Lửa Châu Phát: Bản Hùng Ca Bất Tử Trên Đỉnh Sơn Trà
Lửa Châu Phát: Bản Hùng Ca Bất Tử Trên Đỉnh Sơn Trà
Năm 1947. Khắp dải đất miền Trung, không khí kháng chiến chống thực dân Pháp lan tỏa như khói lửa đợt đầu sau ngày Toàn quốc Kháng chiến. Đà Nẵng, thành phố cửa biển chiến lược, đã trở thành tiền tuyến nóng bỏng. Trong vòng cung lửa đạn ấy, Bán đảo Sơn Trà kiêu hãnh vươn mình ra biển Đông, nơi đây, đỉnh Châu Phát (hay Chóp Chài, nơi đặt ngọn hải đăng) trở thành chứng nhân lịch sử cho một cuộc đối đầu không cân sức, nhưng đầy quả cảm của những người con đất Việt.
Bán đảo Sơn Trà, với địa thế hiểm trở, non xanh nước biếc, từ lâu đã là "con mắt" của Đà Nẵng. Ai làm chủ Sơn Trà, người đó kiểm soát cả vịnh Đà Nẵng, cửa ngõ quan trọng bậc nhất ở Trung Kỳ. Thực dân Pháp, với dã tâm tái chiếm và củng cố vị trí chiến lược, đã nhanh chóng biến nơi đây thành căn cứ quân sự trọng yếu, đặc biệt là khu vực Châu Phát, nơi có đồn bốt kiên cố và tầm quan sát bao quát. Họ muốn dùng ưu thế hỏa lực và trang bị để bóp nghẹt cuộc kháng chiến ngay từ trong trứng nước.
Vào thời điểm ấy, lực lượng vũ trang của ta tại Quảng Nam – Đà Nẵng còn non trẻ, trang bị thô sơ, chủ yếu là súng trường, lựu đạn và những khẩu súng tự chế. Nhưng họ có một thứ vũ khí vô song: tinh thần quật cường và ý chí thà hy sinh chứ không chịu làm nô lệ. Tiểu đoàn 19, một đơn vị nòng cốt của chiến khu, đã được giao trọng trách nắm giữ và kìm chân địch tại tuyến phòng thủ Sơn Trà.
Mùa hè năm 1947, khi tiếng ve kêu râm ran như báo hiệu một mùa đổ lửa, quân Pháp mở cuộc hành quân lớn nhằm quét sạch lực lượng kháng chiến ra khỏi bán đảo, đặc biệt là chốt Châu Phát. Trận đánh tại đây không chỉ là một cuộc chạm trán quân sự thông thường, mà là bài học về lòng dũng cảm, sự mưu trí và tinh thần chiến đấu cảm tử.
Đơn vị chịu trách nhiệm phòng ngự Châu Phát là một chi đội thuộc Tiểu đoàn 19. Họ phải đối mặt với một lực lượng địch đông hơn gấp bội, được yểm trợ bởi pháo binh từ tàu chiến ngoài khơi và máy bay trinh sát quần đảo trên bầu trời. Đồn Châu Phát nằm trên độ cao lý tưởng, nhưng cũng chính là điểm bị tấn công dồn dập nhất.
Dưới sự chỉ huy của các cán bộ trung kiên, những người lính Cụ Hồ đã biến từng tảng đá, từng gốc cây rừng già thành công sự. Họ chiến đấu theo kiểu du kích, bám sát địa hình, lợi dụng sương mù buổi sáng và bóng đêm để đột kích, quấy rối quân địch.
Một trong những hình ảnh bi tráng nhất được khắc ghi trong ký ức của những người còn sống sót là cảnh chiến sĩ ta chiến đấu giành giật từng thước đất. Súng đạn kẻ thù gầm réo, cày xới mặt đất, nhưng hễ địch tiến lên, liền bị chặn đứng bởi những loạt đạn chính xác, bằng những quả lựu đạn ném từ hầm hố bí mật.
Có những ngày, trận chiến diễn ra từ sáng sớm đến tận chiều tối, tiếng súng đan dày đặc như mưa. Lương thực, đạn dược cạn dần, thương binh tăng lên. Song, ý chí chiến đấu không hề vơi. Các chiến sĩ bị thương vẫn nghiến răng chịu đựng, không rời vị trí chiến đấu. Họ hiểu rằng, mỗi phút giây họ cầm chân địch ở Châu Phát là mỗi phút giây cho hậu phương có thêm thời gian củng cố, cho cuộc kháng chiến có thêm niềm tin.
Địch dùng chiến thuật bao vây, chia cắt. Họ cắt đứt đường tiếp tế, hy vọng quân ta sẽ kiệt sức mà đầu hàng. Nhưng lòng dũng cảm đã tạo nên những huyền thoại.
Một đêm, một tiểu đội cảm tử nhận nhiệm vụ đột phá vòng vây để liên lạc với bên ngoài, mang theo thư tay và lời nhắn quyết tâm tử thủ. Họ bò trườn qua bãi mìn, né tránh ánh đèn pha và tầm kiểm soát của địch. Khi bị phát hiện, một cuộc giao tranh dữ dội nổ ra. Người chiến sĩ liên lạc cuối cùng, sau khi đồng đội hy sinh gần hết, đã ôm quả lựu đạn lao thẳng vào đội hình địch, hy sinh anh dũng, nhưng đã tạo ra khoảng trống cho người lính mang tin chạy thoát.
Máu của các chiến sĩ đã thấm đẫm từng phiến đá trên đỉnh Châu Phát. Cuộc chiến đấu ở Châu Phát năm 1947 là một sự hy sinh có tính toán chiến lược. Mục tiêu không phải là giữ được đồn mãi mãi trước sức mạnh hỏa lực tuyệt đối của kẻ thù, mà là giam chân và tiêu hao sinh lực địch, làm chậm bước tiến quân của chúng, đồng thời chứng minh cho kẻ thù thấy rằng ý chí Việt Nam là không thể khuất phục.
Sau nhiều ngày chiến đấu kiên cường, nhận thấy quân số và đạn dược đã gần như cạn kiệt, các chiến sĩ còn lại đã thực hiện cuộc rút lui chiến thuật đầy mưu trí vào sâu trong rừng, để bảo toàn lực lượng. Địch chiếm được đồn Châu Phát tan hoang, nhưng cái giá phải trả cho "chiến thắng" này là rất đắt. Nhiều sĩ quan, binh lính của chúng đã bị thương vong, tinh thần chiến đấu bị lung lay bởi sự quả cảm không tưởng của những người lính Việt Minh.
Chiến thắng về ý chí đã thuộc về ta.
Bán đảo Sơn Trà – Châu Phát 1947 trở thành một mốc son chói lọi trong lịch sử kháng chiến của quân dân Khu V. Nó không chỉ là một trận đánh, mà là một bản hùng ca về tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
Những người lính năm xưa, với đôi dép lốp, chiếc nón lá, và khẩu súng đã cũ, đã biến ngọn hải đăng Châu Phát thành một Ngọn Lửa thắp sáng niềm tin. Dù sau đó Sơn Trà bị địch chiếm đóng, nhưng ngọn lửa Châu Phát đã kịp lan tỏa, thổi bùng lên ngọn lửa kháng chiến trong lòng nhân dân Đà Nẵng và các tỉnh lân cận. Nó là minh chứng cho một chân lý: Sức mạnh vật chất có thể chiếm được đất đai, nhưng không bao giờ khuất phục được tinh thần độc lập của một dân tộc.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, Bán đảo Sơn Trà ngày nay đã trở thành khu du lịch nổi tiếng, hòa bình và tươi đẹp. Những vết tích chiến tranh đã mờ đi, nhưng linh hồn của những chiến sĩ đã ngã xuống vẫn còn đó, hòa quyện vào tiếng sóng biển vỗ về ghềnh đá. Mỗi ngọn gió lùa qua tán cây cổ thụ trên đỉnh Châu Phát dường như vẫn mang theo tiếng vọng của những lời thề chiến đấu năm nào: "Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ."
Trận chiến Sơn Trà – Châu Phát 1947 mãi mãi là một bài học lịch sử sâu sắc, là khúc tráng ca bi hùng về lòng yêu nước, là viên gạch đầu tiên, vững chãi, đặt nền móng cho những chiến thắng vĩ đại sau này của cách mạng Việt Nam. Ngọn lửa Châu Phát vẫn cháy mãi, sưởi ấm niềm tự hào của cả một thế hệ.


