LỚP HỌC SAU SONG SẮT: NGƯỜI HỌC TRÒ CÔN ĐẢO THI ĐỖ ĐẠI HỌC SAU NGÀY TRỞ VỀ
Giữa những bức tường đá, những cánh cửa sắt và chế độ giam cầm khắc nghiệt của nhà tù Côn Đảo, một lớp học đặc biệt đã hình thành. Không có trường lớp chính quy, không có bằng cấp được công nhận, những người tù vẫn bền bỉ truyền dạy cho nhau kiến thức. Từ những bài học vỡ lòng đến chương trình tú tài, hành trình ấy đã giúp nhiều người tiếp tục con đường học vấn sau khi được trao trả năm 1954, mở ra một chương ít được biết đến trong lịch sử giáo dục và đấu tranh cách mạng Việt Nam.

LỚP HỌC SAU SONG SẮT: NGƯỜI HỌC TRÒ CÔN ĐẢO THI ĐỖ ĐẠI HỌC SAU NGÀY TRỞ VỀ
Giữa những bức tường đá, những cánh cửa sắt và chế độ giam cầm khắc nghiệt của nhà tù Côn Đảo, một lớp học đặc biệt đã hình thành. Không có trường lớp chính quy, không có bằng cấp được công nhận, những người tù vẫn bền bỉ truyền dạy cho nhau kiến thức. Từ những bài học vỡ lòng đến chương trình tú tài, hành trình ấy đã giúp nhiều người tiếp tục con đường học vấn sau khi được trao trả năm 1954, mở ra một chương ít được biết đến trong lịch sử giáo dục và đấu tranh cách mạng Việt Nam.

Ảnh 1. Không gian phòng giam tại di tích Nhà tù Côn Đảo ngày nay, nơi gợi nhớ cuộc sống tù đày và những hoạt động học tập, đấu tranh của các thế hệ tù chính trị. Ảnh minh họa di tích, không phải ảnh chụp lớp học lịch sử.
Khi nhà tù trở thành trường học
Trong lịch sử Việt Nam, Côn Đảo từng được biết đến như một trong những nơi giam cầm khắc nghiệt nhất dưới chế độ thực dân và các chính quyền thời chiến. Kể từ khi thực dân Pháp thiết lập nhà tù vào năm 1862, hàng vạn người Việt Nam đã trải qua những năm tháng tù đày trên quần đảo giữa Biển Đông.
Nhưng lịch sử Côn Đảo không chỉ có xiềng xích, lao động khổ sai và những cuộc đấu tranh sinh tử. Nơi đây còn chứng kiến một hiện tượng đặc biệt: người tù tự tổ chức học tập, biến thời gian bị giam giữ thành cơ hội bồi dưỡng tri thức, rèn luyện ý chí và chuẩn bị cho ngày trở về.
Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, nhất là giai đoạn 1946–1954, phong trào học văn hóa của tù nhân Côn Đảo phát triển mạnh. Bên cạnh những lớp học lý luận chính trị, các môn toán, văn, ngôn ngữ và kiến thức kỹ thuật cũng được tổ chức giảng dạy.
Đối với những người còn chưa biết chữ, việc học bắt đầu từ những điều giản dị nhất. Với người đã có kiến thức phổ thông, mục tiêu không dừng lại ở đọc thông, viết thạo mà tiếp tục vươn lên trình độ cao hơn.
Điều đáng chú ý là các hoạt động ấy không xuất phát từ một hệ thống giáo dục chính thức của nhà tù. Chúng được duy trì nhờ sự tự giác, đoàn kết và khát vọng học tập của chính những người bị giam cầm.
Ở nơi mà quyền tự do bị tước đoạt, tri thức trở thành một cách gìn giữ phẩm giá và niềm tin vào tương lai.
Những người thầy không có bục giảng
Một trong những địa điểm tiêu biểu cho phong trào học văn hóa là khu biệt lập Banh II.
Theo công trình Lịch sử nhà tù Côn Đảo (1862–1975), tại đây đã hình thành nhiều hoạt động học tập theo năng lực và nhu cầu của từng người.
Người có kiến thức trở thành thầy giáo của bạn tù.
Lê Trung Khá đảm nhiệm việc dạy toán. Trần Nhật Quang và Vũ Đắc Bằng dạy văn. Trần Bảo Trung dạy tiếng Bắc Kinh, còn Trịnh Văn Hà truyền đạt kiến thức kỹ thuật nông nghiệp.
