện tư duy, hình thành nhân cách và chuẩn bị năng lực cho tương lai. Nếu những người học trò trong chiến tranh vẫn cố gắng học giữa thiếu thốn, thì học sinh hôm nay càng cần có ý thức với việc học khi đang được sống trong điều kiện thuận lợi hơn. Điều ấy không có nghĩa là chúng ta phải sống trong gian khổ mới biết cố gắng, mà là biết nhìn vào nghị lực của người đi trước để tự nhắc mình không dễ dàng đầu hàng trước những khó khăn của bản thân.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, bài học từ những lớp học dưới lòng đất trước hết là bài học về nghị lực, trách nhiệm và cách sống có ý nghĩa. Mỗi người trẻ đều có những khó khăn riêng: áp lực học tập, những lần thất bại, sự thiếu tự tin hay những lúc chưa tìm thấy hướng đi cho mình. Nhưng lịch sử nhắc chúng ta rằng hoàn cảnh chỉ là một phần của cuộc sống; điều quan trọng hơn là cách con người lựa chọn để đối diện với hoàn cảnh ấy. Đối với học sinh, trách nhiệm ấy không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó có thể bắt đầu bằng việc đi học đầy đủ, chuẩn bị bài trước khi đến lớp, chú ý nghe giảng, chủ động hỏi khi chưa hiểu, biết giúp đỡ bạn bè và hoàn thành nghiêm túc những nhiệm vụ của tập thể. Đó cũng là việc biết sử dụng thời gian hợp lý, biết vượt qua sự lười biếng, không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp một môn học khó hay một mục tiêu chưa đạt được. Yêu nước đối với người trẻ hôm nay không chỉ được thể hiện bằng những lời nói lớn lao, mà còn được thể hiện qua thái độ học tập, qua ý thức rèn luyện, qua cách sống tử tế và qua trách nhiệm với cộng đồng. Những người từng học dưới lòng đất đã giữ lấy tri thức trong một hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt; còn chúng ta, được học tập trong hòa bình, càng cần biến cơ hội ấy thành hành động cụ thể để hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng quê hương.

Câu chuyện ấy cũng nhắc chúng ta về trách nhiệm gìn giữ ký ức lịch sử. Một dân tộc muốn bước về phía trước không thể bước đi bằng sự lãng quên. Tìm hiểu về những lớp học dưới lòng đất khôngphải để khơi lại đau thương, mà để hiểu sâu hơn những giá trị đã được gìn giữ qua chiến tranh. Khi một người trẻ biết rằng đã từng có những học sinh phải học trong điều kiện thiếu thốn và nguy hiểm, họ sẽ nhìn lớp học hôm nay bằng một ánh mắt khác. Khi biết rằng có những người thầy đã cố gắng giữ từng bài học giữa những ngày bom đạn, chúng ta sẽ hiểu hơn giá trị của nghề dạy học và của tri thức. Khi biết rằng một thế hệ từng học tập với niềm tin vào ngày mai, chúng ta sẽ có thêm động lực để sống có mục tiêu ở hiện tại.

Lịch sử vì thế không nên chỉ là những mốc thời gian cần ghi nhớ, mà phải trở thành những câu chuyện giúp con người hiểu mình đang đứng ở đâu, mình được thừa hưởng điều gì và mình cần làm gì để xứng đáng với những giá trị của quá khứ. Có những lớp học nằm sâu dưới lòng đất nhưng lại mở ra những chân trời rất rộng. Có những trang vở nhỏ bé nhưng chứa đựng những ước mơ lớn. Có những giờ học diễn ra trong hoàn cảnh chiến tranh nhưng vẫn gieo vào lòng người niềm tin rằng ngày mai nhất định cần được chuẩn bị từ hôm nay.

Nhìn lại những lớp học ấy, chúng ta càng hiểu rằng tri thức chưa bao giờ chỉ thuộc về những ngày bình yên. Chính trong những thời khắc khó khăn nhất, giá trị của tri thức càng được khẳng định rõ ràng. Người thầy giữ lấy bài giảng, người học trò giữ lấy trang vở, và cả hai cùng giữ lấy một điều lớn hơn: niềm tin vào tương lai. Đó cũng là lý do những câu chuyện về lớp học dưới lòng đất vẫn còn ý nghĩa với thế hệ hôm nay.

Chúng nhắc chúng ta biết trân trọng hòa bình, biết quý trọng cơ hội học tập, biết kiên trì trước khó khăn và biết biến lòng biết ơn thành trách nhiệm. Bởi thế hệ hôm nay không thể thay đổi những gì đã xảy ra trong quá khứ, nhưng có thể lựa chọn cách mình sống trong hiện tại và góp phần tạo nên tương lai.

“Lớp học dưới lòng đất thời bom đạn” vì vậy không chỉ là câu chuyện về một lớp học đặc biệt trong một thời kỳ đặc biệt của dân tộc. Đó là câu chuyện về sức sống của con người Việt Nam, về những người đã không để chiến tranh lấy đi niềm tin vào tri thức và ngày mai.

Từ một không gian chật hẹp dưới lòng đất, những bài học đã mở ra một thế giới rộng lớn hơn trong tâm trí những người học trò.

Từ những trang vở giữa chiến tranh, một thế hệ đã mang theo hành trang để bước vào tương

lai.

Và từ ký ức ấy, thế hệ trẻ hôm nay được nhắc nhở rằng những gì chúng ta đang có không phải tự nhiên mà đến. Hòa bình cần được trân trọng, tri thức cần được vun đắp, lịch sử cần được ghi nhớ và tương lai cần được xây dựng bằng chính sự cố gắng của mỗi người. Có thể những lớp học năm xưa đã lùi xa theo dòng thời gian, nhưng ánh sáng của những trang sách từng được mở ra dưới lòng đất vẫn còn đó, như một lời nhắc nhở âm thầm mà mạnh mẽ: trong bất cứ hoàn cảnh nào, khi con người còn biết học tập, còn biết hy vọng và còn biết hướng về ngày mai, thì tương lai vẫn luôn có một cánh cửa để mở ra.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam – tư liệu về triển lãm “Truyền thống hiếu học” và tác phẩm “Lớp 5 dưới lòng đất” của họa sĩ Ngô Tôn Đệ.

2. Câu chuyện lịch sử – Ký ức sống mãi, “Lớp học dưới lòng đất”, Phạm Minh Thống (xã Tư Nghĩa), đăng ngày 25/06/2026, Câu chuyện thời hoa lửa.

3. Báo Nhân Dân – tư liệu về truyền thống hiếu học và hình ảnh lớp học trong thời chiến.

4. Báo Dân trí – bài viết “Nghĩa trang 21/10 và lớp học vĩnh hằng của 31 cô trò”, tác giả Đức Văn; tư liệu và hình ảnh về Nghĩa trang 21/10, nơi yên nghỉ của cô giáo Bùi Thị Thanh Xuân và 30 học sinh.

5. Trường THPT Nam Đàn 2 – tư liệu về lịch sử hình thành và truyền thống của nhà trường trong những năm chiến tranh; nội dung về những lớp học đầu tiên giữa hoàn cảnh bom đạn, hầm hào và tinh thần bám trường, bám lớp của thầy và trò.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn