Bài viết

Lửa Sậy Cháy Mãi: Hồn Thiêng Thái Bình Trong Khói Lửa Bãi Sậy

Hưng Yên15/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lửa Sậy Cháy Mãi: Hồn Thiêng Thái Bình Trong Khói Lửa Bãi Sậy

Mặt trời nghiêng bóng về phía Tây, nhuộm đỏ những triền đê phù sa của hai tỉnh láng giềng: Hưng Yên và Thái Bình. Năm 1885, triều đình nhà Nguyễn đã ký Hòa ước Giáp Thân (1884), chính thức biến Việt Nam thành xứ bảo hộ của thực dân Pháp. Nỗi đau mất nước đã chạm đến tận cùng tâm can của người dân chân lấm tay bùn. Họ không cam chịu số phận nô lệ. Và thế là, như một lẽ tự nhiên của dòng chảy lịch sử, ngọn lửa Cần Vương đã bùng cháy.

Phong trào Cần Vương kêu gọi vua Hàm Nghi chống Pháp, nhưng ở các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, nơi giặc Pháp đã đặt được nền cai trị bước đầu, phong trào tự phát của nhân dân đã nhanh chóng biến thành những cuộc khởi nghĩa vũ trang bền bỉ, mang tính chất cục bộ, trong đó nổi bật nhất là Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883-1892).

Bãi Sậy là một vùng đất hoang vu, lầy lội, rậm rạp cỏ sậy, thuộc các huyện Văn Lâm, Văn Giang, Khoái Châu, Yên Mỹ, Mỹ Hào (nay là Hưng Yên) và kéo dài sang một phần các huyện Tiên Lữ, Phù Cừ, Thân Thiện (thuộc Thái Bình ngày nay). Chính sự hiểm trở về địa hình này đã biến Bãi Sậy thành căn cứ địa lý tưởng cho cuộc chiến tranh du kích.

Người phất cờ đầu tiên tại đây là Phạm Bành (một viên quan triều đình), nhưng sau khi ông hy sinh, người thủ lĩnh kiệt xuất kế tục đã làm nên tên tuổi cho phong trào: Nguyễn Thiện Thuật. Cụ Tán Thuật (dân gian thường gọi là Lãnh binh Thuật), người làng Xuân Đỗ, huyện Văn Giang (nay thuộc Hưng Yên), là một vị quan Văn, võ song toàn. Với tài năng tổ chức và khả năng truyền cảm hứng, cụ đã biến những người nông dân, binh lính cũ, và thậm chí cả các phần tử xuất thân nho học, thành những nghĩa binh thiện chiến, dũng cảm.

Không chỉ Hưng Yên, mà người dân Thái Bình, những người sống bên kia bờ sông Luộc, sông Hồng, đã nhanh chóng hưởng ứng và trở thành một phần máu thịt của Khởi nghĩa Bãi Sậy.

Thái Bình thời bấy giờ, tuy là vùng đất mới được khai phá và thuộc triều đình quản lý chặt chẽ hơn, nhưng lòng yêu nước và ý chí chống giặc ngoại xâm lại vô cùng mạnh mẽ. Sự áp bức của thực dân Pháp và thái độ hèn nhát của triều đình đã làm bùng lên tinh thần quật cường ấy.

Sông Luộc, con sông chảy qua ranh giới tự nhiên giữa Hưng Yên và Thái Bình, không phải là bức tường ngăn cách, mà là con đường giao thương và liên kết giữa hai chiến tuyến. Đặc biệt là các vùng đất thuộc huyện Tiên Lữ (nay thuộc Hưng Yên và Thái Bình), Phù Cừ (nay thuộc Hưng Yên), và Thân Thiện (một phần Phù Cừ, Hưng Yên và Quỳnh Côi, Thái Bình) là nơi các đội nghĩa quân thường xuyên qua lại, nương náu và hoạt động.

Nhiều người dân nghèo khổ ở Thái Bình, không chịu nổi cảnh sưu cao thuế nặng, đã vượt sông gia nhập nghĩa quân. Họ mang theo không chỉ sức vóc mà còn cả kinh nghiệm sông nước, canh tác để giúp nghĩa quân củng cố hậu cần và vận chuyển. Những người phụ nữ Thái Bình âm thầm lo việc tiếp tế, may vá, và làm công tác tình báo, trở thành hậu phương vững chắc cho tiền tuyến.

Trong hàng ngũ tướng lĩnh của Khởi nghĩa Bãi Sậy, không thể không nhắc đến những cái tên xuất thân từ Thái Bình, hoặc có liên hệ mật thiết với vùng đất này.

  • Đội trưởng Dị: Một trong những thủ lĩnh tài ba, hoạt động mạnh mẽ tại khu vực giáp ranh hai tỉnh. Đội của ông thường xuyên luồn sâu vào các làng xã Thái Bình để tổ chức, huấn luyện nghĩa binh, và lập các kho tàng bí mật.