Họ không phải những giáo viên được nhà tù bổ nhiệm. Họ là những người tù có khả năng chuyên môn, tự nguyện chia sẻ những điều mình biết với đồng đội.
Không gian học tập là nơi sinh hoạt chung của những người bị giam giữ. Tù nhân học theo khả năng, nhu cầu và sở trường. Người học trước hướng dẫn người học sau, người giỏi môn này giúp đỡ người còn yếu ở môn ấy.
Những bài giảng còn đem đến một giá trị khác: giúp con người duy trì đời sống tinh thần trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
Đằng sau mỗi buổi học là một niềm tin giản dị nhưng bền bỉ: nếu còn có thể học tập, con người vẫn có thể chuẩn bị cho tương lai, ngay cả khi hiện tại đang bị giới hạn bởi bốn bức tường nhà tù.
Từ những con chữ đầu tiên đến chương trình tú tài
Phong trào học tập trong khu biệt lập Banh II không dừng ở việc xóa mù chữ.
Tư liệu lịch sử ghi nhận nhóm tù nhân được gọi bằng các tên Tỵ, Đô, Tín, Mè, Túc, Lý, Mười Nhỏ đã nỗ lực học để đạt trình độ tiểu học.
Trong khi đó, các tù nhân Vũ Ngọc Chung, Trần Khắc Du, Vương Tự Kiên và Nguyễn Văn Hai tiếp tục học lên chương trình tú tài.
Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng.
Vào thời kỳ ấy, tú tài là bậc học cao của hệ thống giáo dục phổ thông. Để tiếp cận được chương trình này, người học phải vượt qua một khối lượng kiến thức đáng kể, từ các môn cơ bản đến những nội dung đòi hỏi tư duy độc lập.
Đối với một người bình thường được học tại trường, đó đã là hành trình không dễ dàng. Với người tù Côn Đảo, thử thách càng lớn hơn bởi điều kiện sống thiếu thốn, sức khỏe suy giảm và tương lai luôn bấp bênh.
Thế nhưng, họ không dừng lại.
Điều đặc biệt là những người học không có cùng xuất phát điểm. Có người phải bắt đầu từ việc nhận biết mặt chữ. Có người đã có nền tảng văn hóa và muốn tiếp tục học lên cao.
Chính sự khác biệt ấy khiến lớp học trong tù trở thành một môi trường giáo dục tương trợ: ai biết nhiều dạy nhiều, ai biết ít học từ những kiến thức cơ bản.
Không phải mọi tù nhân đều đạt đến chương trình tú tài. Nhưng việc nhiều người có thể tiến từ trình độ tiểu học lên bậc học cao hơn đã cho thấy sức mạnh của một phong trào học tập được tổ chức bền bỉ, có mục tiêu rõ ràng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiếc đồng hồ nước và những kỳ thi sau song sắt
Trong câu chuyện về những lớp học ở Banh II, có một chi tiết nhỏ nhưng đặc biệt xúc động: những người tù đã tổ chức thi và chấm bài cho nhau, thậm chí sáng tạo cả dụng cụ tính giờ làm bài.
Một trong những người say mê toán học là Phạm Văn Bửu.
Ông cùng những người học toán sử dụng sách giáo khoa của các tác giả nước ngoài như George Eve, Matignon, Lamireaud và một số tác giả khác. Sau khi học, họ tự giải những đề thi tú tài từng được sử dụng tại các thành phố Lyon, Marseille, Toulouse, Alger và Bordeaux.
Việc học không chỉ dừng ở đọc sách hay nghe giảng. Những người tù còn tự tổ chức các kỳ thi, tự chấm điểm và đánh giá trình độ của nhau.
Để bảo đảm thời gian làm bài, Nguyễn Trí Tuệ, người phụ trách giữ trật tự các buổi thi, đã chế tạo một chiếc đồng hồ nước từ lon đồ hộp. Ông đục lỗ, khắc vạch trên lon, đổ đầy nước khi bắt đầu làm bài, rồi căn cứ vào mực nước hạ xuống để xác định thời điểm thu bài.
Một chiếc lon cũ đã trở thành dụng cụ đo thời gian cho một kỳ thi đặc biệt.
Không có tiếng trống trường, không có đồng hồ treo tường hay phòng thi đúng nghĩa, nhưng những người học vẫn cố gắng duy trì kỷ luật và tinh thần nghiêm túc.
Những kỳ thi ấy không tạo ra văn bằng tú tài có giá trị pháp lý. Việc người tù tự công nhận kết quả cho nhau chỉ có ý nghĩa nội bộ, nhằm khích lệ học tập và kiểm tra kiến thức.
Tuy nhiên, chính quá trình ấy đã giúp họ chuẩn bị nền tảng để tiếp tục học tập khi có điều kiện trở lại cuộc sống tự do.

Ảnh 2. Không gian trưng bày tái hiện cảnh tù nhân bị giam giữ tại Trại Phú Hải, thuộc hệ thống di tích Nhà tù Côn Đảo. Ảnh: Báo Lao Động, tháng 4/2026. Đây là mô hình trưng bày, không phải hình ảnh lớp học Banh II giai đoạn 1946–1954.
Bức thư đầu tiên của người học trò lớn tuổi
Không phải ai trong lớp học cũng có mục tiêu trở thành người có trình độ tú tài.
Với một số tù nhân, mong ước lớn nhất chỉ là được tự tay viết một lá thư gửi về gia đình.
Trong cuốn lịch sử nhà tù Côn Đảo, câu chuyện về một người tù lớn tuổi được gọi là ông già Tiếu đã để lại dấu ấn sâu sắc.
Ông là người cuối cùng hoàn thành việc xóa mù chữ tại khu biệt lập. Do từng bị mật thám Pháp đánh đến tàn tật bàn tay phải, ông gặp vô vàn khó khăn khi tập viết.
Không thể cầm mẩu gạch viết bằng tay phải, ông chuyển sang luyện viết bằng tay trái.
Việc học kéo dài, đòi hỏi sự kiên trì lớn. Đến cuối năm 1952, ông mới viết được bức thư đầu tiên gửi cho vợ.
Đó không phải thành quả của một kỳ thi lớn, cũng không phải một tấm bằng danh giá. Nhưng với người đàn ông từng bị tước đoạt nhiều quyền tự do, việc tự viết được những lời gửi về gia đình mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc.
Câu chuyện của ông già Tiếu và những người học lên chương trình tú tài tưởng như thuộc hai hành trình khác nhau. Thực ra, họ cùng chia sẻ một khát vọng: không để hoàn cảnh tù đày cướp mất khả năng học hỏi và phát triển của con người.
Ở một đầu hành trình là người tập viết từng chữ bằng bàn tay trái. Ở đầu kia là những người kiên trì giải các bài toán tú tài.
Cả hai đều là thành quả của lớp học sau song sắt.
Năm 1954: Khi kiến thức bước ra khỏi nhà tù
Năm 1954 đánh dấu một bước ngoặt đối với nhiều tù nhân kháng chiến tại Côn Đảo.
Sau Hiệp định Genève, các hoạt động trao trả tù binh, tù nhân được tiến hành trong bối cảnh chiến tranh Đông Dương kết thúc.
Những người tù trở về đất liền mang theo nhiều thương tích, ký ức và kinh nghiệm đấu tranh. Nhưng có một hành trang ít được nhắc đến: kiến thức tích lũy trong những năm tháng bị giam giữ.
Theo tổng kết trong Lịch sử nhà tù Côn Đảo (1862–1975), có những người trước khi bị bắt mới học dở dang bậc tiểu học, nhưng đến lúc ra tù năm 1954 đã đạt trình độ tương đương tú tài. Một số người tiếp tục thi vào đại học, sau đó phục vụ đất nước trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Đó là kết quả đặc biệt của quá trình học tập trong tù.
Từ một nơi được xây dựng nhằm giam cầm và khuất phục con người, những người tù đã tự tạo dựng một môi trường học tập giúp họ chuẩn bị cho cuộc sống sau ngày trở về.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc đạt trình độ tương đương tú tài trong nhà tù và việc được công nhận đủ điều kiện học đại học trong hệ thống giáo dục chính thức.
Những kỳ thi nội bộ ở Côn Đảo không thay thế được các thủ tục tuyển sinh ngoài xã hội. Thành quả thực sự của người tù chính là vốn kiến thức và khả năng tự học, tạo tiền đề để họ tiếp tục con đường học vấn sau khi được trao trả.
Tư liệu hiện được đối chiếu xác nhận kết quả ấy ở phạm vi một nhóm cựu tù, chưa xác định đầy đủ tên từng người trúng tuyển hoặc ngôi trường họ theo học.
Dẫu vậy, bản chất lịch sử của câu chuyện không hề giảm đi giá trị.
Những năm tháng bị giam giữ đã không trở thành khoảng trống hoàn toàn trong cuộc đời họ. Ngược lại, một số người đã biến quãng thời gian đau khổ thành quá trình tích lũy tri thức, đủ sức bước tiếp trên con đường học vấn.
Một chiến công không có tiếng súng
Những lớp học trong nhà tù Côn Đảo không thể tách rời điều kiện sống khắc nghiệt của tù nhân.
Thiếu dinh dưỡng, thiếu ánh sáng và bệnh tật là những hiểm họa thường trực. Tư liệu lịch sử còn ghi nhận tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của người bị giam tại khu biệt lập vào đầu thập niên 1950.
Có những người thầy đã không thể sống đến ngày trở về.
Vũ Đắc Bằng, một trong những người tham gia dạy văn, qua đời tại khu biệt lập ngày 29/3/1952. Những ngày cuối đời, ông vẫn dịch sách, làm thơ và dạy học.
Sự ra đi ấy cho thấy cái giá của việc duy trì đời sống tinh thần, văn hóa trong một môi trường mà sự sống luôn bị đe dọa.
Điều khiến những lớp học ở Côn Đảo trở nên khác biệt không chỉ nằm ở kiến thức được truyền đạt, mà còn ở tinh thần trách nhiệm giữa những người cùng cảnh ngộ.
Người biết chữ dạy người chưa biết chữ. Người giỏi toán giúp bạn học toán. Người có chuyên môn về nông nghiệp chia sẻ kiến thức để mọi người hình dung công việc có thể làm sau khi đất nước hòa bình.
Đó là một hình thức tương trợ có tổ chức, hướng đến cả nhu cầu trước mắt lẫn tương lai.
Trong lịch sử đấu tranh cách mạng, chiến công thường được nhắc đến qua những trận đánh, cuộc nổi dậy hay những tấm gương hy sinh. Nhưng tại Côn Đảo, còn có những chiến công âm thầm hơn.
Một người tù biết đọc sau nhiều năm mù chữ.
Một người đàn ông viết được lá thư đầu tiên cho vợ bằng bàn tay từng bị đánh tàn tật.
Một nhóm học trò hoàn thành chương trình tú tài bằng những cuốn sách và kỳ thi tự tổ chức.
Và sau ngày trở về, có người đủ kiến thức để tiếp tục bước vào giảng đường đại học.
Bài học còn lại từ những bức tường đá
Ngày nay, các khu nhà giam Côn Đảo đã trở thành những di tích lịch sử, nơi các thế hệ tìm hiểu về một thời kỳ đầy đau thương, mất mát và đấu tranh bền bỉ của dân tộc.

Ảnh 3. Cổng Trại Phú Hải tại Côn Đảo, một trong những địa điểm lưu giữ dấu tích hoạt động đấu tranh và học tập của tù nhân qua nhiều thời kỳ. Ảnh: Saigoneer. Banh I (Phú Hải) là một địa điểm khác với khu biệt lập Banh II được nhắc đến trong câu chuyện.
Giữa những câu chuyện về tinh thần bất khuất, lịch sử các lớp học trong tù gợi mở một góc nhìn rất riêng về sức mạnh con người.
Những người tù ấy không chỉ chiến đấu để được sống và trở về. Họ còn chuẩn bị cho một ngày mai mà chính họ chưa biết khi nào sẽ đến.
Họ học toán để nâng cao tư duy, học chữ để làm chủ ngôn ngữ, học kỹ thuật để chuẩn bị lao động, và học cùng nhau để giữ gìn niềm tin vào giá trị của tri thức.
Không phải tất cả đều trở thành trí thức hay được học đại học. Nhưng những người đi tiếp đến giảng đường sau năm 1954 là minh chứng cho một hành trình có thật, được xây dựng từ lòng kiên trì và sự tương trợ trong hoàn cảnh đặc biệt.
Nhìn lại câu chuyện ấy, điều đáng trân trọng nhất không chỉ là kết quả của một kỳ thi đại học.
Đó là cách những con người bị giam cầm vẫn quyết tâm làm chủ tương lai bằng học tập.
Song sắt có thể ngăn bước chân người tù, nhưng không thể hoàn toàn ngăn cản sự truyền đạt tri thức và khát vọng vươn lên.
Và bởi thế, trong lịch sử Côn Đảo, bên cạnh những trang viết về đấu tranh và hy sinh, còn có một trang sử lặng lẽ mà sáng đẹp: trang sử của những người thầy, người học trò đã biến nhà tù thành lớp học, biến năm tháng mất tự do thành hành trang cho ngày trở về.



