LỚP HỌC TRONG LÒNG ĐẤT – NHỮNG ĐỨA TRẺ QUẢNG BÌNH ĐI HỌC GIỮA MÙA BOM ĐẠN
Trong những năm chiến tranh phá hoại, Quảng Bình là một trong những địa bàn bị đánh phá đặc biệt ác liệt. Trường lớp phải sơ tán, nhiều nơi chuyển xuống hầm sâu, thậm chí mở lớp trong hang núi để thầy và trò tiếp tục dạy, học. Ở Bảo Ninh, những lớp học dưới hầm sâu đã trở thành hình ảnh tiêu biểu của một nền giáo dục vẫn tồn tại giữa bom đạn.
Thời kỳ lịch sử
1965–1973 – Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tại Quảng Bình.
PHẦN I – KHI TRƯỜNG HỌC PHẢI RỜI MẶT ĐẤT
Quảng Bình những năm chiến tranh không còn là một vùng đất bình thường.
Máy bay Mỹ liên tục đánh phá.
Đường sá bị bom cày nát.
Những làng quê phải sơ tán.
Những căn nhà phải đào thêm hầm trú ẩn.
Và trường học cũng không thể nằm yên trên mặt đất.
Khi bom đạn ngày càng dữ dội, thầy và trò phải tìm cách đưa lớp học xuống dưới lòng đất.
Ở Bảo Ninh, những lớp học dưới hầm sâu trở thành một phần của cuộc sống.
Học sinh đi học trong điều kiện thiếu thốn.
Không có sân trường rộng.
Không có những phòng học sáng sủa.
Thay vào đó là những căn hầm.
Những khoảng đất được đào sâu.
Những lối đi nối giữa các khu vực.
Và phía trên đầu—
là bầu trời có thể bất cứ lúc nào xuất hiện máy bay.
Nhưng tiếng bom không thể xóa được tiếng đọc bài.
Bởi với thầy cô và học sinh khi ấy, chiến tranh có thể buộc trường học phải thay đổi chỗ đứng, nhưng không thể bắt việc học phải dừng lại.
Chú thích ảnh: Những lớp học dưới hầm sâu ở Quảng Bình trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Nguồn: Báo Quảng Bình, tư liệu về giáo dục Quảng Bình thời chống Mỹ.
PHẦN II – MỘT LỚP HỌC KHÔNG CÓ BẦU TRỜI
Buổi học bắt đầu.
Những đứa trẻ ngồi xuống.
Có em mang theo sách.
Có em chỉ có vài quyển vở.
Không gian chật hẹp.
Ánh sáng ít ỏi.
Nhưng người thầy vẫn đứng trước lớp.
Vẫn giảng bài.
Vẫn viết lên bảng.
Vẫn gọi tên từng học sinh.
Bên ngoài, chiến tranh vẫn đang diễn ra.
Những tiếng động cơ có thể vọng xuống.
Một tiếng nổ từ xa.
Rồi thêm một tiếng khác.
Có những lúc tiết học phải tạm dừng.
Thầy giáo lắng nghe.
Học sinh ngồi im.
Mọi người chờ xem tiếng máy bay có tiến gần không.
Nhưng khi nguy hiểm qua đi—
bài học lại tiếp tục.
Đó là điều đặc biệt của những lớp học thời chiến.
Một tiết học có thể bị bom đạn cắt ngang, nhưng không nhất thiết phải kết thúc.
Ở Quảng Bình, những tư liệu về giáo dục thời kỳ này cho thấy việc dạy và học vẫn được duy trì trong những điều kiện cực kỳ thiếu thốn; có nơi trường lớp phải nhiều lần sơ tán, thậm chí chuyển vào hang núi hoặc xuống lòng đất.
Chú thích ảnh: Thầy và trò Quảng Bình duy trì việc dạy học trong những căn hầm sơ tán giữa thời kỳ chiến tranh phá hoại.
Nguồn: Báo Quảng Bình; tư liệu lịch sử giáo dục Quảng Bình.
PHẦN III – CHIẾC MŨ RƠM VÀ QUYỂN VỞ
Có một hình ảnh rất đặc trưng của trẻ em miền Bắc trong chiến tranh:
chiếc mũ rơm.
Những đứa trẻ đội mũ rơm đến trường.
Nó không phải chiếc mũ đẹp.
Không phải vật trang trí.
Nó được làm để giúp giảm phần nào nguy hiểm từ bom bi, mảnh bom.
Ở Quảng Bình cũng như nhiều địa phương miền Bắc, trẻ em đi học trong điều kiện thường xuyên phải đối mặt với máy bay đánh phá.
Có em đi bộ.
Có em đi qua giao thông hào.
Có em vừa nghe tiếng máy bay đã phải tìm hầm trú ẩn.
Nhưng rồi—
khi tiếng còi báo động kết thúc—
các em lại trở về lớp.
Chiếc mũ đặt bên cạnh.
Quyển vở mở ra.
Bút nằm trên trang giấy.
Một phép tính dang dở được làm tiếp.
Một câu văn đang viết được viết tiếp.
Có lẽ đó là hình ảnh giản dị nhất của ý chí sống trong chiến tranh.
Chú thích ảnh: Học sinh miền Bắc đội mũ rơm đến trường trong những năm chiến tranh phá hoại; chiếc mũ trở thành hình ảnh quen thuộc của một thế hệ học trò thời chiến.
Nguồn: Tư liệu lịch sử giáo dục thời chống Mỹ; Tỉnh đoàn Quảng Trị ghi nhận phong trào học sinh đội mũ rơm và “đội bom đi học” tại Vĩnh Linh, Quảng Bình và các địa phương miền Trung.
PHẦN IV – TRONG HANG ĐÁ
Ở một số nơi của Quảng Bình, việc sơ tán không chỉ dừng ở những căn hầm.
Có những lớp học được tổ chức trong hang núi.
Tài liệu của Trường Chính trị Lê Duẩn tỉnh Quảng Trị ghi nhận trong thời kỳ 1965–1975, các lớp học sơ tán ở khu vực miền Tây Bố Trạch, Quảng Bình có lúc phải mở lớp trong hang núi hoặc dưới lòng đất. Khi địa điểm bị đánh phá, lớp lại chuyển đi nơi khác. Có những lớp phải chia thành hai, ba nhà hầm cách xa nhau và thậm chí có lúc phải dạy học qua loa phát thanh.
Hãy thử hình dung một lớp học như thế.
Không có cửa sổ.
Không có ánh nắng chiếu qua ô cửa.
Không có tiếng trống trường vang xa.
Chỉ có đá núi.
Đất.
Hơi ẩm.
Và tiếng giảng bài.
Thầy giáo nói.
Học sinh lắng nghe.
Ngoài kia, máy bay có thể đang tìm mục tiêu.
Nhưng sâu trong hang—
một bài học vẫn đang diễn ra.
Đó là một nghịch cảnh rất đặc biệt của chiến tranh:
càng bị bom đạn đe dọa, con người càng tìm cách đưa những điều bình thường nhất của cuộc sống xuống sâu hơn dưới lòng đất.
Chú thích ảnh: Không gian hang núi và lớp học sơ tán trong thời kỳ chiến tranh ở Quảng Bình. Ảnh minh họa theo tư liệu về việc mở lớp trong hang núi và dưới lòng đất; chưa xác định được ảnh gốc của một lớp học cụ thể.
Nguồn: Trường Chính trị Lê Duẩn tỉnh Quảng Trị, tư liệu lịch sử giáo dục thời chiến.
PHẦN V – THẦY GIÁO CŨNG LÀ NGƯỜI LÍNH
Trong chiến tranh, người thầy không chỉ đứng trên bục giảng.
Có những giáo viên tham gia dân quân.
Có người làm công tác sơ tán.
Có người vừa dạy học vừa tham gia sản xuất.
Có người sau đó lên đường vào chiến trường.
Một tư liệu về giáo dục Quảng Bình ghi lại trường hợp thầy Nguyễn Văn Hồng: năm 1964, ông công tác tại Trường Trung cấp Sư phạm Tam Tòa; khi trường sơ tán lên Lệ Sơn, ông cùng thầy trò chứng kiến những ngày chiến tranh ác liệt trên sông Gianh và tham gia giúp bộ đội cấp cứu thương binh, vận chuyển lương thực.
Đó là hình ảnh của người thầy thời chiến.
Buổi sáng—
đứng trước học sinh.
Buổi chiều—
có thể tham gia công việc của địa phương.
Khi có báo động—
cùng học sinh xuống hầm.
Khi có thương binh—
giúp cứu chữa.
Khi cần sơ tán—
cùng nhân dân dựng lại trường.
Và hôm sau—
lại mở sách.
Lại dạy.
Lại học.
Bởi họ hiểu rằng:
giữ được một lớp học giữa chiến tranh cũng là giữ được tương lai.
Chú thích ảnh: Giáo viên và học sinh Quảng Bình trong những năm chiến tranh phá hoại; nhiều thầy cô vừa duy trì dạy học vừa tham gia các nhiệm vụ phục vụ chiến đấu và đời sống địa phương.
Nguồn: Báo Quảng Bình, tư liệu giáo dục Quảng Bình thời chống Mỹ.
PHẦN VI – HỌC SINH CŨNG GÓP SỨC CHO CUỘC CHIẾN
Những đứa trẻ trong lớp học ấy không chỉ biết học.
Các em còn được hướng dẫn làm những công việc phù hợp với tuổi.
Ở Trường cấp 2 Bảo Ninh, tư liệu cho biết học sinh từng tham gia những nhiệm vụ như chuyển lương thực cho bộ đội, làm thông tin liên lạc và tiếp đón học sinh từ các tỉnh khác sơ tán đến.
Đó là một tuổi thơ rất khác.
Không có những buổi chiều chỉ để chơi.
Không có những ngày nghỉ hoàn toàn bình yên.
Một đứa trẻ có thể buổi sáng học văn.
Buổi chiều chuyển lương thực.
Ngày hôm sau lại đến lớp.
Khi máy bay xuất hiện—
chạy xuống hầm.
Khi báo động kết thúc—
lại cầm sách.
Những việc ấy nghe có vẻ quá sức với một đứa trẻ hôm nay.
Nhưng với thế hệ ấy, nó là cuộc sống thường ngày.
Và chính trong hoàn cảnh đó, các em lớn lên.
Không chỉ bằng sách vở.
Mà bằng trải nghiệm.
Bằng trách nhiệm.
Bằng ý thức rằng mỗi người đều có một phần việc trong những năm tháng đất nước đang chiến đấu.
Chú thích ảnh: Học sinh Bảo Ninh trong thời kỳ chiến tranh; ngoài việc học, các em còn tham gia những công việc phù hợp để hỗ trợ bộ đội và địa phương.
Nguồn: Báo Quảng Bình, tư liệu về Trường cấp 2 Bảo Ninh.
PHẦN VII – MỘT NỀN GIÁO DỤC KHÔNG CHỊU KHUẤT PHỤC
Điều đáng kinh ngạc là dù điều kiện vô cùng khó khăn, chất lượng học tập vẫn được duy trì.
Báo cáo tổng kết phong trào thi đua “Hai tốt” năm học 1965–1966 được lưu trong tư liệu Bảo tàng Tổng hợp Quảng Bình cho thấy tỷ lệ học sinh thi hết cấp 1 đạt 94,8%, cấp 2 đạt 98,3%, cấp 3 đạt 93%.
Những con số ấy nói lên nhiều điều.
Rằng lớp học dưới hầm không đồng nghĩa với việc học dưới chuẩn.
Rằng thiếu thốn không đồng nghĩa với bỏ cuộc.
Rằng bom đạn có thể phá mái trường—
nhưng không dễ phá được ý chí của thầy và trò.
Có lẽ chính vì thế mà những lớp học ấy trở thành một biểu tượng.
Một biểu tượng rất giản dị:
thầy vẫn dạy.
trò vẫn học.
Và ngày mai vẫn phải được chuẩn bị.
Dù hôm nay phía trên đầu là tiếng bom.
Chú thích ảnh: Lớp học và học sinh Quảng Bình trong những năm chiến tranh phá hoại – nền giáo dục vẫn được duy trì trong điều kiện sơ tán và thiếu thốn.
Nguồn: Báo Quảng Bình; tư liệu Bảo tàng Tổng hợp Quảng Bình.
PHẦN VIII – KHI TIẾNG BOM TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA TUỔI THƠ
Một thế hệ trẻ em đã lớn lên như thế.
Các em biết tiếng trống trường.
Nhưng cũng biết tiếng còi báo động.
Biết tiếng thầy đọc bài.
Nhưng cũng biết tiếng máy bay.
Biết tiếng bút chì trên trang giấy.
Nhưng cũng biết tiếng đất đá rơi xuống nóc hầm.
Có những đứa trẻ sau này trở thành bác sĩ.
Có người trở thành kỹ sư.
Có người thành giáo viên.
Có người bước vào quân đội.
Những gì họ học trong những căn hầm năm xưa không chỉ là toán, văn hay lịch sử.
Họ học một bài học khác mà không có cuốn sách nào ghi:
không được đầu hàng hoàn cảnh.
Một hồi ức của người từng là học sinh Quảng Bình kể lại rằng những năm tháng học dưới hầm đã góp phần hình thành tri thức, lý tưởng sống và nghị lực cho cả một thế hệ.
Và đó có lẽ là điều còn lại sâu nhất.
Không phải chiếc bàn.
Không phải căn hầm.
Không phải bảng đen.
Mà là con người bước ra khỏi căn hầm ấy—
mang theo một niềm tin rằng dù cuộc đời có khó khăn đến đâu,
vẫn phải học.
Vẫn phải sống.
Vẫn phải đi tiếp.
Chú thích ảnh: Thế hệ học sinh Quảng Bình trưởng thành trong những năm chiến tranh phá hoại.
Nguồn: Báo Quảng Bình và tư liệu lịch sử giáo dục địa phương.
PHẦN IX – LỚP HỌC TRỞ LẠI MẶT ĐẤT
Rồi chiến tranh kết thúc.
Những tiếng máy bay thưa dần.
Những căn hầm không còn là nơi bắt buộc để học sinh đến lớp.
Trường học trở lại với ánh sáng.
Những đứa trẻ không còn phải đội mũ rơm trên đường đến trường vì bom đạn.
Bàn ghế được đưa lên mặt đất.
Cửa sổ được mở.
Ánh nắng tràn vào lớp.
Nhưng có lẽ những người từng học trong hầm sẽ không bao giờ quên những ngày ấy.
Bởi họ biết một lớp học bình thường đáng quý đến thế nào.
Một chiếc bảng đen.
Một bộ bàn ghế.
Một ô cửa sổ.
Một sân trường.
Những thứ tưởng như rất bình thường—
đã từng là một giấc mơ giữa chiến tranh.
Ngày nay, tại Làng chiến đấu Vực Quành ở Quảng Bình, một không gian trường học, nhà trẻ và hệ thống hầm hào thời chiến đã được phục dựng, giúp người sau hình dung phần nào cuộc sống của nhân dân Quảng Bình trong những năm bom đạn.
Chú thích ảnh: Không gian phục dựng lớp học và hệ thống hầm hào tại Làng chiến đấu Vực Quành, Quảng Bình, tái hiện đời sống giáo dục trong thời chiến.
Nguồn: Báo Quảng Bình; Báo Nhân Dân; Báo Quân đội nhân dân.
LỜI KẾT – BÀI HỌC DƯỚI LÒNG ĐẤT
Có những ngôi trường được nhớ bởi những hàng cây.
Có trường được nhớ bởi tiếng trống.
Có trường được nhớ bởi một sân bóng hay một cánh cổng.
Nhưng có một thế hệ học sinh Quảng Bình nhớ trường học bằng một hình ảnh khác:
một căn hầm tối.
Trong căn hầm ấy, có thầy giáo.
Có học sinh.
Có sách vở.
Có bảng.
Có tiếng giảng bài.
Và phía trên—
là chiến tranh.
Máy bay có thể đến bất cứ lúc nào.
Bom có thể làm rung cả mặt đất.
Nhưng khi tiếng bom tạm lắng,
người thầy lại mở sách.
Học sinh lại ngồi ngay ngắn.
Một bài toán được giải tiếp.
Một trang văn được đọc tiếp.
Một bài học được hoàn thành.
Đó là điều khiến câu chuyện về những lớp học sơ tán ở Quảng Bình trở nên đặc biệt.
Họ không chiến đấu bằng súng.
Nhưng họ đã giữ lấy việc học trong những năm tháng mà sự sống thường xuyên bị đe dọa.
Và có lẽ—
đó cũng là một cách giữ lấy tương lai.
Bởi chiến tranh chỉ có thể kết thúc khi một ngày nào đó những đứa trẻ được bước ra khỏi hầm.
Được ngồi trong một lớp học có ánh nắng.
Được nghe tiếng trống trường thay cho tiếng còi báo động.
Được cầm sách mà không phải nghĩ xem máy bay đang ở đâu.
Những đứa trẻ năm xưa cuối cùng đã lớn lên.
Còn những căn hầm—
ở lại dưới lòng đất.
Như một lời nhắc rất lặng lẽ:
đã có một thời, để được học một bài học bình thường, người ta phải cúi xuống lòng đất và mang cả tuổi thơ đi qua chiến tranh.
5
Chú thích ảnh: Quảng Bình hôm nay – những lớp học bình yên trên vùng đất từng phải đưa trường lớp xuống hầm để tránh bom đạn.
Nguồn: Tư liệu địa phương Quảng Bình; Báo Quảng Bình.