  • Các nhóm nghĩa quân địa phương: Tuy không phải là tướng lĩnh cấp cao, nhưng hàng trăm nghĩa binh đến từ Quỳnh Côi, Tiên Hưng (nay là Đông Hưng), Hưng Nhân (nay là Hưng Hà) đã tham gia vào các trận đánh lớn nhỏ, đặc biệt là những trận đánh chặn đánh quân Pháp trên đường hành quân. Sự xuất hiện của họ giúp phân tán lực lượng địch, giảm áp lực lên căn cứ chính ở Hưng Yên.

  • Những trận phục kích của nghĩa quân trên các bến đò, các con lộ nhỏ ven sông Luộc, thường xuyên có sự tham gia của các đội Thái Bình. Họ chiến đấu không phải vì danh lợi, mà vì tiếng gọi của non sông, vì sự tự tôn của một dân tộc.

    Khởi nghĩa Bãi Sậy đã đi vào lịch sử không chỉ vì tính bền bỉ mà còn vì nghệ thuật chiến đấu du kích xuất sắc. Cụ Tán Thuật đã học hỏi kinh nghiệm chiến đấu của cha ông, kết hợp với địa hình hiểm trở, tạo ra một lối đánh mà quân Pháp vô cùng khó đối phó.

    Nghĩa quân chia thành từng toán nhỏ, gọi là phe, do các Đội trưởng chỉ huy. Họ liên tục thay đổi vị trí, lúc ẩn mình trong rừng sậy rậm rạp, lúc bất ngờ tấn công đồn bốt Pháp rồi rút lui nhanh chóng như chớp giật. Quân Pháp gọi lối đánh này là "nhập thần xuất quỷ" vì sự khó lường của nó.

    Các căn cứ bí mật không chỉ nằm ở vùng Bãi Sậy Hưng Yên mà còn được xây dựng ở các làng xã ven sông thuộc Thái Bình. Những hầm bí mật, những con đường mòn xuyên qua đồng lúa và những chòi canh lẩn khuất trong lũy tre làng đã trở thành đôi mắt, đôi tai của nghĩa quân.

    Một trong những khu vực giao tranh ác liệt nhất là khu vực Tiên Lữ (Hưng Yên) và Phù Cừ (gần Thái Bình). Quân Pháp nhận thấy sự liên kết giữa hai tỉnh này là mối nguy lớn, nên đã nhiều lần tổ chức các cuộc càn quét lớn nhằm cắt đứt sự tiếp viện và liên lạc.

    Nhưng cứ mỗi lần quân Pháp tiến vào, họ lại bị mắc kẹt trong những trận địa phục kích được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nghĩa quân không chiến đấu theo kiểu đối đầu trực diện, mà dùng chiến thuật "vườn không nhà trống", cô lập địch rồi dùng hỏa lực nhỏ, lẻ tẻ làm tiêu hao sinh lực địch. Những cánh đồng lúa nước Thái Bình đã trở thành chiến trường ngầm, nơi mà các chiến sĩ du kích có thể ẩn nấp dưới mặt nước bùn, chờ đợi thời cơ tấn công.

    Sau gần mười năm bền bỉ chiến đấu, từ năm 1883 đến 1892, Khởi nghĩa Bãi Sậy dần đi đến thất bại. Nguyên nhân chính là do sự chênh lệch quá lớn về lực lượng và vũ khí, cùng với việc quân Pháp tăng cường chiến thuật bao vây, cô lập căn cứ địa.

    Năm 1889, sau nhiều lần bị truy quét gắt gao, thủ lĩnh Nguyễn Thiện Thuật buộc phải rút sang Trung Quốc. Sự thiếu vắng người lãnh đạo tài ba, cùng với việc các tướng lĩnh chủ chốt lần lượt hy sinh hoặc bị bắt, đã khiến phong trào dần tan rã.

    Thế nhưng, sự hy sinh của các chiến sĩ Bãi Sậy, bao gồm những người con quả cảm của Thái Bình, không hề vô nghĩa.

    • Giữ lửa cho tinh thần yêu nước: Khởi nghĩa Bãi Sậy là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần "thà chết không làm nô lệ" của người dân Việt Nam. Nó đã góp phần làm chậm bước chân xâm lược của Pháp, buộc chúng phải tốn kém nhiều xương máu và thời gian để bình định vùng đồng bằng Bắc Bộ.

  • Bài học về đấu tranh: Kinh nghiệm chiến đấu du kích, dựa vào dân, dựa vào địa hình, đã trở thành những bài học quý giá, được người đời sau tiếp nối và phát triển trong các cuộc kháng chiến sau này.

  • Hồn thiêng Thái Bình đã gửi gắm vào Bãi Sậy những gì quý giá nhất: lòng dũng cảm, sự kiên cường và tình yêu thương đồng bào. Dù cuộc khởi nghĩa đã lùi vào dĩ vãng, nhưng mỗi khi đi qua những triền đê, những cánh đồng lúa mênh mông, người ta vẫn cảm nhận được mùi khói súng và tiếng gọi của cha ông vọng về.

    Những cây sậy đã tàn, nhưng ngọn Lửa Sậy của tinh thần đấu tranh thì vẫn cháy mãi, hun đúc nên truyền thống kiên cường của người dân Hưng Yên – Thái Bình, mãi mãi là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn